Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time): at, in, on
- 2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place): at, in, on
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Complete the sentences, using suitable prepositions of time.
- Task 2: Work in pairs. Ask and answer the questions about your school.
- Task 3: Complete the sentences with at, in, or on.
- Task 4: Work in pairs. Look at the pictures and answer the questions.
- Task 5: Complete the passage with at, on, or in. Then discuss in groups which prepositions express time and which ones express place.
Bài A Closer Look 2 Unit 6 Tiếng Anh 7 tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: Prepositions of time and place (Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn) với ba giới từ at, in, on.
Qua bài học này, học sinh sẽ nắm vững cách sử dụng at, in, on để chỉ thời gian (giờ, buổi trong ngày, ngày, tháng, năm) và nơi chốn (điểm cụ thể, bên trong, trên bề mặt), đồng thời luyện tập phân biệt khi nào giới từ chỉ thời gian, khi nào chỉ nơi chốn.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time): at, in, on
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | Dùng trước thời điểm cụ thể (giờ, thời điểm đặc biệt) | at six o’clock (lúc 6 giờ), at noon (lúc trưa), at break time (lúc giờ ra chơi) |
| in | Dùng trước khoảng thời gian dài hơn hoặc ngắn hơn một ngày (buổi trong ngày, tháng, năm) | in the morning (vào buổi sáng), in December (vào tháng 12), in 2020 (vào năm 2020) |
| on | Dùng trước ngày hoặc một phần của ngày cụ thể | on Monday (vào thứ Hai), on January 18th (vào ngày 18 tháng 1), on Christmas Day (vào ngày Giáng Sinh) |
Mẹo ghi nhớ: at = thời điểm nhỏ (giờ) → on = ngày → in = khoảng thời gian lớn (buổi, tháng, năm). Từ nhỏ đến lớn: at → on → in.
2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place): at, in, on
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | Dùng chỉ một điểm cụ thể, một địa điểm chung | at home (ở nhà), at school (ở trường), at work (ở chỗ làm) |
| in | Dùng chỉ bên trong một nơi, một không gian | in the classroom (trong lớp học), in the school garden (trong vườn trường), in the playground (trong sân chơi) |
| on | Dùng chỉ trên bề mặt của thứ gì đó | on the board (trên bảng), on the wall (trên tường), on the second floor (trên tầng 2) |
Mẹo ghi nhớ: at = một điểm (ở đâu đó chung chung) → in = bên trong → on = trên bề mặt.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Complete the sentences, using suitable prepositions of time.
Hoàn thành các câu, sử dụng giới từ chỉ thời gian phù hợp.
1. In England, schools usually start at 9 a.m. and finish at 4 p.m.
(Ở Anh, trường học thường bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 4 giờ chiều.)
Giải thích: “9 a.m.” và “4 p.m.” là các thời điểm cụ thể (giờ) → dùng at. Quy tắc: at + giờ cụ thể.
2. They built our school a long time ago, maybe in 1990.
(Họ xây trường mình từ lâu rồi, có lẽ vào năm 1990.)
Giải thích: “1990” là năm → dùng in. Quy tắc: in + năm.
3. We are going to visit Thang Long Lower Secondary School in January.
(Chúng mình sẽ đi thăm trường THCS Thăng Long vào tháng Một.)
Giải thích: “January” là tháng → dùng in. Quy tắc: in + tháng.
4. The school year usually begins on September 5th every year.
(Năm học thường bắt đầu vào ngày 5 tháng 9 hàng năm.)
Giải thích: “September 5th” là ngày cụ thể → dùng on. Quy tắc: on + ngày tháng cụ thể.
5. The children like playing badminton and football at their break time.
(Các em nhỏ thích chơi cầu lông và bóng đá vào giờ ra chơi.)
Giải thích: “break time” là thời điểm cụ thể (giờ ra chơi) → dùng at. Quy tắc: at + thời điểm đặc biệt (break time, noon, midnight, lunchtime…).
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Quy tắc |
|---|---|---|
| 1 | at, at | at + giờ cụ thể (9 a.m., 4 p.m.) |
| 2 | in | in + năm (1990) |
| 3 | in | in + tháng (January) |
| 4 | on | on + ngày tháng cụ thể (September 5th) |
| 5 | at | at + thời điểm đặc biệt (break time) |
Task 2: Work in pairs. Ask and answer the questions about your school.
Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp các câu hỏi về trường của em.
1. When does your school year start?
(Năm học của bạn bắt đầu khi nào?)
Gợi ý trả lời: Our school year starts on September 5th. (Năm học của mình bắt đầu vào ngày 5 tháng 9.) → Dùng on vì đi với ngày cụ thể.
2. When do you have English lessons?
(Bạn có tiết tiếng Anh khi nào?)
Gợi ý trả lời: I have English lessons on Monday and Wednesday. (Mình có tiết tiếng Anh vào thứ Hai và thứ Tư.) → Dùng on vì đi với ngày trong tuần.
3. When do you usually celebrate Teachers’ Day?
(Bạn thường kỷ niệm ngày Nhà giáo khi nào?)
Gợi ý trả lời: We usually celebrate Teachers’ Day on November 20th. (Chúng mình thường kỷ niệm ngày Nhà giáo vào ngày 20 tháng 11.) → Dùng on vì đi với ngày tháng cụ thể.
4. When are you going to finish the school year?
(Bạn sẽ kết thúc năm học khi nào?)
Gợi ý trả lời: We are going to finish the school year in May. (Chúng mình sẽ kết thúc năm học vào tháng 5.) → Dùng in vì đi với tháng.
Task 3: Complete the sentences with at, in, or on.
Hoàn thành các câu với at, in, hoặc on.
1. Her classroom is on the third floor of that building.
(Lớp học của cô ấy ở trên tầng ba của tòa nhà đó.)
Giải thích: “The third floor” (tầng ba) → dùng on vì tầng lầu được xem là bề mặt (on the first/second/third floor). Quy tắc: on + tầng lầu.
2. When I’m at school, my parents are at work.
(Khi mình ở trường, bố mẹ mình ở chỗ làm.)
Giải thích: “Work” (chỗ làm việc) → dùng at vì “at work” là cụm từ cố định chỉ điểm cụ thể. Quy tắc: at + home/school/work (các địa điểm chung).
3. Look! The students are playing football in the classroom.
(Nhìn kìa! Học sinh đang chơi bóng đá trong lớp học.)
Giải thích: “The classroom” (lớp học) → dùng in vì học sinh đang ở bên trong lớp học. Quy tắc: in + không gian bên trong (classroom, garden, playground…).
4. My little sister usually has lunch at school.
(Em gái mình thường ăn trưa ở trường.)
Giải thích: “School” (trường) → dùng at vì “at school” là cụm từ cố định chỉ điểm cụ thể (ở trường). Quy tắc: at + school/home/work.
5. The most beautiful posters are on the wall in the staffroom.
(Những tấm áp phích đẹp nhất ở trên tường trong phòng giáo viên.)
Giải thích: “The wall” (bức tường) → dùng on vì áp phích được treo trên bề mặt tường. “The staffroom” (phòng giáo viên) → dùng in vì chỉ bên trong phòng. Quy tắc: on + bề mặt (wall, board, floor); in + không gian bên trong (room).
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Quy tắc |
|---|---|---|
| 1 | on | on + tầng lầu (the third floor) |
| 2 | at | at + work (cụm từ cố định) |
| 3 | in | in + không gian bên trong (the classroom) |
| 4 | at | at + school (cụm từ cố định) |
| 5 | on, in | on + bề mặt (the wall); in + bên trong (the staffroom) |
Task 4: Work in pairs. Look at the pictures and answer the questions.
Làm việc theo cặp. Nhìn tranh và trả lời các câu hỏi.

1. Where does Mrs Hien teach maths?
(Cô Hiền dạy toán ở đâu?)
Đáp án: She teaches maths at a school / a lower secondary school.
(Cô ấy dạy toán ở một trường học / trường THCS.)
Giải thích: Hình ảnh cho thấy cô giáo đang đứng trước lớp học sinh, cho thấy cô đang ở trường → dùng at + a school (điểm cụ thể, địa điểm chung).
2. Where do the students water the flowers?
(Học sinh tưới hoa ở đâu?)
Đáp án: They water the flowers in the school garden.
(Các bạn ấy tưới hoa trong vườn trường.)
Giải thích: Hình ảnh cho thấy học sinh đang tưới cây trong khu vườn của trường → dùng in + the school garden (bên trong vườn trường).
3. Where is the boy writing?
(Cậu bé đang viết ở đâu?)
Đáp án: He is writing on the board.
(Cậu ấy đang viết trên bảng.)
Giải thích: Hình ảnh cho thấy cậu bé đang viết trên bảng đen / bảng xanh → dùng on + the board (trên bề mặt bảng).
4. Where do they sing English songs on Teachers’ Day?
(Họ hát bài hát tiếng Anh ngày Nhà giáo ở đâu?)
Đáp án: They sing English songs on the stage.
(Các bạn ấy hát bài hát tiếng Anh trên sân khấu.)
Giải thích: Hình ảnh cho thấy học sinh đang biểu diễn trên sân khấu → dùng on + the stage (trên bề mặt sân khấu).
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Giới từ |
|---|---|---|
| 1 | At a school / lower secondary school | at (điểm cụ thể) |
| 2 | In the school garden | in (bên trong) |
| 3 | On the board | on (trên bề mặt) |
| 4 | On the stage | on (trên bề mặt) |
Task 5: Complete the passage with at, on, or in. Then discuss in groups which prepositions express time and which ones express place.
Hoàn thành đoạn văn với at, on, hoặc in. Sau đó thảo luận nhóm giới từ nào chỉ thời gian và giới từ nào chỉ nơi chốn.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Tom’s mother is at home, but she is not (1) in the kitchen. She usually waters the vegetables in the garden (2) in the morning.
Tom’s father is (3) at work, but he isn’t in his office at the moment. It is his lunch break and he is (4) at a travel agent’s, looking at holiday brochures.
Tom is usually at school at this time, but he has a bad cold today. He has nothing to do but lying (5) on the sofa and looking at the posters (6) on the wall.
Dịch đoạn văn:
Mẹ của Tom đang ở nhà, nhưng bà ấy không ở trong bếp. Bà ấy thường tưới rau trong vườn vào buổi sáng.
Bố của Tom đang ở chỗ làm, nhưng ông ấy không ở trong văn phòng lúc này. Đó là giờ nghỉ trưa của ông ấy và ông ấy đang ở một đại lý du lịch, xem các tờ quảng cáo du lịch.
Tom thường ở trường vào lúc này, nhưng hôm nay cậu ấy bị cảm lạnh nặng. Cậu ấy không có gì để làm ngoài việc nằm trên ghế sofa và ngắm nhìn các tấm áp phích trên tường.
Đáp án và giải thích chi tiết:
(1) in the kitchen → Giới từ chỉ nơi chốn
Giải thích: “The kitchen” (nhà bếp) là một không gian → dùng in (bên trong nhà bếp).
(2) in the morning → Giới từ chỉ thời gian
Giải thích: “The morning” (buổi sáng) là khoảng thời gian → dùng in (vào buổi sáng).
(3) at work → Giới từ chỉ nơi chốn
Giải thích: “Work” (chỗ làm) → dùng at (cụm từ cố định: at work = ở chỗ làm).
(4) at a travel agent’s → Giới từ chỉ nơi chốn
Giải thích: “A travel agent’s” (đại lý du lịch) là một địa điểm cụ thể → dùng at (tại một điểm).
(5) on the sofa → Giới từ chỉ nơi chốn
Giải thích: “The sofa” (ghế sofa) → dùng on vì Tom nằm trên bề mặt ghế sofa.
(6) on the wall → Giới từ chỉ nơi chốn
Giải thích: “The wall” (bức tường) → dùng on vì áp phích treo trên bề mặt tường.
Phân loại giới từ chỉ thời gian và nơi chốn:
| Chỗ trống | Đáp án | Chỉ thời gian hay nơi chốn? |
|---|---|---|
| (1) in the kitchen | in | Nơi chốn (bên trong nhà bếp) |
| (2) in the morning | in | Thời gian (vào buổi sáng) |
| (3) at work | at | Nơi chốn (ở chỗ làm) |
| (4) at a travel agent’s | at | Nơi chốn (tại đại lý du lịch) |
| (5) on the sofa | on | Nơi chốn (trên ghế sofa) |
| (6) on the wall | on | Nơi chốn (trên tường) |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
