Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Hướng dẫn giải bài tập
- Reading (Đọc)
- Task 1: Read the passage. Match the headings in the box with the paragraphs.
- Task 2: Read the passage again and answer the questions.
- Speaking (Nói)
- Task 3: Work in groups. Interview your group members. Take notes of their answers and report to the class.
- Listening (Nghe)
- Task 4: Listen to Trang talking about watching films with her family. Fill in each blank with ONE word.
- Writing (Viết)
- Task 5: Write a paragraph of about 70 words about your favourite means of transport. You may use the following questions as cues.
Review 3 – Skills là bài ôn tập tổng hợp bốn kỹ năng của ba unit: Unit 7 (Traffic), Unit 8 (Films) và Unit 9 (Festivals). Bài gồm bốn phần: Reading (đọc hiểu bài văn về lễ hội La Tomatina), Speaking (phỏng vấn nhóm về chủ đề giao thông), Listening (nghe về việc xem phim cùng gia đình) và Writing (viết đoạn văn về phương tiện giao thông yêu thích).
I. Hướng dẫn giải bài tập
Reading (Đọc)
Task 1: Read the passage. Match the headings in the box with the paragraphs.
Đọc bài văn. Nối các tiêu đề trong khung với các đoạn văn.
Các tiêu đề cho sẵn:
A. Food after the festival (Đồ ăn sau lễ hội)
B. General information about the festival (Thông tin chung về lễ hội)
C. Activities at the festival (Các hoạt động tại lễ hội)
Bài đọc (Passage)
1. _______
La Tomatina is an unusual festival. It’s a fun fight with tomatoes. People hold it in Buñol, Spain on the last Wednesday of every August.
2. _______
In the town square, there is a high pole with a ham on top of it. People climb the pole and get the ham. At 11 a.m., a jet of water shoots from the water cannons, and people start throwing tomatoes. People throw bags of tomatoes at the crowd. They then throw tomatoes at one another. After one hour, there is another jet of water, and people stop throwing. The whole square now is red with rivers of tomato juice.
3. _______
After the fight, many people go to restaurants to try paella. It is a traditional Spanish rice dish. It has rice, chicken, seafood, and herbs.
Dịch bài đọc (Translation)
1. La Tomatina là một lễ hội khác thường. Đó là một cuộc chiến vui nhộn với cà chua. Mọi người tổ chức nó ở Buñol, Tây Ban Nha vào ngày thứ Tư cuối cùng của mỗi tháng Tám.
2. Tại quảng trường thị trấn, có một cây cột cao với một cái giăm bông ở trên đỉnh. Mọi người trèo lên cột và lấy giăm bông. Lúc 11 giờ sáng, một tia nước bắn ra từ các vòi phun nước, và mọi người bắt đầu ném cà chua. Mọi người ném các bao cà chua vào đám đông. Sau đó họ ném cà chua vào nhau. Sau một giờ, có một tia nước khác, và mọi người ngừng ném. Toàn bộ quảng trường giờ đỏ rực với những dòng sông nước cà chua.
3. Sau cuộc chiến, nhiều người đến nhà hàng để thử paella. Đó là một món cơm truyền thống của Tây Ban Nha. Nó có cơm, gà, hải sản, và rau thơm.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. B – General information about the festival (Thông tin chung về lễ hội)
Giải thích: Đoạn 1 giới thiệu tổng quan về lễ hội: tên lễ hội (La Tomatina), đặc điểm (a fun fight with tomatoes – cuộc chiến vui nhộn với cà chua), địa điểm (Buñol, Spain) và thời gian (the last Wednesday of every August). Đây là những thông tin chung → tiêu đề B phù hợp.
2. C – Activities at the festival (Các hoạt động tại lễ hội)
Giải thích: Đoạn 2 mô tả chi tiết các hoạt động diễn ra tại lễ hội: trèo cột lấy giăm bông (climb the pole and get the ham), ném cà chua vào nhau (throw tomatoes at one another), tín hiệu bắt đầu và kết thúc bằng tia nước (a jet of water). Đây là các hoạt động → tiêu đề C phù hợp.
3. A – Food after the festival (Đồ ăn sau lễ hội)
Giải thích: Đoạn 3 nói về việc mọi người đi ăn sau cuộc chiến: đến nhà hàng thử paella – một món cơm truyền thống Tây Ban Nha (a traditional Spanish rice dish). Đây là nội dung về đồ ăn sau lễ hội → tiêu đề A phù hợp.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Đoạn | Đáp án | Tiêu đề |
|---|---|---|
| 1 | B | General information about the festival |
| 2 | C | Activities at the festival |
| 3 | A | Food after the festival |
Task 2: Read the passage again and answer the questions.
Đọc lại bài văn và trả lời các câu hỏi.
1. When and where do people hold La Tomatina?
(Mọi người tổ chức La Tomatina khi nào và ở đâu?)
Đáp án: People hold it in Buñol, Spain on the last Wednesday of every August.
(Mọi người tổ chức nó ở Buñol, Tây Ban Nha vào ngày thứ Tư cuối cùng của mỗi tháng Tám.)
Giải thích: Trong đoạn 1, bài viết nêu rõ: “People hold it in Buñol, Spain on the last Wednesday of every August.”
2. What is on the top of the pole?
(Có gì trên đỉnh cây cột?)
Đáp án: There is a ham (on the top of the pole).
(Có một cái giăm bông trên đỉnh cây cột.)
Giải thích: Trong đoạn 2, bài viết nêu rõ: “there is a high pole with a ham on top of it.”
3. What signals the start and end of the festival?
(Điều gì báo hiệu sự bắt đầu và kết thúc của lễ hội?)
Đáp án: A jet of water from the water cannons (signals the start and end of the festival).
(Một tia nước từ các vòi phun nước báo hiệu sự bắt đầu và kết thúc của lễ hội.)
Giải thích: Trong đoạn 2, bài viết cho thấy: lúc bắt đầu – “a jet of water shoots from the water cannons, and people start throwing tomatoes”; lúc kết thúc – “there is another jet of water, and people stop throwing.” Cả hai lần đều là tia nước bắn ra từ vòi phun nước.
4. How long is the fight?
(Cuộc chiến kéo dài bao lâu?)
Đáp án: It’s one hour.
(Nó kéo dài một giờ.)
Giải thích: Trong đoạn 2, bài viết nêu: “After one hour, there is another jet of water, and people stop throwing.” Sau một giờ thì cuộc chiến kết thúc → cuộc chiến kéo dài một giờ.
5. What is paella?
(Paella là gì?)
Đáp án: It’s a traditional Spanish rice dish. It has rice, chicken, seafood, and herbs.
(Đó là một món cơm truyền thống của Tây Ban Nha. Nó có cơm, gà, hải sản, và rau thơm.)
Giải thích: Trong đoạn 3, bài viết giải thích rõ: “It is a traditional Spanish rice dish. It has rice, chicken, seafood, and herbs.”
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | People hold it in Buñol, Spain on the last Wednesday of every August. |
| 2 | There is a ham. |
| 3 | A jet of water from the water cannons. |
| 4 | It’s one hour. |
| 5 | It’s a traditional Spanish rice dish. It has rice, chicken, seafood, and herbs. |
Speaking (Nói)
Task 3: Work in groups. Interview your group members. Take notes of their answers and report to the class.
Làm việc theo nhóm. Phỏng vấn các thành viên trong nhóm. Ghi chú câu trả lời của họ và báo cáo trước lớp.
Các câu hỏi phỏng vấn:
- How far is it from your house to your school? (Từ nhà bạn đến trường bao xa?)
- How do you go to school? (Bạn đi học bằng gì?)
- What is good about walking? (Đi bộ có gì tốt?)
- What is good about public transport? (Phương tiện giao thông công cộng có gì tốt?)
Bài mẫu – Bảng ghi chú (Sample notes)
| Questions | Student 1 (Lan) | Student 2 (Minh) |
|---|---|---|
| 1. How far is it from your house to your school? | About 2 km | About 5 km |
| 2. How do you go to school? | By bicycle | By bus |
| 3. What is good about walking? | It’s free and healthy. | It’s good exercise and doesn’t cause pollution. |
| 4. What is good about public transport? | It’s cheap and reduces traffic jams. | It’s safe and carries many people. |
Bài mẫu – Báo cáo trước lớp (Sample report)
I interviewed Lan and Minh about traffic. It’s about two kilometres from Lan’s house to our school, and she goes to school by bicycle. Minh lives about five kilometres from school, so he goes by bus. They both think walking is good because it’s free, healthy, and doesn’t cause pollution. About public transport, they think it’s cheap, safe, and helps reduce traffic jams.
Dịch bài mẫu báo cáo:
Mình đã phỏng vấn Lan và Minh về giao thông. Từ nhà Lan đến trường khoảng hai ki-lô-mét, và bạn ấy đi học bằng xe đạp. Minh sống cách trường khoảng năm ki-lô-mét, nên bạn ấy đi bằng xe buýt. Cả hai đều nghĩ đi bộ tốt vì nó miễn phí, tốt cho sức khỏe, và không gây ô nhiễm. Về phương tiện giao thông công cộng, họ nghĩ nó rẻ, an toàn, và giúp giảm kẹt xe.
Listening (Nghe)
Task 4: Listen to Trang talking about watching films with her family. Fill in each blank with ONE word.
Nghe Trang nói về việc xem phim cùng gia đình. Điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ.
Bài nghe (Audio script)
My family usually watches films together at weekends. Sometimes we go to the cinema, but most of the time we watch films at home. It’s a cheap entertainment activity because we don’t have to buy tickets. It also improves our relationship because it brings us closer. My parents spend quality time with us, and we don’t use our phones. Besides, after watching a film, we talk about its lessons and share what we like about it. This is a good way to learn about life and the world. Finally, watching films, especially those in English, helps us improve our language skills. So why don’t you start watching films with your family? You can see the good things it brings.
Dịch bài nghe (Translation)
Gia đình mình thường xem phim cùng nhau vào cuối tuần. Đôi khi chúng mình đi rạp chiếu phim, nhưng phần lớn thời gian chúng mình xem phim ở nhà. Đó là một hoạt động giải trí rẻ vì chúng mình không phải mua vé. Nó cũng cải thiện mối quan hệ của chúng mình vì nó giúp chúng mình gần nhau hơn. Bố mẹ mình dành thời gian chất lượng với chúng mình, và chúng mình không sử dụng điện thoại. Ngoài ra, sau khi xem phim, chúng mình nói về những bài học của phim và chia sẻ những gì chúng mình thích về phim. Đây là một cách tốt để học về cuộc sống và thế giới. Cuối cùng, xem phim, đặc biệt là phim tiếng Anh, giúp chúng mình cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Vậy tại sao bạn không bắt đầu xem phim cùng gia đình? Bạn sẽ thấy những điều tốt đẹp mà nó mang lại.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. Trang’s family mostly watches films at home.
(Gia đình Trang chủ yếu xem phim ở nhà.)
Giải thích: Trong bài nghe, Trang nói: “most of the time we watch films at home.”
2. Watching films together improves their relationship.
(Xem phim cùng nhau cải thiện mối quan hệ của họ.)
Giải thích: Trong bài nghe, Trang nói: “It also improves our relationship because it brings us closer.”
3. They can spend quality time together.
(Họ có thể dành thời gian chất lượng cùng nhau.)
Giải thích: Trong bài nghe, Trang nói: “My parents spend quality time with us.” Cụm từ “quality time” (thời gian chất lượng) là cụm từ phổ biến chỉ khoảng thời gian ý nghĩa bên gia đình.
4. After watching a film, they talk about its lessons and what they like about the film.
(Sau khi xem phim, họ nói về những bài học của phim và những gì họ thích về phim.)
Giải thích: Trong bài nghe, Trang nói: “we talk about its lessons and share what we like about it.”
5. Watching films in English is good for her language skills.
(Xem phim tiếng Anh tốt cho kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy.)
Giải thích: Trong bài nghe, Trang nói: “watching films, especially those in English, helps us improve our language skills.”
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | home |
| 2 | relationship |
| 3 | time |
| 4 | lessons |
| 5 | language |
Writing (Viết)
Task 5: Write a paragraph of about 70 words about your favourite means of transport. You may use the following questions as cues.
Viết một đoạn văn khoảng 70 từ về phương tiện giao thông yêu thích của em. Em có thể sử dụng các câu hỏi sau làm gợi ý.
Câu hỏi gợi ý:
- What is your favourite means of transport? (Phương tiện giao thông yêu thích của bạn là gì?)
- Why is it your favourite means of transport? (Tại sao nó là phương tiện giao thông yêu thích của bạn?)
Bài viết mẫu 1 – Xe đạp (Bicycle)
My favourite means of transport is the bicycle. I ride my bicycle to school every day. It’s about two kilometres from my house to my school, so cycling is very convenient. I like riding a bicycle because it’s cheap and easy to use. I don’t have to buy fuel or tickets. Cycling is also good for my health because it’s a form of exercise. Besides, it doesn’t cause air pollution, so it’s eco-friendly. I think everyone should ride a bicycle more often. (72 từ)
Dịch bài viết mẫu 1:
Phương tiện giao thông yêu thích của mình là xe đạp. Mình đạp xe đến trường mỗi ngày. Từ nhà mình đến trường khoảng hai ki-lô-mét, nên đạp xe rất tiện lợi. Mình thích đi xe đạp vì nó rẻ và dễ sử dụng. Mình không phải mua nhiên liệu hay vé. Đạp xe cũng tốt cho sức khỏe vì nó là một hình thức tập thể dục. Ngoài ra, nó không gây ô nhiễm không khí, nên nó thân thiện với môi trường. Mình nghĩ mọi người nên đi xe đạp thường xuyên hơn.
Bài viết mẫu 2 – Xe buýt (Bus)
My favourite means of transport is the bus. I take the bus to school every day because my school is about five kilometres from my house. I like travelling by bus because it’s cheap and comfortable. The bus can carry many passengers at the same time, so it helps reduce traffic jams. It’s also safer than riding a motorbike. On the bus, I can read books or listen to music. I think public transport like the bus is good for the environment. (73 từ)
Dịch bài viết mẫu 2:
Phương tiện giao thông yêu thích của mình là xe buýt. Mình đi xe buýt đến trường mỗi ngày vì trường mình cách nhà khoảng năm ki-lô-mét. Mình thích đi xe buýt vì nó rẻ và thoải mái. Xe buýt có thể chở nhiều hành khách cùng lúc, nên nó giúp giảm kẹt xe. Nó cũng an toàn hơn đi xe máy. Trên xe buýt, mình có thể đọc sách hoặc nghe nhạc. Mình nghĩ phương tiện giao thông công cộng như xe buýt tốt cho môi trường

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
