Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Giving tips for health problems (Đưa ra lời khuyên cho các vấn đề sức khỏe)
- Cấu trúc đưa lời khuyên
- Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted parts.
- Task 2: Make similar conversations for the health problems below.
- II. Tips for a healthy life (Mẹo sống khỏe mạnh)
- Task 3: Read the passage and choose the correct title for it.
- Task 4: Work in pairs. Discuss and make a list of the tips which help the Japanese live long lives. Present it to the class.
- Task 5: Work in groups. Discuss and make a list of tips that the Vietnamese can do to live longer. Present it to the class. Does the class agree with you?
Bài học Communication Unit 2 “Healthy Living” gồm hai phần chính. Phần Everyday English giúp học sinh học cách đưa ra lời khuyên về các vấn đề sức khỏe (Giving tips for health problems) bằng cấu trúc “You should / shouldn’t…” và “You can…”. Phần Tips for a healthy life giới thiệu bài đọc về bí quyết sống thọ của người Nhật Bản, từ đó các em thảo luận và đưa ra lời khuyên cho người Việt Nam.
I. Everyday English: Giving tips for health problems (Đưa ra lời khuyên cho các vấn đề sức khỏe)
Cấu trúc đưa lời khuyên
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| You should + V | Bạn nên… | You should drink more water. |
| You shouldn’t + V | Bạn không nên… | You shouldn’t read in dim light. |
| You can + V | Bạn có thể… | You can use eye drops. |
Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted parts.
Nghe và đọc bài hội thoại. Chú ý các phần được tô đậm.
Bài hội thoại:
A: My eyes are tired.
B: You can use eye drops.
A: Yes.
B: And you shouldn’t read in dim light.
A: Thank you.
Dịch bài hội thoại:
A: Mắt tôi mỏi quá.
B: Bạn có thể dùng thuốc nhỏ mắt.
A: Được.
B: Và bạn không nên đọc sách trong ánh sáng lờ mờ.
A: Cảm ơn bạn.
Phân tích các phần được tô đậm:
- “You can use eye drops” → Dùng cấu trúc “You can + V” để đưa ra gợi ý, lời khuyên nhẹ nhàng.
- “You shouldn’t read in dim light” → Dùng cấu trúc “You shouldn’t + V” để khuyên ai đó không nên làm điều gì.
Task 2: Make similar conversations for the health problems below.
Tạo các hội thoại tương tự cho các vấn đề sức khỏe bên dưới.
Gợi ý hội thoại:
1. I’m tired. (Tôi mệt quá.)
A: I’m tired.
B: You can drink some milk.
A: Yes.
B: And you should have a nap.
A: Thank you.
→ Dịch: A: Tôi mệt quá. / B: Bạn có thể uống một ít sữa. / A: Được. / B: Và bạn nên ngủ một giấc ngắn. / A: Cảm ơn bạn.
2. I have acne. (Tôi bị mụn trứng cá.)
A: I have acne.
B: You should eat more coloured vegetables and fruit.
A: Yes.
B: And you shouldn’t touch your face with dirty hands.
A: Thank you.
→ Dịch: A: Tôi bị mụn trứng cá. / B: Bạn nên ăn nhiều rau có màu sắc và trái cây hơn. / A: Được. / B: Và bạn không nên sờ mặt bằng tay bẩn. / A: Cảm ơn bạn.
3. My hands are chapped. (Tay tôi bị nứt nẻ.)
A: My hands are chapped.
B: You can use hand cream.
A: Yes.
B: And you should wear gloves in cold weather.
A: Thank you.
→ Dịch: A: Tay tôi bị nứt nẻ. / B: Bạn có thể dùng kem dưỡng tay. / A: Được. / B: Và bạn nên đeo găng tay khi trời lạnh. / A: Cảm ơn bạn.
II. Tips for a healthy life (Mẹo sống khỏe mạnh)
Task 3: Read the passage and choose the correct title for it.
Đọc bài văn và chọn tiêu đề đúng cho nó.
Bài đọc:
The Japanese live long lives. The main reason is their diet. They eat a lot of fish and vegetables. They cook fish with little cooking oil. They also eat a lot of tofu, a product from soybeans. Tofu has vegetable protein and vitamin B. It doesn’t have any fat. The Japanese work hard and do a lot of outdoor activities too. This helps them keep fit.
Dịch bài đọc:
Người Nhật Bản sống thọ. Lý do chính là chế độ ăn uống của họ. Họ ăn rất nhiều cá và rau. Họ nấu cá với ít dầu ăn. Họ cũng ăn rất nhiều đậu phụ, một sản phẩm từ đậu nành. Đậu phụ có protein thực vật và vitamin B. Nó không chứa chất béo. Người Nhật Bản cũng làm việc chăm chỉ và tham gia nhiều hoạt động ngoài trời. Điều này giúp họ giữ sức khỏe.
Đáp án: A. How to live long (Cách sống thọ)
Giải thích: Bài đọc nói về cách người Nhật sống thọ nhờ chế độ ăn uống lành mạnh (ăn nhiều cá, rau, đậu phụ, ít dầu mỡ) và hoạt động ngoài trời. Nội dung bao quát cả chế độ ăn lẫn lối sống, không chỉ nói riêng về thức ăn.
Tại sao không chọn B: “What food to eat” (Ăn thức ăn gì) chỉ đúng một phần vì bài đọc còn nói về hoạt động ngoài trời (“The Japanese work hard and do a lot of outdoor activities too”), không chỉ nói về thức ăn.
Task 4: Work in pairs. Discuss and make a list of the tips which help the Japanese live long lives. Present it to the class.
Làm việc theo cặp. Thảo luận và lập danh sách các mẹo giúp người Nhật sống thọ. Trình bày trước lớp.
Đáp án:
Các mẹo giúp người Nhật sống thọ (theo bài đọc):
(1) They eat a lot of fish and vegetables. (Họ ăn rất nhiều cá và rau.)
(2) They cook fish with little cooking oil. (Họ nấu cá với ít dầu ăn.)
(3) They also eat a lot of tofu. (Họ cũng ăn rất nhiều đậu phụ.)
(4) The Japanese work hard and do a lot of outdoor activities. (Người Nhật làm việc chăm chỉ và tham gia nhiều hoạt động ngoài trời.)
Giải thích cách tìm đáp án: Đọc kỹ bài văn và tìm các câu mô tả thói quen ăn uống và sinh hoạt của người Nhật. Mỗi thói quen tốt là một “tip” (mẹo) giúp họ sống thọ.
Mẫu trình bày trước lớp:
“The Japanese live long lives because of four main tips. First, they eat a lot of fish and vegetables. Second, they cook fish with little cooking oil. Third, they eat a lot of tofu, which has vegetable protein and vitamin B but no fat. Finally, they work hard and do a lot of outdoor activities to keep fit.”
Task 5: Work in groups. Discuss and make a list of tips that the Vietnamese can do to live longer. Present it to the class. Does the class agree with you?
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và lập danh sách các mẹo mà người Việt Nam có thể làm để sống thọ hơn. Trình bày trước lớp. Cả lớp có đồng ý với bạn không?
Gợi ý đáp án:
- Avoid overeating. (Tránh ăn quá nhiều.)
- Do more outdoor activities. (Tham gia nhiều hoạt động ngoài trời hơn.)
- Drink enough water every day. (Uống đủ nước mỗi ngày.)
- Sleep before 10 p.m. (Ngủ trước 10 giờ tối.)
- Eat more vegetables, fruit, and nuts. (Ăn nhiều rau, trái cây và các loại hạt.)
- Do exercises regularly. (Tập thể dục đều đặn.)
- Avoid soft drinks and fast food. (Tránh nước ngọt và đồ ăn nhanh.)
- Eat less cooking oil and sugar. (Ăn ít dầu mỡ và đường.)
Mẫu trình bày trước lớp:
“Our group thinks the Vietnamese can do many things to live longer. First, we should eat more vegetables and fruit and avoid fast food. Second, we should do exercises regularly, like cycling or jogging every morning. Third, we should drink enough water and sleep before 10 p.m. Finally, we should avoid soft drinks because they are not good for our health. We believe these tips can help us live longer and healthier.”
Dịch: “Nhóm chúng mình nghĩ rằng người Việt Nam có thể làm nhiều điều để sống thọ hơn. Thứ nhất, chúng ta nên ăn nhiều rau và trái cây hơn và tránh đồ ăn nhanh. Thứ hai, chúng ta nên tập thể dục đều đặn, như đạp xe hoặc chạy bộ mỗi sáng. Thứ ba, chúng ta nên uống đủ nước và ngủ trước 10 giờ tối. Cuối cùng, chúng ta nên tránh nước ngọt vì chúng không tốt cho sức khỏe. Chúng mình tin rằng những mẹo này có thể giúp chúng ta sống thọ hơn và khỏe mạnh hơn.”

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
