Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng – Phương tiện giao thông (Means of transport)
- 3. Từ vựng mở rộng từ hội thoại
- II. Cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong bài
- 1. Dùng "It" để chỉ khoảng cách (It indicating distance)
- 2. Hỏi về thời gian di chuyển
- 3. Dùng "Should" để khuyên bảo
- 4. Hỏi về phương tiện di chuyển
- III. Nội dung bài học và hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read.
- Task 2: Read the conversation again and choose the correct answer.
- Task 3: Write one word from the conversation to complete each sentence.
- Task 4: Look at the pictures and write a word under each.
- Task 5: GAME – Find someone who… Write your friends' names in the blanks. Then report to the class.
Unit 7 Tiếng Anh lớp 7 (Global Success) mang tên “Traffic” (Giao thông). Bài Getting Started – Meeting in the schoolyard (Gặp nhau ở sân trường) giới thiệu chủ đề giao thông thông qua cuộc hội thoại giữa Lan và Mark về việc đi học bằng phương tiện gì, khoảng cách từ nhà đến trường và tình trạng giao thông.
Qua bài học này, Các em sẽ được học từ vựng về các phương tiện giao thông (means of transport), làm quen với các cấu trúc hỏi đáp về khoảng cách và thời gian di chuyển, đồng thời nắm được các điểm ngữ pháp quan trọng của unit: It indicating distance (dùng “It” để chỉ khoảng cách) và Should / Shouldn’t (nên / không nên).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cycle | /ˈsaɪkl/ | (v) | đạp xe |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | (n.phr) | tắc đường |
| cross the road | /krɒs ðə rəʊd/ | (v.phr) | băng qua đường |
| rush hour | /ˈrʌʃ aʊər/ | (n.phr) | giờ cao điểm |
2. Từ vựng mở rộng – Phương tiện giao thông (Means of transport)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| bicycle / bike | /ˈbaɪsɪkl/ /baɪk/ | (n) | xe đạp |
| car | /kɑːr/ | (n) | ô tô, xe hơi |
| bus | /bʌs/ | (n) | xe buýt |
| motorbike | /ˈməʊtəbaɪk/ | (n) | xe máy |
| plane | /pleɪn/ | (n) | máy bay |
| train | /treɪn/ | (n) | tàu hỏa |
| boat | /bəʊt/ | (n) | thuyền |
| ship | /ʃɪp/ | (n) | tàu thủy |
3. Từ vựng mở rộng từ hội thoại
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | (adj) | đông đúc |
| careful | /ˈkeəfl/ | (adj) | cẩn thận |
| especially | /ɪˈspeʃəli/ | (adv) | đặc biệt |
| kilometre | /ˈkɪləmiːtər/ | (n) | ki-lô-mét |
| healthy | /ˈhelθi/ | (adj) | tốt cho sức khỏe |
II. Cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong bài
1. Dùng “It” để chỉ khoảng cách (It indicating distance)
Cấu trúc hỏi: How far is it from + địa điểm A + to + địa điểm B?
Trả lời: It’s about + khoảng cách.
Ví dụ: “How far is it from your home to school?” → “It’s about two kilometres.”
2. Hỏi về thời gian di chuyển
Cấu trúc hỏi: How long does it take you to + động từ?
Trả lời: (It takes) about + thời gian.
Ví dụ: “How long does it take you to cycle there?” → “About 10 minutes.”
3. Dùng “Should” để khuyên bảo
Cấu trúc: S + should + động từ nguyên mẫu (nên làm gì)
Ví dụ: “You should be careful, especially when you cross the road.” (Bạn nên cẩn thận, đặc biệt khi băng qua đường.)
4. Hỏi về phương tiện di chuyển
Cấu trúc hỏi: How does + S + go to + địa điểm?
Trả lời: S + go(es) to + địa điểm + by + phương tiện. / S + walk(s) / cycle(s) to + địa điểm.
Ví dụ: “How does Lan go to school?” → “She cycles to school.” hoặc “She goes to school by bicycle.”
III. Nội dung bài học và hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read.
Bài hội thoại (Conversation) – Meeting in the schoolyard
Lan: Hi, Mark. How are you?
Mark: Good, thanks. And you? What did you do last Sunday?
Lan: I’m fine. Last Sunday afternoon, I cycled round the lake near my home.
Mark: That sounds really healthy. By the way, do you often cycle to school too?
Lan: Yes, but sometimes my mum takes me on her motorbike.
Mark: How far is it from your home to school?
Lan: It’s about two kilometres.
Mark: How long does it take you to cycle there?
Lan: About 10 minutes. Sometimes, when there are traffic jams, it takes longer.
Mark: You should be careful, especially when you cross the road.
Lan: Right. The roads get really crowded.
Mark: Hey, how about going cycling round the lake this Sunday?
Lan: Great! Can you come to my house at 3 p.m.?
Mark: OK, Lan. See you then.
Dịch hội thoại (Translation)
Lan: Chào Mark. Bạn khỏe không?
Mark: Tốt, cảm ơn. Còn bạn? Chủ nhật vừa rồi bạn đã làm gì?
Lan: Mình khỏe. Chiều Chủ nhật vừa rồi, mình đã đạp xe quanh hồ gần nhà mình.
Mark: Nghe có vẻ rất tốt cho sức khỏe. Nhân tiện, bạn có thường đạp xe đến trường không?
Lan: Có, nhưng đôi khi mẹ mình chở mình bằng xe máy.
Mark: Từ nhà bạn đến trường bao xa?
Lan: Khoảng hai ki-lô-mét.
Mark: Bạn đạp xe đến đó mất bao lâu?
Lan: Khoảng 10 phút. Đôi khi, khi có tắc đường, thì mất lâu hơn.
Mark: Bạn nên cẩn thận, đặc biệt khi băng qua đường.
Lan: Đúng vậy. Đường xá rất đông đúc.
Mark: Này, Chủ nhật này đi đạp xe quanh hồ không?
Lan: Tuyệt! Bạn có thể đến nhà mình lúc 3 giờ chiều không?
Mark: Được, Lan. Hẹn gặp lại nhé.
Task 2: Read the conversation again and choose the correct answer.
Đọc lại hội thoại và chọn đáp án đúng.
1. How does Lan often go to school?
(Lan thường đến trường bằng cách nào?)
A. By bicycle. ✓
B. By motorbike.
C. On foot.
Đáp án: A
Giải thích: Khi Mark hỏi “do you often cycle to school too?”, Lan trả lời: “Yes, but sometimes my mum takes me on her motorbike.” Lan khẳng định mình thường đạp xe (cycle) đến trường, tức là đi bằng xe đạp (by bicycle). Việc mẹ chở bằng xe máy chỉ là “sometimes” (đôi khi), không phải thường xuyên.
2. It normally takes Lan ______ to get to school.
(Thông thường Lan mất ______ để đến trường.)
A. two minutes
B. ten minutes ✓
C. twenty minutes
Đáp án: B
Giải thích: Khi Mark hỏi “How long does it take you to cycle there?”, Lan trả lời: “About 10 minutes.” Lan mất khoảng 10 phút (ten minutes) để đạp xe đến trường.
3. Lan and Mark agree to go cycling ______.
(Lan và Mark đồng ý đi đạp xe ______.)
A. tomorrow
B. every day
C. at the weekend ✓
Đáp án: C
Giải thích: Mark hỏi: “how about going cycling round the lake this Sunday?” và Lan đồng ý: “Great!” Họ hẹn đi đạp xe vào Chủ nhật này, tức là vào cuối tuần (at the weekend).
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | A |
| 2 | B |
| 3 | C |
Task 3: Write one word from the conversation to complete each sentence.
Viết một từ trong hội thoại để hoàn thành mỗi câu.
1. Last Sunday afternoon, Lan cycled round the lake near her home.
(Chiều Chủ nhật vừa rồi, Lan đã đạp xe quanh hồ gần nhà cô ấy.)
Giải thích: Trong hội thoại, Lan nói: “Last Sunday afternoon, I cycled round the lake near my home.” Động từ “cycle” ở thì quá khứ đơn là “cycled” vì hành động xảy ra vào Chủ nhật trước (Last Sunday).
2. Mark says to Lan: “You should be careful, especially when you cross the road.”
(Mark nói với Lan: “Bạn nên cẩn thận, đặc biệt khi bạn băng qua đường.”)
Giải thích: Trong hội thoại, Mark nói: “You should be careful, especially when you cross the road.” “Should” là động từ khuyết thiếu dùng để khuyên bảo ai đó nên làm gì.
3. Traffic jams are a problem in big cities.
(Tắc đường là một vấn đề ở các thành phố lớn.)
Giải thích: Trong hội thoại, Lan nói: “when there are traffic jams, it takes longer.” “Traffic jams” nghĩa là tắc đường, ùn tắc giao thông – đây là vấn đề phổ biến ở các thành phố lớn.
4. – How does your mum go shopping? – She often walks.
(– Mẹ bạn đi mua sắm bằng cách nào? – Bà ấy thường đi bộ.)
Giải thích: Câu trả lời “She often walks” (Bà ấy thường đi bộ) cho thấy đây là câu hỏi về cách thức di chuyển. Ta cần từ “How” để tạo thành câu hỏi “How does your mum go shopping?” Trong hội thoại, Mark dùng cấu trúc tương tự: “How far is it…” và “How long does it take…”
5. This road is very crowded during the rush hours.
(Con đường này rất đông đúc vào giờ cao điểm.)
Giải thích: Trong hội thoại, Lan nói: “The roads get really crowded.” “Crowded” nghĩa là đông đúc. Đường xá thường rất đông đúc vào giờ cao điểm (rush hours).
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | cycled |
| 2 | should |
| 3 | jams |
| 4 | How |
| 5 | crowded |
Task 4: Look at the pictures and write a word under each.
Nhìn tranh và viết từ dưới mỗi tranh.

Đáp án:
| STT | Hình ảnh | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Xe đạp | bicycle / bike | xe đạp |
| 2 | Ô tô | car | ô tô, xe hơi |
| 3 | Xe buýt | bus | xe buýt |
| 4 | Xe máy | motorbike | xe máy |
| 5 | Máy bay | plane | máy bay |
| 6 | Tàu hỏa | train | tàu hỏa |
| 7 | Thuyền | boat | thuyền |
| 8 | Tàu thủy | ship | tàu thủy |
Giải thích:
Hình 1 là xe đạp có hai bánh, đạp bằng chân → bicycle (hoặc bike).
Hình 2 là ô tô bốn bánh → car.
Hình 3 là xe buýt lớn, chở nhiều người → bus.
Hình 4 là xe hai bánh có động cơ → motorbike.
Hình 5 là phương tiện bay trên trời → plane.
Hình 6 là phương tiện chạy trên đường ray → train.
Hình 7 là phương tiện nhỏ di chuyển trên mặt nước → boat.
Hình 8 là phương tiện lớn di chuyển trên biển → ship.
Lưu ý cách phân biệt boat và ship: “Boat” thường chỉ thuyền nhỏ, còn “ship” chỉ tàu thủy lớn, thường dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc chở khách trên biển.
Task 5: GAME – Find someone who… Write your friends’ names in the blanks. Then report to the class.
TRÒ CHƠI – Tìm ai đó mà… Viết tên bạn bè vào chỗ trống. Sau đó báo cáo trước lớp.
Hướng dẫn cách thực hiện:
Học sinh đi quanh lớp và hỏi các bạn bằng tiếng Anh. Khi tìm được bạn trả lời “Yes”, ghi tên bạn đó vào chỗ trống tương ứng.
Cách đặt câu hỏi cho từng mục:
| Mục cần tìm | Câu hỏi tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| usually walks to school | Do you usually walk to school? | Bạn có thường đi bộ đến trường không? |
| never goes to school by bus | Do you never go to school by bus? | Bạn có bao giờ đi học bằng xe buýt không? |
| cycles for exercise every day | Do you cycle for exercise every day? | Bạn có đạp xe tập thể dục mỗi ngày không? |
| never travels by plane | Do you never travel by plane? / Have you ever travelled by plane? | Bạn có bao giờ đi máy bay không? |
| sometimes goes to school in a car | Do you sometimes go to school in a car? | Bạn có đôi khi đi học bằng ô tô không? |
Bài mẫu – Bảng đã điền (Sample completed table)
| Find someone in your class who… | Name |
|---|---|
| usually walks to school | Hoa |
| never goes to school by bus | Minh |
| cycles for exercise every day | Nam |
| never travels by plane | Lan |
| sometimes goes to school in a car | Tuan |
Bài mẫu – Báo cáo trước lớp (Sample report)
Hoa usually walks to school. Minh never goes to school by bus. Nam cycles for exercise every day. Lan never travels by plane. Tuan sometimes goes to school in a car.
Dịch bài mẫu báo cáo:
Hoa thường đi bộ đến trường. Minh không bao giờ đi học bằng xe buýt. Nam đạp xe tập thể dục mỗi ngày. Lan chưa bao giờ đi máy bay. Tuấn đôi khi đi học bằng ô tô.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
