Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng về cơ sở vật chất trường học (School facilities)
- 3. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại và bài tập
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read.
- Task 2: Read the conversation again and answer the questions by circling A, B, or C.
- Task 3: Name these places, using the words and phrases from the box.
- Task 4: Complete the sentences with the words and phrases in Task 3.
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer questions about Nick's timetable, using when and where.
- IV. Ngữ pháp: Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn
- 1. Giới từ chỉ thời gian
- 2. Giới từ chỉ nơi chốn
Unit 6 Tiếng Anh lớp 7 (Global Success) mang tên “A Visit to a School” (Một chuyến thăm trường học). Bài Getting Started có tiêu đề “A visit to Binh Minh Lower Secondary School” (Một chuyến thăm trường THCS Bình Minh), giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Phong và Mi về kế hoạch đi thăm trường.
Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng về các cơ sở vật chất trong trường học (school facilities), làm quen với cách sử dụng when và where để hỏi đáp về thời gian và địa điểm, đồng thời nắm được nội dung tổng quan của Unit 6 bao gồm: từ vựng về trường học, phát âm /tʃ/ và /dʒ/, ngữ pháp giới từ chỉ thời gian và nơi chốn, và các kỹ năng đọc – nói – nghe – viết liên quan đến chủ đề trường học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| lower secondary school | /ˈləʊər ˈsekəndrɪ skuːl/ | (n.phr) | trường trung học cơ sở |
| member | /ˈmembər/ | (n) | thành viên |
| remind | /rɪˈmaɪnd/ | (v) | nhắc nhở, gợi nhớ |
2. Từ vựng về cơ sở vật chất trường học (School facilities)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| gym | /dʒɪm/ | (n) | phòng thể dục, nhà thi đấu |
| computer room | /kəmˈpjuːtər ruːm/ | (n) | phòng máy tính |
| school garden | /skuːl ˈɡɑːdn/ | (n) | vườn trường |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | (n) | sân chơi |
| school library | /skuːl ˈlaɪbrəri/ | (n) | thư viện trường |
3. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại và bài tập
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| prepare | /prɪˈpeər/ | (v) | chuẩn bị |
| neighbourhood | /ˈneɪbəhʊd/ | (n) | khu phố, vùng lân cận |
| share ideas | /ʃeər aɪˈdɪəz/ | (v.phr) | chia sẻ ý tưởng |
| project | /ˈprɒdʒekt/ | (n) | dự án, bài tập dự án |
| take photos | /teɪk ˈfəʊtəʊz/ | (v.phr) | chụp ảnh |
| camera | /ˈkæmərə/ | (n) | máy ảnh |
| timetable | /ˈtaɪmˌteɪbl/ | (n) | thời khóa biểu |
| science lab | /ˈsaɪəns læb/ | (n) | phòng thí nghiệm khoa học |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read.
Nghe và đọc.
Bài hội thoại (Conversation)
Phong: What are you doing, Mi?
Mi: I’m preparing to visit Binh Minh Lower Secondary School.
Phong: Sounds great! I think that’s one of the best schools in my neighbourhood. Who is going with you and when?
Mi: My teacher and my classmates. We’re going in the afternoon.
Phong: I see. What will you do there?
Mi: Well, I think we’ll visit the school library, the computer room, and the gym. We’ll meet the students and share ideas for a project in our English class.
Phong: That’s interesting. What else will you do there?
Mi: We’ll meet the members of their Go Green Club and take photos of the school.
Phong: Fantastic! So don’t forget to take your camera.
Mi: I almost forgot. Thanks for reminding me.
Dịch hội thoại (Translation)
Phong: Bạn đang làm gì vậy, Mi?
Mi: Mình đang chuẩn bị đi thăm trường Trung học cơ sở Bình Minh.
Phong: Nghe tuyệt đấy! Mình nghĩ đó là một trong những trường tốt nhất ở khu phố mình. Ai sẽ đi cùng bạn và khi nào?
Mi: Cô giáo mình và các bạn cùng lớp. Chúng mình sẽ đi vào buổi chiều.
Phong: Mình hiểu rồi. Bạn sẽ làm gì ở đó?
Mi: À, mình nghĩ chúng mình sẽ thăm thư viện trường, phòng máy tính, và phòng thể dục. Chúng mình sẽ gặp các bạn học sinh và chia sẻ ý tưởng cho một dự án trong lớp tiếng Anh.
Phong: Thú vị đấy. Bạn còn làm gì khác ở đó không?
Mi: Chúng mình sẽ gặp các thành viên của Câu lạc bộ Sống Xanh của họ và chụp ảnh trường.
Phong: Tuyệt vời! Vậy đừng quên mang máy ảnh nhé.
Mi: Mình suýt quên. Cảm ơn bạn đã nhắc mình.
Task 2: Read the conversation again and answer the questions by circling A, B, or C.
Đọc lại hội thoại và trả lời các câu hỏi bằng cách khoanh A, B, hoặc C.
1. What are they talking about?
(Họ đang nói về điều gì?)
A. A visit to a computer room.
B. A visit to a school. ✓
C. A visit to a school library.
Đáp án: B
Giải thích: Toàn bộ cuộc hội thoại xoay quanh việc Mi chuẩn bị đi thăm trường THCS Bình Minh – một ngôi trường, không phải chỉ riêng phòng máy tính (loại A) hay thư viện (loại C). Mi nói: “I’m preparing to visit Binh Minh Lower Secondary School.”
2. Who is going to visit the school?
(Ai sẽ đi thăm trường?)
A. Mi and her teacher.
B. Mi and her classmates.
C. Mi, her teacher and her classmates. ✓
Đáp án: C
Giải thích: Khi Phong hỏi “Who is going with you?”, Mi trả lời: “My teacher and my classmates.” Vậy người đi thăm trường gồm cả ba: Mi, cô giáo của Mi, và các bạn cùng lớp. Loại A thiếu classmates, loại B thiếu teacher.
3. Where is the school?
(Trường ở đâu?)
A. In the city.
B. In the countryside.
C. In Phong’s neighbourhood. ✓
Đáp án: C
Giải thích: Phong nói: “I think that’s one of the best schools in my neighbourhood.” Phong cho rằng đó là một trong những trường tốt nhất ở khu phố của mình, cho thấy trường nằm trong khu phố của Phong. Bài không đề cập đến thành phố (loại A) hay nông thôn (loại B).
4. When are they going?
(Khi nào họ sẽ đi?)
A. In the morning.
B. In the afternoon. ✓
C. At noon.
Đáp án: B
Giải thích: Mi trả lời: “We’re going in the afternoon.” Họ sẽ đi vào buổi chiều, không phải buổi sáng (loại A) hay buổi trưa (loại C).
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | B | A visit to a school |
| 2 | C | Mi, her teacher and her classmates |
| 3 | C | In Phong’s neighbourhood |
| 4 | B | In the afternoon |
Task 3: Name these places, using the words and phrases from the box.
Gọi tên các địa điểm này, sử dụng các từ và cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: computer room, school library, school garden, playground, gym

Đáp án và giải thích chi tiết:
1. gym (phòng thể dục)
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một không gian rộng trong nhà có các thiết bị thể thao, phù hợp với “gym” – phòng tập thể dục, nơi học sinh tập thể thao và tổ chức các hoạt động thể chất.
2. computer room (phòng máy tính)
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một phòng có nhiều máy tính xếp thành hàng trên bàn, phù hợp với “computer room” – phòng máy tính, nơi học sinh học tin học và sử dụng Internet.
3. school garden (vườn trường)
Giải thích: Hình ảnh cho thấy khu vực trồng cây xanh, rau trong khuôn viên trường, phù hợp với “school garden” – vườn trường, nơi học sinh trồng cây và chăm sóc rau.
4. playground (sân chơi)
Giải thích: Hình ảnh cho thấy khoảng sân rộng ngoài trời trong trường học, phù hợp với “playground” – sân chơi, nơi học sinh vui chơi và hoạt động ngoài trời.
5. school library (thư viện trường)
Giải thích: Hình ảnh cho thấy phòng có nhiều kệ sách, phù hợp với “school library” – thư viện trường, nơi có sách, tạp chí và báo để học sinh đọc và nghiên cứu.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| STT | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | gym | phòng thể dục |
| 2 | computer room | phòng máy tính |
| 3 | school garden | vườn trường |
| 4 | playground | sân chơi |
| 5 | school library | thư viện trường |
Task 4: Complete the sentences with the words and phrases in Task 3.
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong Task 3.
1. The school playground is very small, so not many children can play in it.
(Sân chơi của trường rất nhỏ, nên không nhiều trẻ em có thể chơi trong đó.)
Giải thích: Sân chơi (playground) là nơi trẻ em chơi đùa (play). Câu nói “not many children can play in it” là dấu hiệu nhận biết đáp án là “playground”.
2. We learn how to use the Internet in the computer room twice a week.
(Chúng mình học cách sử dụng Internet trong phòng máy tính hai lần một tuần.)
Giải thích: Phòng máy tính (computer room) là nơi học sinh học cách sử dụng Internet. Cụm từ “learn how to use the Internet” là dấu hiệu nhận biết đáp án là “computer room”.
3. They have school meetings in the gym when it rains.
(Họ tổ chức các buổi họp trường trong phòng thể dục khi trời mưa.)
Giải thích: Phòng thể dục (gym) là không gian rộng trong nhà, phù hợp để tổ chức họp khi trời mưa không thể tổ chức ngoài sân. “When it rains” (khi trời mưa) cho thấy cần một địa điểm trong nhà có không gian lớn → “gym”.
4. There are a lot of books, magazines, and newspapers in the school library.
(Có rất nhiều sách, tạp chí, và báo trong thư viện trường.)
Giải thích: Thư viện trường (school library) là nơi lưu trữ sách, tạp chí và báo. Cụm từ “books, magazines, and newspapers” là dấu hiệu rõ ràng nhận biết đáp án là “school library”.
5. Our class usually waters the vegetables in the school garden on Friday afternoons.
(Lớp mình thường tưới rau trong vườn trường vào các chiều thứ Sáu.)
Giải thích: Vườn trường (school garden) là nơi trồng rau và cây xanh. Cụm từ “waters the vegetables” (tưới rau) là dấu hiệu nhận biết đáp án là “school garden”.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
| 1 | playground | children can play |
| 2 | computer room | learn how to use the Internet |
| 3 | gym | school meetings, when it rains (trong nhà, không gian rộng) |
| 4 | school library | books, magazines, and newspapers |
| 5 | school garden | waters the vegetables |
Task 5: Work in pairs. Ask and answer questions about Nick’s timetable, using when and where.
Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp câu hỏi về thời khóa biểu của Nick, sử dụng when và where.
Thời khóa biểu của Nick (Nick’s timetable)
| Subject (Môn học) | Time (Thời gian) | Place (Địa điểm) |
|---|---|---|
| Maths (Toán) | 8 a.m. Monday, Tuesday, Friday | Classroom (room 302) |
| Biology (Sinh học) | 9 a.m. Thursday | Science lab (phòng thí nghiệm) |
| Information Technology (Tin học) | 2 p.m. Wednesday | Computer room (phòng máy tính) |
| Physical Education (Thể dục) | 3 p.m. Monday, Thursday | School gym (phòng thể dục) |
| History (Lịch sử) | 3:30 p.m. Tuesday | School library (thư viện trường) |
Ví dụ trong sách:
A: When does Nick have maths?
B: At 8 a.m. on Monday, Tuesday, and Friday.
A: And where does he have it?
B: In his classroom, room 302.
Hướng dẫn: Sử dụng cấu trúc “When does Nick have + môn học?” để hỏi về thời gian, và “Where does he have it?” để hỏi về địa điểm. Trả lời bằng giới từ at + giờ, on + ngày, in + địa điểm.
Bài mẫu đầy đủ cho tất cả các môn:
1. Biology (Sinh học)
A: When does Nick have biology?
B: At 9 a.m. on Thursday.
A: And where does he have it?
B: In the science lab.
Dịch: A: Khi nào Nick học sinh học? – B: Lúc 9 giờ sáng thứ Năm. – A: Và bạn ấy học ở đâu? – B: Ở phòng thí nghiệm khoa học.
2. Information Technology (Tin học)
A: When does Nick have information technology?
B: At 2 p.m. on Wednesday.
A: And where does he have it?
B: In the computer room.
Dịch: A: Khi nào Nick học tin học? – B: Lúc 2 giờ chiều thứ Tư. – A: Và bạn ấy học ở đâu? – B: Ở phòng máy tính.
3. Physical Education (Thể dục)
A: When does Nick have physical education?
B: At 3 p.m. on Monday and Thursday.
A: And where does he have it?
B: In the school gym.
Dịch: A: Khi nào Nick học thể dục? – B: Lúc 3 giờ chiều thứ Hai và thứ Năm. – A: Và bạn ấy học ở đâu? – B: Ở phòng thể dục của trường.
4. History (Lịch sử)
A: When does Nick have history?
B: At 3:30 p.m. on Tuesday.
A: And where does he have it?
B: In the school library.
Dịch: A: Khi nào Nick học lịch sử? – B: Lúc 3:30 chiều thứ Ba. – A: Và bạn ấy học ở đâu? – B: Ở thư viện trường.
IV. Ngữ pháp: Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn
Trong bài học này, học sinh bắt đầu làm quen với giới từ chỉ thời gian (at, on, in) và giới từ chỉ nơi chốn (in) – đây là điểm ngữ pháp quan trọng của Unit 6.
1. Giới từ chỉ thời gian
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| at | Dùng trước giờ cụ thể | at 8 a.m., at 3:30 p.m. |
| on | Dùng trước ngày trong tuần | on Monday, on Tuesday and Friday |
| in | Dùng trước buổi trong ngày | in the afternoon, in the morning |
2. Giới từ chỉ nơi chốn
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| in | Dùng trước địa điểm (phòng, tòa nhà, khu vực) | in the school library, in the computer room, in the gym, in my neighbourhood |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
