Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Looking Back
- Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1: Complete the table with the words and phrases from the box.
- Task 2: Complete each sentence with one phrase from Task 1. Remember to use the correct form of the verbs.
- Grammar (Ngữ pháp)
- Task 3: Use the correct form of the verbs from the box to complete the passage.
- Task 4: Write full sentences about the activities the students did to help their community last year.
- II. Project: Our Green Neighbourhood
- Hướng dẫn dự án: Khu phố xanh của chúng ta
Bài học Looking Back & Project là bài cuối cùng của Unit 3 “Community Service”, giúp học sinh ôn tập tổng hợp toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học trong unit. Phần Looking Back gồm 4 bài tập ôn luyện về cụm từ hoạt động cộng đồng và thì quá khứ đơn (Past Simple). Phần Project hướng dẫn các em làm việc nhóm để thảo luận về các vấn đề môi trường trong khu phố và đề xuất giải pháp.
I. Looking Back
Vocabulary (Từ vựng)
Task 1: Complete the table with the words and phrases from the box.
Hoàn thành bảng với các từ và cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: homeless children, the elderly, food, litter, bottles, books
Đáp án:
| help | pick up | donate |
|---|---|---|
| homeless children | litter | food |
| the elderly | bottles | books |
Giải thích:
- help (giúp đỡ) + homeless children (trẻ em vô gia cư), the elderly (người cao tuổi): Chúng ta giúp đỡ con người → “help” kết hợp với đối tượng là người.
- pick up (nhặt) + litter (rác), bottles (chai): Chúng ta nhặt rác và chai → “pick up” kết hợp với đồ vật bị vứt bừa bãi cần thu gom.
- donate (quyên góp) + food (thức ăn), books (sách): Chúng ta quyên góp thức ăn và sách → “donate” kết hợp với đồ vật được tặng cho người khác.
Task 2: Complete each sentence with one phrase from Task 1. Remember to use the correct form of the verbs.
Hoàn thành mỗi câu với một cụm từ ở Task 1. Nhớ sử dụng dạng đúng của động từ.
Đáp án:
1. The club donated food to some poor farmers last week.
→ Giải thích: Câu lạc bộ đã quyên góp thức ăn cho nông dân nghèo tuần trước. Dấu hiệu “last week” → quá khứ đơn → donated.
→ Dịch: Câu lạc bộ đã quyên góp thức ăn cho một số nông dân nghèo tuần trước.
2. Yesterday, we picked up bottles around our area and recycled them.
→ Giải thích: Hôm qua, chúng tôi đã nhặt chai quanh khu vực và tái chế chúng. Dấu hiệu “Yesterday” → quá khứ đơn → picked up. Có thêm “recycled them” (tái chế chúng) → chai là vật được nhặt và tái chế.
→ Dịch: Hôm qua, chúng tôi đã nhặt chai quanh khu vực và tái chế chúng.
3. We helped the elderly do the cleaning last summer.
→ Giải thích: Chúng tôi đã giúp đỡ người cao tuổi dọn dẹp vào mùa hè năm ngoái. Dấu hiệu “last summer” → quá khứ đơn → helped.
→ Dịch: Chúng tôi đã giúp đỡ người cao tuổi dọn dẹp vào mùa hè năm ngoái.
4. Last month, our club donated books to the community library.
→ Giải thích: Tháng trước, câu lạc bộ đã quyên góp sách cho thư viện cộng đồng. Dấu hiệu “Last month” → quá khứ đơn → donated. Quyên góp sách cho thư viện là hợp lý.
→ Dịch: Tháng trước, câu lạc bộ chúng tôi đã quyên góp sách cho thư viện cộng đồng.
5. In our recent project, we helped homeless children learn to read and write.
→ Giải thích: Trong dự án gần đây, chúng tôi đã giúp đỡ trẻ em vô gia cư học đọc và viết. Dấu hiệu “recent project” → quá khứ đơn → helped. Giúp trẻ em vô gia cư học đọc viết là hoạt động cộng đồng phổ biến.
→ Dịch: Trong dự án gần đây, chúng tôi đã giúp trẻ em vô gia cư học đọc và viết.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | donated food |
| 2 | picked up bottles |
| 3 | helped the elderly |
| 4 | donated books |
| 5 | helped homeless children |
Grammar (Ngữ pháp)
Task 3: Use the correct form of the verbs from the box to complete the passage.
Sử dụng dạng đúng của các động từ trong khung để hoàn thành đoạn văn.
Các động từ trong khung: donate, collect, have, sell, go
Đoạn văn gốc:
Warm Clothes is a famous volunteer group in Viet Nam. Its members are both parents and their children. Last year, they (1) _______ many activities to help their community. The group (2) _______ clothes and sent them to poor people in rural areas. The parents taught their children to make things from bamboo and bottles. They then (3) _______ these to buy books, and (4) _______ them to village children. They also (5) _______ to the villages and tutored small kids there. They really brought love to those small villages.
Đáp án:
(1) had
→ Giải thích: Dấu hiệu “Last year” → quá khứ đơn. “Have” → had. Cụm từ “had many activities” = có/tổ chức nhiều hoạt động.
(2) collected
→ Giải thích: Nhóm đã thu gom quần áo và gửi cho người nghèo. “Collect” → collected (thêm -ed).
(3) sold
→ Giải thích: Họ bán các đồ vật làm từ tre và chai để mua sách. “Sell” là động từ bất quy tắc → sold.
(4) donated
→ Giải thích: Họ quyên góp sách cho trẻ em ở làng. “Donate” → donated (thêm -d).
(5) went
→ Giải thích: Họ cũng đến các ngôi làng và dạy kèm trẻ nhỏ. “Go” là động từ bất quy tắc → went.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Warm Clothes is a famous volunteer group in Viet Nam. Its members are both parents and their children. Last year, they (1) had many activities to help their community. The group (2) collected clothes and sent them to poor people in rural areas. The parents taught their children to make things from bamboo and bottles. They then (3) sold these to buy books, and (4) donated them to village children. They also (5) went to the villages and tutored small kids there. They really brought love to those small villages.
Dịch đoạn văn:
Warm Clothes (Quần áo Ấm) là một nhóm tình nguyện nổi tiếng ở Việt Nam. Thành viên gồm cả phụ huynh và con cái họ. Năm ngoái, họ đã có nhiều hoạt động để giúp cộng đồng. Nhóm đã thu gom quần áo và gửi cho người nghèo ở vùng nông thôn. Các phụ huynh dạy con cái làm đồ vật từ tre và chai. Sau đó họ bán những thứ này để mua sách, và quyên góp sách cho trẻ em ở làng. Họ cũng đến các ngôi làng và dạy kèm trẻ nhỏ ở đó. Họ thực sự mang tình yêu thương đến những ngôi làng nhỏ đó.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Chỗ trống | Đáp án | Nguyên mẫu | Loại động từ |
|---|---|---|---|
| 1 | had | have | bất quy tắc |
| 2 | collected | collect | có quy tắc (+ed) |
| 3 | sold | sell | bất quy tắc |
| 4 | donated | donate | có quy tắc (+d) |
| 5 | went | go | bất quy tắc |
Task 4: Write full sentences about the activities the students did to help their community last year.
Viết các câu hoàn chỉnh về các hoạt động mà học sinh đã làm để giúp cộng đồng năm ngoái.
Đáp án:
1. Mi: singing and dancing for the elderly at a nursing home
→ Mi sang and danced for the elderly at a nursing home.
→ Giải thích: “Sing” → sang (bất quy tắc); “dance” → danced (có quy tắc, thêm -d). Tất cả chia ở thì quá khứ đơn vì đề bài nói “last year”.
→ Dịch: Mi đã hát và nhảy cho người cao tuổi ở viện dưỡng lão.
2. Mark and his friends: collecting books and setting up a community library
→ Mark and his friends collected books and set up a community library.
→ Giải thích: “Collect” → collected (thêm -ed); “set up” → set up (bất quy tắc, không đổi).
→ Dịch: Mark và bạn bè đã thu gom sách và thành lập một thư viện cộng đồng.
3. Lan and Mai: growing and donating vegetables to a primary school
→ Lan and Mai grew and donated vegetables to a primary school.
→ Giải thích: “Grow” → grew (bất quy tắc); “donate” → donated (thêm -d).
→ Dịch: Lan và Mai đã trồng và quyên góp rau cho một trường tiểu học.
4. Minh and his friends: giving food to young patients in a hospital
→ Minh and his friends gave food to young patients in a hospital.
→ Giải thích: “Give” → gave (bất quy tắc).
→ Dịch: Minh và bạn bè đã tặng thức ăn cho bệnh nhân nhỏ tuổi ở bệnh viện.
5. Tom: making and sending postcards to the elderly at Christmas
→ Tom made and sent postcards to the elderly at Christmas.
→ Giải thích: “Make” → made (bất quy tắc); “send” → sent (bất quy tắc).
→ Dịch: Tom đã làm và gửi bưu thiếp cho người cao tuổi vào dịp Giáng sinh.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Mi sang and danced for the elderly at a nursing home. |
| 2 | Mark and his friends collected books and set up a community library. |
| 3 | Lan and Mai grew and donated vegetables to a primary school. |
| 4 | Minh and his friends gave food to young patients in a hospital. |
| 5 | Tom made and sent postcards to the elderly at Christmas. |
II. Project: Our Green Neighbourhood
Hướng dẫn dự án: Khu phố xanh của chúng ta
Làm việc theo nhóm, thực hiện 3 bước sau:
Bước 1: Think about some environmental problems in your neighbourhood. (Nghĩ về một số vấn đề môi trường trong khu phố của bạn.)
Bước 2: Discuss and find the answers to the questions. (Thảo luận và tìm câu trả lời cho các câu hỏi.)
- What problems can you find? (Bạn tìm thấy vấn đề gì?)
- What do you want to do to solve the problems? (Bạn muốn làm gì để giải quyết các vấn đề?)
- How are you going to do them? (Bạn sẽ thực hiện chúng như thế nào?)
Bước 3: Present them to your class. (Trình bày trước lớp.)
Gợi ý các vấn đề môi trường và giải pháp:
| Vấn đề (Problems) | Giải pháp (Solutions) |
|---|---|
| Rác thải trên đường phố (Litter on the streets) | Tổ chức dọn dẹp, đặt thêm thùng rác (Organize clean-ups, place more rubbish bins) |
| Ít cây xanh (Not enough trees) | Trồng thêm cây (Plant more trees) |
| Ô nhiễm nguồn nước (Water pollution) | Thu gom rác ở sông/hồ, tuyên truyền (Collect rubbish in rivers/lakes, raise awareness) |
| Rác nhựa (Plastic waste) | Tái chế, dùng túi vải thay túi nhựa (Recycle, use cloth bags instead of plastic bags) |

Bài trình bày mẫu:
“Hello everyone! Our group found some environmental problems in our neighbourhood. First, there is a lot of litter on the streets. People throw rubbish everywhere. To solve this problem, we want to organize clean-up activities every weekend. We will pick up litter and put it in rubbish bins. Second, there are not many trees in our area. We want to plant more trees to make our neighbourhood greener. We will ask our neighbours to join us. We believe these activities will make our neighbourhood cleaner and more beautiful.”
Dịch: “Xin chào mọi người! Nhóm chúng mình đã tìm thấy một số vấn đề môi trường trong khu phố. Thứ nhất, có rất nhiều rác trên đường phố. Mọi người vứt rác khắp nơi. Để giải quyết vấn đề này, chúng mình muốn tổ chức hoạt động dọn dẹp mỗi cuối tuần. Chúng mình sẽ nhặt rác và bỏ vào thùng rác. Thứ hai, khu vực chúng mình không có nhiều cây. Chúng mình muốn trồng thêm cây để làm khu phố xanh hơn. Chúng mình sẽ mời hàng xóm cùng tham gia. Chúng mình tin rằng những hoạt động này sẽ làm khu phố sạch đẹp hơn.”

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
