Unit 12 Tiếng Anh 7 A Closer Look 2 (trang 127, 128) – Giải chi tiết

Bài A Closer Look 2 của Unit 12 Tiếng Anh 7 tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: Articles (Mạo từ: a, an, the). Đây là kiến thức đã được giới thiệu ở lớp 6 và được mở rộng thêm trong bài này với các quy tắc sử dụng “the” trong trường hợp đặc biệt như: dùng với so sánh nhất, tên một số địa danh, và tên riêng có chứa danh từ chung.

I. Ngữ pháp: Articles (Mạo từ a, an, the)

1. Mạo từ không xác định: a / an

Dùng trước danh từ đếm được số ít, khi đề cập đến một người hoặc vật chưa được xác định cụ thể hoặc được nhắc đến lần đầu.

  • a đứng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm: a country, a capital, a castle, a map
  • an đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u): an island, an example, an attraction, an Englishman

2. Mạo từ xác định: the

Dùng trước danh từ đã được xác định cụ thể, cả người nói và người nghe đều biết đang nói về cái gì.

Khung Remember! trong sách giáo khoa — Ba trường hợp đặc biệt dùng “the”:

Trường hợp 1: Dùng “the” với so sánh nhất (superlatives)

Ví dụ: The largest city in Australia is Sydney. (Thành phố lớn nhất ở Úc là Sydney.)

Trường hợp 2: Dùng “the” với tên một số địa danh

Ví dụ: My son is studying in the USA. (Con trai tôi đang học ở Mỹ.)

Một số tên quốc gia cần dùng “the”: the USA, the UK, the Philippines, the Netherlands…

Trường hợp 3: Dùng “the” khi tên riêng có chứa danh từ chung (common noun) như island, bridge, river, tower…

Ví dụ: The Tower Bridge in London is over one hundred years old. (Cầu Tháp ở London đã hơn một trăm năm tuổi.)

Các danh từ chung thường gặp trong tên riêng: island (đảo), bridge (cầu), river (sông), tower (tháp), statue (tượng), kingdom (vương quốc)…

3. Không dùng mạo từ (Zero article)

  • Trước tên riêng của hầu hết quốc gia, thành phố, bang, lục địa: Australia, Scotland, New York, California
  • Trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi nói chung chung: Australians love outdoor activities.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Complete the sentences with a / an or the

Hoàn thành các câu với a / an hoặc the.

1. Is Washington D.C. the capital of the USA?

Giải thích: Mỗi quốc gia chỉ có một thủ đô, nên “capital” ở đây đã được xác định cụ thể → dùng “the”. Ngoài ra, “the USA” cũng dùng “the” vì là tên quốc gia đặc biệt.

2. Can you give me an example of an English-speaking country?

Giải thích: “Example” bắt đầu bằng nguyên âm “e” và được nhắc đến lần đầu (một ví dụ bất kỳ) → dùng “an”.

3. The London Eye is a great attraction in London.

Giải thích: “Great attraction” bắt đầu bằng phụ âm “g” và được nhắc đến lần đầu (một điểm tham quan) → dùng “a”.

4. Canada is a very cold country.

Giải thích: “Very cold country” bắt đầu bằng phụ âm “v” và mô tả Canada là một quốc gia (trong số nhiều quốc gia) → dùng “a”.

5. I love the New Zealand’s countryside.

Giải thích: “New Zealand’s countryside” đã được xác định cụ thể — vùng nông thôn của New Zealand (chỉ có một) → dùng “the”.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 the
2 an
3 a
4 a
5 the

Task 2: Put in the where necessary

Điền “the” vào chỗ cần thiết. Đánh dấu (x) nếu không cần dùng “the”.

1. The Statue of Liberty is in (x) New York.

Giải thích: “The Statue of Liberty” — tên riêng có chứa danh từ chung “Statue” (tượng) → dùng “the”. “New York” — tên thành phố → không dùng “the”.

2. (x) Scotland is a part of the UK.

Giải thích: “Scotland” — tên quốc gia/vùng lãnh thổ bình thường → không dùng “the”. “The UK” — tên quốc gia đặc biệt (viết tắt của The United Kingdom) → dùng “the”.

3. New Zealand consists of the North Island and the South Island.

Giải thích: “The North Island” và “The South Island” — tên riêng có chứa danh từ chung “Island” (đảo) → cả hai đều dùng “the”.

4. Disneyland in (x) California is one of the biggest entertainment centres in the world.

Giải thích: “California” — tên bang → không dùng “the”. “The biggest” — so sánh nhất (superlative) → dùng “the”.

5. Bangkok is the most popular city for tourists in the Kingdom of Thailand.

Giải thích: “The most popular” — so sánh nhất (superlative) → dùng “the”. “The Kingdom of Thailand” — tên riêng có chứa danh từ chung “Kingdom” (vương quốc) → dùng “the”.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Chỗ trống 1 Chỗ trống 2
1 The x (không dùng)
2 x (không dùng) the
3 the the
4 x (không dùng) the
5 the the

Task 3: Put in a / an or the

Điền a / an hoặc the vào bảng về cách gọi người dân các quốc gia.

Bảng trong sách giáo khoa:

Country (Quốc gia) People – singular (Số ít) People – plural (Số nhiều)
Canada (1) ___ Canadian Canadians
The USA (2) ___ American Americans
England (3) ___ Englishman (4) ___ English
New Zealand (5) ___ New Zealander New Zealanders

Đáp án:

(1) a Canadian

Giải thích: “Canadian” bắt đầu bằng phụ âm “C”, dùng để chỉ một người Canada bất kỳ (số ít) → dùng “a”.

(2) an American

Giải thích: “American” bắt đầu bằng nguyên âm “A”, dùng để chỉ một người Mỹ bất kỳ (số ít) → dùng “an”.

(3) an Englishman

Giải thích: “Englishman” bắt đầu bằng nguyên âm “E”, dùng để chỉ một người Anh bất kỳ (số ít) → dùng “an”.

(4) the English

Giải thích: Khi nói đến toàn bộ người dân nước Anh (số nhiều), ta dùng “the English” (the + tính từ chỉ quốc tịch). Đây là trường hợp đặc biệt: một số quốc tịch khi ở dạng số nhiều dùng “the + tính từ” thay vì thêm “-s”. Tương tự: the French (người Pháp), the Japanese (người Nhật).

(5) a New Zealander

Giải thích: “New Zealander” bắt đầu bằng phụ âm “N”, dùng để chỉ một người New Zealand bất kỳ (số ít) → dùng “a”.

Lưu ý quan trọng cho học sinh:

Cách dùng mạo từ với tên gọi người dân các nước ở dạng số nhiều có hai nhóm:

  • Nhóm 1 — thêm “-s” bình thường, không dùng “the”: Canadians, Americans, New Zealanders, Australians, Russians
  • Nhóm 2 — dùng “the” + tính từ (không thêm “-s”): the English, the French, the Japanese, the Chinese, the Dutch

Tổng hợp đáp án Task 3:

Chỗ trống Đáp án
(1) a
(2) an
(3) an
(4) the
(5) a

Task 4: Complete the sentences with a / an, or the

Hoàn thành các câu với a / an hoặc the.

1. The man sitting next to her is an Englishman.

Giải thích: “Englishman” bắt đầu bằng nguyên âm “E”, chỉ một người Anh (chưa xác định cụ thể là ai) → dùng “an”.

2. The River Thames runs through London.

Giải thích: “The River Thames” — tên riêng có chứa danh từ chung “River” (sông) → dùng “the” (theo quy tắc trong khung Remember!).

3. Here is a map of the city of Edinburgh.

Giải thích: “Map” bắt đầu bằng phụ âm “m”, được nhắc đến lần đầu (một tấm bản đồ bất kỳ) → dùng “a”.

4. What is the most popular sport in Canada?

Giải thích: “The most popular” — so sánh nhất (superlative) → dùng “the” (theo quy tắc trong khung Remember!).

5. We want to visit an attraction in Sydney.

Giải thích: “Attraction” bắt đầu bằng nguyên âm “a”, chỉ một điểm tham quan bất kỳ (chưa xác định cụ thể) → dùng “an”.

6. The Statue of Liberty was a present from France.

Giải thích: “The Statue of Liberty” — tên riêng có chứa danh từ chung “Statue” (tượng) → dùng “the” (theo quy tắc trong khung Remember!).

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 an
2 The
3 a
4 the
5 an
6 The

Task 5: Tick (✓) if the underlined articles are correct. If they aren’t, write the correct ones in the space provided

Đánh dấu (✓) nếu mạo từ được gạch chân là đúng. Nếu sai, viết mạo từ đúng vào chỗ trống.

1. “What do you call a person from England?” – “The Englishman.”

Đáp án: an

Giải thích: Câu này hỏi “Bạn gọi một người từ nước Anh là gì?” Câu trả lời chỉ một người Anh bất kỳ (không xác định cụ thể) → phải dùng “an” thay vì “the”. “An Englishman” vì “Englishman” bắt đầu bằng nguyên âm “E”.

2. Edinburgh is a capital city of Scotland.

Đáp án: the

Giải thích: Mỗi quốc gia chỉ có một thủ đô, nên “capital city” đã được xác định cụ thể → phải dùng “the” thay vì “a”. “Edinburgh is the capital city of Scotland.”

3. Queenstown is a amazingly beautiful town.

Đáp án: an

Giải thích: “Amazingly” bắt đầu bằng nguyên âm “a” → phải dùng “an” thay vì “a”. Quy tắc: chọn a/an dựa vào âm đầu tiên của từ đứng ngay sau mạo từ (ở đây là “amazingly”, không phải “town”). “Queenstown is an amazingly beautiful town.”

4. Are ancient castles an attraction of Scotland?

Đáp án: ✓ (Correct — Đúng)

Giải thích: “An attraction” — “attraction” bắt đầu bằng nguyên âm “a”, chỉ một điểm thu hút bất kỳ → dùng “an” là đúng.

5. Where can you see a red telephone box?

Đáp án: ✓ (Correct — Đúng)

Giải thích: “A red telephone box” — “red” bắt đầu bằng phụ âm “r”, chỉ một bốt điện thoại đỏ bất kỳ (chưa xác định cụ thể) → dùng “a” là đúng.

Tổng hợp đáp án Task 5:

Câu Mạo từ gạch chân Đúng/Sai Sửa lại
1 The Sai an
2 a Sai the
3 a Sai an
4 an ✓ Đúng
5 a ✓ Đúng
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm