Unit 5 Tiếng Anh 7 Skills 1 (trang 56) – Giải bài tập

Bài Lesson 5: Skills 1 tập trung rèn luyện hai kỹ năng: Reading (Đọc hiểu) thông qua bài blog của Phong giới thiệu về món phở Việt Nam, và Speaking (Nói) thông qua hoạt động nói về một món ăn hoặc thức uống phổ biến trong khu vực của em.

Qua bài học này, học sinh sẽ mở rộng vốn từ vựng về ẩm thực Việt Nam, phát triển kỹ năng đọc hiểu chi tiết và luyện tập trình bày về một món ăn truyền thống.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
snack /snæk/ (n) đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ
taste /teɪst/ (n) hương vị, mùi vị
broth /brɒθ/ (n) nước dùng, nước lèo
stewing /ˈstjuːɪŋ/ (v-ing) hầm (nấu chậm trong nước)
boneless /ˈbəʊnləs/ (adj) không xương

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj) truyền thống
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ (n) nguyên liệu, thành phần
rice noodles /raɪs ˈnuːdlz/ (n) bún, phở (sợi)
slice /slaɪs/ (n) lát mỏng
common /ˈkɒmən/ (adj) phổ biến, thông dụng
delicious /dɪˈlɪʃəs/ (adj) ngon, thơm ngon
popular /ˈpɒpjələr/ (adj) phổ biến, được ưa chuộng
neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ (n) khu phố, vùng lân cận

II. Nội dung bài học và hướng dẫn giải bài tập

Reading (Đọc)

Task 1: Work in pairs. Discuss the following questions.

Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.

1. Is pho popular in your neighbourhood?

(Phở có phổ biến trong khu phố của bạn không?)

Gợi ý trả lời: Yes, pho is very popular in my neighbourhood. There are many pho restaurants near my house. (Có, phở rất phổ biến trong khu phố của mình. Có rất nhiều quán phở gần nhà mình.)

2. When can we have pho?

(Khi nào chúng ta có thể ăn phở?)

Gợi ý trả lời: We can have pho at any time of the day – for breakfast, lunch, dinner, or even as a late night snack. (Chúng ta có thể ăn phở vào bất kỳ lúc nào trong ngày – vào bữa sáng, bữa trưa, bữa tối, hoặc thậm chí là bữa ăn khuya.)

3. What are the main ingredients of pho?

(Nguyên liệu chính của phở là gì?)

Gợi ý trả lời: The main ingredients of pho are rice noodles, beef or chicken, and broth. (Nguyên liệu chính của phở là bánh phở, thịt bò hoặc thịt gà, và nước dùng.)

Task 2: Read Phong’s blog. Match the underlined words in the text with their meanings.

Đọc blog của Phong. Nối các từ được gạch chân trong bài với nghĩa của chúng.

Bài đọc – Blog của Phong (Phong’s blog)

Pho is a special kind of traditional Vietnamese dish. Its main ingredients are rice noodles and slices of beef or chicken. It is one of the most common dishes you will find in Viet Nam. People enjoy pho at all times of the day, even for a late night snack. Pho has a very special taste. The rice noodles are made from the best kind of rice. There are two main kinds of pho: pho bo (beef noodle soup) and pho ga (chicken noodle soup). The broth for pho is made by stewing beef or chicken bones for a long time in a big pot. The meat (beef and chicken) served with pho is boneless and cut into thin slices… It’s really delicious!

Tell me about a popular dish in your area!

Posted by Phong on Feb 22 at 5:30 p.m.

Dịch bài đọc (Translation)

Phở là một loại đặc biệt của món ăn truyền thống Việt Nam. Nguyên liệu chính của phở là bánh phở và những lát thịt bò hoặc thịt gà. Đây là một trong những món ăn phổ biến nhất mà bạn sẽ tìm thấy ở Việt Nam. Mọi người thưởng thức phở vào mọi thời điểm trong ngày, thậm chí là bữa ăn nhẹ đêm khuya. Phở có một hương vị rất đặc biệt. Bánh phở được làm từ loại gạo tốt nhất. Có hai loại phở chính: phở bò (phở nấu với thịt bò) và phở gà (phở nấu với thịt gà). Nước dùng cho phở được làm bằng cách hầm xương bò hoặc xương gà trong một thời gian dài trong một nồi lớn. Thịt (bò và gà) được phục vụ cùng phở là thịt không xương và được cắt thành lát mỏng… Nó thực sự rất ngon!

Hãy kể cho mình nghe về một món ăn phổ biến ở khu vực của bạn!

Đăng bởi Phong vào ngày 22 tháng 2 lúc 5:30 chiều.

Đáp án và giải thích chi tiết:

1. snack – d. a small meal, usually eaten in a hurry (một bữa ăn nhỏ, thường ăn vội)

Giải thích: Trong bài, “snack” xuất hiện ở câu: “People enjoy pho at all times of the day, even for a late night snack.” Ở đây, “snack” chỉ bữa ăn nhẹ, ăn vặt vào đêm khuya → nghĩa phù hợp là (d) a small meal, usually eaten in a hurry.

2. taste – b. the flavour of something (hương vị của thứ gì đó)

Giải thích: Trong bài, “taste” xuất hiện ở câu: “Pho has a very special taste.” Ở đây, “taste” chỉ hương vị đặc biệt của phở → nghĩa phù hợp là (b) the flavour of something.

3. broth – c. soup made by boiling bones, meat, etc. and vegetables in water (món canh/súp được làm bằng cách đun sôi xương, thịt, v.v. và rau trong nước)

Giải thích: Trong bài, “broth” xuất hiện ở câu: “The broth for pho is made by stewing beef or chicken bones for a long time in a big pot.” Ở đây, “broth” chỉ phần nước dùng được nấu từ xương → nghĩa phù hợp là (c) soup made by boiling bones, meat, etc. and vegetables in water.

4. stewing – a. cooking something slowly, often in water (nấu thứ gì đó chậm, thường trong nước)

Giải thích: Trong bài, “stewing” xuất hiện ở câu: “The broth for pho is made by stewing beef or chicken bones for a long time in a big pot.” Ở đây, “stewing” chỉ hành động hầm xương trong thời gian dài → nghĩa phù hợp là (a) cooking something slowly, often in water.

5. boneless – e. without bones (không có xương)

Giải thích: Trong bài, “boneless” xuất hiện ở câu: “The meat (beef and chicken) served with pho is boneless and cut into thin slices.” Ở đây, “boneless” chỉ thịt đã bỏ xương → nghĩa phù hợp là (e) without bones. Từ “boneless” được tạo thành từ “bone” (xương) + hậu tố “-less” (không có).

Tổng hợp đáp án Task 2:

STT Từ vựng Đáp án Nghĩa
1 snack d a small meal, usually eaten in a hurry
2 taste b the flavour of something
3 broth c soup made by boiling bones, meat, etc. and vegetables in water
4 stewing a cooking something slowly, often in water
5 boneless e without bones

Task 3: Read Phong’s blog again and circle the correct answer A, B, or C.

Đọc lại blog của Phong và khoanh đáp án đúng A, B hoặc C.

1. The text is mainly about ______.

A. pho, a popular dish in Viet Nam ✓

B. popular dishes in Viet Nam

C. different ways to cook pho

Đáp án: A

Giải thích: Toàn bộ bài blog chỉ nói về một món duy nhất là phở – từ nguyên liệu, hương vị, các loại phở đến cách nấu nước dùng. Bài không nói về nhiều món ăn phổ biến khác nhau (loại B), cũng không trình bày các cách nấu phở khác nhau (loại C). Ngay câu đầu tiên đã khẳng định: “Pho is a special kind of traditional Vietnamese dish.”

2. Pho is made mainly with ______.

A. rice noodles and beef or chicken ✓

B. rice, pork, and vegetables

C. fish, shrimp, and noodles

Đáp án: A

Giải thích: Trong bài, Phong viết: “Its main ingredients are rice noodles and slices of beef or chicken.” Nguyên liệu chính của phở là bánh phở (rice noodles) và thịt bò hoặc thịt gà (beef or chicken), không phải thịt heo, rau (loại B) hay cá, tôm (loại C).

3. We enjoy pho ______.

A. only for breakfast

B. for lunch and dinner

C. at any time of the day ✓

Đáp án: C

Giải thích: Trong bài, Phong viết: “People enjoy pho at all times of the day, even for a late night snack.” Mọi người thưởng thức phở vào mọi thời điểm trong ngày, thậm chí là ăn khuya. Không chỉ riêng bữa sáng (loại A) hay bữa trưa và tối (loại B).

4. To make noodles for pho, we use ______.

A. a variety of sticky rice

B. the best kind of rice ✓

C. eggs and rice flour

Đáp án: B

Giải thích: Trong bài, Phong viết: “The rice noodles are made from the best kind of rice.” Bánh phở được làm từ loại gạo tốt nhất, không phải gạo nếp (sticky rice – loại A) hay trứng và bột gạo (loại C).

5. The broth for pho is made by ______.

A. slowly cooking beef or chicken bones ✓

B. cooking beef or chicken with fish sauce

C. boiling potatoes and chicken bones for a long time

Đáp án: A

Giải thích: Trong bài, Phong viết: “The broth for pho is made by stewing beef or chicken bones for a long time in a big pot.” Nước dùng phở được làm bằng cách hầm (nấu chậm) xương bò hoặc xương gà. “Stewing” nghĩa là nấu chậm (slowly cooking), nên đáp án A là chính xác. Bài không đề cập đến nước mắm (fish sauce – loại B) hay khoai tây (potatoes – loại C).

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án Nội dung
1 A pho, a popular dish in Viet Nam
2 A rice noodles and beef or chicken
3 C at any time of the day
4 B the best kind of rice
5 A slowly cooking beef or chicken bones

Speaking (Nói)

Task 4: Make notes about a popular food or drink in your area. Think about its main ingredients, how often and when you have it.

Ghi chú về một món ăn hoặc thức uống phổ biến trong khu vực của em. Nghĩ về nguyên liệu chính, bao lâu ăn một lần và khi nào ăn.

Hướng dẫn cách thực hiện:

Học sinh sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để ghi chú nhanh về một món ăn hoặc thức uống phổ biến ở địa phương mình. Cần trả lời 4 câu hỏi gợi ý: nguyên liệu chính là gì (main ingredients), bao lâu ăn một lần (how often), khi nào ăn (when), và ở đâu (where).

Bài mẫu 1 – Bánh mì (Banh mi)

Food or drink Ingredients How often and when
Banh mi (Vietnamese sandwich) bread, pâté, butter, meat (pork, chicken, or ham), pickled vegetables, cucumber, coriander I have it almost every day for breakfast.

Bài mẫu 2 – Trà đá (Iced tea)

Food or drink Ingredients How often and when
Iced tea (Tra da) green tea, ice, sugar (optional) I have it every day, usually in the afternoon or with meals.

Bài mẫu 3 – Bún bò Huế

Food or drink Ingredients How often and when
Bun bo Hue (Hue beef noodle soup) rice vermicelli, beef, pork, lemongrass, chili, shrimp paste, broth I have it two or three times a week, for breakfast or lunch.

Task 5: Work in groups of 3 or 4. Take turns to talk about a popular food or drink in your area.

Làm việc theo nhóm 3 hoặc 4 người. Lần lượt nói về một món ăn hoặc thức uống phổ biến trong khu vực của em.

Hướng dẫn: Dựa vào ghi chú ở Task 4, học sinh trình bày trước nhóm về món ăn hoặc thức uống đã chọn. Bài nói cần bao gồm: tên món, nguyên liệu chính, mức độ phổ biến, thời điểm ăn và cảm nhận cá nhân.

Bài nói mẫu 1 – Bánh mì (Banh mi)

A popular food in my area is banh mi – the Vietnamese sandwich. Its main ingredients are bread, pâté, butter, meat such as pork or chicken, pickled vegetables, cucumber, and coriander. Banh mi is very popular in Viet Nam. You can find banh mi shops on almost every street. I have banh mi almost every day, usually for breakfast because it’s quick, cheap, and very delicious. Many foreign tourists also love banh mi when they visit Viet Nam.

Dịch: Một món ăn phổ biến ở khu vực mình là bánh mì – bánh mì kẹp thịt của Việt Nam. Nguyên liệu chính gồm bánh mì, pa-tê, bơ, thịt như thịt heo hoặc gà, đồ chua, dưa leo và rau mùi. Bánh mì rất phổ biến ở Việt Nam. Bạn có thể tìm thấy tiệm bánh mì ở hầu hết mọi con phố. Mình ăn bánh mì gần như mỗi ngày, thường vào bữa sáng vì nó nhanh, rẻ và rất ngon. Nhiều du khách nước ngoài cũng yêu thích bánh mì khi họ đến thăm Việt Nam.

Bài nói mẫu 2 – Bún bò Huế (Bun bo Hue)

I’d like to talk about bun bo Hue – a famous noodle soup from Hue city. Its main ingredients are rice vermicelli, beef, pork, and a special broth made with lemongrass and chili. The broth has a rich and spicy flavour. Bun bo Hue is very popular in my neighbourhood. People enjoy it for breakfast or lunch. I have it about two or three times a week. I love bun bo Hue because it’s warm, flavourful, and perfect for any meal.

Dịch: Mình muốn nói về bún bò Huế – một món súp mì nổi tiếng từ thành phố Huế. Nguyên liệu chính gồm bún, thịt bò, thịt heo, và nước dùng đặc biệt được nấu với sả và ớt. Nước dùng có hương vị đậm đà và cay. Bún bò Huế rất phổ biến trong khu phố mình. Mọi người thưởng thức nó vào bữa sáng hoặc bữa trưa. Mình ăn khoảng hai đến ba lần một tuần. Mình yêu thích bún bò Huế vì nó ấm, đầy hương vị và hoàn hảo cho bất kỳ bữa ăn nào.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm