Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation (Phát âm)
- Task 1: Circle the word in which the underlined part is pronounced differently. Then listen, check, and repeat.
- II. Vocabulary (Từ vựng)
- Task 2: Put the phrases below in the correct columns.
- Task 3: Complete the sentences with the words and phrases below.
- III. Grammar (Ngữ pháp)
- Task 4: Fill in the blanks with the correct tense of the verbs in brackets.
- Task 5: Turn the sentences into negative statements or questions.
Bài Review 1 – Language ôn tập tổng hợp kiến thức về Phát âm, Từ vựng và Ngữ pháp đã học trong 3 unit đầu tiên: Unit 1 (Hobbies), Unit 2 (Healthy Living) và Unit 3 (Community Service). Đây là bài ôn luyện quan trọng giúp các em củng cố các âm /ə/, /ɜː/, /f/, /v/, /t/, /d/, /ɪd/, ôn lại thì hiện tại đơn (Present Simple) và quá khứ đơn (Past Simple).
I. Pronunciation (Phát âm)
Task 1: Circle the word in which the underlined part is pronounced differently. Then listen, check, and repeat.
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác. Sau đó nghe, kiểm tra và nhắc lại.
Đáp án:
1. A. proverb — B. together — C. exercise
→ Đáp án: A. proverb
→ Giải thích: “proverb” có phần gạch chân phát âm là /ɜː/ (proverb /ˈprɒvɜːb/). Trong khi “together” /təˈɡeðər/ và “exercise” /ˈeksəsaɪz/ đều có phần gạch chân phát âm là /ə/. Vậy A khác với B và C.
2. A. learn — B. earn — C. hear
→ Đáp án: C. hear
→ Giải thích: “hear” có phần gạch chân phát âm là /ɪə/ (hear /hɪər/). Trong khi “learn” /lɜːn/ và “earn” /ɜːn/ đều có phần gạch chân phát âm là /ɜː/. Vậy C khác với A và B.
3. A. collected — B. cleaned — C. decided
→ Đáp án: B. cleaned
→ Giải thích: “cleaned” có đuôi -ed phát âm là /d/ (cleaned /kliːnd/). Trong khi “collected” /kəˈlektɪd/ và “decided” /dɪˈsaɪdɪd/ đều có đuôi -ed phát âm là /ɪd/ (vì động từ gốc tận cùng bằng /t/ và /d/). Vậy B khác với A và C.
4. A. listened — B. helped — C. watched
→ Đáp án: A. listened
→ Giải thích: “listened” có đuôi -ed phát âm là /d/ (listened /ˈlɪsnd/). Trong khi “helped” /helpt/ và “watched” /wɒtʃt/ đều có đuôi -ed phát âm là /t/ (vì động từ gốc tận cùng bằng âm vô thanh /p/ và /tʃ/). Vậy A khác với B và C.
5. A. laugh — B. gh>ost — C. rough
→ Đáp án: B. ghost
→ Giải thích: “ghost” có “gh” là âm câm (không phát âm), ghost /ɡəʊst/. Trong khi “laugh” /lɑːf/ và “rough” /rʌf/ đều có “gh” phát âm là /f/. Vậy B khác với A và C.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Âm khác biệt |
|---|---|---|
| 1 | A. proverb | /ɜː/ (B, C có /ə/) |
| 2 | C. hear | /ɪə/ (A, B có /ɜː/) |
| 3 | B. cleaned | /d/ (A, C có /ɪd/) |
| 4 | A. listened | /d/ (B, C có /t/) |
| 5 | B. ghost | gh câm (A, C có /f/) |
Mẹo nhớ cách phát âm đuôi -ed:
- Phát âm /ɪd/: khi động từ tận cùng bằng âm /t/ hoặc /d/ (collected, decided, wanted, needed).
- Phát âm /t/: khi động từ tận cùng bằng âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ (helped, watched, stopped, washed).
- Phát âm /d/: khi động từ tận cùng bằng âm hữu thanh còn lại và các nguyên âm (cleaned, listened, played, enjoyed).
II. Vocabulary (Từ vựng)
Task 2: Put the phrases below in the correct columns.
Xếp các cụm từ bên dưới vào đúng cột.
Các cụm từ: raising money for charity, collecting stamps, cleaning your room, doing judo, doing volunteer work, doing sport, helping street children, donating clothes
Đáp án:
| Activities you do for yourself (Hoạt động cho bản thân) | Activities you do for your community (Hoạt động cho cộng đồng) |
|---|---|
| cleaning your room (dọn phòng) | raising money for charity (gây quỹ từ thiện) |
| collecting stamps (sưu tầm tem) | doing volunteer work (làm tình nguyện) |
| doing judo (tập judo) | helping street children (giúp đỡ trẻ em đường phố) |
| doing sport (chơi thể thao) | donating clothes (quyên góp quần áo) |
Giải thích cách phân loại:
- Hoạt động cho bản thân (yourself): Là những hoạt động phục vụ sở thích, sức khỏe và cuộc sống cá nhân. Cleaning your room (dọn phòng của bạn), collecting stamps (sưu tầm tem), doing judo (tập judo), doing sport (chơi thể thao) đều là hoạt động cá nhân.
- Hoạt động cho cộng đồng (your community): Là những hoạt động giúp đỡ người khác và cộng đồng. Raising money for charity (gây quỹ từ thiện), doing volunteer work (làm tình nguyện), helping street children (giúp trẻ em đường phố), donating clothes (quyên góp quần áo) đều hướng tới lợi ích cộng đồng.
Task 3: Complete the sentences with the words and phrases below.
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ bên dưới.
Các từ trong khung: hobby, coloured vegetables, chapped lips, taking photos, mountainous areas, community
Đáp án:
1. Eating coloured vegetables and exercising can help you keep fit and stay healthy.
→ Giải thích: Ăn rau củ nhiều màu sắc và tập thể dục giúp bạn giữ dáng và khỏe mạnh. “Coloured vegetables” (rau củ nhiều màu) là thực phẩm tốt cho sức khỏe.
→ Dịch: Ăn rau củ nhiều màu sắc và tập thể dục có thể giúp bạn giữ dáng và khỏe mạnh.
2. The Donate a Book event helps children in mountainous areas.
→ Giải thích: Sự kiện “Tặng sách” giúp trẻ em ở vùng núi — nơi các em khó tiếp cận sách vở.
→ Dịch: Sự kiện Tặng Sách giúp trẻ em ở vùng núi.
3. My brother spends a lot of time making models. That’s his hobby.
→ Giải thích: Anh trai dành nhiều thời gian làm mô hình → đó là sở thích (hobby) của anh ấy.
→ Dịch: Anh trai tôi dành rất nhiều thời gian làm mô hình. Đó là sở thích của anh ấy.
4. If you have chapped lips, use lip balm.
→ Giải thích: Nếu bạn bị nứt nẻ môi (chapped lips), hãy dùng son dưỡng môi.
→ Dịch: Nếu bạn bị nứt nẻ môi, hãy dùng son dưỡng môi.
5. There are many things you can do to help your community.
→ Giải thích: Có nhiều điều bạn có thể làm để giúp đỡ cộng đồng (community) của mình.
→ Dịch: Có nhiều điều bạn có thể làm để giúp đỡ cộng đồng của bạn.
6. I love taking photos of the sunset.
→ Giải thích: Tôi thích chụp ảnh (taking photos) hoàng hôn. “Taking photos” phù hợp với ngữ cảnh “of the sunset”.
→ Dịch: Tôi thích chụp ảnh hoàng hôn.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | coloured vegetables |
| 2 | mountainous areas |
| 3 | hobby |
| 4 | chapped lips |
| 5 | community |
| 6 | taking photos |
III. Grammar (Ngữ pháp)
Task 4: Fill in the blanks with the correct tense of the verbs in brackets.
Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Đáp án:
1. He often (read) reads books in dim light, so his eyes hurt.
→ Giải thích: Dấu hiệu “often” (thường xuyên) → thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “He” (ngôi thứ 3 số ít) → thêm -s → reads.
→ Dịch: Cậu ấy thường đọc sách trong ánh sáng mờ, nên mắt cậu ấy bị đau.
2. Do you (do) do the gardening at the weekend?
→ Giải thích: Câu hỏi ở thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “you” → dùng trợ động từ Do + nguyên mẫu do. Dấu hiệu: “at the weekend” (vào cuối tuần) → thói quen hiện tại.
→ Dịch: Bạn có làm vườn vào cuối tuần không?
3. Ordinary people (need) need about 2,000 calories a day to stay healthy.
→ Giải thích: Đây là sự thật hiển nhiên (general truth) → thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “Ordinary people” (số nhiều) → giữ nguyên mẫu need.
→ Dịch: Người bình thường cần khoảng 2.000 calo mỗi ngày để giữ sức khỏe.
4. I (cannot) could not / couldn’t ride a bicycle when I was 6.
→ Giải thích: Dấu hiệu “when I was 6” (khi tôi 6 tuổi) → thì quá khứ đơn. “Cannot” ở quá khứ → could not / couldn’t.
→ Dịch: Tôi không thể đi xe đạp khi tôi 6 tuổi.
5. Last summer Phong (not volunteer) did not / didn’t volunteer to teach maths to street children.
→ Giải thích: Dấu hiệu “Last summer” (mùa hè năm ngoái) → thì quá khứ đơn + phủ định → didn’t + nguyên mẫu volunteer.
→ Dịch: Mùa hè năm ngoái Phong không tình nguyện dạy toán cho trẻ em đường phố.
6. We (join) joined the project Plant a Tree in 2019 to make our area green.
→ Giải thích: Dấu hiệu “in 2019” (năm 2019) → thì quá khứ đơn → chia joined (thêm -ed).
→ Dịch: Chúng tôi tham gia dự án Trồng Cây vào năm 2019 để làm xanh khu vực của chúng tôi.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Thì | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| 1 | reads | Hiện tại đơn | often |
| 2 | Do … do | Hiện tại đơn | at the weekend |
| 3 | need | Hiện tại đơn | sự thật hiển nhiên |
| 4 | could not / couldn’t | Quá khứ đơn | when I was 6 |
| 5 | didn’t volunteer | Quá khứ đơn | Last summer |
| 6 | joined | Quá khứ đơn | in 2019 |
Task 5: Turn the sentences into negative statements or questions.
Chuyển các câu thành câu phủ định hoặc câu hỏi.
Đáp án:
1. She liked exercising. (not)
→ She didn’t like exercising.
→ Giải thích: “liked” là quá khứ đơn + phủ định → didn’t + nguyên mẫu like. Bỏ đuôi -d của “liked”.
→ Dịch: Cô ấy không thích tập thể dục.
2. My family always spends time doing housework together on Sundays. (not)
→ My family doesn’t always spend time doing housework together on Sundays.
→ Giải thích: “spends” là hiện tại đơn, chủ ngữ “My family” (ngôi thứ 3 số ít) + phủ định → doesn’t + nguyên mẫu spend. Bỏ -s của “spends”.
→ Dịch: Gia đình tôi không phải lúc nào cũng dành thời gian làm việc nhà cùng nhau vào các ngày Chủ nhật.
3. I used a lot of suncream during my holiday. (not)
→ I didn’t use a lot of suncream during my holiday.
→ Giải thích: “used” là quá khứ đơn + phủ định → didn’t + nguyên mẫu use. Bỏ đuôi -d của “used”.
→ Dịch: Tôi đã không dùng nhiều kem chống nắng trong kỳ nghỉ.
4. My community organised a fair to raise money for the homeless last week. (?)
→ Did your community organise a fair to raise money for the homeless last week?
→ Giải thích: “organised” là quá khứ đơn + câu hỏi → Did + chủ ngữ + nguyên mẫu organise. Bỏ đuôi -d. Lưu ý: “My” đổi thành “your” trong câu hỏi.
→ Dịch: Cộng đồng của bạn có tổ chức hội chợ để gây quỹ cho người vô gia cư tuần trước không?
5. Tim makes beautiful pieces of art from dry leaves and sticks. (?)
→ Does Tim make beautiful pieces of art from dry leaves and sticks?
→ Giải thích: “makes” là hiện tại đơn, chủ ngữ “Tim” (ngôi thứ 3 số ít) + câu hỏi → Does + chủ ngữ + nguyên mẫu make. Bỏ -s của “makes”.
→ Dịch: Tim có làm những tác phẩm nghệ thuật đẹp từ lá khô và cành cây không?
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Yêu cầu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Phủ định (quá khứ đơn) | She didn’t like exercising. |
| 2 | Phủ định (hiện tại đơn) | My family doesn’t always spend time doing housework together on Sundays. |
| 3 | Phủ định (quá khứ đơn) | I didn’t use a lot of suncream during my holiday. |
| 4 | Câu hỏi (quá khứ đơn) | Did your community organise a fair to raise money for the homeless last week? |
| 5 | Câu hỏi (hiện tại đơn) | Does Tim make beautiful pieces of art from dry leaves and sticks? |
Mẹo làm bài: Trước khi chuyển đổi câu, hãy xác định thì của câu gốc bằng cách nhìn dạng động từ: động từ có đuôi -ed hoặc dạng bất quy tắc (V2) → quá khứ đơn (dùng did/didn’t); động từ thêm -s/-es hoặc nguyên mẫu → hiện tại đơn (dùng do/does/don’t/doesn’t). Sau đó nhớ đưa động từ chính về nguyên mẫu.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
