Review 2 Tiếng Anh 7 Language trang 70 – Giải bài tập

Bài Review 2 – Language trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 (Global Success) là bài ôn tập tổng hợp kiến thức ngôn ngữ của ba unit: Unit 4 (Music and Arts), Unit 5 (Food and Drink)Unit 6 (A Visit to a School). Bài ôn tập gồm ba phần chính: Pronunciation (Phát âm), Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp).

Qua bài này, các em sẽ ôn lại cách phát âm các âm /ʃ/, /ʒ/, /ɒ/, /ɔː/, /tʃ/, /dʒ/; ôn tập từ vựng về âm nhạc, nghệ thuật, đồ ăn thức uống và trường học; đồng thời ôn lại ngữ pháp về lượng từ (some, much, many, a lot of) và các cấu trúc so sánh.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Pronunciation (Phát âm)

Task 1: Circle the word in which the underlined part is pronounced differently. Listen, check, and repeat the words.

Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác. Nghe, kiểm tra và nhắc lại các từ.

Bài nghe:
0:00 0:00

1. A. decision   B. vision   C. measure   D. sure

Đáp án: D. sure

Giải thích:

Từ Phiên âm Âm gạch chân
decision /dɪˈsɪʒn/ /ʒ/
vision /ˈvɪʒn/ /ʒ/
measure /ˈmeʒə/ /ʒ/
sure /ʃʊə/ /ʃ/

Ba từ A, B, C đều phát âm là /ʒ/. Từ D phát âm là /ʃ/ → D khác biệt.

2. A. ocean   B. cinema   C. musician   D. delicious

Đáp án: B. cinema

Giải thích:

Từ Phiên âm Âm gạch chân
ocean /ˈəʊʃn/ /ʃ/
cinema sɪnɪmə/ /s/
musician /mjuˈzɪʃn/ /ʃ/
delicious /dɪˈlɪʃəs/ /ʃ/

Ba từ A, C, D đều phát âm là /ʃ/. Từ B phát âm là /s/ → B khác biệt.

3. A. hot   B. cottage   C. compose   D. lot

Đáp án: C. compose

Giải thích:

Từ Phiên âm Âm gạch chân
hot /hɒt/ /ɒ/
cottage /ˈkɒtɪdʒ/ /ɒ/
compose /kəmˈpəʊz/ /əʊ/
lot /lɒt/ /ɒ/

Ba từ A, B, D đều phát âm là /ɒ/. Từ C phát âm là /əʊ/ → C khác biệt.

4. A. chicken   B. architect   C. cheap   D. chair

Đáp án: B. architect

Giải thích:

Từ Phiên âm Âm gạch chân
chicken /ɪkɪn/ /tʃ/
architect /ˈɑːkɪtekt/ /k/
cheap /iːp/ /tʃ/
chair /eə/ /tʃ/

Ba từ A, C, D đều phát âm “ch” là /tʃ/. Từ B phát âm “ch” là /k/ → B khác biệt.

5. A. condition   B. attention   C. question   D. addition

Đáp án: C. question

Giải thích:

Từ Phiên âm Âm gạch chân
condition /kənˈdɪʃn/ /ʃ/
attention /əˈtenʃn/ /ʃ/
question /ˈkwesən/ /tʃ/
addition /əˈdɪʃn/ /ʃ/

Ba từ A, B, D đều phát âm “tion” là /ʃn/. Từ C phát âm “tion” là /tʃən/ → C khác biệt.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 D
2 B
3 C
4 B
5 C

Vocabulary (Từ vựng)

Task 2: Match a word in A with a word or phrase in B. Then complete the sentences with the appropriate phrases.

Nối một từ ở cột A với một từ hoặc cụm từ ở cột B. Sau đó hoàn thành các câu với các cụm từ phù hợp.

Phần nối (Matching):

A B Cụm từ hoàn chỉnh Nghĩa
1. perform e. a classical concert perform a classical concert biểu diễn một buổi hòa nhạc cổ điển
2. drink d. juice drink juice uống nước ép
3. need a. some apples need some apples cần một vài quả táo
4. pass b. an entrance exam pass an entrance exam vượt qua kỳ thi đầu vào
5. play c. the guitar play the guitar chơi đàn ghi-ta

Đáp án nối: 1 – e, 2 – d, 3 – a, 4 – b, 5 – c

Phần hoàn thành câu (Complete the sentences):

1. The students learn how to play the guitar in their music lessons twice a week.

(Các học sinh học cách chơi đàn ghi-ta trong tiết âm nhạc hai lần một tuần.)

Giải thích: “Learn how to + động từ nguyên thể” nghĩa là “học cách làm gì”. Trong tiết âm nhạc (music lessons), hoạt động phù hợp là chơi đàn ghi-ta → play the guitar.

2. We need some apples for this recipe.

(Chúng tôi cần một vài quả táo cho công thức này.)

Giải thích: “Recipe” nghĩa là công thức nấu ăn. Khi nấu ăn, ta cần nguyên liệu → cụm từ phù hợp là need some apples.

3. The orchestra will perform a classical concert tomorrow.

(Dàn nhạc sẽ biểu diễn một buổi hòa nhạc cổ điển vào ngày mai.)

Giải thích: “Orchestra” là dàn nhạc giao hưởng. Hoạt động của dàn nhạc là biểu diễn buổi hòa nhạc → perform a classical concert.

4. She doesn’t allow her children to drink juice during dinner.

(Cô ấy không cho phép con mình uống nước ép trong bữa tối.)

Giải thích: “Allow someone to + động từ nguyên thể” nghĩa là “cho phép ai làm gì”. Hoạt động liên quan đến bữa ăn (dinner) là uống nước ép → drink juice.

5. They have to pass an entrance exam to enter this school.

(Họ phải vượt qua kỳ thi đầu vào để vào trường này.)

Giải thích: “Enter this school” nghĩa là vào trường này. Để được vào trường, học sinh phải vượt qua kỳ thi đầu vào → pass an entrance exam.

Task 3: Underline the correct word to complete the sentences.

Gạch chân từ đúng để hoàn thành các câu.

1. Trinh Cong Son is one of Viet Nam’s greatest scientists / composers.

(Trịnh Công Sơn là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất Việt Nam.)

Giải thích: Trịnh Công Sơn là nhạc sĩ nổi tiếng của Việt Nam, ông sáng tác nhiều bài hát bất hủ. “Composer” nghĩa là nhà soạn nhạc, “scientist” nghĩa là nhà khoa học → chọn composers.

2. How many butter / apples do we need for an apple pie?

(Chúng ta cần bao nhiêu quả táo để làm bánh táo?)

Giải thích: “How many” đi với danh từ đếm được số nhiều. “Butter” (bơ) là danh từ không đếm được, “apples” (táo) là danh từ đếm được → chọn apples.

3. The musicians will perform their final portrait / concert next week.

(Các nhạc sĩ sẽ biểu diễn buổi hòa nhạc cuối cùng vào tuần tới.)

Giải thích: “Musicians” là nhạc sĩ, “perform” là biểu diễn. Nhạc sĩ biểu diễn buổi hòa nhạc (concert), không phải bức chân dung (portrait) → chọn concert.

4. Ha Noi Amsterdam School is for normal / gifted students.

(Trường Hà Nội – Amsterdam dành cho học sinh năng khiếu.)

Giải thích: Trường Hà Nội – Amsterdam là trường chuyên nổi tiếng, dành cho học sinh có năng khiếu. “Gifted” nghĩa là năng khiếu, tài năng; “normal” nghĩa là bình thường → chọn gifted.

5. Students have to take a(n) entrance / final exam to study at my school.

(Học sinh phải thi đầu vào để được học ở trường tôi.)

Giải thích: “To study at my school” (để được học ở trường) cho thấy đây là kỳ thi để vào trường. “Entrance exam” là kỳ thi đầu vào, “final exam” là kỳ thi cuối kỳ → chọn entrance.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 composers
2 apples
3 concert
4 gifted
5 entrance

Grammar (Ngữ pháp)

Task 4: Complete the passages about camping. Use the words and phrases from the boxes.

Hoàn thành các đoạn văn về cắm trại. Sử dụng các từ và cụm từ trong khung.

Khung từ đoạn 1: How much   How many   a lot of

Khung từ đoạn 2: some   much   many

Đoạn 1:

Plan your meals in advance. How many sandwiches are you going to make? How many loaves of bread will you need? Do you plan to make popcorn? (1) ______ butter do you need? (2) ______ eggs will you buy? Do you need to buy (3) ______ drinks in advance?

Đoạn 2:

Making a fire is a skill. And it is easy to learn. You won’t need (4) ______ practice before you can make a campfire. Start with (5) ______ paper and leaves. Place the wood on top of these. Don’t use (6) ______ big pieces of wood. Just put two or three big pieces over the sticks and keep the rest for later.

Đáp án và giải thích chi tiết:

(1) How much butter do you need?

(Bạn cần bao nhiêu bơ?)

Giải thích: “Butter” (bơ) là danh từ không đếm được → dùng How much để hỏi số lượng.

(2) How many eggs will you buy?

(Bạn sẽ mua bao nhiêu quả trứng?)

Giải thích: “Eggs” (trứng) là danh từ đếm được số nhiều → dùng How many để hỏi số lượng.

(3) a lot of drinks in advance?

(Bạn có cần mua nhiều đồ uống trước không?)

Giải thích: Đây là câu hỏi, nhưng “a lot of” vẫn có thể dùng trong câu hỏi khi mang nghĩa “nhiều”. “Drinks” là danh từ đếm được số nhiều → a lot of phù hợp. Đây cũng là từ còn lại trong khung từ đoạn 1.

(4) much practice before you can make a campfire.

(Bạn sẽ không cần nhiều sự luyện tập trước khi có thể nhóm lửa trại.)

Giải thích: “Practice” (sự luyện tập) là danh từ không đếm được. Câu này là câu phủ định (won’t need) → dùng much.

(5) some paper and leaves.

(Bắt đầu với một ít giấy và lá.)

Giải thích: Đây là câu khẳng định (câu mệnh lệnh), mang nghĩa “một ít” giấy và lá để bắt đầu nhóm lửa → dùng some.

(6) many big pieces of wood.

(Đừng sử dụng nhiều miếng gỗ lớn.)

Giải thích: “Pieces” (miếng) là danh từ đếm được số nhiều. Câu này là câu phủ định (Don’t use) → dùng many.

Dịch đoạn 1:

Hãy lên kế hoạch cho các bữa ăn trước. Bạn sẽ làm bao nhiêu chiếc bánh mì kẹp? Bạn sẽ cần bao nhiêu ổ bánh mì? Bạn có định làm bỏng ngô không? Bạn cần bao nhiêu bơ? Bạn sẽ mua bao nhiêu quả trứng? Bạn có cần mua nhiều đồ uống trước không?

Dịch đoạn 2:

Nhóm lửa là một kỹ năng. Và nó rất dễ học. Bạn sẽ không cần luyện tập nhiều trước khi có thể nhóm lửa trại. Bắt đầu với một ít giấy và lá. Đặt gỗ lên trên. Đừng dùng nhiều miếng gỗ lớn. Chỉ cần đặt hai hoặc ba miếng lớn lên trên các que củi và giữ phần còn lại cho sau.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Chỗ trống Đáp án
(1) How much
(2) How many
(3) a lot of
(4) much
(5) some
(6) many

Task 5: Complete the second sentence, using the words in brackets.

Hoàn thành câu thứ hai, sử dụng các từ trong ngoặc.

Ôn tập các cấu trúc so sánh trước khi làm bài:

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
more + tính từ dài + than so sánh hơn (tính từ dài) more exciting than
not different from = the same as không khác với = giống với A is not different from B
not as + tính từ + as không bằng, không … như not as expensive as
like = the same as giống như A is like B

1. I think classical music is not as exciting as rock and roll. (more … than)

Đáp án: I think rock and roll is more exciting than classical music.

(Tôi nghĩ nhạc rock and roll sôi động hơn nhạc cổ điển.)

Giải thích: Câu gốc nói “nhạc cổ điển không sôi động bằng nhạc rock and roll” → nghĩa là nhạc rock and roll sôi động HƠN nhạc cổ điển. “Exciting” là tính từ dài → dùng cấu trúc more + exciting + than.

2. The poster in the gallery is the same as the one in my house. (different from)

Đáp án: The poster in the gallery is not different from the one in my house.

(Bức poster trong phòng trưng bày không khác so với bức trong nhà tôi.)

Giải thích: Câu gốc nói hai bức poster “giống nhau” (the same as) → khi dùng “different from” (khác với), ta phải thêm “not” để giữ nguyên nghĩa → is not different from.

3. A ticket to the theatre is cheaper than I expected. (not as … as)

Đáp án: A ticket to the theatre is not as expensive as I expected.

(Vé đi nhà hát không đắt như tôi mong đợi.)

Giải thích: Câu gốc nói “vé rẻ hơn tôi nghĩ” → nghĩa là vé không đắt bằng tôi nghĩ. “Cheaper than” (rẻ hơn) → đổi sang “not as expensive as” (không đắt bằng). Lưu ý: ta phải dùng tính từ trái nghĩa (cheap → expensive) khi chuyển sang cấu trúc “not as … as”.

4. The painting in the museum is not different from the painting in the gallery. (like)

Đáp án: The painting in the museum is like the painting in the gallery.

(Bức tranh trong bảo tàng giống bức tranh trong phòng trưng bày.)

Giải thích: Câu gốc nói “không khác” (not different from) → nghĩa là “giống” → dùng like (giống như).

Tổng hợp đáp án Task 5:

Câu Đáp án
1 I think rock and roll is more exciting than classical music.
2 The poster in the gallery is not different from the one in my house.
3 A ticket to the theatre is not as expensive as I expected.
4 The painting in the museum is like the painting in the gallery.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm