Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp: Yes / No Questions (Câu hỏi Yes / No)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Fill in each blank with a correct auxiliary verb or modal verb.
- Task 2: Change the sentences into Yes / No questions.
- Task 3: Match the questions in column A with their answers in column B.
- Task 4: Mark is talking to Trang about the Mid-Autumn Festival. Fill in the blanks with Trang's answers below.
- Task 5: GAME – Festival mystery.
Bài A Closer Look 2 tập trung vào điểm ngữ pháp chính: Yes / No questions (Câu hỏi Yes / No) – cách đặt câu hỏi mà câu trả lời chỉ có thể là “Yes” (Có) hoặc “No” (Không).
Qua bài học này, các em sẽ nắm vững cách tạo câu hỏi Yes / No bằng trợ động từ (be, do, have) và động từ khuyết thiếu (can, will, may…), đồng thời luyện tập đặt câu hỏi và trả lời trong ngữ cảnh các lễ hội.
I. Ngữ pháp: Yes / No Questions (Câu hỏi Yes / No)
1. Định nghĩa
Yes / No questions là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần “Yes” (Có) hoặc “No” (Không).
2. Cách thành lập
Để tạo câu hỏi Yes / No, ta đặt trợ động từ (auxiliary verb) hoặc động từ khuyết thiếu (modal verb) trước chủ ngữ.
Công thức: Trợ động từ / Động từ khuyết thiếu + Chủ ngữ + Động từ chính + …?
3. Các trợ động từ và động từ khuyết thiếu thường dùng
| Trợ động từ / Modal verb | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Do / Does | Thì hiện tại đơn (với động từ thường) | Do you like the festival? – Yes, I do. |
| Did | Thì quá khứ đơn (với động từ thường) | Did they eat moon cakes last year? – No, they didn’t. |
| Am / Is / Are | Thì hiện tại đơn (với “be”) hoặc thì hiện tại tiếp diễn | Are you eating moon cakes? – Yes, I am. |
| Was / Were | Thì quá khứ đơn (với “be”) | Was the festival fun? – Yes, it was. |
| Can | Khả năng, sự cho phép | Can he eat all these moon cakes? – Yes, he can. |
| Will | Tương lai, lời hứa | Will you help me? – Yes, I will. |
4. Lưu ý quan trọng
Khi “be” là động từ chính trong câu (không phải trợ động từ), ta không cần thêm trợ động từ “do/does/did”. Ta chỉ cần đưa “be” lên trước chủ ngữ.
Ví dụ: That is your Christmas present. → Is that your Christmas present? – Yes, it is.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Fill in each blank with a correct auxiliary verb or modal verb.
Điền vào mỗi chỗ trống một trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu đúng.
1. Do they hold the festival in Ha Noi every year?
(Họ có tổ chức lễ hội ở Hà Nội hàng năm không?)
Giải thích: Câu ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ “they” (số nhiều), động từ chính là “hold” (tổ chức) – động từ thường → dùng trợ động từ Do. Dấu hiệu nhận biết: “every year” (hàng năm) → thì hiện tại đơn.
2. Did he visit Hoi An last year?
(Anh ấy có đến thăm Hội An năm ngoái không?)
Giải thích: Câu ở thì quá khứ đơn, động từ chính là “visit” – động từ thường → dùng trợ động từ Did. Dấu hiệu nhận biết: “last year” (năm ngoái) → thì quá khứ đơn.
3. Are they performing folk dances?
(Họ có đang biểu diễn múa dân gian không?)
Giải thích: Câu ở thì hiện tại tiếp diễn (đang diễn ra), có dạng “be + V-ing” → dùng trợ động từ Are (vì chủ ngữ “they” là số nhiều). Dấu hiệu: “performing” (dạng V-ing) → thì hiện tại tiếp diễn.
4. A: Can you make banh chung? / B: Yes, I can.
(A: Bạn có thể làm bánh chưng không? / B: Có, tôi có thể.)
Giải thích: Câu trả lời “Yes, I can” cho biết câu hỏi sử dụng động từ khuyết thiếu Can (hỏi về khả năng).
5. Does your brother usually come back home at Tet?
(Anh trai bạn có thường về nhà vào dịp Tết không?)
Giải thích: Câu ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ “your brother” (ngôi thứ ba số ít), động từ chính là “come” – động từ thường → dùng trợ động từ Does. Dấu hiệu: “usually” (thường xuyên) → thì hiện tại đơn.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Do | Hiện tại đơn, chủ ngữ số nhiều (they) |
| 2 | Did | Quá khứ đơn (last year) |
| 3 | Are | Hiện tại tiếp diễn (performing – V-ing) |
| 4 | Can | Động từ khuyết thiếu (câu trả lời: Yes, I can) |
| 5 | Does | Hiện tại đơn, chủ ngữ số ít (your brother) |
Task 2: Change the sentences into Yes / No questions.
Chuyển các câu sau thành câu hỏi Yes / No.
1. My mother can make a costume for me.
(Mẹ tôi có thể làm một bộ trang phục cho tôi.)
Đáp án: Can your mother make a costume for you?
(Mẹ bạn có thể làm một bộ trang phục cho bạn không?)
Giải thích: Câu gốc có động từ khuyết thiếu “can” → đưa Can lên đầu câu, đổi “my” thành “your”, đổi “me” thành “you”.
2. She will bake a birthday cake for him.
(Cô ấy sẽ nướng một chiếc bánh sinh nhật cho anh ấy.)
Đáp án: Will she bake a birthday cake for him?
(Cô ấy sẽ nướng một chiếc bánh sinh nhật cho anh ấy không?)
Giải thích: Câu gốc có động từ khuyết thiếu “will” → đưa Will lên đầu câu, giữ nguyên phần còn lại.
3. The dragon dances are interesting.
(Các điệu múa rồng rất thú vị.)
Đáp án: Are the dragon dances interesting?
(Các điệu múa rồng có thú vị không?)
Giải thích: Câu gốc có động từ “are” (be) làm động từ chính → đưa Are lên đầu câu. Không cần thêm trợ động từ “do” vì “be” tự đóng vai trò trợ động từ.
4. The Rio Carnival takes place every year in Brazil.
(Lễ hội Rio Carnival diễn ra hàng năm ở Brazil.)
Đáp án: Does the Rio Carnival take place every year in Brazil?
(Lễ hội Rio Carnival có diễn ra hàng năm ở Brazil không?)
Giải thích: Câu gốc ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ “The Rio Carnival” (ngôi thứ ba số ít), động từ chính “takes” – động từ thường → thêm Does lên đầu câu, động từ “takes” trở về dạng nguyên thể “take”.
5. They saw a fireworks display on New Year’s Eve.
(Họ đã xem một màn trình diễn pháo hoa vào đêm Giao thừa.)
Đáp án: Did they see a fireworks display on New Year’s Eve?
(Họ có xem một màn trình diễn pháo hoa vào đêm Giao thừa không?)
Giải thích: Câu gốc ở thì quá khứ đơn, động từ “saw” (quá khứ của “see”) – động từ thường → thêm Did lên đầu câu, động từ “saw” trở về dạng nguyên thể “see”.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Can your mother make a costume for you? |
| 2 | Will she bake a birthday cake for him? |
| 3 | Are the dragon dances interesting? |
| 4 | Does the Rio Carnival take place every year in Brazil? |
| 5 | Did they see a fireworks display on New Year’s Eve? |
Task 3: Match the questions in column A with their answers in column B.
Nối các câu hỏi ở cột A với câu trả lời ở cột B.
Cột A (Câu hỏi):
- Will you help me take a photo?
- Is he painting Easter eggs?
- Do they eat candy apples on Halloween?
- Are you excited about your holiday?
- Can she perform Dutch folk dances?
Cột B (Câu trả lời):
a. Yes, he is.
b. No, I’m not.
c. Yes, I will.
d. No, she can’t.
e. Yes, they do.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1 – c. Will you help me take a photo? → Yes, I will.
Giải thích: Câu hỏi dùng “Will you…?” → câu trả lời phải dùng “Yes, I will.” hoặc “No, I won’t.”
2 – a. Is he painting Easter eggs? → Yes, he is.
Giải thích: Câu hỏi dùng “Is he…?” → câu trả lời phải dùng “Yes, he is.” hoặc “No, he isn’t.”
3 – e. Do they eat candy apples on Halloween? → Yes, they do.
Giải thích: Câu hỏi dùng “Do they…?” → câu trả lời phải dùng “Yes, they do.” hoặc “No, they don’t.”
4 – b. Are you excited about your holiday? → No, I’m not.
Giải thích: Câu hỏi dùng “Are you…?” → câu trả lời phải dùng “Yes, I am.” hoặc “No, I’m not.”
5 – d. Can she perform Dutch folk dances? → No, she can’t.
Giải thích: Câu hỏi dùng “Can she…?” → câu trả lời phải dùng “Yes, she can.” hoặc “No, she can’t.”
Mẹo nhớ: Trợ động từ hoặc modal verb trong câu hỏi phải khớp với trợ động từ hoặc modal verb trong câu trả lời. Chủ ngữ trong câu hỏi cũng phải khớp với đại từ trong câu trả lời (you → I, he → he, they → they, she → she).
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu hỏi (A) | Câu trả lời (B) |
|---|---|
| 1 | c. Yes, I will. |
| 2 | a. Yes, he is. |
| 3 | e. Yes, they do. |
| 4 | b. No, I’m not. |
| 5 | d. No, she can’t. |
Task 4: Mark is talking to Trang about the Mid-Autumn Festival. Fill in the blanks with Trang’s answers below.
Mark đang nói chuyện với Trang về Tết Trung thu. Điền vào chỗ trống câu trả lời của Trang bên dưới.
Các câu trả lời của Trang:
a. Yes, we do. We watch lion dances, too.
b. No, we celebrate it in the middle of the eighth lunar month.
c. Yes, I do. It’s one of my favourite festivals.
d. Yes. Just come over to my house on the night of the festival.
e. Yes, we do. We also have some autumn fruits.
Bài hội thoại và đáp án:
Mark: Do you celebrate the Mid-Autumn Festival in December?
Trang: (1) b. No, we celebrate it in the middle of the eighth lunar month.
Mark: Do you eat moon cakes at the festival?
Trang: (2) e. Yes, we do. We also have some autumn fruits.
Mark: Do you make lanterns at the festival?
Trang: (3) a. Yes, we do. We watch lion dances, too.
Mark: Do you like the festival?
Trang: (4) c. Yes, I do. It’s one of my favourite festivals.
Mark: Can I join the festival with you next month?
Trang: (5) d. Yes. Just come over to my house on the night of the festival.
Giải thích chi tiết:
(1) – b: Mark hỏi Tết Trung thu có diễn ra vào tháng 12 không. Trang trả lời “No” (Không) và giải thích rằng Tết Trung thu được tổ chức vào giữa tháng 8 âm lịch (the middle of the eighth lunar month), không phải tháng 12. Đây là câu trả lời duy nhất bắt đầu bằng “No” → phù hợp với câu hỏi sai về thời gian.
(2) – e: Mark hỏi có ăn bánh trung thu không. Trang trả lời “Yes, we do” và bổ sung thêm rằng họ cũng có trái cây mùa thu (autumn fruits). Câu trả lời này liên quan đến đồ ăn → phù hợp với câu hỏi về moon cakes.
(3) – a: Mark hỏi có làm đèn lồng không. Trang trả lời “Yes, we do” và bổ sung rằng họ cũng xem múa lân (watch lion dances). Cả đèn lồng và múa lân đều là hoạt động lễ hội → phù hợp với câu hỏi về hoạt động.
(4) – c: Mark hỏi Trang có thích lễ hội không. Trang trả lời “Yes, I do” (dùng “I” vì đây là ý kiến cá nhân) và nói đó là một trong những lễ hội yêu thích nhất (one of my favourite festivals). Đây là câu trả lời thể hiện sở thích cá nhân → phù hợp với câu hỏi “Do you like…?”
(5) – d: Mark hỏi có thể tham gia lễ hội cùng Trang không. Trang trả lời “Yes” và mời Mark đến nhà vào đêm lễ hội (come over to my house on the night of the festival). Đây là câu trả lời mang tính lời mời → phù hợp với câu hỏi “Can I join…?”
Dịch bài hội thoại hoàn chỉnh:
Mark: Bạn có tổ chức Tết Trung thu vào tháng 12 không?
Trang: Không, chúng mình tổ chức vào giữa tháng 8 âm lịch.
Mark: Bạn có ăn bánh trung thu ở lễ hội không?
Trang: Có. Chúng mình cũng có trái cây mùa thu nữa.
Mark: Bạn có làm đèn lồng ở lễ hội không?
Trang: Có. Chúng mình cũng xem múa lân nữa.
Mark: Bạn có thích lễ hội không?
Trang: Có. Đó là một trong những lễ hội yêu thích nhất của mình.
Mark: Mình có thể tham gia lễ hội cùng bạn vào tháng tới không?
Trang: Được chứ. Cứ đến nhà mình vào đêm lễ hội nhé.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | b |
| (2) | e |
| (3) | a |
| (4) | c |
| (5) | d |
Task 5: GAME – Festival mystery.
Trò chơi – Lễ hội bí ẩn.
Yêu cầu: Làm việc theo nhóm. Một học sinh nghĩ về một lễ hội mà mình thích. Các học sinh khác đặt câu hỏi Yes / No để đoán đó là lễ hội gì.
Hướng dẫn cách chơi:
Bước 1: Một học sinh (B) chọn một lễ hội trong đầu nhưng không nói cho ai biết.
Bước 2: Các học sinh khác (A, C, D…) lần lượt đặt câu hỏi Yes / No để thu thập thông tin.
Bước 3: Khi đã đoán được lễ hội, học sinh nói tên lễ hội dưới dạng câu hỏi Yes / No (ví dụ: “Is it Easter?”).
Ví dụ trong sách:
A: Do many countries celebrate the festival? (Nhiều nước có tổ chức lễ hội này không?)
B: Yes, they do. (Có.)
C: Do children like the festival? (Trẻ em có thích lễ hội không?)
B: Yes, they do. (Có.)
A: Do they paint eggs? (Họ có tô màu trứng không?)
B: Yes, they do. (Có.)
C: Is it Easter? (Đó có phải lễ Phục sinh không?)
B: Yes, it is. (Đúng rồi.)
Bài mẫu thêm – Đoán lễ hội Halloween:
A: Do people celebrate it in October? (Mọi người có tổ chức nó vào tháng 10 không?)
B: Yes, they do. (Có.)
C: Do children wear costumes? (Trẻ em có mặc trang phục không?)
B: Yes, they do. (Có.)
A: Do they carve pumpkins? (Họ có khắc bí ngô không?)
B: Yes, they do. (Có.)
C: Is it Halloween? (Đó có phải Halloween không?)
B: Yes, it is! (Đúng rồi!)
Các câu hỏi gợi ý để đoán lễ hội:
| Câu hỏi gợi ý | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Do many countries celebrate it? | Nhiều nước có tổ chức lễ hội này không? |
| Is it a Vietnamese festival? | Đó có phải lễ hội Việt Nam không? |
| Do people eat special food at the festival? | Mọi người có ăn đồ ăn đặc biệt ở lễ hội không? |
| Does it take place in winter? | Nó có diễn ra vào mùa đông không? |
| Do children like it? | Trẻ em có thích nó không? |
| Can you see fireworks at the festival? | Bạn có thể xem pháo hoa ở lễ hội không? |
| Do people wear costumes? | Mọi người có mặc trang phục không? |
| Is there a parade? | Có cuộc diễu hành không? |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
