Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read.
- Task 2: What are Ann and Minh talking about?
- Task 3: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).
- Task 4: Find the words and phrases that describe the means of transport in the conversation and write them in the correct columns.
- Task 5: QUIZ – What vehicle is this? Work in pairs. Discuss to find out the vehicles in these sentences.
- III. Ngữ pháp: Future Simple (Thì tương lai đơn)
- 1. Cấu trúc
- 2. Cách dùng trong bài
Unit 11 trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 (Global Success) mang tên “Travelling in the Future” (Di chuyển trong tương lai). Đây là chủ đề thú vị về các phương tiện giao thông trong tương lai như hyperloop (hệ thống giao thông tốc độ cao) và teleporter (phương tiện di chuyển tức thời).
Bài Getting Started có tên “I hope we will have a hyperloop soon!” (Tôi hy vọng chúng ta sẽ có hyperloop sớm!), giới thiệu chủ đề bài học thông qua cuộc hội thoại giữa Ann và Minh khi họ bị kẹt xe. Qua bài học này, các em sẽ được làm quen với từ vựng về các phương tiện giao thông tương lai, đồng thời ôn tập điểm ngữ pháp quan trọng: Future simple (Thì tương lai đơn) và Possessive pronouns (Đại từ sở hữu).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| eco-friendly | /ˈiːkəʊˌfrendli/ | (adj) | thân thiện với môi trường |
| fume | /fjuːm/ | (n) | khói (khí thải) |
| hyperloop | /ˈhaɪpərluːp/ | (n) | hệ thống giao thông tốc độ cao (chạy trong ống) |
| teleporter | /ˈtelɪpɔːtər/ | (n) | phương tiện di chuyển tức thời |
| campsite | /ˈkæmpsaɪt/ | (n) | địa điểm cắm trại |
2. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | (n) | tắc đường, kẹt xe |
| pollute | /pəˈluːt/ | (v) | gây ô nhiễm |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | (n) | môi trường |
| mode of travel | /məʊd əv ˈtrævl/ | (n) | phương thức di chuyển |
| vehicle | /ˈviːɪkl/ | (n) | phương tiện giao thông |
| flying car | /ˈflaɪɪŋ kɑːr/ | (n) | ô tô bay |
| pedal | /ˈpedl/ | (v) | đạp (xe) |
| passenger | /ˈpæsɪndʒər/ | (n) | hành khách |
| track | /træk/ | (n) | đường ray |
| rocket | /ˈrɒkɪt/ | (n) | tên lửa |
| spaceship | /ˈspeɪsʃɪp/ | (n) | tàu vũ trụ |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read.
Nghe và đọc.
Bài hội thoại (Conversation)
Minh: Oh, another traffic jam.
Ann: How will we get to the campsite on time now?
Minh: I don’t know. It’s a pity that we don’t have a hyperloop now!
Ann: What’s a hyperloop?
Minh: It’s a system of tubes. You can go from one place to another in just minutes.
Ann: Amazing! Even faster than a flying car!
Minh: Yes, and there are no traffic jams.
Ann: Will it pollute the environment?
Minh: No. There will be no fumes, and it’s totally safe.
Ann: Like a teleporter?
Minh: A teleporter is also fast, safe and eco-friendly. But it’s a different mode of travel.
Ann: So when we travel in hyperloops, we won’t have to worry about bad weather, right?
Minh: Right.
Ann: Sounds great! I hope we’ll have them soon.
Dịch hội thoại (Translation)
Minh: Ôi, lại kẹt xe nữa rồi.
Ann: Làm sao chúng ta đến địa điểm cắm trại đúng giờ bây giờ?
Minh: Mình không biết. Thật tiếc là chúng ta không có hyperloop bây giờ!
Ann: Hyperloop là gì?
Minh: Nó là một hệ thống các ống. Bạn có thể đi từ nơi này đến nơi khác chỉ trong vài phút.
Ann: Tuyệt vời! Thậm chí còn nhanh hơn ô tô bay!
Minh: Đúng vậy, và không có kẹt xe.
Ann: Nó có gây ô nhiễm môi trường không?
Minh: Không. Sẽ không có khói thải, và nó hoàn toàn an toàn.
Ann: Giống như phương tiện di chuyển tức thời (teleporter)?
Minh: Teleporter cũng nhanh, an toàn và thân thiện với môi trường. Nhưng đó là một phương thức di chuyển khác.
Ann: Vậy khi chúng ta di chuyển bằng hyperloop, chúng ta sẽ không phải lo lắng về thời tiết xấu, đúng không?
Minh: Đúng vậy.
Ann: Nghe tuyệt vời! Mình hy vọng chúng ta sẽ có chúng sớm.
Task 2: What are Ann and Minh talking about?
Ann và Minh đang nói về điều gì?
A. Travelling by teleporter. (Di chuyển bằng teleporter.)
B. Future modes of travel. (Các phương thức di chuyển trong tương lai.) ✓
C. Being in a traffic jam. (Đang bị kẹt xe.)
Đáp án: B
Giải thích: Mặc dù cuộc hội thoại bắt đầu bằng việc Ann và Minh bị kẹt xe, nhưng nội dung chính của cuộc trò chuyện là về các phương thức di chuyển trong tương lai – cụ thể là hyperloop và teleporter. Họ thảo luận về đặc điểm, ưu điểm của các phương tiện này. Đáp án A không đúng vì họ nói về cả hyperloop lẫn teleporter (không chỉ riêng teleporter). Đáp án C cũng không đúng vì kẹt xe chỉ là hoàn cảnh mở đầu, không phải nội dung chính.
Task 3: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).
Đọc lại hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).
1. Ann and Minh are in a traffic jam now.
(Ann và Minh đang bị kẹt xe.)
Đáp án: T (True – Đúng)
Giải thích: Ngay câu đầu tiên, Minh nói: “Oh, another traffic jam.” (Ôi, lại kẹt xe nữa rồi.) Điều này cho thấy họ đang bị kẹt xe.
2. Ann and Minh are going to school.
(Ann và Minh đang đi đến trường.)
Đáp án: F (False – Sai)
Giải thích: Ann nói: “How will we get to the campsite on time now?” Họ đang đi đến địa điểm cắm trại (campsite), không phải đi đến trường (school).
3. Ann knows a lot about hyperloops.
(Ann biết nhiều về hyperloop.)
Đáp án: F (False – Sai)
Giải thích: Ann hỏi: “What’s a hyperloop?” (Hyperloop là gì?) Điều này cho thấy Ann không biết hyperloop là gì, chính Minh mới là người giải thích cho Ann. Vậy Ann không biết nhiều về hyperloop.
4. Minh seems to know about different modes of travel.
(Minh dường như biết về các phương thức di chuyển khác nhau.)
Đáp án: T (True – Đúng)
Giải thích: Trong hội thoại, Minh giải thích chi tiết về hyperloop (hệ thống ống, nhanh, không kẹt xe, không khói thải, an toàn) và cũng biết về teleporter (nhanh, an toàn, thân thiện môi trường, là phương thức di chuyển khác). Điều này cho thấy Minh biết về nhiều phương thức di chuyển khác nhau.
5. They hope there will be hyperloops soon.
(Họ hy vọng sẽ có hyperloop sớm.)
Đáp án: T (True – Đúng)
Giải thích: Cuối hội thoại, Ann nói: “I hope we’ll have them soon.” (Mình hy vọng chúng ta sẽ có chúng sớm.) “Them” ở đây chỉ hyperloops. Cả hai đều mong muốn có hyperloop trong tương lai.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| STT | Câu | T | F |
|---|---|---|---|
| 1 | Ann and Minh are in a traffic jam now. | ✓ | |
| 2 | Ann and Minh are going to school. | ✓ | |
| 3 | Ann knows a lot about hyperloops. | ✓ | |
| 4 | Minh seems to know about different modes of travel. | ✓ | |
| 5 | They hope there will be hyperloops soon. | ✓ |
Task 4: Find the words and phrases that describe the means of transport in the conversation and write them in the correct columns.
Tìm các từ và cụm từ mô tả các phương tiện giao thông trong hội thoại và viết chúng vào đúng cột.
Hướng dẫn: Đọc lại hội thoại, tìm tất cả các từ và cụm từ mà Minh dùng để mô tả đặc điểm của hyperloop và teleporter, sau đó phân loại vào đúng cột.
Đáp án:
| Hyperloop | Teleporter |
|---|---|
| a system of tubes (một hệ thống ống) | fast (nhanh) |
| faster than a flying car (nhanh hơn ô tô bay) | safe (an toàn) |
| no traffic jams (không kẹt xe) | eco-friendly (thân thiện với môi trường) |
| no fumes (không có khói thải) | |
| safe (an toàn) |
Giải thích chi tiết:
Hyperloop: Minh mô tả: “It’s a system of tubes. You can go from one place to another in just minutes.” → hệ thống ống, rất nhanh. Ann nói: “Even faster than a flying car!” → nhanh hơn ô tô bay. Minh nói: “there are no traffic jams” → không kẹt xe. Minh nói: “There will be no fumes, and it’s totally safe.” → không khói thải và an toàn.
Teleporter: Minh mô tả: “A teleporter is also fast, safe and eco-friendly.” → nhanh, an toàn và thân thiện với môi trường.
Task 5: QUIZ – What vehicle is this? Work in pairs. Discuss to find out the vehicles in these sentences.
ĐỐ VUI – Đây là phương tiện gì? Làm việc theo cặp. Thảo luận để tìm ra các phương tiện trong những câu sau.
1. It has two wheels and you pedal it.
(Nó có hai bánh xe và bạn đạp nó.)
Đáp án: bicycle / bike (xe đạp)
Giải thích: Phương tiện có hai bánh (two wheels) và người dùng phải đạp (pedal) → đó là xe đạp (bicycle / bike).
2. It has four wheels. It runs on petrol or electricity, and can carry up to eight passengers.
(Nó có bốn bánh xe. Nó chạy bằng xăng hoặc điện, và có thể chở tới tám hành khách.)
Đáp án: car (ô tô)
Giải thích: Phương tiện có bốn bánh (four wheels), chạy bằng xăng hoặc điện (petrol or electricity), chở được tới 8 người → đó là ô tô (car).
3. It carries many passengers and runs on tracks.
(Nó chở được nhiều hành khách và chạy trên đường ray.)
Đáp án: train (tàu hỏa)
Giải thích: Phương tiện chở nhiều hành khách (many passengers) và chạy trên đường ray (runs on tracks) → đó là tàu hỏa (train).
4. It sails on the sea. It needs wind to sail.
(Nó đi trên biển. Nó cần gió để đi.)
Đáp án: sailing boat (thuyền buồm)
Giải thích: Phương tiện đi trên biển (sails on the sea) và cần gió để di chuyển (needs wind to sail) → đó là thuyền buồm (sailing boat).
5. It travels in space. It can even carry people to the moon.
(Nó di chuyển trong không gian. Nó thậm chí có thể chở người lên mặt trăng.)
Đáp án: rocket / spaceship (tên lửa / tàu vũ trụ)
Giải thích: Phương tiện di chuyển trong không gian (travels in space) và có thể đưa người lên mặt trăng (carry people to the moon) → đó là tên lửa (rocket) hoặc tàu vũ trụ (spaceship).
Tổng hợp đáp án Task 5:
| STT | Mô tả | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | It has two wheels and you pedal it. | bicycle / bike |
| 2 | It has four wheels. It runs on petrol or electricity, and can carry up to eight passengers. | car |
| 3 | It carries many passengers and runs on tracks. | train |
| 4 | It sails on the sea. It needs wind to sail. | sailing boat |
| 5 | It travels in space. It can even carry people to the moon. | rocket / spaceship |
Câu hỏi thảo luận thêm: What do you think these vehicles will be like in 50 years? (Em nghĩ những phương tiện này sẽ như thế nào trong 50 năm nữa?)
Gợi ý trả lời:
I think in 50 years, cars will fly and run on solar energy. They won’t pollute the environment. Bikes will be much faster and lighter. Trains will be like hyperloops – they will travel very fast in tubes. Spaceships will carry ordinary people to the moon or even Mars for holidays. All vehicles will be eco-friendly and safe.
Dịch: Mình nghĩ trong 50 năm nữa, ô tô sẽ bay được và chạy bằng năng lượng mặt trời. Chúng sẽ không gây ô nhiễm môi trường. Xe đạp sẽ nhanh hơn và nhẹ hơn nhiều. Tàu hỏa sẽ giống hyperloop – chúng sẽ di chuyển rất nhanh trong các ống. Tàu vũ trụ sẽ chở người bình thường lên mặt trăng hoặc thậm chí sao Hỏa để nghỉ mát. Tất cả phương tiện sẽ thân thiện với môi trường và an toàn.
III. Ngữ pháp: Future Simple (Thì tương lai đơn)
Trong bài hội thoại, thì tương lai đơn được sử dụng nhiều lần để nói về các sự việc trong tương lai.
1. Cấu trúc
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V (nguyên thể) | There will be no fumes. |
| Phủ định | S + will not (won’t) + V (nguyên thể) | We won’t have to worry about bad weather. |
| Câu hỏi | Will + S + V (nguyên thể)? | Will it pollute the environment? |
2. Cách dùng trong bài
Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả dự đoán, hy vọng, hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: “I hope we will have them soon.” (Mình hy vọng chúng ta sẽ có chúng sớm.) và “How will we get to the campsite on time now?” (Làm sao chúng ta sẽ đến địa điểm cắm trại đúng giờ bây giờ?)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
