Unit 2 Tiếng Anh 7 Skills 2 Listening và Writing – Giải bài tập

Bài học Skills 2 Unit 2 “Healthy Living” tập trung rèn luyện hai kỹ năng: Listening (Nghe) và Writing (Viết). Phần nghe giúp học sinh luyện nghe lấy thông tin chi tiết về các thói quen lành mạnh (Healthy Habits) như ăn uống, tập thể dục, ngủ nghỉ và vệ sinh. Phần viết hướng dẫn các em viết đoạn văn khoảng 70 từ đưa ra lời khuyên về cách tránh virus.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
healthy habits /ˈhelθi ˈhæbɪts/ (n.phr) thói quen lành mạnh
provide /prəˈvaɪd/ (v) cung cấp
put on weight /pʊt ɒn weɪt/ (phr.v) tăng cân
tidy /ˈtaɪdi/ (adj) gọn gàng
surroundings /səˈraʊndɪŋz/ (n) môi trường xung quanh
virus /ˈvaɪrəs/ (n) vi-rút
crowd /kraʊd/ (n) đám đông
mask /mɑːsk/ (n) khẩu trang
pillow cover /ˈpɪləʊ ˈkʌvər/ (n) vỏ gối
bedsheet /ˈbedʃiːt/ (n) ga trải giường

II. Nội dung bài học

Listening (Nghe)

Task 1: Work in pairs. Discuss and tick (✓) the habits you think are good for your health.

Làm việc theo cặp. Thảo luận và đánh dấu (✓) các thói quen mà bạn nghĩ là tốt cho sức khỏe.

STT Thói quen Đáp án Giải thích
1 Eat a lot of meat and cheese. (Ăn nhiều thịt và phô mai.) Không tốt Ăn quá nhiều thịt và phô mai có thể khiến bạn tăng cân và không tốt cho sức khỏe.
2 Get eight hours of sleep daily. (Ngủ tám giờ mỗi ngày.) ✓ Tốt Ngủ đủ 8 giờ mỗi ngày giúp cơ thể phục hồi và giữ sức khỏe.
3 Be active and exercise every day. (Năng động và tập thể dục mỗi ngày.) ✓ Tốt Tập thể dục đều đặn giúp cơ thể khỏe mạnh và tránh bệnh tật.

Tốt cho sức khỏe: 2, 3

Task 2: Listen and tick (✓) the habits mentioned.

Nghe và đánh dấu (✓) các thói quen được đề cập.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài nghe (Audio script):

Healthy habits help us keep fit and avoid disease. Here is some advice.

Eat more fruit and vegetables, especially coloured ones like carrots and tomatoes. They provide a lot of vitamins.

Eat meat, eggs, and cheese, but not too much. You may put on weight.

Drink enough water, but not soft drinks.

Be active and exercise every day. Do outdoor activities like cycling, swimming, or playing sports. They keep you fit.

Go to bed early and get about 8 hours of sleep daily, so you will not feel tired.

Keep your room tidy and clean. Open windows to let in fresh air and sunshine on fine days.

Dịch bài nghe:

Thói quen lành mạnh giúp chúng ta giữ sức khỏe và tránh bệnh tật. Đây là một số lời khuyên.

Ăn nhiều trái cây và rau, đặc biệt là những loại có màu sắc như cà rốt và cà chua. Chúng cung cấp rất nhiều vitamin.

Ăn thịt, trứng và phô mai, nhưng đừng quá nhiều. Bạn có thể tăng cân.

Uống đủ nước, nhưng không uống nước ngọt.

Hãy năng động và tập thể dục mỗi ngày. Làm các hoạt động ngoài trời như đạp xe, bơi lội hoặc chơi thể thao. Chúng giúp bạn khỏe mạnh.

Đi ngủ sớm và ngủ khoảng 8 giờ mỗi ngày, bạn sẽ không cảm thấy mệt mỏi.

Giữ phòng gọn gàng và sạch sẽ. Mở cửa sổ để đón không khí trong lành và ánh nắng vào những ngày đẹp trời.

Đáp án:

STT Thói quen Đáp án Giải thích
1 eating (ăn uống) Bài nghe nói về ăn trái cây, rau, thịt, trứng, phô mai, uống nước.
2 travelling (đi du lịch) Bài nghe không đề cập đến du lịch.
3 exercising (tập thể dục) Bài nghe: “Be active and exercise every day.”
4 sleeping (ngủ) Bài nghe: “Go to bed early and get about 8 hours of sleep daily.”
5 cooking (nấu ăn) Bài nghe không đề cập đến nấu ăn.
6 cleaning (dọn dẹp) Bài nghe: “Keep your room tidy and clean.”

Các thói quen được đề cập: 1, 3, 4, 6

Task 3: Listen again and answer the questions with no more than THREE words.

Nghe lại và trả lời các câu hỏi với không quá BA từ.

Đáp án:

1. What do healthy habits help you avoid? → disease

→ Giải thích: Trong bài nghe: “Healthy habits help us keep fit and avoid disease.” (Thói quen lành mạnh giúp chúng ta giữ sức khỏe và tránh bệnh tật.)

2. What do fruit and vegetables provide you with? → (lots of) vitamins

→ Giải thích: Trong bài nghe: “They provide a lot of vitamins.” (Chúng cung cấp rất nhiều vitamin.)

3. How many hours do you need to sleep a day? → 8 / eight hours

→ Giải thích: Trong bài nghe: “get about 8 hours of sleep daily” (ngủ khoảng 8 giờ mỗi ngày).

4. How should you keep your room? → tidy and clean

→ Giải thích: Trong bài nghe: “Keep your room tidy and clean.” (Giữ phòng gọn gàng và sạch sẽ.)

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 disease
2 (lots of) vitamins
3 8 / eight hours
4 tidy and clean

Writing (Viết)

Task 4: Work in groups. Discuss and make notes of the tips from the listening. Then share them with the class.

Làm việc theo nhóm. Thảo luận và ghi chú các mẹo từ bài nghe. Sau đó chia sẻ trước lớp.

Gợi ý đáp án — Các mẹo từ bài nghe:

  1. Eat more fruit and vegetables, especially coloured ones. (Ăn nhiều trái cây và rau, đặc biệt loại có màu sắc.)
  2. Don’t eat too much meat, eggs, and cheese. (Đừng ăn quá nhiều thịt, trứng và phô mai.)
  3. Drink enough water, but not soft drinks. (Uống đủ nước, nhưng không uống nước ngọt.)
  4. Be active and exercise every day. (Năng động và tập thể dục mỗi ngày.)
  5. Do outdoor activities like cycling, swimming, or playing sports. (Tham gia hoạt động ngoài trời như đạp xe, bơi, chơi thể thao.)
  6. Go to bed early and get about 8 hours of sleep daily. (Đi ngủ sớm và ngủ khoảng 8 giờ mỗi ngày.)
  7. Keep your room tidy and clean. (Giữ phòng gọn gàng và sạch sẽ.)
  8. Open windows to let in fresh air and sunshine. (Mở cửa sổ đón không khí trong lành và ánh nắng.)

Task 5: Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses.

Viết một đoạn văn khoảng 70 từ để đưa lời khuyên về cách tránh virus.

Các gợi ý từ hình ảnh trong sách:

  • wear a mask (đeo khẩu trang)
  • exercise every day (tập thể dục mỗi ngày)
  • avoid crowds (tránh đám đông)
  • wash your hands often (rửa tay thường xuyên)
  • keep your surroundings clean (giữ môi trường xung quanh sạch sẽ)

Cấu trúc đoạn văn gợi ý:

  • Câu 1: Giới thiệu chủ đề → We can do a lot of things to avoid viruses.
  • Câu 2–5: Liệt kê các lời khuyên → First, … Second, … Also, …
  • Câu cuối: Kết luận → These tips will help us stay healthy.

Bài viết mẫu 1:

We can do a lot of things to avoid viruses. First, always keep your surroundings clean. Sweep your house, clean your furniture, and change your pillow covers and bedsheets often. Remember to take a bath daily. Wash your hands with soap regularly. Drink a lot of water and eat more fruit and vegetables. Exercise three times a day for at least 15 minutes each time. When you go out, wear a mask and avoid crowds. (70 từ)

Dịch: Chúng ta có thể làm nhiều điều để tránh virus. Đầu tiên, luôn giữ môi trường xung quanh sạch sẽ. Quét nhà, lau chùi đồ đạc, và thay vỏ gối và ga trải giường thường xuyên. Nhớ tắm hàng ngày. Rửa tay bằng xà phòng thường xuyên. Uống nhiều nước và ăn nhiều trái cây và rau hơn. Tập thể dục ba lần một ngày, mỗi lần ít nhất 15 phút. Khi ra ngoài, đeo khẩu trang và tránh đám đông.

Bài viết mẫu 2:

There are many ways to avoid viruses. First, you should wash your hands often with soap and water. Second, wear a mask when you go to crowded places. You should also keep your house and surroundings clean every day. Open windows to let in fresh air. Eat healthy food like fruit and vegetables to make your body strong. Exercise regularly and get enough sleep. Finally, avoid touching your face with dirty hands. (68 từ)

Dịch: Có nhiều cách để tránh virus. Đầu tiên, bạn nên rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước. Thứ hai, đeo khẩu trang khi đến nơi đông người. Bạn cũng nên giữ nhà cửa và môi trường xung quanh sạch sẽ mỗi ngày. Mở cửa sổ để đón không khí trong lành. Ăn thức ăn lành mạnh như trái cây và rau để cơ thể khỏe mạnh. Tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc. Cuối cùng, tránh sờ mặt bằng tay bẩn.

Bài viết mẫu 3:

Viruses can make us very sick, so we should protect ourselves. First, always wash your hands with soap before eating and after going outside. Second, wear a mask and avoid crowded places. Third, keep your surroundings clean and tidy. You should also exercise every day to stay strong and healthy. Eat more fruit and vegetables because they have a lot of vitamins. These simple tips can help us avoid viruses. (67 từ)

Dịch: Virus có thể khiến chúng ta rất ốm, vì vậy chúng ta nên bảo vệ bản thân. Đầu tiên, luôn rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi ra ngoài. Thứ hai, đeo khẩu trang và tránh nơi đông người. Thứ ba, giữ môi trường xung quanh sạch sẽ và gọn gàng. Bạn cũng nên tập thể dục mỗi ngày để khỏe mạnh. Ăn nhiều trái cây và rau vì chúng có nhiều vitamin. Những mẹo đơn giản này có thể giúp chúng ta tránh virus.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm