Unit 8 Tiếng Anh 7 Communication (trang 86, 87) – Giải bài tập

Bài Lesson 4: Communication Unit 8 Tiếng Anh 7 tập trung vào hai nội dung chính: phần Everyday English giúp học sinh học cách chấp nhận và từ chối lời đề nghị (Accepting and declining suggestions), và phần A survey about films giúp học sinh thực hành khảo sát về phim yêu thích của bạn bè và báo cáo kết quả trước lớp.

Qua bài học này, các em sẽ biết cách đưa ra lời đề nghị bằng tiếng Anh, cách chấp nhận hoặc từ chối lịch sự, đồng thời luyện kỹ năng phỏng vấn và trình bày kết quả khảo sát.

I. Cấu trúc ngữ pháp – Everyday English

1. Cách đưa ra lời đề nghị (Making suggestions)

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
How about + V-ing…? …thì sao? How about going to the cinema tonight? (Đi xem phim tối nay thì sao?)
Let’s + V (nguyên thể)… Hãy cùng… Let’s go to see A Nightmare at Sao Mai Cinema tonight. (Hãy cùng đi xem phim A Nightmare ở rạp Sao Mai tối nay.)

2. Cách chấp nhận lời đề nghị (Accepting suggestions)

Cách nói Nghĩa tiếng Việt
That’s a great idea. Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Sure! / OK! Chắc chắn rồi! / Được thôi!
Sounds great! / Sounds good! Nghe tuyệt vời! / Nghe hay đấy!
I’d love to! Mình rất muốn!
Why not? Sao lại không chứ?

3. Cách từ chối lời đề nghị (Declining suggestions)

Cách nói Nghĩa tiếng Việt
I’d love to, but… Mình rất muốn, nhưng…
Sorry, I can’t because… Xin lỗi, mình không thể vì…
That sounds great, but… Nghe hay đấy, nhưng…
I’m afraid I can’t… Mình e rằng không thể…

Lưu ý: Khi từ chối, nên nói lịch sự bằng cách bắt đầu với một câu tích cực (ví dụ: “I’d love to”) trước khi nêu lý do từ chối (ví dụ: “but that’s too far for me to travel”).

II. Hướng dẫn giải bài tập

Everyday English – Accepting and declining suggestions

Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences.

Nghe và đọc các hội thoại. Chú ý đến các câu được tô đậm.

Bài nghe Task 1:
0:00 0:00
Bài nghe Task 3:
0:00 0:00

Hội thoại 1 – Chấp nhận lời đề nghị (Accepting)

Tom: How about going to the cinema tonight?

Anna: That’s a great idea.

Dịch:

Tom: Đi xem phim tối nay thì sao?

Anna: Đó là một ý tưởng tuyệt vời.

Phân tích: Tom đưa ra lời đề nghị bằng cấu trúc “How about + V-ing?” Anna chấp nhận bằng cách nói “That’s a great idea.” (Đó là một ý tưởng tuyệt vời.)

Hội thoại 2 – Từ chối lời đề nghị (Declining)

Minh: Let’s go to see A Nightmare at Sao Mai Cinema tonight.

Mi: I’d love to, but that’s too far for me to travel.

Dịch:

Minh: Hãy cùng đi xem phim A Nightmare ở rạp Sao Mai tối nay đi.

Mi: Mình rất muốn, nhưng chỗ đó quá xa để mình đi.

Phân tích: Minh đưa ra lời đề nghị bằng cấu trúc “Let’s + V nguyên thể.” Mi từ chối lịch sự bằng cách nói “I’d love to, but…” (Mình rất muốn, nhưng…) rồi nêu lý do (quá xa).

Task 2: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.

Làm việc theo cặp. Tạo các hội thoại tương tự với các tình huống sau.

Tình huống 1: Student A suggests going to the cinema and student B accepts.

(Học sinh A đề nghị đi xem phim và học sinh B chấp nhận.)

Bài mẫu:

A: How about going to the cinema this weekend?

B: That’s a great idea. What film shall we see?

A: Let’s see a comedy.

B: Sounds good!

Dịch: A: Cuối tuần này đi xem phim thì sao? – B: Đó là ý tưởng tuyệt vời. Mình xem phim gì? – A: Xem phim hài đi. – B: Nghe hay đấy!

Tình huống 2: Student A suggests going for a picnic but student B declines.

(Học sinh A đề nghị đi dã ngoại nhưng học sinh B từ chối.)

Bài mẫu:

A: How about going for a picnic this Sunday?

B: I’d love to, but I have to study for my exam on Monday.

A: That’s OK. Maybe next time.

B: Sure. Thanks for asking!

Dịch: A: Chủ nhật này đi dã ngoại thì sao? – B: Mình rất muốn, nhưng mình phải ôn thi cho bài kiểm tra thứ Hai. – A: Không sao. Có lẽ lần sau nhé. – B: Chắc chắn rồi. Cảm ơn bạn đã mời!

Tình huống 3: Student A suggests playing badminton after school and student B accepts.

(Học sinh A đề nghị chơi cầu lông sau giờ học và học sinh B chấp nhận.)

Bài mẫu:

A: Let’s play badminton after school today.

B: That’s a great idea. Where shall we play?

A: How about playing at the school yard?

B: Sure! See you after class.

Dịch: A: Hôm nay chơi cầu lông sau giờ học đi. – B: Ý hay đấy. Mình chơi ở đâu? – A: Chơi ở sân trường thì sao? – B: Chắc chắn rồi! Gặp bạn sau giờ học nhé.

A survey about films (Khảo sát về phim)

Task 3: Listen to the conversation and fill in the blanks with the words you hear.

Nghe hội thoại và điền vào chỗ trống với các từ em nghe được.

Bài nghe (Audio script)

Tom: Hi Lan. I’m doing a survey about films. Can I ask you some questions?

Lan: Sure. Go ahead.

Tom: What kind of films do you like (1) best?

Lan: I love (2) comedies.

Tom: What’s the name of your (3) favourite comedy?

Lan: It’s Dr Johnny.

Tom: Who (4) stars in it?

Lan: Bill Harris.

Tom: What do you think of it?

Lan: It’s very (5) funny.

Tom: Thank you.

Dịch bài nghe (Translation)

Tom: Chào Lan. Mình đang thực hiện một cuộc khảo sát về phim. Mình có thể hỏi bạn vài câu hỏi không?

Lan: Được chứ. Hỏi đi.

Tom: Bạn thích thể loại phim nào nhất?

Lan: Mình thích phim hài.

Tom: Tên bộ phim hài yêu thích của bạn là gì?

Lan: Đó là Dr Johnny.

Tom: Ai đóng vai chính trong phim?

Lan: Bill Harris.

Tom: Bạn nghĩ gì về bộ phim?

Lan: Nó rất hài hước.

Tom: Cảm ơn bạn.

Đáp án và giải thích chi tiết:

(1) best

Giải thích: Câu hỏi “What kind of films do you like best?” nghĩa là “Bạn thích thể loại phim nào nhất?” Cấu trúc “like + best” dùng để hỏi về sở thích nhất.

(2) comedies

Giải thích: Lan trả lời thể loại phim yêu thích nhất. Nhìn vào bảng khảo sát Task 4, cột Type of film ghi “Comedy” → Lan thích phim hài. Dùng số nhiều “comedies” vì đang nói chung về thể loại.

(3) favourite

Giải thích: Tom hỏi về tên bộ phim hài yêu thích → “your favourite comedy” (bộ phim hài yêu thích của bạn). Lan trả lời là Dr Johnny.

(4) stars

Giải thích: Tom hỏi ai đóng vai chính → “Who stars in it?” nghĩa là “Ai đóng vai chính trong phim?” Động từ “star” nghĩa là đóng vai chính, thêm -s vì chủ ngữ “Who” chia ở ngôi thứ ba số ít.

(5) funny

Giải thích: Lan đánh giá bộ phim → “It’s very funny” (Nó rất hài hước). Nhìn vào bảng khảo sát Task 4, cột Reviews ghi “very funny”.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Chỗ trống Đáp án Nghĩa
(1) best nhất
(2) comedies phim hài
(3) favourite yêu thích
(4) stars đóng vai chính
(5) funny hài hước

Task 4: Work in groups. Do a survey about your group members’ favourite films.

Làm việc theo nhóm. Thực hiện khảo sát về phim yêu thích của các thành viên trong nhóm.

Hướng dẫn cách thực hiện:

Bước 1: Kẻ bảng khảo sát vào vở theo mẫu.

Bước 2: Phỏng vấn từng thành viên trong nhóm bằng các câu hỏi: What kind of films do you like best? What’s the name of your favourite film? Who stars in it? What do you think of it?

Bước 3: Ghi lại câu trả lời vào bảng.

Bài mẫu – Bảng khảo sát đã điền (Sample completed survey)

Lan Minh Hoa
Name of the film Dr Johnny A Nightmare The Lion King
Type of film Comedy Horror film Cartoon
Main actor(s)/actress(es) Bill Harris Kate Harrison (animated)
Reviews very funny very frightening moving and interesting

Task 5: Report your results to the class.

Báo cáo kết quả trước lớp.

Ví dụ trong sách:

In our survey we interviewed three members: Lan, … and … Lan likes comedies best. Her favourite comedy is …

Bài mẫu báo cáo (Sample report)

In our survey, we interviewed three members: Lan, Minh, and Hoa.

Lan likes comedies best. Her favourite comedy is Dr Johnny. Bill Harris stars in it. She thinks it’s very funny.

Minh likes horror films best. His favourite horror film is A Nightmare. Kate Harrison stars in it. He thinks it’s very frightening.

Hoa likes cartoons best. Her favourite cartoon is The Lion King. She thinks it’s moving and interesting.

In our group, we like different types of films. However, we all enjoy watching films together.

Dịch bài mẫu báo cáo:

Trong cuộc khảo sát, nhóm chúng mình đã phỏng vấn ba thành viên: Lan, Minh và Hoa.

Lan thích phim hài nhất. Bộ phim hài yêu thích của bạn ấy là Dr Johnny. Bill Harris đóng vai chính. Bạn ấy nghĩ phim rất hài hước.

Minh thích phim kinh dị nhất. Bộ phim kinh dị yêu thích của bạn ấy là A Nightmare. Kate Harrison đóng vai chính. Bạn ấy nghĩ phim rất đáng sợ.

Hoa thích phim hoạt hình nhất. Bộ phim hoạt hình yêu thích của bạn ấy là The Lion King. Bạn ấy nghĩ phim cảm động và thú vị.

Trong nhóm chúng mình, mỗi bạn thích thể loại phim khác nhau. Tuy nhiên, tất cả chúng mình đều thích xem phim cùng nhau.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm