Unit 3 Tiếng Anh 7 Getting Started (trang 28, 29) | Community Service

Unit 3 Tiếng Anh lớp 7 “Community Service” (Hoạt động phục vụ cộng đồng). Đây là chủ đề giúp học sinh hiểu về các hoạt động tình nguyện, giúp đỡ cộng đồng — những việc làm ý nghĩa mà mỗi người có thể đóng góp cho xã hội.

Bài học Getting Started – Sounds like great work! giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa Minh và Tom về các hoạt động cộng đồng của câu lạc bộ ở trường. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến hoạt động cộng đồng, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Past Simple (Thì quá khứ đơn).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
community activity /kəˈmjuːnɪti ækˈtɪvɪti/ (n.phr) hoạt động cộng đồng
donate /dəʊˈneɪt/ (v) quyên góp, ủng hộ
nursing home /ˈnɜːsɪŋ həʊm/ (n.phr) viện dưỡng lão
homeless /ˈhəʊmləs/ (adj) vô gia cư

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
community service /kəˈmjuːnɪti ˈsɜːvɪs/ (n.phr) hoạt động phục vụ cộng đồng
pick up /pɪk ʌp/ (ph.v) nhặt, lượm
litter /ˈlɪtər/ (n) rác (vứt bừa bãi)
plant /plɑːnt/ (v) trồng
recycle /ˌriːˈsaɪkl/ (v) tái chế
board game /bɔːd ɡeɪm/ (n) trò chơi cờ bàn
fantastic /fænˈtæstɪk/ (adj) tuyệt vời
meet up /miːt ʌp/ (ph.v) gặp nhau

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc

Bài hội thoại (Conversation)

Bài nghe:
0:00 0:00

Minh: Hi, Tom. Are you back in Ha Noi?

Tom: Yes. I came back yesterday. Can we meet up this Sunday morning? I bought you a board game.

Minh: Sure, I can’t wait! But our Green School Club will have some community activities on that morning.

Tom: What activities does your club do?

Minh: Well, we pick up litter around our school and plant vegetables in our school garden.

Tom: School gardening? That’s fantastic!

Minh: Yes. We donate the vegetables to a nursing home. Does your school have any activities like these?

Tom: Yes. We donate books to homeless children. We also have English classes. Last summer, we taught English to 30 kids in the area.

Minh: Sounds like great work!

Tom: Thanks.

Minh: … So, let’s meet in the afternoon then.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Minh: Chào Tom. Cậu đã về Hà Nội rồi à?

Tom: Ừ. Mình đã quay lại hôm qua. Chủ nhật sáng này chúng mình gặp nhau được không? Mình mua cho cậu một trò chơi cờ bàn.

Minh: Chắc chắn rồi, mình nóng lòng lắm! Nhưng Câu lạc bộ Trường Xanh của chúng mình sẽ có một số hoạt động cộng đồng vào sáng hôm đó.

Tom: Câu lạc bộ của cậu làm những hoạt động gì?

Minh: À, chúng mình nhặt rác xung quanh trường và trồng rau trong vườn trường.

Tom: Làm vườn ở trường? Tuyệt vời quá!

Minh: Ừ. Chúng mình quyên góp rau cho viện dưỡng lão. Trường cậu có hoạt động nào như thế này không?

Tom: Có. Chúng mình quyên góp sách cho trẻ em vô gia cư. Chúng mình cũng có các lớp tiếng Anh. Mùa hè năm ngoái, chúng mình đã dạy tiếng Anh cho 30 em nhỏ trong khu vực.

Minh: Nghe có vẻ là công việc tuyệt vời!

Tom: Cảm ơn cậu.

Minh: … Vậy thì, chiều mình gặp nhau nhé.

Task 2: Read the conversation again and tick (✓) the appropriate box.

Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu (✓) vào ô phù hợp.

Đáp án:

Hoạt động cộng đồng Minh’s club Tom’s club
1. picking up litter
2. planting vegetables
3. donating books
4. donating vegetables
5. teaching English

Giải thích chi tiết:

1. picking up litter (nhặt rác) → Minh’s club ✓

→ Minh nói: “we pick up litter around our school” (chúng mình nhặt rác xung quanh trường).

2. planting vegetables (trồng rau) → Minh’s club ✓

→ Minh nói: “and plant vegetables in our school garden” (và trồng rau trong vườn trường).

3. donating books (quyên góp sách) → Tom’s club ✓

→ Tom nói: “We donate books to homeless children” (Chúng mình quyên góp sách cho trẻ em vô gia cư).

4. donating vegetables (quyên góp rau) → Minh’s club ✓

→ Minh nói: “We donate the vegetables to a nursing home” (Chúng mình quyên góp rau cho viện dưỡng lão).

5. teaching English (dạy tiếng Anh) → Tom’s club ✓

→ Tom nói: “We also have English classes. Last summer, we taught English to 30 kids in the area” (Chúng mình cũng có các lớp tiếng Anh. Mùa hè năm ngoái, chúng mình đã dạy tiếng Anh cho 30 em nhỏ trong khu vực).

Task 3: Complete the phrases under the pictures with the verbs below.

Hoàn thành các cụm từ dưới các bức tranh với các động từ bên dưới.

Các động từ trong khung: pick up, recycle, clean, help, donate

Đáp án:

STT Đáp án Cụm từ đầy đủ Nghĩa tiếng Việt
1 pick up pick up litter nhặt rác
2 help help homeless children giúp đỡ trẻ em vô gia cư
3 recycle recycle plastic bottles tái chế chai nhựa
4 donate donate clothes quyên góp quần áo
5 clean clean the playground dọn sạch sân chơi

Giải thích:

  • Hình 1: Người đang nhặt rác trên đường → pick up litter (nhặt rác). “Pick up” là cụm động từ có nghĩa là nhặt lên, lượm lên.
  • Hình 2: Người đang giúp đỡ trẻ em → help homeless children (giúp đỡ trẻ em vô gia cư).
  • Hình 3: Chai nhựa được đem đi tái chế → recycle plastic bottles (tái chế chai nhựa). “Recycle” có nghĩa là tái chế, xử lý để sử dụng lại.
  • Hình 4: Quần áo được bỏ vào thùng quyên góp → donate clothes (quyên góp quần áo). “Donate” có nghĩa là quyên góp, tặng cho người cần.
  • Hình 5: Người đang quét dọn sân chơi → clean the playground (dọn sạch sân chơi).

Task 4: Complete the sentences with the correct words or phrases below.

Hoàn thành các câu với các từ hoặc cụm từ đúng bên dưới.

Các từ trong khung: old people, homeless children, planted, litter, taught

Đáp án:

1. We collected clothes and gave them to homeless children.

→ Giải thích: Thu gom quần áo và tặng cho trẻ em vô gia cư → dùng homeless children. Trẻ em vô gia cư là đối tượng thường được nhận quần áo quyên góp.

→ Dịch: Chúng tôi đã thu gom quần áo và tặng chúng cho trẻ em vô gia cư.

2. Those students picked up all the litter on the street.

→ Giải thích: Nhặt tất cả rác trên đường → dùng litter. “Pick up litter” là cụm từ quen thuộc trong chủ đề hoạt động cộng đồng.

→ Dịch: Những học sinh đó đã nhặt hết rác trên đường.

3. We helped old people in the nursing home last Sunday.

→ Giải thích: Giúp đỡ người già ở viện dưỡng lão → dùng old people. Viện dưỡng lão (nursing home) là nơi chăm sóc người cao tuổi.

→ Dịch: Chúng tôi đã giúp đỡ người già ở viện dưỡng lão vào Chủ nhật trước.

4. The club members taught maths to primary students during school holidays.

→ Giải thích: Các thành viên câu lạc bộ đã dạy toán cho học sinh tiểu học → dùng taught (quá khứ của “teach”). Có dấu hiệu quá khứ “during school holidays” (trong kỳ nghỉ).

→ Dịch: Các thành viên câu lạc bộ đã dạy toán cho học sinh tiểu học trong kỳ nghỉ.

5. We planted a lot of trees in the park last summer.

→ Giải thích: Chúng tôi đã trồng nhiều cây trong công viên → dùng planted (quá khứ của “plant”). Có dấu hiệu quá khứ “last summer” (mùa hè năm ngoái).

→ Dịch: Chúng tôi đã trồng rất nhiều cây trong công viên vào mùa hè năm ngoái.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 homeless children
2 litter
3 old people
4 taught
5 planted

Task 5: Game – Vocabulary Ping-pong

Trò chơi: Bóng bàn từ vựng. Làm việc theo hai đội.

Hướng dẫn cách chơi:

  • Đội A đưa ra một từ hoặc cụm từ liên quan đến chủ đề Community Service (Hoạt động phục vụ cộng đồng).
  • Đội B phải đặt một câu với từ / cụm từ đó.
  • Sau đó đổi vai: Đội B đưa từ, Đội A đặt câu.
  • Đội nào không đưa được từ hoặc không đặt được câu đúng sẽ thua và đội kia được 1 điểm.

Ví dụ mẫu (Example):

  • Team A: Litter
  • Team B: We often pick up litter in the playground. → Trees.
  • Team A: We plant trees in our school every year. → Book.
  • Team B: We donate books to homeless children. → Recycle.
  • Team A: We recycle plastic bottles to protect the environment.

Gợi ý các từ / cụm từ có thể dùng:

Từ / Cụm từ Câu mẫu
litter We picked up litter around the school.
donate They donated clothes to homeless children.
plant We planted vegetables in the school garden.
recycle Students recycle plastic bottles every day.
clean Our class cleaned the playground last Friday.
nursing home We helped old people in the nursing home.
teach She taught English to kids in the area.
homeless We collected food for homeless people.

III. Ngữ pháp: Past Simple (Thì quá khứ đơn) – Giới thiệu

Trong bài hội thoại, chúng ta gặp một số câu ở thì quá khứ đơn. Đây là điểm ngữ pháp chính sẽ được học kỹ ở các bài tiếp theo trong Unit 3.

Các câu ở thì quá khứ đơn trong bài

Câu Động từ quá khứ Nguyên mẫu Nghĩa
I came back yesterday. came come đến, quay về
I bought you a board game. bought buy mua
We taught English to 30 kids. taught teach dạy

Nhận biết thì quá khứ đơn

  • Dấu hiệu: yesterday (hôm qua), last summer (mùa hè năm ngoái), last Sunday (Chủ nhật trước), … ago (… trước đây).
  • Động từ bất quy tắc thường gặp trong bài: come → came, buy → bought, teach → taught.
  • Động từ có quy tắc thêm -ed: plant → planted, collect → collected, pick → picked, clean → cleaned, donate → donated.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm