Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match a verb in A with a word or phrase in B.
- Task 2: Complete each of the sentences with a suitable word or phrase from the box.
- Task 3: Use the phrases from the box to write full sentences under the correct pictures.
- III. Phát âm (Pronunciation): /t/, /d/ và /ɪd/
- Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /t/, /d/ and /ɪd/.
- Task 5: Listen to the sentences and pay attention to the underlined parts. Tick (✓) the appropriate sounds. Practise the sentences.
Bài học A Closer Look 1 Unit 3 “Community Service” giúp học sinh đi sâu vào hai nội dung quan trọng: Vocabulary (Từ vựng) và Pronunciation (Phát âm). Về từ vựng, học sinh sẽ học các cụm động từ mô tả hoạt động cộng đồng như donate books, pick up litter, tutor students… Về phát âm, các em sẽ phân biệt ba cách phát âm đuôi -ed: /t/, /d/ và /ɪd/.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | (v) | trao đổi |
| pick up | /pɪk ʌp/ | (ph.v) | nhặt lên, lượm |
| tutor | /ˈtjuːtər/ | (v) | dạy kèm |
| donate | /dəʊˈneɪt/ | (v) | quyên góp |
| water | /ˈwɔːtər/ | (v) | tưới (nước) |
| elderly | /ˈeldəli/ | (n/adj) | người cao tuổi |
| rural | /ˈrʊərəl/ | (adj) | nông thôn, vùng quê |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match a verb in A with a word or phrase in B.
Nối một động từ ở cột A với một từ hoặc cụm từ ở cột B.
| Cột A | Cột B | |
|---|---|---|
| 1. donate | a. used paper for notebooks | |
| 2. exchange | b. primary students | |
| 3. water | c. litter | |
| 4. pick up | d. plants | |
| 5. tutor | e. books |
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Cụm từ đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | e | donate books | quyên góp sách |
| 2 | a | exchange used paper for notebooks | đổi giấy đã dùng lấy vở |
| 3 | d | water plants | tưới cây |
| 4 | c | pick up litter | nhặt rác |
| 5 | b | tutor primary students | dạy kèm học sinh tiểu học |
Giải thích:
- donate books (quyên góp sách): “donate” nghĩa là quyên góp, tặng → kết hợp tự nhiên với “books” (sách) để tặng cho người cần.
- exchange used paper for notebooks (đổi giấy đã dùng lấy vở): “exchange” nghĩa là trao đổi → đổi giấy cũ lấy vở mới là hoạt động tái chế phổ biến ở trường học.
- water plants (tưới cây): “water” khi dùng làm động từ nghĩa là tưới nước → kết hợp với “plants” (cây).
- pick up litter (nhặt rác): “pick up” nghĩa là nhặt lên → kết hợp với “litter” (rác bừa bãi).
- tutor primary students (dạy kèm học sinh tiểu học): “tutor” nghĩa là dạy kèm → kết hợp với “primary students” (học sinh tiểu học).
Task 2: Complete each of the sentences with a suitable word or phrase from the box.
Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ phù hợp trong khung.
Các từ trong khung: tutor, litter, water, donate, used paper for notebooks
Đáp án:
1. We pick up litter at the local park every Sunday.
→ Giải thích: Nhặt rác ở công viên địa phương mỗi Chủ nhật. “Pick up litter” là cụm từ quen thuộc đã học ở Task 1.
→ Dịch: Chúng tôi nhặt rác ở công viên địa phương mỗi Chủ nhật.
2. Children in our village exchange used paper for notebooks every school year.
→ Giải thích: Trẻ em trong làng đổi giấy đã dùng lấy vở mỗi năm học. “Exchange used paper for notebooks” là cụm từ đã học ở Task 1.
→ Dịch: Trẻ em trong làng chúng tôi đổi giấy đã dùng lấy vở mỗi năm học.
3. Tom and his friends water the plants in their neighbourhood every weekend.
→ Giải thích: Tom và bạn bè tưới cây trong khu phố mỗi cuối tuần. “Water” ở đây là động từ, nghĩa là tưới nước.
→ Dịch: Tom và bạn bè tưới cây trong khu phố mỗi cuối tuần.
4. We donate old textbooks to children in rural areas.
→ Giải thích: Chúng tôi quyên góp sách giáo khoa cũ cho trẻ em vùng nông thôn. “Donate” nghĩa là quyên góp, tặng.
→ Dịch: Chúng tôi quyên góp sách giáo khoa cũ cho trẻ em ở vùng nông thôn.
5. Minh and his friends often tutor small children in their village.
→ Giải thích: Minh và bạn bè thường dạy kèm trẻ nhỏ trong làng. “Tutor” nghĩa là dạy kèm, phụ đạo.
→ Dịch: Minh và bạn bè thường dạy kèm trẻ nhỏ trong làng.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | litter |
| 2 | used paper for notebooks |
| 3 | water |
| 4 | donate |
| 5 | tutor |
Task 3: Use the phrases from the box to write full sentences under the correct pictures.
Sử dụng các cụm từ trong khung để viết câu hoàn chỉnh dưới các bức tranh đúng.

Các cụm từ trong khung:
- watering vegetables in the school garden (tưới rau trong vườn trường)
- giving gifts to old people (tặng quà cho người già)
- exchanging used paper for notebooks (đổi giấy đã dùng lấy vở)
- planting trees in the park (trồng cây trong công viên)
- reading books to the elderly (đọc sách cho người cao tuổi)
- donating clothes to poor children (quyên góp quần áo cho trẻ em nghèo)
Ví dụ mẫu (Example): Lan is watering vegetables in the school garden. (Lan đang tưới rau trong vườn trường.)
Đáp án:
1. She’s reading books to the elderly.
→ Giải thích: Hình cô gái đang đọc sách cho người cao tuổi nghe.
→ Dịch: Cô ấy đang đọc sách cho người cao tuổi.
2. They’re giving gifts to old people.
→ Giải thích: Hình mọi người đang tặng quà cho người già.
→ Dịch: Họ đang tặng quà cho người già.
3. They’re exchanging used paper for notebooks.
→ Giải thích: Hình các bạn đang đổi giấy đã dùng lấy vở mới.
→ Dịch: Họ đang đổi giấy đã dùng lấy vở.
4. They’re donating clothes to poor children.
→ Giải thích: Hình mọi người đang quyên góp quần áo cho trẻ em nghèo.
→ Dịch: Họ đang quyên góp quần áo cho trẻ em nghèo.
5. She’s planting trees in the park.
→ Giải thích: Hình cô gái đang trồng cây trong công viên.
→ Dịch: Cô ấy đang trồng cây trong công viên.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| STT | Đáp án |
|---|---|
| Example | Lan is watering vegetables in the school garden. |
| 1 | She’s reading books to the elderly. |
| 2 | They’re giving gifts to old people. |
| 3 | They’re exchanging used paper for notebooks. |
| 4 | They’re donating clothes to poor children. |
| 5 | She’s planting trees in the park. |
Lưu ý: Tất cả các câu đều dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous: S + is/are + V-ing) vì mô tả hành động đang diễn ra trong tranh.
III. Phát âm (Pronunciation): /t/, /d/ và /ɪd/
Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /t/, /d/ and /ɪd/.
Nghe và nhắc lại. Chú ý các âm /t/, /d/ và /ɪd/.
| /t/ | /d/ | /ɪd/ |
|---|---|---|
| cooked | watered | collected |
| passed | cleaned | donated |
| helped | volunteered | provided |
Quy tắc phát âm đuôi -ed:
Âm /t/: Khi động từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/
- cook → cooked /kʊkt/ (nấu ăn)
- pass → passed /pɑːst/ (đi qua)
- help → helped /helpt/ (giúp đỡ)
→ Mẹo nhớ: Các phụ âm cuối “vô thanh” là những âm mà khi phát âm, dây thanh không rung. Nhớ câu: “P-K-F-S-SH-CH” → đuôi -ed đọc là /t/.
Âm /d/: Khi động từ kết thúc bằng các phụ âm hữu thanh (trừ /d/) và các nguyên âm.
- water → watered /ˈwɔːtəd/ (tưới nước)
- clean → cleaned /kliːnd/ (dọn sạch)
- volunteer → volunteered /ˌvɒlənˈtɪəd/ (tình nguyện)
→ Mẹo nhớ: Ngoài nhóm /t/ và nhóm /ɪd/ ra thì còn lại đều đọc là /d/.
Âm /ɪd/: Khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
- collect → collected /kəˈlektɪd/ (thu gom)
- donate → donated /dəʊˈneɪtɪd/ (quyên góp)
- provide → provided /prəˈvaɪdɪd/ (cung cấp)
→ Mẹo nhớ: Động từ tận cùng bằng “t” hoặc “d” → đuôi -ed đọc thêm một âm tiết /ɪd/.
Task 5: Listen to the sentences and pay attention to the underlined parts. Tick (✓) the appropriate sounds. Practise the sentences.
Nghe các câu và chú ý các phần được gạch chân. Đánh dấu (✓) âm phù hợp. Luyện tập các câu.
Đáp án:
| Câu | Từ gạch chân | /t/ | /d/ | /ɪd/ |
|---|---|---|---|---|
| 1. Our club cooked soup for old patients. | cooked | ✓ | ||
| 2. Students watered the trees in the school. | watered | ✓ | ||
| 3. We provided food for homeless children last Tet holiday. | provided | ✓ | ||
| 4. Our school donated clothes to poor people. | donated | ✓ | ||
| 5. Teenagers volunteered to clean streets. | volunteered | ✓ |
Giải thích chi tiết:
1. cooked → /t/
→ “Cook” kết thúc bằng âm /k/ (phụ âm vô thanh) → đuôi -ed phát âm là /t/. Phát âm: /kʊkt/.
→ Dịch: Câu lạc bộ của chúng tôi đã nấu súp cho bệnh nhân lớn tuổi.
2. watered → /d/
→ “Water” kết thúc bằng âm /r/ (phụ âm hữu thanh) → đuôi -ed phát âm là /d/. Phát âm: /ˈwɔːtəd/.
→ Dịch: Học sinh đã tưới cây trong trường.
3. provided → /ɪd/
→ “Provide” kết thúc bằng âm /d/ → đuôi -ed phát âm là /ɪd/. Phát âm: /prəˈvaɪdɪd/.
→ Dịch: Chúng tôi đã cung cấp thực phẩm cho trẻ em vô gia cư vào dịp Tết năm ngoái.
4. donated → /ɪd/
→ “Donate” kết thúc bằng âm /t/ → đuôi -ed phát âm là /ɪd/. Phát âm: /dəʊˈneɪtɪd/.
→ Dịch: Trường chúng tôi đã quyên góp quần áo cho người nghèo.
5. volunteered → /d/
→ “Volunteer” kết thúc bằng âm /r/ (phụ âm hữu thanh) → đuôi -ed phát âm là /d/. Phát âm: /ˌvɒlənˈtɪəd/.
→ Dịch: Các bạn thanh thiếu niên đã tình nguyện dọn sạch đường phố.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
