Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation (Phát âm)
- Task 1: Mark (') the stressed syllables in the underlined words. Then listen, check and repeat
- II. Vocabulary (Từ vựng)
- Task 2: Write the words in the box next to their definitions
- Task 3: Complete the sentences with the words below
- III. Grammar (Ngữ pháp)
- Task 4: Use the correct tense and form of each verb in brackets to complete the sentence
- Task 5: Find and cross (—) ONE incorrect article in each sentence and write the correct one
Bài Review 4 – Language là bài ôn tập tổng hợp kiến thức ngôn ngữ của ba unit cuối chương trình Tiếng Anh lớp 7: Unit 10 (Energy Sources), Unit 11 (Travelling in the Future) và Unit 12 (English-speaking Countries). Bài ôn tập bao gồm ba phần: Pronunciation (trọng âm từ), Vocabulary (từ vựng) và Grammar (thì hiện tại tiếp diễn, tương lai đơn, mạo từ).
I. Pronunciation (Phát âm)
Task 1: Mark (‘) the stressed syllables in the underlined words. Then listen, check and repeat
Đánh dấu (‘) trọng âm trong các từ được gạch chân. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.
1. ‘Driverless trains will be ‘popular.
Giải thích:
- “Driverless” /ˈdraɪvələs/ — từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ‘DRI-ver-less.
- “Popular” /ˈpɒpjələ(r)/ — từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ‘PO-pu-lar.
2. Niagara Falls is Canada’s most famous ‘natural at‘traction.
Giải thích:
- “Natural” /ˈnætʃrəl/ — từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ‘NA-tu-ral.
- “Attraction” /əˈtrækʃn/ — từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: at-‘TRAC-tion.
3. We can save ‘energy by re‘cycling.
Giải thích:
- “Energy” /ˈenədʒi/ — từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ‘E-ner-gy.
- “Recycling” /riːˈsaɪklɪŋ/ — từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: re-‘CY-cling.
4. All plants and ‘animals need ‘energy.
Giải thích:
- “Animals” /ˈænɪmlz/ — từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ‘A-ni-mals.
- “Energy” /ˈenədʒi/ — từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ‘E-ner-gy.
5. He’s reading Guidance for ‘Visitors to Scotland.
Giải thích:
- “Visitors” /ˈvɪzɪtəz/ — từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ‘VI-si-tors.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Từ gạch chân | Trọng âm |
|---|---|---|
| 1 | Driverless | ‘DRI-ver-less (âm tiết 1) |
| 1 | popular | ‘PO-pu-lar (âm tiết 1) |
| 2 | natural | ‘NA-tu-ral (âm tiết 1) |
| 2 | attraction | at-‘TRAC-tion (âm tiết 2) |
| 3 | energy | ‘E-ner-gy (âm tiết 1) |
| 3 | recycling | re-‘CY-cling (âm tiết 2) |
| 4 | animals | ‘A-ni-mals (âm tiết 1) |
| 4 | energy | ‘E-ner-gy (âm tiết 1) |
| 5 | Visitors | ‘VI-si-tors (âm tiết 1) |
II. Vocabulary (Từ vựng)
Task 2: Write the words in the box next to their definitions
Viết các từ trong khung bên cạnh định nghĩa của chúng.
Từ cho sẵn: source — symbol — coal — attraction — bamboo-copter
1. It is a place or thing that you get something from. → source
Giải thích: “Source” nghĩa là nguồn — nơi hoặc thứ mà bạn lấy được cái gì đó. Ví dụ: energy source (nguồn năng lượng), water source (nguồn nước).
2. This means of transport is eco-friendly. → bamboo-copter
Giải thích: “Bamboo-copter” là chong chóng tre — một phương tiện giao thông thân thiện với môi trường (eco-friendly) được đề cập trong Unit 11 về phương tiện giao thông tương lai.
3. It is a person or an object that represents a place. → symbol
Giải thích: “Symbol” nghĩa là biểu tượng — một người hoặc vật thể đại diện cho một nơi. Ví dụ: kangaroo là biểu tượng của Úc, lá phong là biểu tượng của Canada.
4. It is a non-renewable source of energy. → coal
Giải thích: “Coal” nghĩa là than đá — một nguồn năng lượng không tái tạo (non-renewable). Than đá được khai thác từ lòng đất và sẽ cạn kiệt khi sử dụng hết.
5. An object or a place many visitors want to see. → attraction
Giải thích: “Attraction” nghĩa là điểm thu hút, điểm tham quan — một vật thể hoặc địa điểm mà nhiều du khách muốn đến xem. Ví dụ: Niagara Falls, the Statue of Liberty.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| STT | Định nghĩa | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | a place or thing that you get something from | source |
| 2 | this means of transport is eco-friendly | bamboo-copter |
| 3 | a person or an object that represents a place | symbol |
| 4 | a non-renewable source of energy | coal |
| 5 | an object or a place many visitors want to see | attraction |
Task 3: Complete the sentences with the words below
Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.
Từ cho sẵn: national — native — renewable — electrical — public — natural
1. SkyTrans and driverless buses will be popular public means of transport.
Giải thích: “Public” nghĩa là công cộng. “Public means of transport” là phương tiện giao thông công cộng. SkyTrans và xe buýt không người lái sẽ là phương tiện giao thông công cộng phổ biến.
2. Niagara Falls is a natural wonder of both the USA and Canada.
Giải thích: “Natural” nghĩa là tự nhiên. “Natural wonder” là kỳ quan thiên nhiên. Thác Niagara là một kỳ quan thiên nhiên nằm trên biên giới giữa Mỹ và Canada.
3. The colours of the UK’s national flag are red, white, and blue.
Giải thích: “National” nghĩa là quốc gia. “National flag” là quốc kỳ (cờ quốc gia). Quốc kỳ Vương quốc Anh có ba màu: đỏ, trắng và xanh dương.
4. Solar energy and hydro energy are renewable sources.
Giải thích: “Renewable” nghĩa là tái tạo được. “Renewable sources” là nguồn năng lượng tái tạo. Năng lượng mặt trời (solar energy) và năng lượng thủy điện (hydro energy) đều là nguồn năng lượng tái tạo vì chúng không bao giờ cạn kiệt.
5. Kangaroos are native to Australia.
Giải thích: “Native” nghĩa là bản địa. “Be native to” nghĩa là có nguồn gốc/xuất xứ từ nơi đó. Chuột túi (kangaroos) là loài bản địa của Úc.
6. We can save electricity by using fewer electrical appliances.
Giải thích: “Electrical” nghĩa là thuộc về điện. “Electrical appliances” là thiết bị điện. Chúng ta có thể tiết kiệm điện bằng cách sử dụng ít thiết bị điện hơn.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | public |
| 2 | natural |
| 3 | national |
| 4 | renewable |
| 5 | native |
| 6 | electrical |
III. Grammar (Ngữ pháp)
Task 4: Use the correct tense and form of each verb in brackets to complete the sentence
Sử dụng thì và dạng đúng của mỗi động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
1. At present, our class (is doing) a big project on how to save energy in our school.
Giải thích: “At present” (hiện tại) là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Chủ ngữ “our class” (số ít) → is + doing. Câu có nghĩa: Hiện tại, lớp chúng tôi đang làm một dự án lớn về cách tiết kiệm năng lượng trong trường.
2. My biggest dream is that I (will visit) Edinburgh one day.
Giải thích: “One day” (một ngày nào đó) chỉ thời gian trong tương lai → dùng thì tương lai đơn (Future Simple): will + visit. Câu có nghĩa: Ước mơ lớn nhất của tôi là sẽ đến thăm Edinburgh một ngày nào đó.
3. At present, my city (is building) stations for SkyTrans.
Giải thích: “At present” (hiện tại) là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “my city” (số ít) → is + building. Câu có nghĩa: Hiện tại, thành phố của tôi đang xây các trạm cho SkyTrans.
4. In the future, we (will use) more renewable energy in our daily life.
Giải thích: “In the future” (trong tương lai) là dấu hiệu của thì tương lai đơn: will + use. Câu có nghĩa: Trong tương lai, chúng ta sẽ sử dụng nhiều năng lượng tái tạo hơn trong cuộc sống hàng ngày.
5. I hope that we (will have) flying cars for faster travel soon.
Giải thích: “I hope that…” (tôi hy vọng rằng…) + “soon” (sớm) diễn đạt mong muốn về tương lai → dùng thì tương lai đơn: will + have. Câu có nghĩa: Tôi hy vọng chúng ta sẽ sớm có xe bay để di chuyển nhanh hơn.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Thì |
|---|---|---|
| 1 | is doing | Hiện tại tiếp diễn (dấu hiệu: at present) |
| 2 | will visit | Tương lai đơn (dấu hiệu: one day) |
| 3 | is building | Hiện tại tiếp diễn (dấu hiệu: at present) |
| 4 | will use | Tương lai đơn (dấu hiệu: in the future) |
| 5 | will have | Tương lai đơn (dấu hiệu: I hope… soon) |
Cách nhận biết nhanh:
- Thì hiện tại tiếp diễn: at present, now, right now, at the moment → am/is/are + V-ing
- Thì tương lai đơn: in the future, one day, tomorrow, soon, I hope/think/believe… → will + V
Task 5: Find and cross (—) ONE incorrect article in each sentence and write the correct one
Tìm và gạch bỏ (—) MỘT mạo từ sai trong mỗi câu và viết mạo từ đúng.
1. A Roadster is the automatic electric car. → an
Câu đúng: A Roadster is an automatic electric car.
Giải thích: “Automatic” bắt đầu bằng nguyên âm “a” → phải dùng “an” thay vì “the”. Câu mô tả Roadster là một loại xe điện tự động (chưa xác định cụ thể chiếc nào) → dùng mạo từ không xác định “an”.
2. What is the meaning of a word ‘eco-friendly’? → the
Câu đúng: What is the meaning of the word ‘eco-friendly’?
Giải thích: Từ “eco-friendly” đã được xác định cụ thể (người nói đang hỏi về nghĩa của chính từ đó) → phải dùng “the” thay vì “a”.
3. A Statue of Liberty is in the USA. → The
Câu đúng: The Statue of Liberty is in the USA.
Giải thích: “The Statue of Liberty” — tên riêng có chứa danh từ chung “Statue” (tượng) → phải dùng “The” thay vì “A”. Đây là quy tắc đã học ở Unit 12: dùng “the” khi tên riêng có chứa common noun.
4. The Maori are a native people of New Zealand. → the
Câu đúng: The Maori are the native people of New Zealand.
Giải thích: Người Maori là cư dân bản địa duy nhất của New Zealand (đã xác định cụ thể) → phải dùng “the” thay vì “a”.
5. Can you give me a example of an electrical appliance? → an
Câu đúng: Can you give me an example of an electrical appliance?
Giải thích: “Example” bắt đầu bằng nguyên âm “e” → phải dùng “an” thay vì “a”.
6. The teacher is talking about means of transport in a future. → the
Câu đúng: The teacher is talking about means of transport in the future.
Giải thích: “In the future” là cụm từ cố định trong tiếng Anh, luôn dùng “the” → phải sửa “a” thành “the”.
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Mạo từ sai | Sửa thành | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | the | an | “Automatic” bắt đầu bằng nguyên âm, chưa xác định |
| 2 | a | the | Từ “eco-friendly” đã xác định cụ thể |
| 3 | A | The | Tên riêng có danh từ chung “Statue” |
| 4 | a | the | Người bản địa duy nhất, đã xác định |
| 5 | a | an | “Example” bắt đầu bằng nguyên âm |
| 6 | a | the | “In the future” là cụm từ cố định |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
