Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Cấu trúc Everyday English – Asking for details (Hỏi thêm chi tiết)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Everyday English
- Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted sentence.
- Task 2: Work in pairs. Ask and answer questions about your visit to a famous school. Use "Can you tell me more?" or "Can you tell me why?", "Can you tell me how?".
- Welcome to our school!
- Task 3: Imagine that some overseas friends are planning to visit your school. Make a list of what you want to show them, then fill in the note. Work in pairs. Ask and answer questions about your plan.
- Task 4: Work in groups. Read the passage and complete the table about a high school in the UK. Then discuss and fill in the information about your school.
Bài Communication Unit 6 Tiếng Anh 7 tập trung vào hai nội dung chính: Everyday English (Tiếng Anh hàng ngày) giới thiệu cách hỏi thêm chi tiết bằng các cấu trúc “Can you tell me more/why/how?”, và phần Welcome to our school! giúp các em luyện tập giới thiệu trường học của mình cho bạn bè nước ngoài, đồng thời đọc hiểu đoạn văn về một trường trung học ở Anh.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| overseas | /ˌəʊvəˈsiːz/ | (adj/adv) | ở nước ngoài |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | (n) | phòng thí nghiệm |
| sports hall | /spɔːts hɔːl/ | (n) | nhà thi đấu thể thao |
| activity studio | /ækˈtɪvəti ˈstjuːdiəʊ/ | (n) | phòng hoạt động |
| literature | /ˈlɪtrətʃər/ | (n) | văn học |
| extra subjects | /ˈekstrə ˈsʌbdʒɪkts/ | (n.phr) | môn học bổ sung |
| get involved in | /ɡet ɪnˈvɒlvd ɪn/ | (v.phr) | tham gia vào |
| school trips | /skuːl trɪps/ | (n.phr) | chuyến đi do trường tổ chức |
| learning resources | /ˈlɜːnɪŋ rɪˈzɔːsɪz/ | (n.phr) | tài liệu học tập |
II. Cấu trúc Everyday English – Asking for details (Hỏi thêm chi tiết)
Trong bài học này, học sinh được giới thiệu các cấu trúc dùng để hỏi thêm chi tiết khi muốn biết thêm thông tin về một chủ đề nào đó.
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Can you tell me more? | Bạn có thể kể thêm cho mình không? | Khi muốn biết thêm thông tin chung |
| Can you tell me why? | Bạn có thể cho mình biết tại sao không? | Khi muốn biết lý do |
| Can you tell me how? | Bạn có thể cho mình biết bằng cách nào không? | Khi muốn biết cách thức |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Everyday English
Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted sentence.
Nghe và đọc hội thoại. Chú ý câu được tô đậm.
Bài hội thoại (Conversation)
Mi: Are you doing anything this Sunday?
Tom: Not really.
Mi: Would you like to go with us to Binh Minh Lower Secondary School?
Tom: Sounds great! Can you tell me more?
Mi: We’ll leave at 7 a.m. My friends David and Nick are coming too.
Dịch hội thoại (Translation)
Mi: Chủ nhật này bạn có làm gì không?
Tom: Không hẳn.
Mi: Bạn có muốn đi cùng chúng mình đến trường THCS Bình Minh không?
Tom: Nghe tuyệt đấy! Bạn có thể kể thêm cho mình không?
Mi: Chúng mình sẽ đi lúc 7 giờ sáng. Bạn David và Nick cũng sẽ đi nữa.
Phân tích cấu trúc:
Câu được tô đậm “Can you tell me more?” là cấu trúc dùng để hỏi thêm chi tiết. Tom dùng câu này sau khi Mi mời đi thăm trường, vì Tom muốn biết thêm thông tin (đi lúc mấy giờ, ai đi cùng…). Sau đó Mi cung cấp thêm chi tiết: thời gian đi (7 a.m.) và ai đi cùng (David và Nick).
Task 2: Work in pairs. Ask and answer questions about your visit to a famous school. Use “Can you tell me more?” or “Can you tell me why?”, “Can you tell me how?”.
Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp câu hỏi về chuyến thăm một trường nổi tiếng. Sử dụng “Can you tell me more?” hoặc “Can you tell me why?”, “Can you tell me how?”.
Bài mẫu 1:
A: I’m going to visit Chu Van An Lower Secondary School this weekend.
B: Sounds great! Can you tell me more?
A: We’ll go on Saturday morning. My teacher and my classmates are going together.
B: Can you tell me why you want to visit that school?
A: Because it’s one of the best schools in our city. We want to learn about their school activities.
Dịch:
A: Mình sẽ đi thăm trường THCS Chu Văn An vào cuối tuần này.
B: Nghe tuyệt đấy! Bạn có thể kể thêm cho mình không?
A: Chúng mình sẽ đi vào sáng thứ Bảy. Cô giáo và các bạn cùng lớp sẽ đi cùng nhau.
B: Bạn có thể cho mình biết tại sao bạn muốn thăm trường đó không?
A: Vì đó là một trong những trường tốt nhất thành phố mình. Chúng mình muốn tìm hiểu về các hoạt động của trường.
Bài mẫu 2:
A: Our class is planning to visit Le Quy Don High School next month.
B: That’s interesting! Can you tell me how you are going to get there?
A: We’ll go by bus. It takes about 30 minutes.
B: Can you tell me more?
A: We’ll visit the school library, the science laboratories, and the sports hall. We’ll also meet the students there.
Dịch:
A: Lớp mình đang lên kế hoạch đi thăm trường THPT Lê Quý Đôn vào tháng tới.
B: Thú vị đấy! Bạn có thể cho mình biết các bạn sẽ đến đó bằng cách nào không?
A: Chúng mình sẽ đi bằng xe buýt. Mất khoảng 30 phút.
B: Bạn có thể kể thêm không?
A: Chúng mình sẽ thăm thư viện trường, các phòng thí nghiệm khoa học, và nhà thi đấu thể thao. Chúng mình cũng sẽ gặp các bạn học sinh ở đó.
Welcome to our school!
Task 3: Imagine that some overseas friends are planning to visit your school. Make a list of what you want to show them, then fill in the note. Work in pairs. Ask and answer questions about your plan.
Tưởng tượng rằng một số bạn nước ngoài đang lên kế hoạch đến thăm trường em. Lập danh sách những gì em muốn cho họ xem, sau đó điền vào ghi chú. Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp câu hỏi về kế hoạch của em.
Bài mẫu – Danh sách ghi chú (Sample note)
- the school library (thư viện trường)
- the computer room (phòng máy tính)
- the school garden (vườn trường)
- the playground (sân chơi)
- the gym (phòng thể dục)
Bài mẫu hội thoại 1:
A: I’m going to show them the school library.
B: Sounds good. Can you tell me why?
A: I want them to see our learning resources. I think they’re very modern.
Dịch: A: Mình sẽ cho họ xem thư viện trường. – B: Nghe hay đấy. Bạn có thể cho mình biết tại sao không? – A: Mình muốn họ xem tài liệu học tập của mình. Mình nghĩ chúng rất hiện đại.
Bài mẫu hội thoại 2:
A: I’m going to show them the school garden.
B: That’s nice. Can you tell me why?
A: Because our school garden is very beautiful. We grow a lot of flowers and vegetables there.
Dịch: A: Mình sẽ cho họ xem vườn trường. – B: Hay đấy. Bạn có thể cho mình biết tại sao không? – A: Vì vườn trường mình rất đẹp. Chúng mình trồng rất nhiều hoa và rau ở đó.
Bài mẫu hội thoại 3:
A: I’m going to show them the gym.
B: Sounds great! Can you tell me more?
A: Our gym is very big and modern. We have physical education lessons there. I think they’ll love it.
Dịch: A: Mình sẽ cho họ xem phòng thể dục. – B: Nghe tuyệt đấy! Bạn có thể kể thêm không? – A: Phòng thể dục của mình rất lớn và hiện đại. Chúng mình có tiết thể dục ở đó. Mình nghĩ họ sẽ thích nó.
Task 4: Work in groups. Read the passage and complete the table about a high school in the UK. Then discuss and fill in the information about your school.
Làm việc theo nhóm. Đọc đoạn văn và hoàn thành bảng về một trường trung học ở Anh. Sau đó thảo luận và điền thông tin về trường của em.
Bài đọc (Passage)
Wilson High School is for students aged 11 – 16 in London. It has about 1,000 students and 100 teachers. The school has some modern science laboratories, computer rooms, a large library, a sports hall, and an activity studio.
The students study many different subjects such as English, literature, maths, science, etc. They also study extra subjects and get involved in projects, use school resources and take part in a number of outdoor activities and school trips.
Dịch bài đọc (Translation)
Trường Trung học Wilson dành cho học sinh từ 11 – 16 tuổi ở London. Trường có khoảng 1.000 học sinh và 100 giáo viên. Trường có một số phòng thí nghiệm khoa học hiện đại, phòng máy tính, một thư viện lớn, một nhà thi đấu thể thao, và một phòng hoạt động.
Học sinh học nhiều môn khác nhau như tiếng Anh, văn học, toán, khoa học, v.v. Các em cũng học các môn bổ sung và tham gia vào các dự án, sử dụng tài nguyên trường học và tham gia nhiều hoạt động ngoài trời và các chuyến đi do trường tổ chức.
Đáp án – Bảng hoàn chỉnh về Wilson High School:
| Wilson High School | Your school (Bài mẫu) | |
|---|---|---|
| Number of students & teachers | About 1,000 students and 100 teachers | About 900 students and 50 teachers |
| Subjects | English, literature, maths, science, extra subjects | Maths, Vietnamese, English, science, history, geography, music, art, physical education |
| School facilities | Modern science laboratories, computer rooms, a large library, a sports hall, an activity studio | A library, computer rooms, a playground, a gym, a school garden |
Giải thích cách tìm đáp án:
Number of students & teachers (Số lượng học sinh và giáo viên): Trong bài đọc, câu “It has about 1,000 students and 100 teachers” cung cấp thông tin này.
Subjects (Các môn học): Trong bài đọc, câu “The students study many different subjects such as English, literature, maths, science, etc. They also study extra subjects…” cung cấp thông tin này.
School facilities (Cơ sở vật chất): Trong bài đọc, câu “The school has some modern science laboratories, computer rooms, a large library, a sports hall, and an activity studio” cung cấp thông tin này.
Bài nói mẫu so sánh hai trường:
There are about 1,000 students in Wilson High School. They are between 11 and 16 years old. The school has 100 teachers. Students study many subjects such as English, literature, maths, and science. The school has modern science laboratories, computer rooms, a large library, a sports hall, and an activity studio.
Our school has about 900 students. We are between 11 and 14 years old. Our school has 50 teachers. We study maths, Vietnamese, English, science, history, geography, music, art, and physical education. Our school has a library, computer rooms, a playground, a gym, and a school garden.
Dịch bài nói mẫu:
Trường Trung học Wilson có khoảng 1.000 học sinh. Các bạn ấy từ 11 đến 16 tuổi. Trường có 100 giáo viên. Học sinh học nhiều môn như tiếng Anh, văn học, toán, và khoa học. Trường có phòng thí nghiệm khoa học hiện đại, phòng máy tính, thư viện lớn, nhà thi đấu thể thao, và phòng hoạt động.
Trường mình có khoảng 900 học sinh. Chúng mình từ 11 đến 14 tuổi. Trường mình có 50 giáo viên. Chúng mình học toán, tiếng Việt, tiếng Anh, khoa học, lịch sử, địa lý, âm nhạc, mỹ thuật, và thể dục. Trường mình có thư viện, phòng máy tính, sân chơi, phòng thể dục, và vườn trường.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
