Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp: some, a lot of / lots of
- Remember! (Ghi nhớ!)
- Cách dùng chi tiết
- Cấu trúc How many / How much
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Circle the correct words or phrases to complete the following sentences.
- Task 2: Look at the pictures and complete each sentence. Write some, any or a lot of / lots of in the blanks.
- Task 3: Fill in each blank with How many or How much. Answer the questions, using the pictures.
- Task 4: Work in pairs. Ask and answer, using the questions in 3.
- Task 5: Work in groups. Take turns to ask and answer about the recipes.
Bài học A Closer Look 2 Unit 5 “Food and Drink” tập trung ôn tập và mở rộng kiến thức ngữ pháp quan trọng: cách sử dụng some, a lot of / lots of, any với danh từ đếm được và không đếm được, đồng thời luyện tập cấu trúc How many / How much để hỏi về số lượng. Đây là những cấu trúc rất cần thiết khi nói về thực phẩm, đồ uống và công thức nấu ăn.
I. Ngữ pháp: some, a lot of / lots of
Remember! (Ghi nhớ!)
Chúng ta dùng some, a lot of, lots of với cả danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns) để mô tả số lượng.
Ví dụ:
- I need some apples for this recipe. (Tôi cần một vài quả táo cho công thức này.) → some + danh từ đếm được số nhiều
- There’s some water in the bottle. (Có một ít nước trong chai.) → some + danh từ không đếm được
- There are a lot of / lots of people in the room. (Có rất nhiều người trong phòng.) → a lot of + danh từ đếm được số nhiều
- She likes coffee with a lot of / lots of sugar. (Cô ấy thích cà phê với nhiều đường.) → a lot of + danh từ không đếm được
Cách dùng chi tiết
| Từ | Nghĩa | Dùng với | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| some | một vài, một ít | Đếm được + Không đếm được | Khi số lượng không nhiều, không xác định chính xác. Dùng trong câu khẳng định. |
| a lot of / lots of | rất nhiều | Đếm được + Không đếm được | Khi số lượng lớn. Dùng trong câu khẳng định. |
| any | (không) chút nào | Đếm được + Không đếm được | Dùng trong câu phủ định và câu hỏi. |
Cấu trúc How many / How much
| Cấu trúc | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| How many + danh từ đếm được số nhiều? | apples, eggs, bananas… | How many pens do you have? |
| How much + danh từ không đếm được? | water, sugar, milk… | How much sugar do you need? |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Circle the correct words or phrases to complete the following sentences.
Khoanh tròn các từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành các câu sau.
Đáp án:
1. Minh is very popular. He has some / a lot of friends.
→ Giải thích: “very popular” (rất nổi tiếng) → Minh có rất nhiều bạn → chọn a lot of (số lượng lớn).
→ Dịch: Minh rất được yêu thích. Cậu ấy có rất nhiều bạn.
2. Linh is very busy. She has some / lots of homework.
→ Giải thích: “very busy” (rất bận) → Linh có rất nhiều bài tập về nhà → chọn lots of (số lượng lớn). “Homework” là danh từ không đếm được.
→ Dịch: Linh rất bận. Cô ấy có rất nhiều bài tập về nhà.
3. Put some / a lot of sugar in my tea. But not too much.
→ Giải thích: “But not too much” (Nhưng đừng quá nhiều) → chỉ cần một ít đường → chọn some (số lượng ít).
→ Dịch: Cho một ít đường vào trà của tôi. Nhưng đừng quá nhiều.
4. There are some / a lot of cars in our city. Too many. I don’t like it.
→ Giải thích: “Too many” (Quá nhiều) → có rất nhiều xe hơi → chọn a lot of (số lượng lớn).
→ Dịch: Có rất nhiều xe hơi trong thành phố chúng tôi. Quá nhiều. Tôi không thích điều đó.
5. There is some / lots of rice left. Not much but just enough for our breakfast.
→ Giải thích: “Not much but just enough” (Không nhiều nhưng vừa đủ) → chỉ còn một ít gạo → chọn some (số lượng ít).
→ Dịch: Còn một ít gạo. Không nhiều nhưng vừa đủ cho bữa sáng của chúng tôi.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Từ khóa gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | a lot of | very popular → nhiều |
| 2 | lots of | very busy → nhiều |
| 3 | some | not too much → ít |
| 4 | a lot of | too many → nhiều |
| 5 | some | not much, just enough → ít |
Mẹo làm bài: Đọc kỹ câu để tìm từ khóa gợi ý số lượng. Nếu có “too many”, “very busy”, “very popular” → dùng a lot of / lots of (nhiều). Nếu có “not too much”, “not much”, “just enough” → dùng some (một ít).
Task 2: Look at the pictures and complete each sentence. Write some, any or a lot of / lots of in the blanks.
Nhìn tranh và hoàn thành mỗi câu. Viết some, any hoặc a lot of / lots of vào chỗ trống.
Ví dụ mẫu (Example): There is some orange juice in the glass. (Có một ít nước cam trong ly.) → Hình ly nước cam, lượng vừa phải → some.

Đáp án:
1. There are a lot of / lots of eggs in the carton.
→ Giải thích: Hình hộp trứng đầy → có rất nhiều trứng → dùng a lot of / lots of.
→ Dịch: Có rất nhiều trứng trong hộp.
2. There aren’t any biscuits on the plate.
→ Giải thích: Hình đĩa trống, không có bánh quy → câu phủ định (aren’t) → dùng any.
→ Dịch: Không có bánh quy nào trên đĩa.
3. Susie went to the cinema with some friends.
→ Giải thích: Hình Susie đi xem phim với một vài người bạn → số lượng không nhiều → dùng some.
→ Dịch: Susie đi xem phim với một vài người bạn.
4. I’d like a pizza with a lot of / lots of cheese.
→ Giải thích: Hình pizza phủ đầy phô mai → rất nhiều phô mai → dùng a lot of / lots of.
→ Dịch: Tôi muốn một chiếc pizza với rất nhiều phô mai.
5. There is a lot of / lots of sugar in the bowl.
→ Giải thích: Hình bát đầy đường → rất nhiều đường → dùng a lot of / lots of.
→ Dịch: Có rất nhiều đường trong bát.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | a lot of / lots of | Hộp trứng đầy → nhiều |
| 2 | any | Câu phủ định (aren’t) → any |
| 3 | some | Một vài người bạn → ít |
| 4 | a lot of / lots of | Pizza đầy phô mai → nhiều |
| 5 | a lot of / lots of | Bát đầy đường → nhiều |
Lưu ý quan trọng: Trong câu phủ định (với not / n’t), ta dùng any thay vì some. Ví dụ: There aren’t any biscuits. (Không có bánh quy nào.)
Task 3: Fill in each blank with How many or How much. Answer the questions, using the pictures.
Điền vào mỗi chỗ trống với How many hoặc How much. Trả lời các câu hỏi, sử dụng hình ảnh.

Đáp án:
1. How much water do you drink every day?
→ Two litres. (Hai lít.)
→ Giải thích: “Water” (nước) là danh từ không đếm được → dùng How much. Hình chai nước 2L.
2. How many books did you read last month?
→ Two (books). (Hai quyển.)
→ Giải thích: “Books” (sách) là danh từ đếm được số nhiều → dùng How many. Hình 2 quyển sách.
3. How many films did you watch last year?
→ Three (films). (Ba bộ phim.)
→ Giải thích: “Films” (phim) là danh từ đếm được số nhiều → dùng How many. Hình các poster phim.
4. How many bananas do you eat every week?
→ Three (bananas). (Ba quả.)
→ Giải thích: “Bananas” (chuối) là danh từ đếm được số nhiều → dùng How many. Hình 3 quả chuối.
5. How many spring rolls did your mother cook last month?
→ Five (spring rolls). (Năm cái.)
→ Giải thích: “Spring rolls” (nem rán) là danh từ đếm được số nhiều → dùng How many. Hình 5 cái nem rán.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | How many / How much | Trả lời | Loại danh từ |
|---|---|---|---|
| 1 | How much | Two litres | water → không đếm được |
| 2 | How many | Two (books) | books → đếm được |
| 3 | How many | Three (films) | films → đếm được |
| 4 | How many | Three (bananas) | bananas → đếm được |
| 5 | How many | Five (spring rolls) | spring rolls → đếm được |
Mẹo nhận biết: Nhìn danh từ đứng ngay sau chỗ trống. Nếu là danh từ số nhiều (có -s) → dùng How many. Nếu là danh từ không đếm được (không có -s, như water, sugar, milk…) → dùng How much.
Task 4: Work in pairs. Ask and answer, using the questions in 3.
Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp, sử dụng các câu hỏi ở bài 3.
Ví dụ mẫu trong sách (Example):
A: How much water do you drink every day? (Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
B: Two litres. (Hai lít.)
Gợi ý hỏi đáp:
Câu 2:
A: How many books did you read last month? (Bạn đã đọc bao nhiêu quyển sách tháng trước?)
B: Two books. / I read two books last month. (Hai quyển. / Tôi đã đọc hai quyển sách tháng trước.)
Câu 3:
A: How many films did you watch last year? (Bạn đã xem bao nhiêu bộ phim năm ngoái?)
B: Three films. / I watched three films last year. (Ba bộ phim. / Tôi đã xem ba bộ phim năm ngoái.)
Câu 4:
A: How many bananas do you eat every week? (Bạn ăn bao nhiêu quả chuối mỗi tuần?)
B: Three bananas. / I eat three bananas every week. (Ba quả. / Tôi ăn ba quả chuối mỗi tuần.)
Câu 5:
A: How many spring rolls did your mother cook last month? (Mẹ bạn đã nấu bao nhiêu cái nem rán tháng trước?)
B: Five spring rolls. / My mother cooked five spring rolls last month. (Năm cái. / Mẹ tôi đã nấu năm cái nem rán tháng trước.)
Task 5: Work in groups. Take turns to ask and answer about the recipes.
Làm việc theo nhóm. Lần lượt hỏi và đáp về các công thức nấu ăn.
Công thức 1: Pancakes (Bánh kếp)
| Nguyên liệu | Số lượng |
|---|---|
| eggs (trứng) | 2 |
| sugar (đường) | 1 tbsp |
| flour (bột mì) | 5 tbsp |
| milk (sữa) | 100 ml |
| butter (bơ) | 15 g |
Công thức 2: An omelette (Trứng ốp lết)
| Nguyên liệu | Số lượng |
|---|---|
| eggs (trứng) | 3 |
| water (nước) | 1 tbsp |
| butter (bơ) | 30 g |
| salt (muối) | 1 tsp |
| pepper (hạt tiêu) | 1 tsp |
Ví dụ mẫu trong sách (Example) — Pancakes:
A: What do we need to make pancakes? (Chúng ta cần gì để làm bánh kếp?)
B: We need eggs, sugar, flour, milk, and butter. (Chúng ta cần trứng, đường, bột mì, sữa và bơ.)
A: How many eggs do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu quả trứng?)
B: Two. (Hai quả.)
Gợi ý hội thoại đầy đủ — Pancakes:
A: How much sugar do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu đường?)
B: We need a tablespoon of sugar. (Chúng ta cần một thìa canh đường.)
A: How much flour do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu bột mì?)
B: We need five tablespoons of flour. (Chúng ta cần năm thìa canh bột mì.)
A: How much milk do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu sữa?)
B: We need 100 millilitres of milk. (Chúng ta cần 100 ml sữa.)
A: How much butter do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu bơ?)
B: We need 15 grams of butter. (Chúng ta cần 15 gam bơ.)
Gợi ý hội thoại đầy đủ — An omelette:
A: What do we need to make an omelette? (Chúng ta cần gì để làm trứng ốp lết?)
B: We need eggs, water, butter, salt, and pepper. (Chúng ta cần trứng, nước, bơ, muối và hạt tiêu.)
A: How many eggs do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu quả trứng?)
B: Three. (Ba quả.)
A: How much water do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu nước?)
B: We need a tablespoon of water. (Chúng ta cần một thìa canh nước.)
A: How much butter do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu bơ?)
B: We need 30 grams of butter. (Chúng ta cần 30 gam bơ.)
A: How much salt do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu muối?)
B: We need a teaspoon of salt. (Chúng ta cần một thìa cà phê muối.)
A: How much pepper do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu hạt tiêu?)
B: We need a teaspoon of pepper. (Chúng ta cần một thìa cà phê hạt tiêu.)
Lưu ý: Eggs (trứng) là danh từ đếm được → dùng How many. Các nguyên liệu còn lại (sugar, flour, milk, butter, water, salt, pepper) là danh từ không đếm được → dùng How much.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
