Unit 10 Tiếng Anh 7 Communication (trang 109) – Giải bài tập

Bài Lesson 4: Communication tập trung vào hai nội dung chính: Everyday English – học cách hỏi và giải thích nghĩa của từ/cụm từ (Asking for explanations), và Saving energy – luyện tập hỏi đáp và trình bày về việc tiết kiệm năng lượng.

Qua bài học này, các em sẽ nắm được cấu trúc “What does … mean?” để hỏi nghĩa của từ, đồng thời phát triển kỹ năng nói thông qua việc phỏng vấn bạn bè và trình bày trước lớp về thói quen tiết kiệm năng lượng.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
solar energy /ˈsəʊlər ˈenədʒi/ (n.phr) năng lượng mặt trời
wind energy /wɪnd ˈenədʒi/ (n.phr) năng lượng gió
hydro energy /ˈhaɪdrəʊ ˈenədʒi/ (n.phr) năng lượng nước
energy from coal /ˈenədʒi frɒm kəʊl/ (n.phr) năng lượng từ than đá
save energy /seɪv ˈenədʒi/ (v.phr) tiết kiệm năng lượng
on foot /ɒn fʊt/ (adv.phr) đi bộ
public transport /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ (n.phr) phương tiện giao thông công cộng
low energy light bulb /ləʊ ˈenədʒi laɪt bʌlb/ (n.phr) bóng đèn tiết kiệm năng lượng
turn off /tɜːn ɒf/ (phr.v) tắt (đèn, TV…)
warm /wɔːm/ (v) làm ấm, sưởi ấm

II. Cấu trúc ngữ pháp – Everyday English: Asking for explanations

Trong bài học này, cấu trúc quan trọng nhất là cách hỏi và trả lời về nghĩa của một từ hoặc cụm từ.

Cấu trúc hỏi nghĩa

Hỏi: What does + “từ/cụm từ” + mean?

Trả lời: It’s … / It means …

Câu hỏi Câu trả lời
What does “solar energy” mean? It’s energy that comes from the sun.
What does “wind energy” mean? It’s another type of energy, and it comes from wind.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Everyday English – Asking for explanations

Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted questions.

Nghe và đọc hội thoại. Chú ý đến các câu hỏi được tô đậm.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Lan: What does “solar energy” mean?

Mr Tan: Well, it’s energy that comes from the sun.

Lan: And what does “wind energy” mean?

Mr Tan: It’s another type of energy, and it comes from wind.

Dịch hội thoại (Translation)

Lan: “Năng lượng mặt trời” nghĩa là gì ạ?

Mr Tan: À, nó là năng lượng đến từ mặt trời.

Lan: Và “năng lượng gió” nghĩa là gì ạ?

Mr Tan: Nó là một loại năng lượng khác, và nó đến từ gió.

Phân tích cấu trúc:

Lan sử dụng cấu trúc “What does … mean?” để hỏi nghĩa của các cụm từ “solar energy” và “wind energy”. Mr Tan trả lời bằng cách giải thích nghĩa: “It’s energy that comes from …” (Nó là năng lượng đến từ …).

Task 2: Work in pairs. Make similar conversations to ask for explanations of the phrases: hydro energy, energy from coal …

Làm việc theo cặp. Tạo các hội thoại tương tự để hỏi giải thích nghĩa các cụm từ: hydro energy, energy from coal …

Hướng dẫn: Sử dụng cấu trúc “What does … mean?” và trả lời bằng “It’s …” giống như hội thoại ở Task 1.

Bài mẫu 1 – Hydro energy:

A: What does “hydro energy” mean?

B: It’s energy that comes from water.

(A: “Năng lượng nước” nghĩa là gì? – B: Nó là năng lượng đến từ nước.)

Bài mẫu 2 – Energy from coal:

A: What does “energy from coal” mean?

B: It’s energy that is produced by burning coal.

(A: “Năng lượng từ than đá” nghĩa là gì? – B: Nó là năng lượng được tạo ra bằng cách đốt than đá.)

Bài mẫu 3 – Nuclear energy:

A: What does “nuclear energy” mean?

B: It’s energy that comes from nuclear power. It is very powerful but can be dangerous.

(A: “Năng lượng hạt nhân” nghĩa là gì? – B: Nó là năng lượng đến từ năng lượng hạt nhân. Nó rất mạnh nhưng có thể nguy hiểm.)

Bài mẫu 4 – Natural gas:

A: What does “natural gas” mean?

B: It’s a type of gas found underground. We use it for cooking and heating.

(A: “Khí thiên nhiên” nghĩa là gì? – B: Nó là một loại khí được tìm thấy dưới lòng đất. Chúng ta sử dụng nó để nấu ăn và sưởi ấm.)

Saving energy (Tiết kiệm năng lượng)

Task 3: Work in pairs. Ask your partner the following questions and tick (✓) his or her answers in the boxes.

Làm việc theo cặp. Hỏi bạn cùng cặp các câu hỏi sau và đánh dấu (✓) câu trả lời của bạn ấy vào ô.

Hướng dẫn: Học sinh hỏi bạn cùng cặp 6 câu hỏi về thói quen tiết kiệm năng lượng, sau đó đánh dấu Yes hoặc No cho mỗi câu.

Dịch các câu hỏi:

STT Câu hỏi Nghĩa tiếng Việt
1 Do you go to school on foot? Bạn có đi bộ đến trường không?
2 Do you use public transport? Bạn có sử dụng phương tiện giao thông công cộng không?
3 Do you use low energy light bulbs at home? Bạn có dùng bóng đèn tiết kiệm năng lượng ở nhà không?
4 Do you use solar energy to warm water? Bạn có dùng năng lượng mặt trời để làm nóng nước không?
5 Do you turn off the lights when going to bed? Bạn có tắt đèn khi đi ngủ không?
6 Do you turn off the TV when not watching it? Bạn có tắt TV khi không xem không?

Bài mẫu – Bảng đã điền (cho bạn tên Mai):

STT Câu hỏi Yes No
1 Do you go to school on foot?
2 Do you use public transport?
3 Do you use low energy light bulbs at home?
4 Do you use solar energy to warm water?
5 Do you turn off the lights when going to bed?
6 Do you turn off the TV when not watching it?

Task 4: Work in groups. Tell the group how well your partner saves energy.

Làm việc theo nhóm. Nói cho nhóm biết bạn cùng cặp của em tiết kiệm năng lượng tốt như thế nào.

Hướng dẫn: Dựa vào bảng đã điền ở Task 3, học sinh trình bày trước nhóm về thói quen tiết kiệm năng lượng của bạn cùng cặp. Nếu bạn ấy có nhiều câu trả lời “Yes” → bạn ấy tiết kiệm năng lượng tốt. Nếu nhiều câu “No” → bạn ấy chưa tiết kiệm năng lượng tốt.

Bài nói mẫu 1 – Bạn tiết kiệm năng lượng tốt:

Mai saves a lot of energy. She often goes to school on foot and uses public transport. She uses low energy light bulbs at home. She always turns off the lights when going to bed and turns off the TV when not watching it. However, she doesn’t use solar energy to warm water. Overall, Mai saves energy very well.

Dịch: Mai tiết kiệm rất nhiều năng lượng. Bạn ấy thường đi bộ đến trường và sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Bạn ấy dùng bóng đèn tiết kiệm năng lượng ở nhà. Bạn ấy luôn tắt đèn khi đi ngủ và tắt TV khi không xem. Tuy nhiên, bạn ấy không dùng năng lượng mặt trời để làm nóng nước. Nhìn chung, Mai tiết kiệm năng lượng rất tốt.

Bài nói mẫu 2 – Bạn chưa tiết kiệm năng lượng tốt:

Minh doesn’t save much energy. He goes to school by motorbike and doesn’t use public transport. He doesn’t use low energy light bulbs at home. However, he turns off the lights when going to bed and turns off the TV when not watching it. Minh needs to save more energy.

Dịch: Minh không tiết kiệm nhiều năng lượng. Bạn ấy đi học bằng xe máy và không sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Bạn ấy không dùng bóng đèn tiết kiệm năng lượng ở nhà. Tuy nhiên, bạn ấy tắt đèn khi đi ngủ và tắt TV khi không xem. Minh cần tiết kiệm năng lượng nhiều hơn.

Task 5: Answer the questions in 3 on your own. Then tell the class how well you save energy.

Tự trả lời các câu hỏi ở Task 3. Sau đó nói cho cả lớp biết em tiết kiệm năng lượng tốt như thế nào.

Hướng dẫn: Học sinh tự trả lời 6 câu hỏi ở Task 3 về bản thân mình, sau đó trình bày trước lớp. Sử dụng cấu trúc: “I + hành động” cho câu trả lời Yes, và “I don’t + hành động” cho câu trả lời No.

Bài nói mẫu 1 – Tiết kiệm năng lượng tốt:

I save a lot of energy. I go to school on foot every day. I also use public transport when travelling far. My family uses low energy light bulbs at home. I always turn off the lights when going to bed and turn off the TV when not watching it. However, I don’t use solar energy to warm water. I think I save energy quite well, but I can do better.

Dịch: Mình tiết kiệm rất nhiều năng lượng. Mình đi bộ đến trường mỗi ngày. Mình cũng sử dụng phương tiện giao thông công cộng khi đi xa. Gia đình mình dùng bóng đèn tiết kiệm năng lượng ở nhà. Mình luôn tắt đèn khi đi ngủ và tắt TV khi không xem. Tuy nhiên, mình không dùng năng lượng mặt trời để làm nóng nước. Mình nghĩ mình tiết kiệm năng lượng khá tốt, nhưng mình có thể làm tốt hơn.

Bài nói mẫu 2 – Chưa tiết kiệm năng lượng tốt:

I don’t save much energy. I go to school on foot, but I don’t use public transport. My family doesn’t use low energy light bulbs or solar energy at home. I turn off the lights when going to bed, but I don’t turn off the TV when not watching it. I need to change my habits to save more energy.

Dịch: Mình không tiết kiệm nhiều năng lượng. Mình đi bộ đến trường, nhưng mình không sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Gia đình mình không dùng bóng đèn tiết kiệm năng lượng hay năng lượng mặt trời ở nhà. Mình tắt đèn khi đi ngủ, nhưng mình không tắt TV khi không xem. Mình cần thay đổi thói quen để tiết kiệm năng lượng nhiều hơn.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm