Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Talking about likes and dislikes (Nói về sở thích và điều không thích)
- Kiến thức cần nhớ
- Các cấu trúc hỏi đáp về sở thích
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the dialogue below. Pay attention to the questions and answers.
- Task 2: Work in pairs. Ask and answer questions about what you like and don't like doing.
- Task 3: Answer the questions. Fill in column A with your answers.
- Task 4: Now interview your friend, using the questions in 3. Write his / her answers in column B.
- Task 5: Compare your answers with your friend's. Then present them to the class.
Bài học Communication Unit 1 “Hobbies” giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế. Bài học gồm hai phần chính: Everyday English – luyện cách hỏi đáp về sở thích (likes and dislikes), và All about your hobbies – thực hành phỏng vấn, so sánh sở thích với bạn bè rồi trình bày trước lớp.
I. Everyday English: Talking about likes and dislikes (Nói về sở thích và điều không thích)
Kiến thức cần nhớ
Chúng ta thường dùng dạng V-ing sau các động từ chỉ sự yêu thích và không thích:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| like + V-ing | thích | I like going to the cinema. |
| love + V-ing | yêu thích | She loves reading books. |
| enjoy + V-ing | thưởng thức | We enjoy playing football. |
| hate + V-ing | ghét | She hates cleaning the floors. |
| not like + V-ing | không thích | I don’t like cooking. |
Các cấu trúc hỏi đáp về sở thích
Hỏi sở thích:
- Do you like + V-ing? (Bạn có thích … không?)
- What about + V-ing? Do you like it? (Còn … thì sao? Bạn có thích nó không?)
- What do you like doing? (Bạn thích làm gì?)
Trả lời:
- Yes, very much. (Có, rất thích.)
- Yes, I do. (Có, tôi thích.)
- No, I don’t. (Không, tôi không thích.)
- I’m not interested in … (Tôi không hứng thú với …)
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the dialogue below. Pay attention to the questions and answers.
Nghe và đọc đoạn hội thoại bên dưới. Chú ý các câu hỏi và câu trả lời.
Bài hội thoại (Dialogue):
Mi: Do you like reading books?
Ann: Yes, very much, especially books about science.
Mi: What about painting? Do you like it?
Ann: No, I don’t. I’m not interested in art.
Dịch hội thoại:
Mi: Bạn có thích đọc sách không?
Ann: Có, rất thích, đặc biệt là sách về khoa học.
Mi: Còn vẽ tranh thì sao? Bạn có thích không?
Ann: Không, mình không thích. Mình không hứng thú với nghệ thuật.
Phân tích hội thoại:
Trong đoạn hội thoại, Mi sử dụng hai cách hỏi về sở thích:
- “Do you like reading books?” → Cấu trúc: Do you like + V-ing? Đây là cách hỏi trực tiếp về sở thích.
- “What about painting? Do you like it?” → Cấu trúc: What about + V-ing? Đây là cách chuyển sang hỏi về một sở thích khác.
Ann trả lời theo hai cách:
- Khi thích: “Yes, very much, especially books about science.” → Trả lời khẳng định, có thể thêm chi tiết cụ thể.
- Khi không thích: “No, I don’t. I’m not interested in art.” → Trả lời phủ định, có thể giải thích lý do.
Task 2: Work in pairs. Ask and answer questions about what you like and don’t like doing.
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về những gì bạn thích và không thích làm.
Hướng dẫn thực hành:
Học sinh làm việc theo cặp, sử dụng các cấu trúc đã học ở Task 1 để hỏi đáp về sở thích cá nhân.
Bài mẫu 1:
A: Do you like playing badminton?
B: Yes, I do. I play badminton every weekend. What about you? Do you like it?
A: No, I don’t. I like swimming.
Dịch:
A: Bạn có thích chơi cầu lông không?
B: Có, mình thích. Mình chơi cầu lông mỗi cuối tuần. Còn bạn thì sao? Bạn có thích không?
A: Không, mình không thích. Mình thích bơi.
Bài mẫu 2:
A: Do you like cooking?
B: No, I don’t. I’m not good at it. What about gardening? Do you like it?
A: Yes, very much. I love growing flowers.
Dịch:
A: Bạn có thích nấu ăn không?
B: Không, mình không thích. Mình không giỏi nấu ăn. Còn làm vườn thì sao? Bạn có thích không?
A: Có, rất thích. Mình thích trồng hoa.
Mẹo: Khi trả lời, đừng chỉ nói “Yes” hoặc “No” một cách đơn giản. Hãy thêm chi tiết để cuộc hội thoại tự nhiên hơn, ví dụ: “Yes, I do. I play it every day.” hoặc “No, I don’t. I’m not interested in it.”
Task 3: Answer the questions. Fill in column A with your answers.
Trả lời các câu hỏi. Điền vào cột A với câu trả lời của bạn.
Các câu hỏi:
- How much free time do you have a day? (Bạn có bao nhiêu thời gian rảnh mỗi ngày?)
- What do you like doing every day? (Bạn thích làm gì mỗi ngày?)
- What do you not like doing? (Bạn không thích làm gì?)
- What do you love doing in the summer / winter? (Bạn thích làm gì vào mùa hè / mùa đông?)
Bảng cần điền:
| A (Me) | B (My friend) |
|---|---|
| Amount of free time per day: _______ | Amount of free time per day: _______ |
| Thing(s) I like doing every day: _______ | Thing(s) he / she likes doing every day: _______ |
| Thing(s) I don’t like doing: _______ | Thing(s) he / she doesn’t like doing: _______ |
| Thing(s) I love doing in the summer: _______ | Thing(s) he / she loves doing in the summer: _______ |
| Thing(s) I love doing in the winter: _______ | Thing(s) he / she loves doing in the winter: _______ |
Bài mẫu – Cột A (Me):
| A (Me) | Câu trả lời mẫu |
|---|---|
| Amount of free time per day: | about 2 hours (khoảng 2 giờ) |
| Thing(s) I like doing every day: | listening to music, reading books (nghe nhạc, đọc sách) |
| Thing(s) I don’t like doing: | cleaning my room, doing exercise (dọn phòng, tập thể dục) |
| Thing(s) I love doing in the summer: | swimming, going to the beach (bơi, đi biển) |
| Thing(s) I love doing in the winter: | reading books, watching movies (đọc sách, xem phim) |
Lưu ý: Đây là bài tập mang tính cá nhân, không có đáp án cố định. Học sinh tự trả lời theo sở thích thật của mình.
Task 4: Now interview your friend, using the questions in 3. Write his / her answers in column B.
Bây giờ phỏng vấn bạn của em, sử dụng các câu hỏi ở bài 3. Viết câu trả lời của bạn ấy vào cột B.
Hướng dẫn thực hành:
Bước 1: Làm việc theo cặp. Một bạn hỏi, một bạn trả lời.
Bước 2: Người hỏi ghi lại câu trả lời của bạn vào cột B.
Bước 3: Đổi vai và làm lại.
Bài mẫu hội thoại phỏng vấn:
You: How much free time do you have a day?
Friend: I have about one hour.
You: What do you like doing every day?
Friend: I like playing computer games and watching cartoons.
You: What do you not like doing?
Friend: I don’t like doing homework and washing the dishes.
You: What do you love doing in the summer?
Friend: I love going swimming and travelling with my family.
You: What do you love doing in the winter?
Friend: I love drinking hot chocolate and reading comics.
Dịch:
Bạn: Bạn có bao nhiêu thời gian rảnh mỗi ngày?
Bạn bè: Mình có khoảng một giờ.
Bạn: Bạn thích làm gì mỗi ngày?
Bạn bè: Mình thích chơi game máy tính và xem phim hoạt hình.
Bạn: Bạn không thích làm gì?
Bạn bè: Mình không thích làm bài tập về nhà và rửa bát.
Bạn: Bạn thích làm gì vào mùa hè?
Bạn bè: Mình thích đi bơi và đi du lịch cùng gia đình.
Bạn: Bạn thích làm gì vào mùa đông?
Bạn bè: Mình thích uống sô cô la nóng và đọc truyện tranh.
Bài mẫu – Cột B (My friend):
| B (My friend) | Câu trả lời mẫu |
|---|---|
| Amount of free time per day: | about 1 hour (khoảng 1 giờ) |
| Thing(s) he / she likes doing every day: | playing computer games, watching cartoons |
| Thing(s) he / she doesn’t like doing: | doing homework, washing the dishes |
| Thing(s) he / she loves doing in the summer: | going swimming, travelling |
| Thing(s) he / she loves doing in the winter: | drinking hot chocolate, reading comics |
Task 5: Compare your answers with your friend’s. Then present them to the class.
So sánh câu trả lời của bạn với câu trả lời của bạn bè. Sau đó trình bày trước lớp.
Ví dụ mẫu trong sách (Example):
I have one hour of free time a day, but my friend Lan has only about 30 minutes. I like listening to music every day, and Lan likes it too. I don’t like exercising, but Lan does.
Dịch: Tôi có một giờ rảnh mỗi ngày, nhưng bạn tôi Lan chỉ có khoảng 30 phút. Tôi thích nghe nhạc mỗi ngày, và Lan cũng thích. Tôi không thích tập thể dục, nhưng Lan thì có.
Các cấu trúc so sánh hữu ích:
Khi bạn và bạn bè giống nhau:
- I like …, and [tên bạn] likes it too. (Tôi thích …, và … cũng thích.)
- Both [tên bạn] and I like … (Cả … và tôi đều thích …)
- We both love … (Cả hai chúng tôi đều thích …)
Khi bạn và bạn bè khác nhau:
- I like …, but [tên bạn] doesn’t. (Tôi thích …, nhưng … thì không.)
- I don’t like …, but [tên bạn] does. (Tôi không thích …, nhưng … thì có.)
- I have …, but [tên bạn] has only … (Tôi có …, nhưng … chỉ có …)
Bài mẫu trình bày:
I have about two hours of free time a day, but my friend Minh has only about one hour. I like listening to music every day, and Minh likes it too. I don’t like cleaning my room, and Minh doesn’t like it either. In the summer, I love going swimming, but Minh loves playing football. In the winter, we both love reading books and watching movies.
Dịch: Tôi có khoảng hai giờ rảnh mỗi ngày, nhưng bạn tôi Minh chỉ có khoảng một giờ. Tôi thích nghe nhạc mỗi ngày, và Minh cũng thích. Tôi không thích dọn phòng, và Minh cũng không thích. Vào mùa hè, tôi thích đi bơi, nhưng Minh thích chơi bóng đá. Vào mùa đông, cả hai chúng tôi đều thích đọc sách và xem phim.
Mẹo trình bày hay: Nên sắp xếp bài trình bày theo thứ tự: thời gian rảnh → điều thích → điều không thích → mùa hè → mùa đông. Dùng các từ nối “and” (và), “but” (nhưng), “too” (cũng), “either” (cũng không) để bài nói mạch lạc hơn.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
