Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài học
- Listening (Nghe)
- Task 1: Look at the picture. What hobby is it? Do you think it is a good hobby? Why or why not?
- Task 2: Listen to an interview about Trang's hobby. Fill in each blank in the mind map with ONE word or number.
- Writing (Viết)
- Task 3: What is your hobby? Fill in the blanks below.
- Task 4: Now write a paragraph of about 70 words about your hobby. Use the notes in 3. Start your paragraph as shown below.
Bài học Skills 2 Unit 1 “Hobbies” tập trung rèn luyện hai kỹ năng: Listening (Nghe) và Writing (Viết). Phần nghe giúp học sinh luyện nghe lấy thông tin chi tiết qua bài phỏng vấn về sở thích xây nhà búp bê của Trang. Phần viết hướng dẫn các em sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để lên ý tưởng và viết đoạn văn khoảng 70 từ về sở thích cá nhân.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | (v) | trang trí |
| benefit | /ˈbenɪfɪt/ | (n) | lợi ích |
| article | /ˈɑːtɪkl/ | (n) | bài báo |
| right away | /raɪt əˈweɪ/ | (adv) | ngay lập tức |
| relative | /ˈrelətɪv/ | (n) | người thân |
| cloth | /klɒθ/ | (n) | vải |
| furniture | /ˈfɜːnɪtʃər/ | (n) | đồ nội thất |
II. Nội dung bài học
Listening (Nghe)
Task 1: Look at the picture. What hobby is it? Do you think it is a good hobby? Why or why not?
Nhìn tranh. Đó là sở thích gì? Bạn có nghĩ đó là một sở thích tốt không? Tại sao có hoặc tại sao không?

Gợi ý trả lời:
- What hobby is it? (Đó là sở thích gì?)
→ It is building dollhouses. (Đó là xây nhà búp bê.) Trong tranh, hai bạn đang cùng nhau xây và trang trí một ngôi nhà búp bê.
- Do you think it is a good hobby? Why or why not? (Bạn có nghĩ đó là một sở thích tốt không?)
→ Yes, I think it is a good hobby because it helps us be more creative and patient. We can use simple materials like cardboard and glue to make beautiful dollhouses. (Có, tôi nghĩ đó là một sở thích tốt vì nó giúp chúng ta sáng tạo và kiên nhẫn hơn. Chúng ta có thể dùng các vật liệu đơn giản như bìa các tông và keo dán để làm ra những ngôi nhà búp bê đẹp.)
Task 2: Listen to an interview about Trang’s hobby. Fill in each blank in the mind map with ONE word or number.
Nghe bài phỏng vấn về sở thích của Trang. Điền vào mỗi chỗ trống trong sơ đồ tư duy với MỘT từ hoặc số.
Bài nghe (Audio script):
Lan: Today we’ll talk about hobbies. I know that your hobby is building dollhouses. It’s quite unusual, isn’t it?
Trang: Not really. A lot of girls like it.
Lan: When did you start doing this?
Trang: Three years ago. I read an article about building dollhouses. I loved the idea right away.
Lan: Do any of your friends or relatives build dollhouses too?
Trang: Yes, my cousin Mi loves building them too.
Lan: Is it hard to build a dollhouse?
Trang: No, it isn’t. I use cardboard and glue to build the house and make the furniture. Then I make the dolls from cloth. Finally, I decorate the house.
Lan: What are the benefits of the hobby?
Trang: Well, I’m more patient and creative now.
Dịch bài nghe:
Lan: Hôm nay chúng ta sẽ nói về sở thích. Mình biết sở thích của bạn là xây nhà búp bê. Nó khá khác thường, phải không?
Trang: Không hẳn. Rất nhiều bạn gái thích nó.
Lan: Bạn bắt đầu làm việc này từ khi nào?
Trang: Ba năm trước. Mình đọc một bài báo về xây nhà búp bê. Mình thích ý tưởng đó ngay lập tức.
Lan: Có bạn bè hoặc người thân nào của bạn cũng xây nhà búp bê không?
Trang: Có, chị họ Mi của mình cũng rất thích xây nhà búp bê.
Lan: Xây một nhà búp bê có khó không?
Trang: Không, không khó. Mình dùng bìa các tông và keo dán để xây ngôi nhà và làm đồ nội thất. Sau đó mình làm búp bê từ vải. Cuối cùng, mình trang trí ngôi nhà.
Lan: Lợi ích của sở thích này là gì?
Trang: À, bây giờ mình kiên nhẫn và sáng tạo hơn.
Đáp án Task 2:
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | dollhouses | Trang nói: “your hobby is building dollhouses” → Sở thích của Trang là xây nhà búp bê. |
| 2 | three / 3 | Trang nói: “Three years ago.” → Trang bắt đầu sở thích 3 năm trước. |
| 3 | cousin | Trang nói: “my cousin Mi loves building them too.” → Trang chia sẻ sở thích với chị họ. |
| 4a | house | Trang nói: “I use cardboard and glue to build the house and make the furniture.” → Dùng bìa và keo để xây ngôi nhà và đồ nội thất. |
| 4b | cloth | Trang nói: “I make the dolls from cloth.” → Dùng vải để làm búp bê. |
| 5 | creative | Trang nói: “I’m more patient and creative now.” → Trang trở nên kiên nhẫn và sáng tạo hơn. |
Sơ đồ tư duy hoàn chỉnh (Trang’s hobby):
- 1. Her hobby is: building dollhouses
- 2. She started her hobby: three / 3 years ago
- 3. She shares her hobby with: her cousin
- 4. To do her hobby Trang needs:
- a) cardboard and glue to build the house and furniture
- b) cloth to make some dolls
- 5. Benefits: She becomes more patient and creative
Writing (Viết)
Writing tip (Mẹo viết): You can use a mind map to organise ideas for your writing. (Bạn có thể sử dụng sơ đồ tư duy để sắp xếp ý tưởng cho bài viết của mình.)
Task 3: What is your hobby? Fill in the blanks below.
Sở thích của bạn là gì? Điền vào các chỗ trống bên dưới.
Sơ đồ tư duy cần điền:
- My hobby: _______ (Sở thích của tôi)
- Started: _______ ago (Bắt đầu: … trước)
- I share my hobby with: _______ (Tôi chia sẻ sở thích với)
- To do my hobby I need: _______ (Để thực hiện sở thích tôi cần)
- Benefits: _______ (Lợi ích)
Gợi ý điền mẫu (Ví dụ: sở thích sưu tầm tem):
- My hobby: collecting stamps
- Started: two years ago
- I share my hobby with: my friend Nga
- To do my hobby I need: stamps from letters, a stamp album
- Benefits: more patient, reduces stress, learn about different countries
Gợi ý điền mẫu (Ví dụ: sở thích làm vườn):
- My hobby: gardening
- Started: one year ago
- I share my hobby with: my mum
- To do my hobby I need: seeds, water, soil, gardening tools
- Benefits: relaxing, fun, learn about plants, spend time with family
Task 4: Now write a paragraph of about 70 words about your hobby. Use the notes in 3. Start your paragraph as shown below.
Bây giờ viết một đoạn văn khoảng 70 từ về sở thích của bạn. Sử dụng các ghi chú ở bài 3. Bắt đầu đoạn văn như bên dưới.
Cấu trúc đoạn văn gợi ý:
- Câu 1: Giới thiệu sở thích → My hobby is …
- Câu 2: Bắt đầu sở thích từ khi nào → I started it … ago.
- Câu 3: Ai cùng chia sẻ sở thích → I share my hobby with …
- Câu 4–5: Để thực hiện sở thích cần gì, làm gì → To do my hobby, I need … / I usually …
- Câu 6–7: Lợi ích của sở thích → It helps me … / It makes me … / The benefits are …
- Câu cuối: Cảm nhận và dự định tương lai → I really enjoy … / I will continue …
Bài viết mẫu 1: Collecting stamps (Sưu tầm tem)
My hobby is collecting stamps. I started it two years ago when my uncle gave me some beautiful stamps from other countries. I share my hobby with my friend Nga. We often exchange stamps with each other. To do my hobby, I need a stamp album to keep the stamps neat and clean. Collecting stamps helps me be more patient and I can learn about different countries and cultures. I really enjoy this hobby and will continue it in the future. (70 từ)
Dịch: Sở thích của tôi là sưu tầm tem. Tôi bắt đầu cách đây hai năm khi chú tôi tặng tôi vài con tem đẹp từ các nước khác. Tôi chia sẻ sở thích với bạn Nga. Chúng tôi thường trao đổi tem với nhau. Để thực hiện sở thích, tôi cần một cuốn album tem để giữ tem gọn gàng và sạch sẽ. Sưu tầm tem giúp tôi kiên nhẫn hơn và tôi có thể học về các quốc gia và nền văn hóa khác nhau. Tôi thực sự thích sở thích này và sẽ tiếp tục trong tương lai.
Bài viết mẫu 2: Gardening (Làm vườn)
My hobby is gardening. I started it one year ago. I share my hobby with my mum. We usually spend about an hour a day in our garden. To do my hobby, I need seeds, water, and some gardening tools. I grow flowers and vegetables. Gardening helps me relax and makes me more patient. I also learn a lot about plants and insects. I love gardening very much and I will keep doing it. (69 từ)
Dịch: Sở thích của tôi là làm vườn. Tôi bắt đầu cách đây một năm. Tôi chia sẻ sở thích với mẹ. Chúng tôi thường dành khoảng một giờ mỗi ngày trong vườn. Để thực hiện sở thích, tôi cần hạt giống, nước và một số dụng cụ làm vườn. Tôi trồng hoa và rau. Làm vườn giúp tôi thư giãn và làm tôi kiên nhẫn hơn. Tôi cũng học được nhiều về cây cối và côn trùng. Tôi rất thích làm vườn và sẽ tiếp tục.
Bài viết mẫu 3: Making models (Làm mô hình)
My hobby is making models. I started it three years ago. I share my hobby with my best friend Minh. To do my hobby, I need cardboard, glue, paint, and scissors. I usually make models of cars and planes. Making models helps me be more creative and patient. It also helps my hands and eyes work well together. I feel very happy when I finish a model. I will continue this hobby because I love it so much. (72 từ)
Dịch: Sở thích của tôi là làm mô hình. Tôi bắt đầu cách đây ba năm. Tôi chia sẻ sở thích với bạn thân Minh. Để thực hiện sở thích, tôi cần bìa các tông, keo dán, sơn và kéo. Tôi thường làm mô hình ô tô và máy bay. Làm mô hình giúp tôi sáng tạo và kiên nhẫn hơn. Nó cũng giúp tay và mắt phối hợp tốt với nhau. Tôi rất vui khi hoàn thành một mô hình. Tôi sẽ tiếp tục sở thích này vì tôi rất thích nó.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
