Unit 4 Tiếng Anh 7 Getting Started trang 40, 41 – Giải bài tập

Unit 4 Tiếng Anh lớp 7 “Music and Arts” (Âm nhạc và Nghệ thuật). Đây là chủ đề hấp dẫn giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về các loại hình nghệ thuật, nhạc cụ và hoạt động sáng tạo, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp: Comparisons (So sánh) với like, different from, (not) as … as.

Bài học Getting Started – A talk at the school gate giới thiệu chủ đề thông qua cuộc trò chuyện giữa Trang và Nick tại cổng trường. Hai bạn chia sẻ về sở thích liên quan đến âm nhạc và nghệ thuật.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
classical /ˈklæsɪkəl/ (adj) cổ điển
spare time /speər taɪm/ (n) thời gian rảnh rỗi
musical instruments /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ (n) nhạc cụ
landscape /ˈlændskeɪp/ (n) phong cảnh, cảnh quan
art gallery /ˈɑːt ˌɡæləri/ (n) phòng trưng bày nghệ thuật

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc và bài tập

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
painting /ˈpeɪntɪŋ/ (n) bức tranh, việc vẽ tranh
paintbrush /ˈpeɪntbrʌʃ/ (n) cọ vẽ
camera /ˈkæmərə/ (n) máy ảnh
water puppet show /ˈwɔːtə ˈpʌpɪt ʃəʊ/ (n) múa rối nước
pleasure /ˈpleʒər/ (n) niềm vui, sự thích thú
talented /ˈtæləntɪd/ (adj) có tài năng
creative /kriˈeɪtɪv/ (adj) sáng tạo
prefer /prɪˈfɜːr/ (v) thích hơn
different from /ˈdɪfrənt frɒm/ (adj + prep) khác với

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc

Bài hội thoại (Conversation)

Bài nghe Task 1:
0:00 0:00
Bài nghe Task 4:
0:00 0:00

Trang: Hi, Nick. What are you listening to?

Nick: I’m listening to music. I like classical music, and I often play the piano in my spare time.

Trang: Wow. I can’t play any instruments.

Nick: And what about you? What’s your hobby?

Trang: I like painting and taking photos.

Nick: Taking photos? I’ve never tried it. Is it fun?

Trang: Yeah, it is, but not as fun as painting.

Nick: Right. They seem quite different from each other. What do you normally paint?

Trang: Landscapes and animals, just for pleasure, you know. I sometimes share them with my friends.

Nick: Really? Um, maybe we should go to an art gallery next weekend?

Trang: Sounds good, but I’d prefer to go to the music festival at my school.

Nick: Well … OK. That’s fine.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Trang: Chào Nick. Bạn đang nghe gì vậy?

Nick: Mình đang nghe nhạc. Mình thích nhạc cổ điển, và mình thường chơi piano vào thời gian rảnh.

Trang: Ồ. Mình không biết chơi nhạc cụ nào cả.

Nick: Thế còn bạn? Sở thích của bạn là gì?

Trang: Mình thích vẽ tranh và chụp ảnh.

Nick: Chụp ảnh á? Mình chưa bao giờ thử. Nó có vui không?

Trang: Ừ, vui, nhưng không vui bằng vẽ tranh.

Nick: Đúng rồi. Chúng có vẻ khá khác nhau. Bạn thường vẽ gì?

Trang: Phong cảnh và động vật, chỉ để vui thôi. Mình đôi khi chia sẻ chúng với bạn bè.

Nick: Thật sao? Ừm, có lẽ chúng ta nên đến phòng trưng bày nghệ thuật vào cuối tuần tới?

Trang: Nghe hay đấy, nhưng mình thích đi lễ hội âm nhạc ở trường mình hơn.

Nick: À … Được thôi. Vậy cũng tốt.

Task 2: What are Trang and Nick talking about?

Trang và Nick đang nói về điều gì?

A. Playing the piano. (Chơi piano.)

B. Drawing and painting. (Vẽ và hội họa.)

C. Music and arts. (Âm nhạc và nghệ thuật.)

Đáp án: C. Music and arts.

Giải thích: Trong bài hội thoại, Trang và Nick nói về nhiều chủ đề liên quan đến cả âm nhạc lẫn nghệ thuật: Nick thích nghe nhạc cổ điển và chơi piano (âm nhạc), Trang thích vẽ tranh và chụp ảnh (nghệ thuật), họ còn nhắc đến phòng trưng bày nghệ thuật và lễ hội âm nhạc. Vì vậy, chủ đề bao quát nhất là Music and arts (Âm nhạc và nghệ thuật), không chỉ riêng chơi piano (A) hay vẽ tranh (B).

Task 3: Complete each of the sentences with a suitable word or phrase from the box.

Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ phù hợp trong khung.

Các từ trong khung: photos, like, different from, art gallery, musical instruments

Đáp án:

1. Nick wants to go to a(n) art gallery next weekend.

→ Giải thích: Trong bài, Nick nói: “maybe we should go to an art gallery next weekend?” (có lẽ chúng ta nên đến phòng trưng bày nghệ thuật vào cuối tuần tới?)

→ Dịch: Nick muốn đến phòng trưng bày nghệ thuật vào cuối tuần tới.

2. You can use your smartphone to take photos.

→ Giải thích: “Take photos” là cụm từ cố định nghĩa là “chụp ảnh”. Bạn có thể dùng điện thoại thông minh để chụp ảnh.

→ Dịch: Bạn có thể dùng điện thoại thông minh để chụp ảnh.

3. This photo is very bright. It is different from that dark one.

→ Giải thích: Bức ảnh này rất sáng, bức kia rất tối → chúng khác nhau. Cấu trúc: A is different from B (A khác với B). Trong bài, Nick nói: “They seem quite different from each other.”

→ Dịch: Bức ảnh này rất sáng. Nó khác với bức ảnh tối kia.

4. Nick and Trang agree that taking photos is not like painting.

→ Giải thích: Nick và Trang đồng ý rằng chụp ảnh không giống vẽ tranh. Cấu trúc: A is not like B (A không giống B). Trong bài, Trang nói chụp ảnh “not as fun as painting” và Nick nói chúng “quite different from each other”.

→ Dịch: Nick và Trang đồng ý rằng chụp ảnh không giống vẽ tranh.

5. My friend David is very talented. He plays three musical instruments.

→ Giải thích: David rất tài năng, cậu ấy chơi được ba nhạc cụ. “Musical instruments” nghĩa là “nhạc cụ”. Trong bài, Trang nói: “I can’t play any instruments.”

→ Dịch: Bạn David của tôi rất tài năng. Cậu ấy chơi được ba nhạc cụ.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 art gallery
2 photos
3 different from
4 like
5 musical instruments

Task 4: Write the correct word or phrase under each picture. Then listen and repeat.

Viết từ hoặc cụm từ đúng dưới mỗi bức tranh. Sau đó nghe và nhắc lại.

Các từ trong khung: camera, water puppet show, art gallery, painting, musical instruments, paintbrush

Đáp án:

STT Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1 paintbrush cọ vẽ
2 camera máy ảnh
3 painting bức tranh
4 musical instruments nhạc cụ
5 water puppet show múa rối nước
6 art gallery phòng trưng bày nghệ thuật

Giải thích:

  • Hình 1: Một cây cọ dùng để vẽ tranh → paintbrush (cọ vẽ)
  • Hình 2: Một chiếc máy ảnh kỹ thuật số → camera (máy ảnh)
  • Hình 3: Bức tranh vẽ phong cảnh đường phố → painting (bức tranh)
  • Hình 4: Các loại nhạc cụ như đàn piano, guitar, kèn, trống → musical instruments (nhạc cụ)
  • Hình 5: Một buổi biểu diễn múa rối trên mặt nước, nghệ thuật truyền thống Việt Nam → water puppet show (múa rối nước)
  • Hình 6: Phòng trưng bày với nhiều bức tranh trên tường → art gallery (phòng trưng bày nghệ thuật)

Task 5: Quiz – How artistic are you? Take the quiz to find out.

Bài trắc nghiệm – Bạn có năng khiếu nghệ thuật không? Làm bài trắc nghiệm để tìm câu trả lời.

Các câu hỏi và lựa chọn:

1. Your hobby is _______.

A. playing an instrument (chơi nhạc cụ)

B. playing computer games (chơi trò chơi điện tử)

2. Do you like listening to music or playing sports? (Bạn thích nghe nhạc hay chơi thể thao?)

A. Listening to music. (Nghe nhạc.)

B. Playing sports. (Chơi thể thao.)

3. Which of these do you prefer doing? (Bạn thích làm điều nào hơn?)

A. Going to an art gallery. (Đi đến phòng trưng bày nghệ thuật.)

B. Going to a book fair. (Đi đến hội chợ sách.)

4. You describe yourself as _______. (Bạn mô tả bản thân là _______.)

A. creative (sáng tạo)

B. hard-working (chăm chỉ)

5. What do you want to be when you grow up? (Bạn muốn trở thành gì khi lớn lên?)

A. A musician. (Nhạc sĩ.)

B. An engineer. (Kỹ sư.)

Cách tính điểm:

Mỗi câu trả lời A được 2 điểm, câu trả lời B được 0 điểm. Cộng tổng 5 câu trả lời và đánh giá mức độ nghệ thuật của bạn trên thang điểm 1 – 10.

Tổng điểm Mức độ nghệ thuật Ý nghĩa
0 – 4 Not very (Không nhiều) Bạn không quá thiên về nghệ thuật. Bạn có thể có những sở thích khác.
6 Somewhat (Ở mức trung bình) Bạn có một chút năng khiếu nghệ thuật và thỉnh thoảng thích các hoạt động sáng tạo.
8 – 10 Very (Rất nhiều) Bạn rất có năng khiếu nghệ thuật! Bạn yêu thích âm nhạc và nghệ thuật.

III. Ngữ pháp: Comparisons (So sánh) – Giới thiệu

Trong bài hội thoại, chúng ta gặp một số cấu trúc so sánh quan trọng sẽ được học kỹ hơn ở các bài tiếp theo:

1. like (giống như)

Cấu trúc: A is like B → A giống B

→ Ví dụ: Taking photos is not like painting. (Chụp ảnh không giống vẽ tranh.)

2. different from (khác với)

Cấu trúc: A is different from B → A khác với B

→ Ví dụ: They seem quite different from each other. (Chúng có vẻ khá khác nhau.)

3. (not) as … as (không … bằng / … như)

Cấu trúc: A is (not) as + tính từ + as B → A (không) … bằng B

→ Ví dụ: Taking photos is not as fun as painting. (Chụp ảnh không vui bằng vẽ tranh.)

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm