Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Reading (Đọc)
- Task 1: Look at the pictures and answer the questions.
- Task 2: Read the passage and answer the questions.
- Task 3: Read the passage again and complete the table. Then report it to the class.
- Speaking (Nói)
- Task 4: Work in pairs. Answer the questions with the information in the table.
- Task 5: Work in groups. Tell about your school. You can use the suggestions in 4 (full name, location, students, and school facilities).
Bài Skills 1 Unit 6 Tiếng Anh 7 tập trung rèn luyện hai kỹ năng: Reading (Đọc hiểu) thông qua bài đọc giới thiệu về trường Quốc Học – Huế, một trong những ngôi trường lâu đời và nổi tiếng nhất Việt Nam, và Speaking (Nói) thông qua hoạt động giới thiệu về trường học của mình.
Qua bài học này, các em sẽ mở rộng vốn từ vựng về trường học, phát triển kỹ năng đọc hiểu lấy thông tin chi tiết, và luyện tập trình bày về trường học bằng tiếng Anh.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| found | /faʊnd/ | (v) | thành lập |
| well-known | /ˌwel ˈnəʊn/ | (adj) | nổi tiếng |
| royal | /ˈrɔɪəl/ | (adj) | thuộc về hoàng gia |
| projector | /prəˈdʒektər/ | (n) | máy chiếu |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| the oldest | /ði ˈəʊldɪst/ | (adj) | lâu đời nhất |
| bank (of a river) | /bæŋk/ | (n) | bờ sông |
| intelligent | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | (adj) | thông minh |
| hard-working | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | (adj) | chăm chỉ |
| entrance exam | /ˈentrəns ɪɡˈzæm/ | (n.phr) | kỳ thi đầu vào |
| swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | (n) | hồ bơi |
| English lab | /ˈɪŋɡlɪʃ læb/ | (n) | phòng thực hành tiếng Anh |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Reading (Đọc)
Task 1: Look at the pictures and answer the questions.
Nhìn tranh và trả lời các câu hỏi.

1. What can you see in the pictures?
(Bạn có thể nhìn thấy gì trong các bức tranh?)
Gợi ý trả lời: I can see a school with red buildings and traditional Vietnamese architecture. It looks very old and beautiful. (Mình có thể nhìn thấy một ngôi trường với những tòa nhà màu đỏ và kiến trúc truyền thống Việt Nam. Nó trông rất cổ kính và đẹp.)
2. What do you know about them?
(Bạn biết gì về chúng?)
Gợi ý trả lời: I think it’s Quoc Hoc – Hue. It’s one of the oldest and most famous schools in Viet Nam. It’s in Hue city. (Mình nghĩ đó là trường Quốc Học – Huế. Đây là một trong những trường lâu đời và nổi tiếng nhất Việt Nam. Trường nằm ở thành phố Huế.)
Task 2: Read the passage and answer the questions.
Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi.
Bài đọc (Passage)
Quoc Hoc – Hue is one of the oldest schools in Viet Nam. It is on the bank of the Huong River, in Hue. It was founded in 1896. It used to be a school for children from rich and royal families. Well-known people such as Ho Chi Minh, Vo Nguyen Giap, Xuan Dieu studied there.
Nowadays, the school is for gifted students. They are intelligent and study hard. They have to pass an entrance exam to enter the school. The school has over 50 classrooms with TVs, projectors, and computers. It also has a swimming pool, a library, two English labs, four computer rooms, and many other modern facilities. The school is one of the largest and most beautiful schools in Viet Nam.
Dịch bài đọc (Translation)
Quốc Học – Huế là một trong những trường lâu đời nhất Việt Nam. Trường nằm trên bờ sông Hương, ở Huế. Trường được thành lập vào năm 1896. Trường từng là nơi dành cho con em các gia đình giàu có và hoàng gia. Những người nổi tiếng như Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp, Xuân Diệu đã từng học ở đây.
Ngày nay, trường dành cho học sinh năng khiếu. Các em thông minh và học tập chăm chỉ. Các em phải vượt qua kỳ thi đầu vào để được vào trường. Trường có hơn 50 phòng học với TV, máy chiếu và máy tính. Trường cũng có một hồ bơi, một thư viện, hai phòng thực hành tiếng Anh, bốn phòng máy tính, và nhiều cơ sở vật chất hiện đại khác. Trường là một trong những trường lớn nhất và đẹp nhất Việt Nam.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. Where is Quoc Hoc – Hue?
(Trường Quốc Học – Huế ở đâu?)
Đáp án: It’s on the bank of the Huong River, in Hue. (Trường nằm trên bờ sông Hương, ở Huế.)
Giải thích: Trong bài đọc, câu thứ hai viết: “It is on the bank of the Huong River, in Hue.” Đây là thông tin trực tiếp trả lời câu hỏi về vị trí của trường.
2. Who were some of the well-known students of the school?
(Một số học sinh nổi tiếng của trường là ai?)
Đáp án: They were Ho Chi Minh, Vo Nguyen Giap, and Xuan Dieu. (Họ là Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp, và Xuân Diệu.)
Giải thích: Trong bài đọc, câu cuối đoạn 1 viết: “Well-known people such as Ho Chi Minh, Vo Nguyen Giap, Xuan Dieu studied there.”
3. What are the students like?
(Học sinh ở trường như thế nào?)
Đáp án: They are intelligent and hard-working. (Các em thông minh và chăm chỉ.)
Giải thích: Trong bài đọc, đoạn 2 viết: “They are intelligent and study hard.” Học sinh ở trường thông minh (intelligent) và học tập chăm chỉ (hard-working/study hard).
4. How many English labs does it have?
(Trường có bao nhiêu phòng thực hành tiếng Anh?)
Đáp án: It has two English labs. (Trường có hai phòng thực hành tiếng Anh.)
Giải thích: Trong bài đọc, đoạn 2 viết: “It also has a swimming pool, a library, two English labs, four computer rooms, and many other modern facilities.”
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | It’s on the bank of the Huong River, in Hue. |
| 2 | They were Ho Chi Minh, Vo Nguyen Giap, and Xuan Dieu. |
| 3 | They are intelligent and hard-working. |
| 4 | It has two English labs. |
Task 3: Read the passage again and complete the table. Then report it to the class.
Đọc lại đoạn văn và hoàn thành bảng. Sau đó báo cáo trước lớp.
Đáp án – Bảng hoàn chỉnh:
| Quoc Hoc – Hue | |
|---|---|
| Name | Quoc Hoc – Hue |
| Location | On the bank of the Huong River, in Hue |
| Students | Intelligent and hard-working |
| School facilities | Over 50 classrooms (with TVs, projectors, computers), a swimming pool, a library, two English labs, four computer rooms, and many other modern facilities |
Giải thích cách tìm đáp án:
Name (Tên trường): Ngay câu đầu tiên của bài đọc: “Quoc Hoc – Hue is one of the oldest schools in Viet Nam.”
Location (Vị trí): Câu thứ hai: “It is on the bank of the Huong River, in Hue.”
Students (Học sinh): Đoạn 2: “They are intelligent and study hard.” → intelligent and hard-working.
School facilities (Cơ sở vật chất): Đoạn 2: “The school has over 50 classrooms with TVs, projectors, and computers. It also has a swimming pool, a library, two English labs, four computer rooms, and many other modern facilities.”
Bài báo cáo mẫu (Sample report):
The name of the school is Quoc Hoc – Hue. It is on the bank of the Huong River, in Hue. The students are intelligent and hard-working. The school has over 50 classrooms with TVs, projectors, and computers. It also has a swimming pool, a library, two English labs, four computer rooms, and many other modern facilities.
Dịch: Tên trường là Quốc Học – Huế. Trường nằm trên bờ sông Hương, ở Huế. Học sinh thông minh và chăm chỉ. Trường có hơn 50 phòng học với TV, máy chiếu và máy tính. Trường cũng có một hồ bơi, một thư viện, hai phòng thực hành tiếng Anh, bốn phòng máy tính, và nhiều cơ sở vật chất hiện đại khác.
Speaking (Nói)
Task 4: Work in pairs. Answer the questions with the information in the table.
Làm việc theo cặp. Trả lời các câu hỏi với thông tin trong bảng.
Bảng thông tin về trường Hùng Vương:
| Hung Vuong Lower Secondary School | |
|---|---|
| Name | Hung Vuong Lower Secondary School |
| Location | 120, Hung Vuong Street |
| Students | Hard-working and intelligent |
| School facilities | 20 classrooms, one library, two computer rooms, one gym, one garden |
Đáp án:
1. What’s the full name of the school?
(Tên đầy đủ của trường là gì?)
Đáp án: The full name of the school is Hung Vuong Lower Secondary School. (Tên đầy đủ của trường là trường THCS Hùng Vương.)
2. Where is it?
(Trường ở đâu?)
Đáp án: It’s at 120, Hung Vuong Street. (Trường ở số 120, đường Hùng Vương.)
3. What are the students like?
(Học sinh như thế nào?)
Đáp án: They are hard-working and intelligent. (Các bạn chăm chỉ và thông minh.)
4. What facilities does the school have?
(Trường có những cơ sở vật chất gì?)
Đáp án: The school has 20 classrooms, one library, two computer rooms, one gym, and one garden. (Trường có 20 phòng học, một thư viện, hai phòng máy tính, một phòng thể dục, và một khu vườn.)
Task 5: Work in groups. Tell about your school. You can use the suggestions in 4 (full name, location, students, and school facilities).
Làm việc theo nhóm. Nói về trường của em. Em có thể sử dụng các gợi ý ở Task 4 (tên đầy đủ, vị trí, học sinh, và cơ sở vật chất).
Bài nói mẫu 1 – Trường Hùng Vương (dựa trên bảng Task 4):
I’d like to talk about my school. The full name of my school is Hung Vuong Lower Secondary School. It’s at 120, Hung Vuong Street. The students in my school are hard-working and intelligent. My school has 20 classrooms, one library, two computer rooms, one gym, and one garden. I love my school very much because the teachers are kind and the school facilities are modern.
Dịch: Mình muốn nói về trường mình. Tên đầy đủ của trường mình là trường THCS Hùng Vương. Trường ở số 120, đường Hùng Vương. Học sinh trong trường mình chăm chỉ và thông minh. Trường mình có 20 phòng học, một thư viện, hai phòng máy tính, một phòng thể dục, và một khu vườn. Mình rất yêu trường mình vì thầy cô rất tốt bụng và cơ sở vật chất trường rất hiện đại.
Bài nói mẫu 2 – Trường của em (tự do):
I’d like to talk about my school. Its full name is Nguyen Du Lower Secondary School. It’s at 50, Le Loi Street. Our school has about 800 students and 40 teachers. The students are friendly and hard-working. My school has 25 classrooms, a library, a computer room, a gym, a playground, and a beautiful school garden. We also have a swimming pool. I’m proud of my school because it’s one of the best schools in my city.
Dịch: Mình muốn nói về trường mình. Tên đầy đủ của trường là trường THCS Nguyễn Du. Trường ở số 50, đường Lê Lợi. Trường mình có khoảng 800 học sinh và 40 giáo viên. Học sinh thân thiện và chăm chỉ. Trường mình có 25 phòng học, một thư viện, một phòng máy tính, một phòng thể dục, một sân chơi, và một khu vườn trường rất đẹp. Chúng mình cũng có một hồ bơi. Mình tự hào về trường mình vì đó là một trong những trường tốt nhất thành phố mình.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
