Unit 9 Tiếng Anh 7 Communication (trang 96, 97) – Giải bài tập

Bài Lesson 4: Communication gồm hai phần chính: Everyday English – học cách bày tỏ sự thất vọng (Expressing disappointment), và Festival symbols – tìm hiểu về biểu tượng của các lễ hội và ý nghĩa của chúng.

Qua bài học này, các em sẽ biết cách diễn đạt sự thất vọng trong giao tiếp tiếng Anh, đồng thời mở rộng kiến thức văn hóa về các biểu tượng lễ hội trên thế giới.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
disappointing /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ (adj) gây thất vọng
disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ (n) sự thất vọng
disaster /dɪˈzɑːstər/ (n) thảm họa, điều tồi tệ
symbol /ˈsɪmbl/ (n) biểu tượng
meaning /ˈmiːnɪŋ/ (n) ý nghĩa
prosperity /prɒˈsperəti/ (n) sự thịnh vượng
reunion /riːˈjuːniən/ (n) sự đoàn tụ
bad luck /bæd lʌk/ (n) xui xẻo, vận xui
decoration /ˌdekəˈreɪʃn/ (n) đồ trang trí
prize /praɪz/ (n) giải thưởng

II. Cấu trúc ngữ pháp – Everyday English: Expressing disappointment

Trong bài học này, cấu trúc giao tiếp quan trọng nhất là cách bày tỏ sự thất vọng (Expressing disappointment).

Các cách diễn đạt sự thất vọng:

Cách diễn đạt Nghĩa tiếng Việt
It was disappointing! Thật đáng thất vọng!
It was a big disappointment. Đó là một sự thất vọng lớn.
That’s too bad! Tệ quá!
What a disaster! Thật là thảm họa!
That’s so disappointing! Thật đáng thất vọng quá!

Phân biệt:

“Disappointing” là tính từ (adj), dùng để mô tả sự việc/sự vật gây thất vọng. Ví dụ: The festival was disappointing. (Lễ hội thật đáng thất vọng.)

“Disappointment” là danh từ (n), chỉ sự thất vọng. Ví dụ: It was a big disappointment. (Đó là một sự thất vọng lớn.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Everyday English – Expressing disappointment

Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted sentences.

Nghe và đọc hội thoại. Chú ý các câu được tô sáng.

Bài nghe Task 1:
0:00 0:00
Bài nghe Task 3:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Mi: How was the music festival last Sunday?

Mark: It was disappointing!

Mi: Why?

Mark: The band was late.

Trang: And the singers weren’t very good either. It was a big disappointment.

Dịch hội thoại (Translation)

Mi: Lễ hội âm nhạc hôm Chủ nhật trước thế nào?

Mark: Thật đáng thất vọng!

Mi: Tại sao?

Mark: Ban nhạc đến muộn.

Trang: Và các ca sĩ cũng không tốt lắm. Đó là một sự thất vọng lớn.

Phân tích: Trong hội thoại, Mark và Trang sử dụng hai cách khác nhau để bày tỏ sự thất vọng. Mark dùng tính từ: “It was disappointing!” (Thật đáng thất vọng!). Trang dùng danh từ: “It was a big disappointment.” (Đó là một sự thất vọng lớn.) Cả hai cách đều dùng để diễn đạt cảm xúc không hài lòng, thất vọng về một sự kiện.

Task 2: Work in groups. Make a similar conversation for each situation below.

Làm việc theo nhóm. Tạo một hội thoại tương tự cho mỗi tình huống bên dưới.

Tình huống 1: Your friend went to a film festival for teenagers, but there were not many films he / she liked.

(Bạn của em đã đến một liên hoan phim dành cho thanh thiếu niên, nhưng không có nhiều phim mà bạn ấy thích.)

Bài mẫu 1:

A: How was the film festival last weekend?

B: It was disappointing!

A: Why? What happened?

B: There were not many films for teenagers. Most of the films were boring.

A: That’s too bad! Maybe it will be better next year.

Dịch:

A: Liên hoan phim cuối tuần trước thế nào?

B: Thật đáng thất vọng!

A: Tại sao? Chuyện gì xảy ra?

B: Không có nhiều phim dành cho thanh thiếu niên. Hầu hết các phim đều nhàm chán.

A: Tệ quá! Có lẽ năm sau sẽ tốt hơn.

Tình huống 2: Your friend went to the market to buy decorations for the Mid-Autumn Festival. But there were not many decorations to choose from.

(Bạn của em đi chợ để mua đồ trang trí cho Tết Trung thu. Nhưng không có nhiều đồ trang trí để chọn.)

Bài mẫu 2:

A: Did you buy any decorations for the Mid-Autumn Festival?

B: No, I didn’t. It was a big disappointment.

A: Why?

B: There were not many decorations to choose from at the market. I couldn’t find any nice lanterns.

A: That’s so disappointing! Let’s try another market tomorrow.

Dịch:

A: Bạn có mua được đồ trang trí cho Tết Trung thu không?

B: Không. Đó là một sự thất vọng lớn.

A: Tại sao?

B: Không có nhiều đồ trang trí để chọn ở chợ. Mình không tìm được chiếc đèn lồng nào đẹp.

A: Thất vọng quá! Ngày mai mình thử đi chợ khác nhé.

Festival symbols (Biểu tượng lễ hội)

Task 3: Listen to Mark talking about festival symbols. Fill in each blank with ONE word.

Nghe Mark nói về biểu tượng lễ hội. Điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ.

Bài nghe (Audio script)

A lot of festivals have their own symbols. A festival symbol is an image we use or think of when we celebrate a festival. It usually has a special meaning. For example, when we talk about Christmas, we think of the Christmas tree. It’s the symbol of a long life. We can also think of Santa Claus. He’s the symbol of joy and happiness.

Dịch bài nghe (Translation)

Rất nhiều lễ hội có biểu tượng riêng của chúng. Biểu tượng lễ hội là một hình ảnh mà chúng ta sử dụng hoặc nghĩ đến khi tổ chức lễ hội. Nó thường có một ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ, khi nói về Giáng sinh, chúng ta nghĩ đến cây thông Noel. Nó là biểu tượng của sự trường thọ. Chúng ta cũng có thể nghĩ đến ông già Noel. Ông ấy là biểu tượng của niềm vui và hạnh phúc.

Đáp án và giải thích chi tiết:

1. A symbol is an image we use or think of when celebrating a festival.

(Biểu tượng là một hình ảnh mà chúng ta sử dụng hoặc nghĩ đến khi tổ chức lễ hội.)

Giải thích: Cụm “think of” (nghĩ đến) phù hợp với ngữ cảnh: khi nói đến lễ hội, ta thường nghĩ đến một hình ảnh nhất định (biểu tượng). Ví dụ: nói đến Giáng sinh → nghĩ đến cây thông Noel.

2. A symbol usually has a special meaning.

(Một biểu tượng thường có một ý nghĩa đặc biệt.)

Giải thích: “Meaning” (ý nghĩa) phù hợp với ngữ cảnh: mỗi biểu tượng lễ hội đều mang một ý nghĩa riêng. Ví dụ: cây thông Noel tượng trưng cho sự trường thọ.

3. The Christmas tree is the symbol of a long life.

(Cây thông Noel là biểu tượng của sự trường thọ / cuộc sống lâu dài.)

Giải thích: “A long life” (cuộc sống lâu dài, sự trường thọ) là ý nghĩa biểu tượng của cây thông Giáng sinh. Cây thông xanh quanh năm, tượng trưng cho sự sống bền vững và trường thọ.

4. Santa Claus is the symbol of joy and happiness.

(Ông già Noel là biểu tượng của niềm vui và hạnh phúc.)

Giải thích: “Happiness” (hạnh phúc) đi cặp với “joy” (niềm vui) rất tự nhiên. Ông già Noel luôn mang đến niềm vui và hạnh phúc cho trẻ em qua việc tặng quà vào đêm Giáng sinh.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 think
2 meaning
3 life
4 happiness

Task 4: Work in pairs. Match each festival with its symbol and meaning.

Làm việc theo cặp. Nối mỗi lễ hội với biểu tượng và ý nghĩa của nó.

Cột lễ hội: 1. Mid-Autumn Festival, 2. Halloween, 3. Easter, 4. Cannes Film Festival

Cột biểu tượng: A. black cat (mèo đen), B. The Golden Palm (Cành cọ vàng), C. moon cake (bánh trung thu), D. Easter Bunny (Thỏ Phục sinh)

Cột ý nghĩa: a. It is the symbol of a new life because it has a lot of babies. b. It is the symbol of the moon, prosperity and family reunion. c. It is the symbol of bad luck. d. It is the symbol of the winner’s prize.

Đáp án và giải thích chi tiết:

1. Mid-Autumn Festival – C. moon cake – b. It is the symbol of the moon, prosperity and family reunion.

(Tết Trung thu – Bánh trung thu – Đó là biểu tượng của mặt trăng, sự thịnh vượng và đoàn tụ gia đình.)

Giải thích: Bánh trung thu (moon cake) có hình tròn, tượng trưng cho mặt trăng tròn đầy. Trong văn hóa Á Đông, hình tròn đại diện cho sự viên mãn, thịnh vượng (prosperity) và đoàn tụ gia đình (family reunion). Tết Trung thu là dịp cả gia đình quây quần bên nhau.

2. Halloween – A. black cat – c. It is the symbol of bad luck.

(Halloween – Mèo đen – Đó là biểu tượng của sự xui xẻo.)

Giải thích: Mèo đen (black cat) là một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của lễ Halloween. Trong văn hóa phương Tây, mèo đen thường được gắn liền với sự xui xẻo (bad luck), phù thủy và những điều huyền bí.

3. Easter – D. Easter Bunny – a. It is the symbol of a new life because it has a lot of babies.

(Lễ Phục sinh – Thỏ Phục sinh – Đó là biểu tượng của sự sống mới vì nó sinh rất nhiều con.)

Giải thích: Thỏ Phục sinh (Easter Bunny) là biểu tượng của lễ Phục sinh. Thỏ được chọn làm biểu tượng vì chúng sinh sản rất nhiều (has a lot of babies), tượng trưng cho sự sống mới (new life) và mùa xuân.

4. Cannes Film Festival – B. The Golden Palm – d. It is the symbol of the winner’s prize.

(Liên hoan phim Cannes – Cành cọ vàng – Đó là biểu tượng của giải thưởng cho người chiến thắng.)

Giải thích: Cành cọ vàng (The Golden Palm / Palme d’Or) là giải thưởng cao quý nhất tại Liên hoan phim Cannes, trao cho bộ phim xuất sắc nhất. Đây là biểu tượng của giải thưởng dành cho người chiến thắng (the winner’s prize).

Tổng hợp đáp án Task 4:

Lễ hội Biểu tượng Ý nghĩa
1. Mid-Autumn Festival C. moon cake b. symbol of the moon, prosperity and family reunion
2. Halloween A. black cat c. symbol of bad luck
3. Easter D. Easter Bunny a. symbol of a new life
4. Cannes Film Festival B. The Golden Palm d. symbol of the winner’s prize

Task 5: Work in groups. Choose a festival and talk about its symbol(s) and meaning.

Làm việc theo nhóm. Chọn một lễ hội và nói về biểu tượng và ý nghĩa của nó.

Ví dụ trong sách: When we talk about Christmas, we think of the Christmas tree. It is the symbol of a long life.

(Khi nói về Giáng sinh, chúng ta nghĩ đến cây thông Noel. Nó là biểu tượng của sự trường thọ.)

Hướng dẫn: Sử dụng cấu trúc: “When we talk about + lễ hội, we think of + biểu tượng. It is the symbol of + ý nghĩa.”

Bài nói mẫu 1 – Tết Trung thu (Mid-Autumn Festival)

When we talk about the Mid-Autumn Festival, we think of moon cakes. Moon cakes are round like the full moon. They are the symbol of the moon, prosperity and family reunion. On this festival, families gather together, eat moon cakes, and watch the moon. Children also carry lanterns and watch lion dances. It’s a very special festival in Viet Nam.

Dịch: Khi nói về Tết Trung thu, chúng ta nghĩ đến bánh trung thu. Bánh trung thu có hình tròn giống mặt trăng tròn. Chúng là biểu tượng của mặt trăng, sự thịnh vượng và đoàn tụ gia đình. Vào dịp lễ này, gia đình quây quần bên nhau, ăn bánh trung thu và ngắm trăng. Trẻ em cũng rước đèn lồng và xem múa lân. Đó là một lễ hội rất đặc biệt ở Việt Nam.

Bài nói mẫu 2 – Lễ Phục sinh (Easter)

When we talk about Easter, we think of the Easter Bunny. The Easter Bunny is the symbol of a new life because rabbits have a lot of babies. At Easter, people also paint eggs with many beautiful colours. Children love to hunt for Easter eggs hidden in the garden. Easter is a happy festival that celebrates spring and new beginnings.

Dịch: Khi nói về lễ Phục sinh, chúng ta nghĩ đến Thỏ Phục sinh. Thỏ Phục sinh là biểu tượng của sự sống mới vì thỏ sinh rất nhiều con. Vào dịp Phục sinh, mọi người cũng tô màu trứng với nhiều màu sắc đẹp. Trẻ em thích đi tìm trứng Phục sinh được giấu trong vườn. Phục sinh là một lễ hội vui vẻ kỷ niệm mùa xuân và những khởi đầu mới.

Bài nói mẫu 3 – Tết Nguyên đán (Tet)

When we talk about Tet, we think of banh chung. Banh chung is a traditional Vietnamese cake made from sticky rice, mung beans, and pork. It is the symbol of the Earth. During Tet, families also decorate their houses with peach blossoms and kumquat trees. Peach blossoms are the symbol of luck and happiness. Tet is the most important festival in Viet Nam.

Dịch: Khi nói về Tết, chúng ta nghĩ đến bánh chưng. Bánh chưng là loại bánh truyền thống Việt Nam được làm từ gạo nếp, đậu xanh và thịt heo. Nó là biểu tượng của Đất. Trong dịp Tết, các gia đình cũng trang trí nhà với hoa đào và cây quất. Hoa đào là biểu tượng của may mắn và hạnh phúc. Tết là lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm