Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp: The Present Simple (Thì hiện tại đơn) – Ôn tập
- Remember! (Ghi nhớ!)
- Cấu trúc thì hiện tại đơn
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the sentences (1 – 5) to the correct uses (a – c).
- Task 2: Complete the sentences. Use the present simple form of the verbs.
- Task 3: Fill in each blank with the correct form of the verb in brackets.
- Task 4: Write complete sentences, using the given words and phrases. You may have to change the words or add some.
- Task 5: Game – Sentence race
Bài học A Closer Look 2 Unit 1 “Hobbies” tập trung ôn tập điểm ngữ pháp quan trọng: The Present Simple (Thì hiện tại đơn). Đây là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, được sử dụng rất nhiều khi nói về sở thích, thói quen và các sự thật hiển nhiên. Qua 5 bài tập từ nhận biết đến vận dụng, các em sẽ nắm vững cách dùng và cách chia động từ ở thì hiện tại đơn.
I. Ngữ pháp: The Present Simple (Thì hiện tại đơn) – Ôn tập
Remember! (Ghi nhớ!)
Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn cho:
- Sự thật hiển nhiên (a general truth): Những điều luôn đúng, không thay đổi.
→ Ví dụ: The sun rises every morning. (Mặt trời mọc mỗi sáng.)
- Hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại (a regular action): Thói quen, hoạt động diễn ra đều đặn ở hiện tại.
→ Ví dụ: She goes swimming three times a week. (Cô ấy đi bơi ba lần một tuần.)
- Thời gian biểu, lịch trình (timetables or programmes): Giờ tàu, giờ máy bay, giờ học theo lịch cố định.
→ Ví dụ: The cooking lesson starts at 9 a.m. (Buổi học nấu ăn bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
Cấu trúc thì hiện tại đơn
Câu khẳng định:
- I / You / We / They + V (nguyên mẫu)
- He / She / It + V-s/es
Câu phủ định:
- I / You / We / They + don’t + V (nguyên mẫu)
- He / She / It + doesn’t + V (nguyên mẫu)
Câu hỏi:
- Do + I / you / we / they + V (nguyên mẫu)?
- Does + he / she / it + V (nguyên mẫu)?
Các dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, never, every day, every week, every morning, on Mondays, three times a week…
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the sentences (1 – 5) to the correct uses (a – c).
Nối các câu (1 – 5) với cách dùng đúng (a – c).

Các cách dùng:
- a. a timetable / programme (thời gian biểu / lịch trình)
- b. a regular action (hành động thường xuyên)
- c. a general truth (sự thật hiển nhiên)
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | b | My sister usually cooks dinner. → Có trạng từ “usually” (thường xuyên) → hành động thường xuyên. |
| 2 | a | The train leaves at 10 a.m. → Giờ tàu chạy theo lịch trình cố định → thời gian biểu. |
| 3 | c | The Red River flows through Ha Noi. → Sông Hồng chảy qua Hà Nội là sự thật hiển nhiên, luôn đúng. |
| 4 | a | My yoga class starts at 6 a.m. every Tuesday. → Giờ học yoga theo lịch cố định → thời gian biểu. |
| 5 | b | We sometimes watch TV on Sundays. → Có trạng từ “sometimes” (đôi khi) → hành động thường xuyên. |
Giải thích chi tiết:
1. b – My sister usually cooks dinner. (Chị gái tôi thường nấu bữa tối.)
→ Trạng từ “usually” (thường xuyên) cho thấy đây là hành động lặp đi lặp lại, diễn ra đều đặn → a regular action (hành động thường xuyên).
2. a – The train leaves at 10 a.m. (Tàu khởi hành lúc 10 giờ sáng.)
→ Đây là giờ tàu chạy theo lịch trình cố định, không thay đổi → a timetable / programme (thời gian biểu / lịch trình).
3. c – The Red River flows through Ha Noi. (Sông Hồng chảy qua Hà Nội.)
→ Đây là một sự thật về địa lý, luôn đúng và không thay đổi → a general truth (sự thật hiển nhiên).
4. a – My yoga class starts at 6 a.m. every Tuesday. (Lớp yoga của tôi bắt đầu lúc 6 giờ sáng mỗi thứ Ba.)
→ Đây là lịch học cố định theo thời gian biểu → a timetable / programme (thời gian biểu / lịch trình).
5. b – We sometimes watch TV on Sundays. (Chúng tôi đôi khi xem TV vào các ngày Chủ nhật.)
→ Trạng từ “sometimes” (đôi khi) cho thấy đây là hành động diễn ra thường xuyên → a regular action (hành động thường xuyên).
Task 2: Complete the sentences. Use the present simple form of the verbs.
Hoàn thành các câu. Sử dụng dạng hiện tại đơn của động từ.
Đáp án:
1. My brother and I (make) make a new model every month.
→ Giải thích: Chủ ngữ “My brother and I” (Anh trai tôi và tôi) là số nhiều → chia động từ nguyên mẫu make, không thêm -s. Dấu hiệu: “every month” (mỗi tháng) → hành động lặp lại.
→ Dịch: Anh trai tôi và tôi làm một mô hình mới mỗi tháng.
2. What does Lan (do) do in her free time?
→ Giải thích: Đây là câu hỏi với chủ ngữ “Lan” (ngôi thứ 3 số ít) → dùng trợ động từ Does + động từ nguyên mẫu do. Cấu trúc: What + does + S + V?
→ Dịch: Lan làm gì trong thời gian rảnh?
3. I (have) have a drawing lesson every Tuesday.
→ Giải thích: Chủ ngữ “I” → chia động từ nguyên mẫu have, không thêm -s. Dấu hiệu: “every Tuesday” (mỗi thứ Ba) → hành động lặp lại.
→ Dịch: Tôi có một buổi học vẽ vào mỗi thứ Ba.
4. Mark (not like) doesn’t like doing judo.
→ Giải thích: Chủ ngữ “Mark” (ngôi thứ 3 số ít) + phủ định → dùng doesn’t + động từ nguyên mẫu like.
→ Dịch: Mark không thích tập judo.
5. Does your English lesson (start) start at 6 p.m.?
→ Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/No với chủ ngữ “your English lesson” (ngôi thứ 3 số ít) → dùng trợ động từ Does đầu câu + động từ nguyên mẫu start. Nói về lịch học → timetable.
→ Dịch: Buổi học tiếng Anh của bạn có bắt đầu lúc 6 giờ chiều không?
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | make |
| 2 | does … do |
| 3 | have |
| 4 | doesn’t like |
| 5 | Does … start |
Task 3: Fill in each blank with the correct form of the verb in brackets.
Điền vào mỗi chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Đoạn văn gốc:
My family members have different hobbies. My dad (1. enjoy) _______ gardening. He (2. spend) _______ two hours in our garden every day. My mum and sister (3. not like) _______ gardening, but they love cooking. They (4. go) _______ to a cooking class every Sunday. Their lesson (5. begin) _______ at 9 a.m. I (6. not enjoy) _______ cooking, and I cannot cook very well.
Đáp án:
(1) enjoys
→ Giải thích: Chủ ngữ “My dad” (ngôi thứ 3 số ít) → chia enjoys (thêm -s). Bố thích làm vườn.
(2) spends
→ Giải thích: Chủ ngữ “He” (ngôi thứ 3 số ít) → chia spends (thêm -s). Dấu hiệu: “every day” → hành động lặp lại.
(3) don’t like (hoặc do not like)
→ Giải thích: Chủ ngữ “My mum and sister” (số nhiều) + phủ định → dùng don’t + nguyên mẫu like.
(4) go
→ Giải thích: Chủ ngữ “They” (số nhiều) → chia động từ nguyên mẫu go, không thêm -s. Dấu hiệu: “every Sunday” → hành động lặp lại.
(5) begins
→ Giải thích: Chủ ngữ “Their lesson” (ngôi thứ 3 số ít) → chia begins (thêm -s). Nói về lịch học → timetable.
(6) don’t enjoy (hoặc do not enjoy)
→ Giải thích: Chủ ngữ “I” + phủ định → dùng don’t + nguyên mẫu enjoy.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
My family members have different hobbies. My dad (1) enjoys gardening. He (2) spends two hours in our garden every day. My mum and sister (3) don’t like gardening, but they love cooking. They (4) go to a cooking class every Sunday. Their lesson (5) begins at 9 a.m. I (6) don’t enjoy cooking, and I cannot cook very well.
Dịch đoạn văn:
Các thành viên trong gia đình tôi có những sở thích khác nhau. Bố tôi thích làm vườn. Bố dành hai giờ trong vườn mỗi ngày. Mẹ và chị gái tôi không thích làm vườn, nhưng họ thích nấu ăn. Họ đi học lớp nấu ăn mỗi Chủ nhật. Buổi học của họ bắt đầu lúc 9 giờ sáng. Tôi không thích nấu ăn, và tôi không thể nấu ăn giỏi lắm.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| 1 | enjoys |
| 2 | spends |
| 3 | don’t like |
| 4 | go |
| 5 | begins |
| 6 | don’t enjoy |
Task 4: Write complete sentences, using the given words and phrases. You may have to change the words or add some.
Viết các câu hoàn chỉnh, sử dụng các từ và cụm từ cho sẵn. Bạn có thể phải thay đổi từ hoặc thêm một số từ.
Đáp án:
1. sun / set / in / west / every evening.
→ The sun sets in the west every evening.
→ Giải thích: Chủ ngữ “The sun” (ngôi thứ 3 số ít) → chia sets (thêm -s). Thêm mạo từ “The” trước “sun”. Mặt trời lặn ở phía tây mỗi buổi chiều → sự thật hiển nhiên (general truth).
→ Dịch: Mặt trời lặn ở phía tây mỗi buổi chiều.
2. Trang and Minh / play / basketball / every day / after school?
→ Do Trang and Minh play basketball every day after school?
→ Giải thích: Đây là câu hỏi (có dấu “?”). Chủ ngữ “Trang and Minh” (số nhiều) → dùng trợ động từ Do đầu câu + động từ nguyên mẫu play.
→ Dịch: Trang và Minh có chơi bóng rổ mỗi ngày sau giờ học không?
3. flight / from / Ho Chi Minh City / not arrive / 10:30.
→ The flight from Ho Chi Minh City doesn’t arrive at 10:30.
→ Giải thích: Chủ ngữ “The flight” (ngôi thứ 3 số ít) + phủ định → dùng doesn’t + nguyên mẫu arrive. Thêm mạo từ “The” trước “flight” và giới từ “at” trước “10:30”. Nói về lịch bay → timetable.
→ Dịch: Chuyến bay từ Thành phố Hồ Chí Minh không đến lúc 10:30.
4. our science teacher / start / our lessons / 1 p.m. / on Fridays.
→ Our science teacher starts our lessons at 1 p.m. on Fridays.
→ Giải thích: Chủ ngữ “Our science teacher” (ngôi thứ 3 số ít) → chia starts (thêm -s). Thêm giới từ “at” trước “1 p.m.”. Nói về lịch học → timetable.
→ Dịch: Giáo viên khoa học của chúng tôi bắt đầu các buổi học lúc 1 giờ chiều vào các ngày thứ Sáu.
5. you / make / model / at / weekend?
→ Do you make models at the weekend?
→ Giải thích: Đây là câu hỏi (có dấu “?”). Chủ ngữ “you” → dùng trợ động từ Do đầu câu + động từ nguyên mẫu make. “Model” đổi thành số nhiều models. Thêm mạo từ “the” → “at the weekend”.
→ Dịch: Bạn có làm mô hình vào cuối tuần không?
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | The sun sets in the west every evening. |
| 2 | Do Trang and Minh play basketball every day after school? |
| 3 | The flight from Ho Chi Minh City doesn’t arrive at 10:30. |
| 4 | Our science teacher starts our lessons at 1 p.m. on Fridays. |
| 5 | Do you make models at the weekend? |
Task 5: Game – Sentence race
Trò chơi: Chạy đua câu. Làm việc theo nhóm.
Hướng dẫn cách chơi:
Bước 1: Đọc động từ mà giáo viên viết trên bảng.
Bước 2: Lần lượt đặt câu với động từ đó, sử dụng thì hiện tại đơn.
Bước 3: Mỗi câu đúng được 1 điểm. Nhóm có nhiều điểm nhất thắng.
Câu mẫu (Example):
Giáo viên viết động từ: play
- “I play badminton every weekend.” (Tôi chơi cầu lông mỗi cuối tuần.)
- “My sister plays the piano every evening.” (Chị gái tôi chơi piano mỗi tối.)
- “They don’t play football on Mondays.” (Họ không chơi bóng đá vào thứ Hai.)
- “Does he play computer games?” (Cậu ấy có chơi trò chơi điện tử không?)
Mẹo đặt câu đúng: Nhớ kiểm tra 3 điều: (1) Chủ ngữ số ít hay số nhiều? (2) Câu khẳng định, phủ định hay nghi vấn? (3) Đã thêm -s/-es cho ngôi thứ 3 số ít chưa?

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
