Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng về động từ đi với phương tiện giao thông
- 3. Từ vựng về biển báo giao thông
- II. Phát âm (Pronunciation): Âm /aɪ/ và /eɪ/
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Vocabulary
- Task 1: Match the words in A with the phrases in B.
- Task 2: Look at these road signs. Then write the correct phrases under the signs.
- Task 3: Work in pairs. Take turns to say which of the signs in 2 you see on the way to school.
- Pronunciation
- Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /aɪ/ and /eɪ/.
- Task 5: Underline the words with the sound /aɪ/ and circle the words with the sound /eɪ/. Then listen, check and repeat.
Bài A Closer Look 1 Unit 7 Tiếng Anh 7 tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) về động từ đi kèm với phương tiện giao thông và các biển báo đường bộ, và Pronunciation (Phát âm) luyện tập phân biệt hai âm /aɪ/ và /eɪ/.
Qua bài học này, các em sẽ nắm được cách kết hợp đúng giữa động từ và phương tiện giao thông (ride a bike, drive a car…), nhận biết ý nghĩa các biển báo giao thông phổ biến, và phát âm chính xác hai âm /aɪ/ và /eɪ/.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| road sign | /ˈrəʊd saɪn/ | (n.phr) | biển báo giao thông |
| cycle lane | /ˈsaɪkl leɪn/ | (n.phr) | đường dành riêng cho xe đạp |
| traffic light | /ˈtræfɪk laɪt/ | (n.phr) | đèn giao thông |
2. Từ vựng về động từ đi với phương tiện giao thông
| Cụm từ (Từ vựng) | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| ride a bike | đi xe đạp | “Ride” dùng cho phương tiện hai bánh (xe đạp, xe máy) |
| drive a car | lái ô tô | “Drive” dùng cho phương tiện bốn bánh có động cơ |
| sail a boat | lái thuyền, chèo thuyền | “Sail” dùng cho phương tiện đi trên mặt nước |
| go by air | đi bằng đường hàng không | “Go by + phương tiện” là cấu trúc chung |
| travel on foot | đi bộ | “On foot” nghĩa là bằng chân, đi bộ |
3. Từ vựng về biển báo giao thông
| Biển báo (Từ vựng) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Traffic lights | Đèn giao thông |
| Hospital ahead | Phía trước có bệnh viện |
| No right turn | Cấm rẽ phải |
| Cycle lane | Đường dành riêng cho xe đạp |
| School ahead | Phía trước có trường học |
| No cycling | Cấm đi xe đạp |
II. Phát âm (Pronunciation): Âm /aɪ/ và /eɪ/
1. Âm /aɪ/
Âm /aɪ/ là nguyên âm đôi, phát âm bắt đầu từ âm /a/ rồi lướt sang âm /ɪ/. Miệng mở rộng rồi khép dần lại.
Các từ chứa âm /aɪ/: cycle, fly, fine, sign, motorbike, ride, bike, time.
2. Âm /eɪ/
Âm /eɪ/ là nguyên âm đôi, phát âm bắt đầu từ âm /e/ rồi lướt sang âm /ɪ/. Miệng mở vừa rồi khép dần lại.
Các từ chứa âm /eɪ/: sail, train, plane, station, pavement, safety.
3. Cách phân biệt
| Âm /aɪ/ | Âm /eɪ/ |
|---|---|
| Bắt đầu từ /a/ (miệng mở rộng) | Bắt đầu từ /e/ (miệng mở vừa) |
| Thường gặp trong: i_e (bike, fine), y (fly, cycle), igh (sign) | Thường gặp trong: ai (train, sail), a_e (plane, lane), ay (day, pavement), a (station) |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Vocabulary
Task 1: Match the words in A with the phrases in B.
Nối các từ ở cột A với các cụm từ ở cột B.
| A | B |
|---|---|
| 1. ride | a. a car |
| 2. drive | b. a boat |
| 3. sail | c. a bike |
| 4. go | d. by air |
| 5. travel | e. on foot |
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. ride – c. a bike (đi xe đạp)
Giải thích: “Ride” có nghĩa là cưỡi, đi (phương tiện hai bánh). Ta nói “ride a bike” (đi xe đạp), “ride a motorbike” (đi xe máy), “ride a horse” (cưỡi ngựa). Ta không nói “ride a car” hay “ride a boat”.
2. drive – a. a car (lái ô tô)
Giải thích: “Drive” có nghĩa là lái (phương tiện có động cơ, thường là xe bốn bánh). Ta nói “drive a car” (lái ô tô), “drive a bus” (lái xe buýt), “drive a truck” (lái xe tải).
3. sail – b. a boat (lái thuyền, chèo thuyền)
Giải thích: “Sail” có nghĩa là chèo thuyền, lái thuyền buồm, di chuyển trên mặt nước. Ta nói “sail a boat” (lái thuyền), “sail a ship” (lái tàu).
4. go – d. by air (đi bằng đường hàng không)
Giải thích: “Go by + phương tiện” là cấu trúc dùng để nói về cách di chuyển. Ta nói “go by air” (đi bằng máy bay), “go by bus” (đi bằng xe buýt), “go by train” (đi bằng tàu hỏa).
5. travel – e. on foot (đi bộ)
Giải thích: “Travel on foot” nghĩa là di chuyển bằng cách đi bộ. “On foot” là cụm từ cố định có nghĩa là “bằng chân, đi bộ”. Ta không nói “travel by foot”.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | c (ride a bike) |
| 2 | a (drive a car) |
| 3 | b (sail a boat) |
| 4 | d (go by air) |
| 5 | e (travel on foot) |
Bài mẫu – Đặt câu với các cụm từ (Make your own sentences)
- My father taught me how to ride a bike when I was six. (Bố mình dạy mình đi xe đạp khi mình sáu tuổi.)
- My uncle can drive a car very well. (Chú mình có thể lái ô tô rất giỏi.)
- We sailed a boat on the river last summer. (Chúng mình đã chèo thuyền trên sông vào mùa hè năm ngoái.)
- Many people go by air when they travel to other countries. (Nhiều người đi bằng đường hàng không khi họ du lịch đến các nước khác.)
- I often travel on foot to the bookshop near my house. (Mình thường đi bộ đến hiệu sách gần nhà.)
Task 2: Look at these road signs. Then write the correct phrases under the signs.
Nhìn các biển báo giao thông. Sau đó viết các cụm từ đúng dưới mỗi biển báo.
Các cụm từ cho sẵn: No right turn, Cycle lane, School ahead, Traffic lights, No cycling, Hospital ahead.

Đáp án và giải thích chi tiết:
1. Traffic lights (Đèn giao thông)
Giải thích: Hình 1 là biển báo có hình ba đèn tròn xếp dọc (đỏ, vàng, xanh) – đây là biển báo đèn giao thông. Biển này cho biết phía trước có đèn tín hiệu giao thông, người tham gia giao thông cần chú ý tuân thủ.
2. Hospital ahead (Phía trước có bệnh viện)
Giải thích: Hình 2 là biển báo có dấu cộng đỏ (+) – biểu tượng của bệnh viện. Biển này thông báo phía trước có bệnh viện, người lái xe cần đi chậm và không bấm còi.
3. No right turn (Cấm rẽ phải)
Giải thích: Hình 3 là biển báo có hình mũi tên rẽ phải bị gạch chéo hoặc nằm trong vòng tròn đỏ – nghĩa là cấm rẽ phải tại vị trí đặt biển.
4. Cycle lane (Đường dành riêng cho xe đạp)
Giải thích: Hình 4 là biển báo có hình chiếc xe đạp trên nền xanh dương – biểu thị đường dành riêng cho xe đạp. Các phương tiện khác không được đi vào làn đường này.
5. School ahead (Phía trước có trường học)
Giải thích: Hình 5 là biển báo có hình hai trẻ em đang đi – biển cảnh báo phía trước có trường học. Người lái xe cần giảm tốc độ và chú ý trẻ em qua đường.
6. No cycling (Cấm đi xe đạp)
Giải thích: Hình 6 là biển báo có hình xe đạp nằm trong vòng tròn đỏ với đường gạch chéo – nghĩa là cấm đi xe đạp trên đoạn đường này.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Traffic lights |
| 2 | Hospital ahead |
| 3 | No right turn |
| 4 | Cycle lane |
| 5 | School ahead |
| 6 | No cycling |
Task 3: Work in pairs. Take turns to say which of the signs in 2 you see on the way to school.
Làm việc theo cặp. Lần lượt nói xem em nhìn thấy biển báo nào trong Task 2 trên đường đi học.
Bài mẫu (Sample conversation)
A: On the way to school, there are crossroads, so I see several traffic lights. (Trên đường đến trường, có ngã tư, nên mình nhìn thấy nhiều đèn giao thông.)
B: On my way to school, there is a hospital, so I see a “Hospital ahead” sign. (Trên đường đến trường của mình, có một bệnh viện, nên mình nhìn thấy biển báo “Phía trước có bệnh viện”.)
A: Near my school, there is a “School ahead” sign. It reminds drivers to slow down. (Gần trường mình, có biển báo “Phía trước có trường học”. Nó nhắc nhở người lái xe giảm tốc độ.)
B: I also see a “No right turn” sign at the corner near my house. (Mình cũng nhìn thấy biển báo “Cấm rẽ phải” ở góc đường gần nhà mình.)
A: There is a cycle lane on the road near my school, so I can ride my bike safely. (Có một làn đường dành riêng cho xe đạp trên con đường gần trường mình, nên mình có thể đạp xe an toàn.)
Pronunciation
Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /aɪ/ and /eɪ/.
Nghe và nhắc lại. Chú ý đến âm /aɪ/ và /eɪ/.
| Âm /aɪ/ | Âm /eɪ/ |
|---|---|
| cycle /ˈsaɪkl/ | sail /seɪl/ |
| fly /flaɪ/ | train /treɪn/ |
| fine /faɪn/ | plane /pleɪn/ |
| sign /saɪn/ | station /ˈsteɪʃn/ |
| motorbike /ˈməʊtəbaɪk/ | pavement /ˈpeɪvmənt/ |
Hướng dẫn phát âm:
Âm /aɪ/: Mở rộng miệng giống khi nói “a”, rồi nhanh chóng khép miệng lại giống khi nói “i”. Ví dụ: cycle đọc là /ˈsaɪkl/, fly đọc là /flaɪ/.
Âm /eɪ/: Mở miệng vừa phải giống khi nói “e”, rồi khép miệng lại giống khi nói “i”. Ví dụ: sail đọc là /seɪl/, train đọc là /treɪn/.
Task 5: Underline the words with the sound /aɪ/ and circle the words with the sound /eɪ/. Then listen, check and repeat.
Gạch chân các từ có âm /aɪ/ và khoanh tròn các từ có âm /eɪ/. Sau đó nghe, kiểm tra và nhắc lại.
Đáp án chi tiết:
1. The bus (station) is far from my house.
- station /ˈsteɪʃn/ → âm /eɪ/ → khoanh tròn
- my /maɪ/ → âm /aɪ/ → gạch chân
Giải thích: “Station” có âm /eɪ/ trong âm tiết đầu “sta-“. “My” có âm /aɪ/ – đây là từ dễ bị bỏ sót vì quá quen thuộc, nhưng “my” phát âm là /maɪ/, chứa rõ ràng âm /aɪ/.
2. Remember to ride your bike carefully.
- ride /raɪd/ → âm /aɪ/ → gạch chân
- bike /baɪk/ → âm /aɪ/ → gạch chân
Giải thích: Cả “ride” và “bike” đều có nguyên âm dài /aɪ/ theo mẫu “i + phụ âm + e” (i_e).
3. We must (obey) traffic rules for our (safety).
- obey /əˈbeɪ/ → âm /eɪ/ → khoanh tròn
- safety /ˈseɪfti/ → âm /eɪ/ → khoanh tròn
Giải thích: “Obey” phát âm là /əˈbeɪ/, âm tiết thứ hai “bey” chứa âm /eɪ/. “Safety” có âm /eɪ/ trong âm tiết đầu “safe-“. Cả hai từ đều được khoanh tròn.
4. You have to get there in time for the (train).
- time /taɪm/ → âm /aɪ/ → gạch chân
- train /treɪn/ → âm /eɪ/ → khoanh tròn
Giải thích: “Time” có âm /aɪ/ theo mẫu “i_e”. “Train” có âm /eɪ/ theo mẫu “ai”.
5. Don’t ride on the (pavement).
- ride /raɪd/ → âm /aɪ/ → gạch chân
- pavement /ˈpeɪvmənt/ → âm /eɪ/ → khoanh tròn
Giải thích: “Ride” có âm /aɪ/ theo mẫu “i_e”. “Pavement” có âm /eɪ/ trong âm tiết đầu “pave-“.
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Từ có âm /aɪ/ (gạch chân) | Từ có âm /eɪ/ (khoanh tròn) |
|---|---|---|
| 1 | my | station |
| 2 | ride, bike | – |
| 3 | – | obey, safety |
| 4 | time | train |
| 5 | ride | pavement |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
