Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- Task 2: What is Mark's family doing?
- Task 3: Find the words and phrases about food and drink in the conversation and write them in the correct columns.
- Task 4: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).
- Task 5: Work in pairs. Ask your partner about his or her favourite food and drink.
- III. Ngữ pháp và cấu trúc trong bài
- 1. Cách gọi món ăn tại nhà hàng
- 2. Hỏi và trả lời về giá cả
- 3. some, a lot of
Unit 5 Tiếng Anh lớp 7 với tên “Food and Drink” (Đồ ăn và Thức uống). Đây là chủ đề gần gũi với đời sống hàng ngày, giúp học sinh học cách nói về các món ăn, thức uống và thói quen ăn uống bằng tiếng Anh.
Bài học Getting Started – At a Vietnamese restaurant giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại tại một nhà hàng Việt Nam, nơi gia đình Mark gọi món ăn tối. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến đồ ăn thức uống, làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: some, a lot of, lots of (từ chỉ số lượng) và cách hỏi đáp về giá cả.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| roast | /rəʊst/ | (v) | quay, nướng (thịt) |
| fry | /fraɪ/ | (v) | rán, chiên |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | (n) | con tôm |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | (n) | nước chanh |
| mineral | /ˈmɪnərəl/ | (adj) | khoáng chất |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| pork | /pɔːk/ | (n) | thịt lợn |
| fish sauce | /fɪʃ sɔːs/ | (n) | nước mắm |
| roast chicken | /rəʊst ˈtʃɪkɪn/ | (n) | gà quay |
| fried vegetables | /fraɪd ˈvedʒtəblz/ | (n) | rau xào |
| fried tofu | /fraɪd ˈtəʊfuː/ | (n) | đậu phụ rán |
| spring rolls | /sprɪŋ rəʊlz/ | (n) | chả giò, nem rán |
| canh chua | (n) | canh chua (món canh Việt Nam) | |
| green tea | /ɡriːn tiː/ | (n) | trà xanh |
| mineral water | /ˈmɪnərəl ˈwɔːtər/ | (n) | nước khoáng |
| winter melon juice | /ˈwɪntər ˈmelən dʒuːs/ | (n) | nước bí đao |
| can | /kæn/ | (n) | lon (nước) |
| order | /ˈɔːdər/ | (n/v) | món đã gọi / gọi món |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Waiter: Good evening. What can I get you today?
Mark’s mum: We’d like rice with some pork cooked in fish sauce. Oh, could we also have an order of roast chicken and fried vegetables?
Mark: And I’d like some fried tofu and spring rolls too.
Waiter: OK. Would you like canh chua? It’s a kind of Vietnamese soup. We often have it with rice.
Mark’s dad: Let me see… I think we’ll try some canh chua.
Waiter: With shrimp or fish?
Mark’s dad: With shrimp, please.
Waiter: Would you like anything to drink? We have a lot of drinks: juice, lemonade, green tea, mineral water, …
Mark’s mum: Mineral water for me, green tea for my husband, and juice for my children.
Waiter: What kind of juice would you like?
Mark’s sister: Do you have winter melon juice?
Waiter: Let me see. Er, yes. How many cans would you like?
Mark’s sister: One… No, wait, two please. By the way, how much is a can of winter melon juice?
Mark: The menu says it’s 10,000 dong.
Waiter: That’s right. I’ll be right back with your order.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Người phục vụ: Chào buổi tối. Quý khách muốn gọi gì ạ?
Mẹ Mark: Chúng tôi muốn cơm với thịt lợn kho nước mắm. Ồ, chúng tôi có thể gọi thêm một phần gà quay và rau xào được không?
Mark: Và em muốn thêm đậu phụ rán và chả giò nữa ạ.
Người phục vụ: Vâng. Quý khách có muốn canh chua không ạ? Đó là một loại canh Việt Nam. Chúng ta thường ăn canh với cơm.
Bố Mark: Để tôi xem… Tôi nghĩ chúng tôi sẽ thử canh chua.
Người phục vụ: Với tôm hay cá ạ?
Bố Mark: Với tôm, làm ơn.
Người phục vụ: Quý khách có muốn uống gì không? Chúng tôi có rất nhiều đồ uống: nước ép, nước chanh, trà xanh, nước khoáng, …
Mẹ Mark: Nước khoáng cho tôi, trà xanh cho chồng tôi, và nước ép cho các con tôi.
Người phục vụ: Quý khách muốn loại nước ép nào?
Chị Mark: Ở đây có nước bí đao không?
Người phục vụ: Để tôi xem. Ờ, có ạ. Quý khách muốn bao nhiêu lon?
Chị Mark: Một… Không, khoan, hai lon ạ. Nhân tiện, một lon nước bí đao giá bao nhiêu?
Mark: Thực đơn ghi là 10.000 đồng.
Người phục vụ: Đúng rồi ạ. Tôi sẽ mang đồ ra ngay cho quý khách.
Task 2: What is Mark’s family doing?
Gia đình Mark đang làm gì?
A. Ordering food for dinner. (Gọi món ăn cho bữa tối.)
B. Preparing for their dinner. (Chuẩn bị cho bữa tối.)
C. Talking about their favourite food. (Nói về món ăn yêu thích.)
Đáp án: A. Ordering food for dinner. (Gọi món ăn cho bữa tối.)
→ Giải thích: Trong bài hội thoại, gia đình Mark đang ở nhà hàng Việt Nam và nói chuyện với người phục vụ (waiter) để gọi các món ăn và đồ uống cho bữa tối. Người phục vụ hỏi “What can I get you today?” và gia đình lần lượt chọn món → đây là hành động gọi món (ordering food).
Task 3: Find the words and phrases about food and drink in the conversation and write them in the correct columns.
Tìm các từ và cụm từ về đồ ăn và thức uống trong bài hội thoại và viết chúng vào các cột đúng.
Đáp án:
| Food (Đồ ăn) | Drink (Thức uống) |
|---|---|
| pork (thịt lợn) | juice (nước ép) |
| rice (cơm) | lemonade (nước chanh) |
| fish sauce (nước mắm) | green tea (trà xanh) |
| roast chicken (gà quay) | mineral water (nước khoáng) |
| fried vegetables (rau xào) | winter melon juice (nước bí đao) |
| fried tofu (đậu phụ rán) | |
| spring rolls (chả giò, nem rán) | |
| canh chua (canh chua) | |
| shrimp (tôm) | |
| fish (cá) |
Giải thích cách tìm:
Đọc lại bài hội thoại, tìm tất cả các từ liên quan đến thức ăn và đồ uống:
- Mẹ Mark gọi: rice, pork (cooked in fish sauce), roast chicken, fried vegetables → đều là Food.
- Mark gọi thêm: fried tofu, spring rolls → Food.
- Bố Mark gọi: canh chua with shrimp → canh chua, shrimp, fish → Food.
- Người phục vụ giới thiệu đồ uống: juice, lemonade, green tea, mineral water → Drink.
- Mẹ Mark gọi đồ uống: mineral water, green tea, juice → Drink.
- Chị Mark gọi: winter melon juice → Drink.
Task 4: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).
Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).
Đáp án:
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Mark’s family is at a Vietnamese restaurant. | T | Tiêu đề bài: “At a Vietnamese restaurant” và nội dung cho thấy gia đình đang gọi món ăn Việt Nam. |
| 2 | Mark wants fried tofu and beef for dinner. | F | Mark muốn fried tofu và spring rolls, không phải beef (thịt bò). |
| 3 | They don’t order canh chua. | F | Bố Mark nói: “I think we’ll try some canh chua.” → Họ có gọi canh chua. |
| 4 | Mark’s mum wants mineral water. | T | Mẹ Mark nói: “Mineral water for me.” |
| 5 | His mum doesn’t allow her children to drink juice during dinner. | F | Mẹ Mark nói: “juice for my children” → Mẹ Mark gọi nước ép cho con. |
Giải thích chi tiết:
1. T – Mark’s family is at a Vietnamese restaurant. (Gia đình Mark đang ở một nhà hàng Việt Nam.)
→ Đúng. Tiêu đề bài hội thoại là “At a Vietnamese restaurant” (Tại một nhà hàng Việt Nam). Nội dung cho thấy gia đình đang gọi các món ăn Việt Nam như canh chua, chả giò, đậu phụ rán…
2. F – Mark wants fried tofu and beef for dinner. (Mark muốn đậu phụ rán và thịt bò cho bữa tối.)
→ Sai. Trong bài hội thoại, Mark nói: “And I’d like some fried tofu and spring rolls too.” (Và em muốn thêm đậu phụ rán và chả giò nữa.) → Mark muốn fried tofu và spring rolls (chả giò), không phải beef (thịt bò).
3. F – They don’t order canh chua. (Họ không gọi canh chua.)
→ Sai. Bố Mark nói: “I think we’ll try some canh chua.” (Tôi nghĩ chúng tôi sẽ thử canh chua.) → Họ có gọi canh chua với tôm.
4. T – Mark’s mum wants mineral water. (Mẹ Mark muốn nước khoáng.)
→ Đúng. Mẹ Mark nói: “Mineral water for me, green tea for my husband, and juice for my children.” (Nước khoáng cho tôi, trà xanh cho chồng tôi, và nước ép cho các con tôi.)
5. F – His mum doesn’t allow her children to drink juice during dinner. (Mẹ cậu ấy không cho con uống nước ép trong bữa tối.)
→ Sai. Ngược lại, mẹ Mark chủ động gọi nước ép cho các con: “juice for my children” (nước ép cho các con tôi). Điều này cho thấy mẹ Mark cho phép con uống nước ép.
Task 5: Work in pairs. Ask your partner about his or her favourite food and drink.
Làm việc theo cặp. Hỏi bạn của bạn về đồ ăn và thức uống yêu thích của bạn ấy.
Câu mẫu trong sách (Example):
A: What’s your favourite food? (Đồ ăn yêu thích của bạn là gì?)
B: It’s pho bo – beef noodle soup. (Đó là phở bò.)
A: When do you usually have it? (Bạn thường ăn nó khi nào?)
B: In the morning. (Vào buổi sáng.)
Gợi ý hội thoại mẫu 1:
A: What’s your favourite food?
B: It’s banh mi – Vietnamese sandwich. I love it very much.
A: When do you usually have it?
B: I usually have it for breakfast.
A: What’s your favourite drink?
B: It’s green tea. I drink it every day.
Dịch: A: Đồ ăn yêu thích của bạn là gì? / B: Đó là bánh mì. Mình rất thích nó. / A: Bạn thường ăn nó khi nào? / B: Mình thường ăn vào bữa sáng. / A: Thức uống yêu thích của bạn là gì? / B: Đó là trà xanh. Mình uống mỗi ngày.
Gợi ý hội thoại mẫu 2:
A: What’s your favourite food?
B: It’s com tam – broken rice. It’s very delicious.
A: When do you usually have it?
B: I usually have it for lunch.
A: What’s your favourite drink?
B: It’s lemonade. I love drinking it in the summer.
Dịch: A: Đồ ăn yêu thích của bạn là gì? / B: Đó là cơm tấm. Nó rất ngon. / A: Bạn thường ăn nó khi nào? / B: Mình thường ăn vào bữa trưa. / A: Thức uống yêu thích của bạn là gì? / B: Đó là nước chanh. Mình thích uống nó vào mùa hè.
Các câu hỏi hữu ích khi nói về đồ ăn, thức uống:
| Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|
| What’s your favourite food / drink? | Đồ ăn / thức uống yêu thích của bạn là gì? |
| When do you usually have it? | Bạn thường ăn / uống nó khi nào? |
| How often do you eat / drink it? | Bạn ăn / uống nó thường xuyên như thế nào? |
| Do you like …? | Bạn có thích … không? |
| What do you usually have for breakfast / lunch / dinner? | Bạn thường ăn gì vào bữa sáng / trưa / tối? |
III. Ngữ pháp và cấu trúc trong bài
1. Cách gọi món ăn tại nhà hàng
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| I’d like + N | Tôi muốn… | I’d like some fried tofu. |
| We’d like + N | Chúng tôi muốn… | We’d like rice with some pork. |
| Could we have + N? | Chúng tôi có thể gọi…? | Could we also have an order of roast chicken? |
| Would you like + N? | Quý khách có muốn…? | Would you like canh chua? |
| Would you like anything to drink? | Quý khách có muốn uống gì không? | Would you like anything to drink? |
2. Hỏi và trả lời về giá cả
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| How much is + N (số ít)? | … giá bao nhiêu? | How much is a can of winter melon juice? |
| It’s + giá tiền. | Nó giá… | It’s 10,000 dong. |
| How many + N (số nhiều) + would you like? | Quý khách muốn bao nhiêu…? | How many cans would you like? |
3. some, a lot of
| Từ | Cách dùng | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| some | Một ít, một vài (dùng trong câu khẳng định và câu đề nghị) | We’d like rice with some pork. / I’d like some fried tofu. |
| a lot of | Nhiều (dùng với danh từ đếm được và không đếm được) | We have a lot of drinks. |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
