Unit 7 Tiếng Anh 7 Communication (trang 76, 77) – Giải bài tập

Bài Lesson 4: Communication Unit 7 Tiếng Anh 7 gồm hai phần chính: Everyday English giúp học sinh luyện tập cách hỏi và đáp về phương tiện giao thông mà các thành viên trong gia đình sử dụng hằng ngày, và Strange traffic rules! giúp học sinh khám phá những luật giao thông kỳ lạ trên thế giới.

Qua bài học này, các em sẽ nắm vững cấu trúc “How does + S + go to…?” để hỏi về phương tiện di chuyển, mở rộng kiến thức về luật giao thông ở các quốc gia khác nhau, và phát triển kỹ năng thảo luận nhóm.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
means of transport /miːnz əv ˈtrænspɔːt/ (n.phr) phương tiện giao thông
keep to the left /kiːp tə ðə left/ (v.phr) đi bên trái
keep to the right /kiːp tə ðə raɪt/ (v.phr) đi bên phải
traffic rule /ˈtræfɪk ruːl/ (n.phr) luật giao thông
strange /streɪndʒ/ (adj) kỳ lạ

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc (Task 5)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
be allowed to /bi əˈlaʊd tuː/ (v.phr) được phép
roof /ruːf/ (n) nóc, mái
fine /faɪn/ (v) phạt tiền
dirty /ˈdɜːti/ (adj) bẩn
handlebars /ˈhændlbɑːz/ (n) tay lái (xe đạp)
pavement /ˈpeɪvmənt/ (n) vỉa hè

II. Cấu trúc ngữ pháp – Everyday English

Cấu trúc quan trọng trong bài là cách hỏi và đáp về phương tiện giao thông mà ai đó sử dụng.

1. Cấu trúc hỏi

How do/does + S + go to + địa điểm?

Hoặc: How do/does + S + get to + địa điểm?

Ví dụ: “How does your mum get to work?” (Mẹ bạn đi làm bằng gì?)

2. Cấu trúc trả lời

S + go(es)/get(s) to … + by + phương tiện.

Hoặc: S + walk(s) / cycle(s) / drive(s) to + địa điểm.

Ví dụ: “She goes by motorbike.” (Bà ấy đi bằng xe máy.) / “Sometimes she cycles.” (Đôi khi bà ấy đạp xe.)

Lưu ý: Khi dùng “by + phương tiện”, không có mạo từ (a/an/the) trước phương tiện. Ta nói “by bus” chứ không nói “by a bus”.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Everyday English

Task 1: Listen and read the conversation, paying attention to the highlighted parts.

Nghe và đọc hội thoại, chú ý các phần được tô sáng.

Bài nghe Task 1:
0:00 0:00
Bài nghe Task 4:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Nick: How does your mum get to work?

Minh: She goes by motorbike. What about your mum?

Nick: She usually goes by bus. Sometimes she cycles.

Dịch hội thoại (Translation)

Nick: Mẹ bạn đi làm bằng gì?

Minh: Bà ấy đi bằng xe máy. Còn mẹ bạn thì sao?

Nick: Bà ấy thường đi bằng xe buýt. Đôi khi bà ấy đạp xe.

Phân tích các phần được tô sáng:

  • How: từ để hỏi về cách thức, phương tiện di chuyển.
  • by motorbike: bằng xe máy – cấu trúc “by + phương tiện” để nói cách di chuyển.
  • by bus: bằng xe buýt – tương tự cấu trúc “by + phương tiện”.
  • cycles: đạp xe – dùng động từ trực tiếp thay vì “go by bicycle”.

Task 2: Work in pairs. Take turns to ask and answer about the means of transport your family members use every day.

Làm việc theo cặp. Lần lượt hỏi và đáp về phương tiện giao thông mà các thành viên gia đình em sử dụng hằng ngày.

Hướng dẫn: Sử dụng cấu trúc “How does your … get to …?” và trả lời bằng “He/She goes by …” hoặc “He/She walks/cycles/drives…”.

Bài mẫu (Sample conversations)

1. Hỏi về bố:

A: How does your father go to work?

B: He usually drives his car, but sometimes he goes by bus. How about your father?

A: He walks because we live near his office.

Dịch: A: Bố bạn đi làm bằng gì? – B: Bố mình thường lái ô tô, nhưng đôi khi bố đi xe buýt. Còn bố bạn thì sao? – A: Bố mình đi bộ vì nhà mình gần công ty bố.

2. Hỏi về mẹ:

A: How does your mother get to work?

B: She goes by motorbike. What about your mother?

A: My mum usually goes by bus.

Dịch: A: Mẹ bạn đi làm bằng gì? – B: Mẹ mình đi bằng xe máy. Còn mẹ bạn thì sao? – A: Mẹ mình thường đi xe buýt.

3. Hỏi về anh/chị:

A: How does your brother go to school?

B: He cycles to school every day. How about your sister?

A: She goes by bus because her school is quite far from our house.

Dịch: A: Anh trai bạn đi học bằng gì? – B: Anh mình đạp xe đến trường mỗi ngày. Còn chị bạn thì sao? – A: Chị mình đi xe buýt vì trường chị ấy khá xa nhà.

Strange traffic rules!

Task 3: Which countries below keep to the left? Tick (✓) the correct answers.

Những quốc gia nào dưới đây đi bên trái? Đánh dấu (✓) các đáp án đúng.

Đáp án:

STT Quốc gia Đi bên trái? Giải thích
1 The United Kingdom (Vương quốc Anh) Anh là quốc gia tiêu biểu đi bên trái đường.
2 The United States of America (Hoa Kỳ) Mỹ đi bên phải đường.
3 Australia (Úc) Úc đi bên trái đường (giống Anh).
4 Thailand (Thái Lan) Thái Lan đi bên trái đường.
5 China (Trung Quốc) Trung Quốc đi bên phải đường.

Đáp án cần đánh dấu: 1. The United Kingdom, 3. Australia, 4. Thailand.

Giải thích thêm: Hầu hết các quốc gia trên thế giới đi bên phải (keep to the right), như Việt Nam, Mỹ, Trung Quốc, Pháp… Một số quốc gia đi bên trái (keep to the left), chủ yếu là các nước từng thuộc Đế quốc Anh hoặc chịu ảnh hưởng của Anh như Australia, Thái Lan, Nhật Bản, Ấn Độ…

Task 4: Listen and check your answers in 3. Then listen again and complete the sentence with no more than THREE words.

Nghe và kiểm tra đáp án ở Task 3. Sau đó nghe lại và hoàn thành câu với không quá BA từ.

Câu cần hoàn thành:

One explanation is that some countries use _______ as the UK.

Đáp án: the same system

Câu hoàn chỉnh: One explanation is that some countries use the same system as the UK.

(Một cách giải thích là một số quốc gia sử dụng cùng hệ thống như Vương quốc Anh.)

Giải thích: Các quốc gia đi bên trái như Australia và Thái Lan sử dụng cùng hệ thống giao thông (the same system) như Vương quốc Anh. Đây là lý do tại sao họ cũng đi bên trái đường.

Task 5: Read the strange driving rules below. Work in groups. Which one do you think is the strangest?

Đọc các luật lái xe kỳ lạ dưới đây. Làm việc theo nhóm. Em nghĩ luật nào kỳ lạ nhất?

Các luật giao thông kỳ lạ (Strange driving rules)

1. In Alaska, you are not allowed to drive with a dog on the roof of your car.

(Ở Alaska, bạn không được phép lái xe với một con chó trên nóc ô tô.)

2. In Moscow, police will fine you if you drive a dirty car.

(Ở Moscow, cảnh sát sẽ phạt tiền bạn nếu bạn lái một chiếc xe bẩn.)

3. A man has to wear a shirt or T-shirt while driving in Thailand.

(Đàn ông phải mặc áo sơ mi hoặc áo phông khi lái xe ở Thái Lan.)

4. In South Africa, you have to let animals go first.

(Ở Nam Phi, bạn phải nhường đường cho động vật đi trước.)

5. In Switzerland, you can’t wash your car on Sunday.

(Ở Thụy Sĩ, bạn không được rửa xe vào Chủ nhật.)

6. In Wisconsin, USA, you must always ride your bike with both hands on the handlebars.

(Ở Wisconsin, Mỹ, bạn phải luôn đi xe đạp với cả hai tay trên tay lái.)

Hướng dẫn thảo luận nhóm:

Học sinh thảo luận trong nhóm để chọn luật nào kỳ lạ nhất và giải thích lý do. Không có đáp án đúng hoặc sai – đây là câu hỏi về ý kiến cá nhân.

Bài mẫu thảo luận (Sample discussion)

A: I think rule number 2 is the strangest. In Moscow, police will fine you if you drive a dirty car. That’s very unusual!

B: I agree, but I think rule number 1 is even stranger. Who would put a dog on the roof of their car?

C: For me, rule number 4 is the strangest. In South Africa, you have to let animals go first. Imagine waiting for an elephant to cross the road!

Dịch bài mẫu:

A: Mình nghĩ luật số 2 là kỳ lạ nhất. Ở Moscow, cảnh sát sẽ phạt tiền bạn nếu bạn lái xe bẩn. Điều đó rất bất thường!

B: Mình đồng ý, nhưng mình nghĩ luật số 1 còn kỳ lạ hơn. Ai lại đặt chó lên nóc xe ô tô chứ?

C: Với mình, luật số 4 là kỳ lạ nhất. Ở Nam Phi, bạn phải nhường đường cho động vật đi trước. Hãy tưởng tượng phải đợi một con voi băng qua đường!

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm