Unit 8 Tiếng Anh 7 A Closer Look 2 (trang 85, 86) – Giải bài tập

Bài A Closer Look 2 Unit 8 Tiếng Anh 7 tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: Connectors of contrast – Although / Though và However (Từ nối chỉ sự tương phản). Đây là các từ nối dùng để diễn đạt hai ý trái ngược nhau trong cùng một câu hoặc giữa hai câu.

Qua bài học này, các em sẽ hiểu cách dùng và phân biệt although/though (dùng trong cùng một câu) với however (dùng giữa hai câu), đồng thời luyện tập vận dụng chúng trong các ngữ cảnh cụ thể.

I. Ngữ pháp (Grammar)

1. Although / Though (Mặc dù)

Cách dùng: Dùng although / though trước một mệnh đề để nối hai ý tương phản trong cùng một câu. “Although” và “though” có nghĩa và cách dùng giống nhau, có thể thay thế cho nhau.

Cấu trúc:

Cách 1: Although / Though + mệnh đề 1 (ý tương phản), mệnh đề 2 (ý chính).

Ví dụ: Although / Though John Peters is an amateur actor, he gave a great performance in his latest film. (Mặc dù John Peters là một diễn viên nghiệp dư, anh ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời trong bộ phim mới nhất.)

Cách 2: Mệnh đề 1 (ý chính) + although / though + mệnh đề 2 (ý tương phản).

Ví dụ: John Peters gave a great performance in his latest film although / though he is an amateur actor. (John Peters đã có một màn trình diễn tuyệt vời trong bộ phim mới nhất mặc dù anh ấy là một diễn viên nghiệp dư.)

Lưu ý: Khi mệnh đề although/though đứng đầu câu, ta dùng dấu phẩy ngăn cách hai mệnh đề. Khi mệnh đề although/though đứng sau, ta không cần dấu phẩy.

2. However (Tuy nhiên)

Cách dùng: Dùng however để nối hai ý tương phản trong hai câu riêng biệt. Sau “however” thường có dấu phẩy.

Cấu trúc: Câu 1 (ý 1). However, câu 2 (ý tương phản).

Ví dụ: John Peters is an amateur actor. However, he gave a great performance in his latest film. (John Peters là một diễn viên nghiệp dư. Tuy nhiên, anh ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời trong bộ phim mới nhất.)

3. So sánh Although / Though và However

Although / Though However
Vị trí Trong cùng một câu Giữa hai câu riêng biệt
Đứng trước Một mệnh đề (chủ ngữ + động từ) Một câu hoàn chỉnh
Dấu câu Dấu phẩy nếu đứng đầu câu Luôn có dấu phẩy sau “however”
Nghĩa Mặc dù Tuy nhiên

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Combine the two sentences, using although / though.

Nối hai câu, sử dụng although / though.

Ví dụ trong sách:

She watched the film twice. She didn’t understand the film.

→ Although / Though she watched the film twice, she didn’t understand it.

→ She didn’t understand the film although / though she watched it twice.

1. The questions were very difficult. He solved them easily.

(Các câu hỏi rất khó. Anh ấy giải chúng dễ dàng.)

Đáp án: Although / Though the questions were very difficult, he solved them easily.

(Mặc dù các câu hỏi rất khó, anh ấy đã giải chúng dễ dàng.)

Giải thích: Hai ý tương phản: câu hỏi rất khó ↔ anh ấy giải dễ dàng. Ta đặt although/though trước ý “câu hỏi rất khó” vì đây là ý tương phản (ý bất ngờ), ý chính là “anh ấy giải dễ dàng”.

2. He was a great actor. He never played a leading role in a film.

(Anh ấy là một diễn viên giỏi. Anh ấy chưa bao giờ đóng vai chính trong phim.)

Đáp án: Although / Though he was a great actor, he never played a leading role in a film.

(Mặc dù anh ấy là một diễn viên giỏi, anh ấy chưa bao giờ đóng vai chính trong phim.)

Giải thích: Hai ý tương phản: diễn viên giỏi ↔ chưa bao giờ đóng vai chính. Thường người ta mong đợi diễn viên giỏi sẽ đóng vai chính, nhưng thực tế ngược lại.

3. They spent a lot of money on the film. The film wasn’t a big success.

(Họ chi rất nhiều tiền cho bộ phim. Bộ phim không thành công lớn.)

Đáp án: Although / Though they spent a lot of money on the film, it wasn’t a big success.

(Mặc dù họ chi rất nhiều tiền cho bộ phim, nó không thành công lớn.)

Giải thích: Hai ý tương phản: chi nhiều tiền ↔ không thành công. Lưu ý: khi nối câu, ta đổi “The film” thành “it” để tránh lặp từ.

4. The film was a comedy. I didn’t find it funny at all.

(Bộ phim là phim hài. Tôi không thấy nó hài chút nào.)

Đáp án: Although / Though the film was a comedy, I didn’t find it funny at all.

(Mặc dù bộ phim là phim hài, tôi không thấy nó hài chút nào.)

Giải thích: Hai ý tương phản: phim hài ↔ không thấy hài. Thường phim hài sẽ khiến người xem cười, nhưng người nói lại không thấy hài.

5. We played well. We couldn’t win the match.

(Chúng tôi chơi tốt. Chúng tôi không thể thắng trận đấu.)

Đáp án: Although / Though we played well, we couldn’t win the match.

(Mặc dù chúng tôi chơi tốt, chúng tôi không thể thắng trận đấu.)

Giải thích: Hai ý tương phản: chơi tốt ↔ không thắng. Thường chơi tốt sẽ thắng, nhưng thực tế ngược lại.

Task 2: Complete the sentences, using although / though or however.

Hoàn thành các câu, sử dụng although / though hoặc however.

1. Although / Though the acting in the film was good, I didn’t like its story.

(Mặc dù diễn xuất trong phim tốt, tôi không thích cốt truyện của nó.)

Giải thích: Chỗ trống nằm ở đầu câu, nối hai mệnh đề trong cùng một câu (mệnh đề 1: “the acting in the film was good” và mệnh đề 2: “I didn’t like its story”) → dùng Although / Though. Hai ý tương phản: diễn xuất tốt ↔ không thích cốt truyện.

2. I felt really tired. However, I went to see the film.

(Tôi cảm thấy rất mệt. Tuy nhiên, tôi vẫn đi xem phim.)

Giải thích: Chỗ trống nằm ở đầu câu thứ hai, giữa hai câu riêng biệt (câu 1: “I felt really tired.” và câu 2: “I went to see the film.”) → dùng However. Hai ý tương phản: rất mệt ↔ vẫn đi xem phim.

3. I really enjoyed the new film although / though most of my friends didn’t like it.

(Tôi rất thích bộ phim mới mặc dù hầu hết bạn bè tôi không thích nó.)

Giải thích: Chỗ trống nằm giữa hai mệnh đề trong cùng một câu → dùng although / though. Hai ý tương phản: tôi thích phim ↔ bạn bè không thích.

4. He studied hard for the exam. However, he failed it.

(Anh ấy học chăm chỉ cho kỳ thi. Tuy nhiên, anh ấy trượt.)

Giải thích: Chỗ trống nằm ở đầu câu thứ hai, giữa hai câu riêng biệt (câu 1: “He studied hard for the exam.” và câu 2: “he failed it.”) → dùng However. Hai ý tương phản: học chăm chỉ ↔ trượt.

5. Mai speaks English very well although / though her native language is Vietnamese.

(Mai nói tiếng Anh rất giỏi mặc dù tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt.)

Giải thích: Chỗ trống nằm giữa hai mệnh đề trong cùng một câu → dùng although / though. Hai ý tương phản: nói tiếng Anh giỏi ↔ tiếng mẹ đẻ là tiếng Việt.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án Lý do
1 Although / Though Nối hai mệnh đề trong cùng một câu
2 However Nối hai câu riêng biệt (có dấu chấm)
3 although / though Nối hai mệnh đề trong cùng một câu
4 However Nối hai câu riêng biệt (có dấu chấm)
5 although / though Nối hai mệnh đề trong cùng một câu

Mẹo phân biệt nhanh: Nếu chỗ trống nằm giữa hai câu riêng biệt (có dấu chấm trước đó) → dùng However. Nếu chỗ trống nằm trong cùng một câu (nối hai mệnh đề) → dùng Although / Though.

Task 3: Use your own ideas to complete the following sentences. Then compare your sentences with a partner’s.

Sử dụng ý tưởng của riêng em để hoàn thành các câu sau. Sau đó so sánh câu của em với bạn.

1. I don’t really like the film though ______.

Gợi ý đáp án: I don’t really like the film though many people say it’s great.

(Tôi không thực sự thích bộ phim mặc dù nhiều người nói nó tuyệt vời.)

Giải thích: “Though” đứng giữa câu, nối ý chính (không thích phim) với ý tương phản (nhiều người nói phim hay). Phần cần điền phải là một mệnh đề có ý trái ngược với “I don’t really like the film”.

2. He felt very well. However, ______.

Gợi ý đáp án: He felt very well. However, the doctor asked him to stay in hospital.

(Anh ấy cảm thấy rất khỏe. Tuy nhiên, bác sĩ yêu cầu anh ấy ở lại bệnh viện.)

Giải thích: “However” nối hai câu riêng biệt. Phần cần điền phải là một câu có ý trái ngược với “He felt very well” (anh ấy cảm thấy rất khỏe).

3. The film was a great success. However, ______.

Gợi ý đáp án: The film was a great success. However, the critics didn’t like it.

(Bộ phim rất thành công. Tuy nhiên, các nhà phê bình không thích nó.)

Giải thích: Phần cần điền phải có ý trái ngược với “The film was a great success” (phim rất thành công).

4. Although it rained all day, ______.

Gợi ý đáp án: Although it rained all day, we still had a wonderful time at the park.

(Mặc dù trời mưa cả ngày, chúng tôi vẫn có khoảng thời gian tuyệt vời ở công viên.)

Giải thích: “Although” đứng đầu câu, phần cần điền là mệnh đề chính có ý trái ngược với “it rained all day” (trời mưa cả ngày).

5. The music in the film was terrible. However, ______.

Gợi ý đáp án: The music in the film was terrible. However, the acting was excellent.

(Nhạc phim rất tệ. Tuy nhiên, diễn xuất rất xuất sắc.)

Giải thích: Phần cần điền phải có ý trái ngược hoặc bù đắp cho “The music in the film was terrible” (nhạc phim rất tệ).

Task 4: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.

Chọn đáp án đúng A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.

1. Mary overslept this morning ______ she went to bed early last night.

A. although ✓

B. because

C. so

Đáp án: A. although

Giải thích: Hai ý tương phản: ngủ dậy muộn (overslept) ↔ đi ngủ sớm tối qua (went to bed early). Khi hai ý trái ngược nhau → dùng although (mặc dù). Không dùng “because” (bởi vì – chỉ nguyên nhân) hay “so” (vì vậy – chỉ kết quả) vì đi ngủ sớm không phải nguyên nhân gây ra ngủ dậy muộn.

2. ______ the sun is shining, it isn’t very warm.

A. Because

B. However

C. Though ✓

Đáp án: C. Though

Giải thích: Hai ý tương phản trong cùng một câu: trời nắng (the sun is shining) ↔ không ấm lắm (it isn’t very warm). Chỗ trống đứng đầu câu, nối hai mệnh đề → dùng Though. Không dùng “Because” vì hai ý trái ngược nhau (không phải quan hệ nguyên nhân). Không dùng “However” vì đây là cùng một câu (không có dấu chấm).

3. I don’t like running, ______ I like swimming.

A. but ✓

B. so

C. however

Đáp án: A. but

Giải thích: Hai ý tương phản trong cùng một câu: không thích chạy ↔ thích bơi. Chỗ trống nằm sau dấu phẩy trong cùng một câu → dùng but (nhưng). Không dùng “however” vì “however” dùng giữa hai câu riêng biệt (sau dấu chấm). Không dùng “so” vì hai ý trái ngược nhau (không phải quan hệ kết quả).

4. ______ the film was exciting, Jim fell asleep in the cinema.

A. However

B. Because

C. Although ✓

Đáp án: C. Although

Giải thích: Hai ý tương phản trong cùng một câu: phim hấp dẫn (exciting) ↔ Jim ngủ thiếp đi trong rạp (fell asleep). Chỗ trống đứng đầu câu, nối hai mệnh đề → dùng Although. Không dùng “However” vì đây là cùng một câu. Không dùng “Because” vì hai ý trái ngược nhau.

5. The story of the film is silly. ______, many people still enjoyed it.

A. However ✓

B. Though

C. But

Đáp án: A. However

Giải thích: Hai ý tương phản nằm trong hai câu riêng biệt (có dấu chấm sau “silly”): cốt truyện ngớ ngẩn ↔ nhiều người vẫn thích. Chỗ trống đứng đầu câu thứ hai → dùng However. Không dùng “Though” vì though nối hai mệnh đề trong cùng một câu. Không dùng “But” vì but không đứng đầu câu sau dấu chấm trong ngữ pháp chuẩn.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án Từ nối
1 A although
2 C Though
3 A but
4 C Although
5 A However

Task 5: GAME – Chain story

Trò chơi – Câu chuyện nối tiếp

Làm việc theo nhóm. Phát triển một câu chuyện sử dụng although / though.

Hướng dẫn cách chơi:

Bắt đầu với câu: “Although it rained yesterday, …”

Học sinh A nói câu đầu tiên hoàn chỉnh. Học sinh B lấy phần thứ hai của câu trước làm phần đầu cho câu mới với although/though. Tiếp tục cho đến khi nhóm không nghĩ ra được câu nào nữa. Nhóm nào viết được câu chuyện dài nhất sẽ thắng.

Ví dụ trong sách:

A: Although it rained yesterday, we went shopping.

B: Although / Though we went shopping, we didn’t buy anything.

Bài mẫu mở rộng:

A: Although it rained yesterday, we went shopping.

(Mặc dù hôm qua trời mưa, chúng tôi vẫn đi mua sắm.)

B: Although we went shopping, we didn’t buy anything.

(Mặc dù chúng tôi đi mua sắm, chúng tôi không mua gì cả.)

C: Although we didn’t buy anything, we had a great time together.

(Mặc dù chúng tôi không mua gì, chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời bên nhau.)

D: Although we had a great time together, we were very tired when we got home.

(Mặc dù chúng tôi có khoảng thời gian tuyệt vời bên nhau, chúng tôi rất mệt khi về nhà.)

E: Although we were very tired, we stayed up late to watch a film.

(Mặc dù chúng tôi rất mệt, chúng tôi thức khuya để xem phim.)

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm