Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Complete the word webs below with the words from the box.
- Task 2: Complete the sentences, using the –ing form of the verbs from the box.
- Task 3: Look at the pictures and say the sentences. Use suitable verbs of liking or disliking and the –ing form.
- III. Phát âm (Pronunciation): /ə/ và /ɜː/
- Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /ə/ and /ɜː/.
- Task 5: Listen to the sentences and pay attention to the underlined parts. Tick (✓) the appropriate sounds. Practise the sentences.
Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 1 “Hobbies” giúp học sinh đi sâu hơn vào hai nội dung quan trọng: Vocabulary (Từ vựng) và Pronunciation (Phát âm). Về từ vựng, các em sẽ học cách kết hợp các động từ hành động (go, do, collect) với danh từ để mô tả sở thích, đồng thời luyện tập sử dụng Verbs of liking and disliking (Động từ chỉ sự yêu thích và không thích) với dạng V-ing. Về phát âm, các em sẽ phân biệt hai âm /ə/ (schwa) và /ɜː/.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| jogging | /ˈdʒɒɡɪŋ/ | (n) | chạy bộ thư giãn |
| coin | /kɔɪn/ | (n) | đồng xu |
| judo | /ˈdʒuːdəʊ/ | (n) | môn võ judo |
| yoga | /ˈjəʊɡə/ | (n) | yoga |
| doll | /dɒl/ | (n) | búp bê |
| stamp | /stæmp/ | (n) | con tem |
| surf | /sɜːf/ | (v) | lướt sóng |
| column | /ˈkɒləm/ | (n) | cột |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | (adj) | tuyệt vời |
| thirteen | /ˌθɜːˈtiːn/ | (num) | mười ba |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Complete the word webs below with the words from the box.
Hoàn thành sơ đồ từ vựng bên dưới với các từ trong khung.

Các từ trong khung: dolls, jogging, coins, judo, swimming, yoga
Đáp án:
| Động từ | Đi cùng với | Nghĩa |
|---|---|---|
| go | jogging, swimming | đi chạy bộ, đi bơi |
| do | judo, yoga | tập judo, tập yoga |
| collect | dolls, coins | sưu tầm búp bê, sưu tầm tiền xu |
Giải thích cách kết hợp:
- Go + V-ing: Dùng với các hoạt động thể thao, giải trí có tính di chuyển. Ví dụ: go jogging (chạy bộ), go swimming (đi bơi), go camping (đi cắm trại), go fishing (đi câu cá), go cycling (đi đạp xe).
- Do + môn thể thao/hoạt động: Dùng với các môn thể thao cá nhân, đặc biệt là các môn võ và hoạt động rèn luyện. Ví dụ: do judo (tập judo), do yoga (tập yoga), do karate (tập karate), do exercise (tập thể dục).
- Collect + danh từ: Dùng để nói về sở thích sưu tầm. Ví dụ: collect dolls (sưu tầm búp bê), collect coins (sưu tầm tiền xu), collect stamps (sưu tầm tem), collect books (sưu tầm sách).
Remember! (Ghi nhớ!)
Các động từ chỉ sự yêu thích và không thích phổ biến là like, love, enjoy và hate (not like). Chúng ta thường dùng dạng V-ing sau các động từ này.
Ví dụ: I like gardening. / She hates watching TV.
Task 2: Complete the sentences, using the –ing form of the verbs from the box.
Hoàn thành các câu, sử dụng dạng –ing của các động từ trong khung.
Các từ trong khung: go, play, collect, do, make
Đáp án:
1. My dad has a big bookshelf because he loves collecting old books.
→ Giải thích: Bố có một kệ sách lớn vì bố thích sưu tầm sách cũ. Thu thập, sưu tầm sách → dùng collect. Sau “loves” → dùng dạng V-ing → collecting.
2. My sister likes going camping at the weekend.
→ Giải thích: Chị gái mình thích đi cắm trại vào cuối tuần. Đi cắm trại → go camping. Sau “likes” → dùng dạng V-ing → going.
3. My best friend hates playing computer games.
→ Giải thích: Bạn thân mình ghét chơi trò chơi điện tử. Chơi game → play computer games. Sau “hates” → dùng dạng V-ing → playing.
4. Does your brother like making models?
→ Giải thích: Anh/em trai bạn có thích làm mô hình không? Làm mô hình → make models. Sau “like” → dùng dạng V-ing → making.
5. My mum enjoys doing yoga every day to keep fit.
→ Giải thích: Mẹ mình thích tập yoga mỗi ngày để giữ dáng. Tập yoga → do yoga. Sau “enjoys” → dùng dạng V-ing → doing.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | collecting |
| 2 | going |
| 3 | playing |
| 4 | making |
| 5 | doing |
Task 3: Look at the pictures and say the sentences. Use suitable verbs of liking or disliking and the –ing form.
Nhìn tranh và nói các câu. Sử dụng động từ chỉ sự yêu thích hoặc không thích phù hợp và dạng –ing.
Ví dụ mẫu (Example): They like making models. (Họ thích làm mô hình.) → Mặt cười ☺
Đáp án:
1. He hates / doesn’t like doing judo.
→ Giải thích: Hình vẽ cậu bé đang tập judo với biểu tượng mặt buồn ☹ → thể hiện sự không thích → dùng hates hoặc doesn’t like.
→ Dịch: Cậu ấy ghét / không thích tập judo.
2. They like / love / enjoy playing football.
→ Giải thích: Hình các bạn đang chơi bóng đá với biểu tượng mặt cười ☺ → thể hiện sự yêu thích → dùng like / love / enjoy.
→ Dịch: Họ thích / yêu thích chơi bóng đá.
3. They love / like / enjoy gardening.
→ Giải thích: Hình mọi người đang làm vườn với biểu tượng mặt cười ☺ → thể hiện sự yêu thích → dùng love / like / enjoy.
→ Dịch: Họ yêu thích / thích làm vườn.
4. They enjoy / like / love collecting stamps.
→ Giải thích: Hình các bạn đang xem và sưu tầm tem với biểu tượng mặt cười ☺ → thể hiện sự yêu thích → dùng enjoy / like / love.
→ Dịch: Họ thích sưu tầm tem.
5. She hates / doesn’t like riding a horse.
→ Giải thích: Hình cô gái đang cưỡi ngựa với biểu tượng mặt buồn ☹ → thể hiện sự không thích → dùng hates hoặc doesn’t like.
→ Dịch: Cô ấy ghét / không thích cưỡi ngựa.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| STT | Biểu cảm | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | ☹ | He hates / doesn’t like doing judo. |
| 2 | ☺ | They like / love / enjoy playing football. |
| 3 | ☺ | They love / like / enjoy gardening. |
| 4 | ☺ | They enjoy / like / love collecting stamps. |
| 5 | ☹ | She hates / doesn’t like riding a horse. |
Mẹo làm bài: Nhìn biểu tượng khuôn mặt trong tranh để xác định dùng động từ “thích” hay “không thích”. Mặt cười ☺ → like / love / enjoy. Mặt buồn ☹ → hate / don’t like.
III. Phát âm (Pronunciation): /ə/ và /ɜː/
Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /ə/ and /ɜː/.
Nghe và nhắc lại. Chú ý các âm /ə/ và /ɜː/.
| Âm /ə/ (schwa) | Âm /ɜː/ |
|---|---|
| amazing /əˈmeɪzɪŋ/ | learn /lɜːn/ |
| yoga /ˈjəʊɡə/ | surf /sɜːf/ |
| collect /kəˈlekt/ | work /wɜːk/ |
| column /ˈkɒləm/ | thirteen /ˌθɜːˈtiːn/ |
Cách phân biệt hai âm:
- Âm /ə/ (schwa): Đây là âm ngắn, nhẹ, không nhấn mạnh. Miệng hơi mở tự nhiên, lưỡi ở vị trí thư giãn. Đây là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường xuất hiện ở các âm tiết không được nhấn. Ví dụ: amazing, yoga, collect, column.
- Âm /ɜː/: Đây là âm dài, phát âm giống như có âm /r/ nhẹ trong đó. Miệng hơi mở, môi hơi tròn, lưỡi ở giữa. Âm này thường được viết bằng các tổ hợp chữ: ear (learn), ur (surf), or (work), ir (thirteen). Ví dụ: learn, surf, work, thirteen.
Task 5: Listen to the sentences and pay attention to the underlined parts. Tick (✓) the appropriate sounds. Practise the sentences.
Nghe các câu và chú ý các phần được gạch chân. Đánh dấu (✓) âm phù hợp. Luyện tập các câu.
Đáp án:
| Câu | Từ gạch chân | /ə/ | /ɜː/ |
|---|---|---|---|
| 1. My hobby is collecting dolls. | collecting → /kə/ | ✓ | |
| 2. I go jogging every Thursday. | Thursday → /θɜːz/ | ✓ | |
| 3. My cousin likes getting up early. | early → /ɜː/ | ✓ | |
| 4. My best friend has thirty pens. | thirty → /θɜː/ | ✓ | |
| 5. Nam enjoys playing the violin. | violin → /və/ | ✓ |
Giải thích chi tiết:
1. My hobby is collecting dolls. → /ə/
Từ “collecting” có âm tiết đầu “co-” phát âm là /kə/, chứa âm /ə/ (schwa). Đây là âm tiết không nhấn.
2. I go jogging every Thursday. → /ɜː/
Từ “Thursday” có tổ hợp “ur” phát âm là /ɜː/. Phiên âm đầy đủ: /ˈθɜːzdeɪ/.
3. My cousin likes getting up early. → /ɜː/
Từ “early” có tổ hợp “ear” phát âm là /ɜː/. Phiên âm đầy đủ: /ˈɜːli/.
4. My best friend has thirty pens. → /ɜː/
Từ “thirty” có tổ hợp “ir” phát âm là /ɜː/. Phiên âm đầy đủ: /ˈθɜːti/.
5. Nam enjoys playing the violin. → /ə/
Từ “violin” có âm tiết “o” phát âm là /ə/ (schwa). Phiên âm đầy đủ: /ˌvaɪəˈlɪn/.
Mẹo nhận biết:
Âm /ɜː/ thường xuất hiện trong các tổ hợp chữ: ir (thirty, thirteen, bird), ur (Thursday, surf, turn), ear (early, learn, earth), or (work, word, world).
Âm /ə/ thường xuất hiện ở các âm tiết không nhấn trong từ, ví dụ: amazing, collect, violin, yoga.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
