Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng về thể loại phim (Types of films)
- 2. Tính từ mô tả phim (Adjectives describing films)
- 3. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read.
- Task 2: Read the conversation again and choose the correct answer to each question.
- Task 3: Choose the correct word or phrase to complete each of the following sentences.
- Task 4: Complete the following sentences with the words in the box.
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer about a type of film. Use some of the adjectives in Task 4.
Unit 8 trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 (Global Success) mang tên “Films” (Phim). Bài Getting Started – Let’s go to the cinema tonight! giới thiệu chủ đề phim ảnh thông qua cuộc hội thoại giữa Mark và Mi khi họ bàn nhau đi xem phim. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng về các thể loại phim (types of films) và tính từ mô tả phim (adjectives describing films).
Unit 8 bao gồm các nội dung chính: từ vựng về thể loại phim và tính từ mô tả phim; phát âm âm /ɪə/ và /eə/; ngữ pháp với các từ nối although/though và however; kỹ năng đọc bài đánh giá phim, nói về phim, nghe về phim, viết đoạn văn về bộ phim yêu thích; và Everyday English về cách chấp nhận và từ chối lời đề nghị.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng về thể loại phim (Types of films)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fantasy | /ˈfæntəsi/ | (n) | phim viễn tưởng |
| horror film | /ˈhɒrə fɪlm/ | (n) | phim kinh dị |
| documentary | /ˌdɒkjuˈmentri/ | (n) | phim tài liệu |
| comedy | /ˈkɒmədi/ | (n) | phim hài |
| science fiction film | /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn fɪlm/ | (n) | phim khoa học viễn tưởng |
| cartoon | /kɑːˈtuːn/ | (n) | phim hoạt hình |
2. Tính từ mô tả phim (Adjectives describing films)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| funny | /ˈfʌni/ | (adj) | hài hước, buồn cười |
| frightening | /ˈfraɪtnɪŋ/ | (adj) | đáng sợ, kinh hãi |
| interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | (adj) | thú vị, hấp dẫn |
| boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | (adj) | nhàm chán, buồn tẻ |
| moving | /ˈmuːvɪŋ/ | (adj) | cảm động, xúc động |
3. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | (n) | rạp chiếu phim |
| scary | /ˈskeəri/ | (adj) | đáng sợ |
| star | /stɑːr/ | (v) | đóng vai chính |
| review | /rɪˈvjuː/ | (n) | bài đánh giá, nhận xét |
| silly | /ˈsɪli/ | (adj) | ngớ ngẩn, ngốc nghếch |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | (v) | trao đổi |
| audience | /ˈɔːdiəns/ | (n) | khán giả |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read.
Nghe và đọc.
Bài hội thoại (Conversation)
Mark: Let’s go to the cinema tonight!
Mi: Good idea! What shall we see?
Mark: A Nightmare is on at Sao Mai Cinema tonight.
Mi: Is it a fantasy?
Mark: No, it’s a horror film.
Mi: That’s too scary for me. Look! An Old Pier is on at Town Cinema. It’s a documentary.
Mark: I don’t really like documentaries. They’re often boring. What about Our Holiday?
Mi: What kind of film is it?
Mark: It’s a comedy.
Mi: And who stars in it?
Mark: Kate Harrison and Lily Collins.
Mi: Um, they’re pretty good. What’s it about?
Mark: It’s about two women living in different countries and they decide to exchange houses.
Mi: What are the reviews like?
Mark: Well, although a few people say it’s a bit silly, most say it’s funny and interesting.
Dịch hội thoại (Translation)
Mark: Tối nay mình đi xem phim đi!
Mi: Ý hay đấy! Mình xem phim gì?
Mark: Phim A Nightmare (Ác mộng) đang chiếu ở rạp Sao Mai tối nay.
Mi: Nó có phải phim viễn tưởng không?
Mark: Không, nó là phim kinh dị.
Mi: Phim đó quá đáng sợ với mình. Nhìn này! Phim An Old Pier (Bến cảng cũ) đang chiếu ở rạp Town Cinema. Nó là phim tài liệu.
Mark: Mình không thực sự thích phim tài liệu. Chúng thường nhàm chán. Còn phim Our Holiday (Kỳ nghỉ của chúng ta) thì sao?
Mi: Nó là thể loại phim gì?
Mark: Nó là phim hài.
Mi: Và ai đóng vai chính?
Mark: Kate Harrison và Lily Collins.
Mi: Ừm, họ khá giỏi đấy. Phim nói về cái gì?
Mark: Phim kể về hai người phụ nữ sống ở các nước khác nhau và họ quyết định trao đổi nhà cho nhau.
Mi: Các đánh giá thế nào?
Mark: À, mặc dù một vài người nói nó hơi ngớ ngẩn, nhưng hầu hết nói nó hài hước và thú vị.
Task 2: Read the conversation again and choose the correct answer to each question.
Đọc lại hội thoại và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi.
1. What does Mark suggest doing tonight?
(Mark đề nghị làm gì tối nay?)
A. Watching a TV show. (Xem một chương trình truyền hình.)
B. Watching a film. (Xem phim.) ✓
C. Staying at home. (Ở nhà.)
Đáp án: B
Giải thích: Ngay câu đầu tiên, Mark nói: “Let’s go to the cinema tonight!” Mark đề nghị đi đến rạp chiếu phim, tức là đi xem phim. Không phải xem TV show (loại A) hay ở nhà (loại C).
2. Why doesn’t Mark want to see An Old Pier?
(Tại sao Mark không muốn xem phim An Old Pier?)
A. He doesn’t like that type of film. (Anh ấy không thích thể loại phim đó.) ✓
B. It’s not on at a convenient time. (Phim không chiếu vào thời gian thuận tiện.)
C. He saw it last week. (Anh ấy đã xem nó tuần trước.)
Đáp án: A
Giải thích: Khi Mi giới thiệu phim An Old Pier là phim tài liệu (documentary), Mark nói: “I don’t really like documentaries. They’re often boring.” Mark không muốn xem vì anh ấy không thích thể loại phim tài liệu, cho rằng chúng thường nhàm chán.
3. The word “reviews” in the conversation mostly means ______.
(Từ “reviews” trong hội thoại chủ yếu có nghĩa là ______.)
A. people’s opinions about a film (ý kiến, nhận xét của mọi người về một bộ phim) ✓
B. interesting scenes in a film (những cảnh thú vị trong phim)
C. what people don’t like about a film (những gì mọi người không thích về một bộ phim)
Đáp án: A
Giải thích: Trong hội thoại, Mi hỏi: “What are the reviews like?” và Mark trả lời: “although a few people say it’s a bit silly, most say it’s funny and interesting.” Ở đây, Mark nêu ra ý kiến của mọi người – một số nói phim ngớ ngẩn, hầu hết nói phim hài hước và thú vị. Vậy “reviews” có nghĩa là ý kiến, nhận xét của mọi người về bộ phim.
4. What do people think of Our Holiday?
(Mọi người nghĩ gì về phim Our Holiday?)
A. Everyone likes it. (Mọi người đều thích nó.)
B. No one likes it. (Không ai thích nó.)
C. Most people like it. (Hầu hết mọi người thích nó.) ✓
Đáp án: C
Giải thích: Mark nói: “although a few people say it’s a bit silly, most say it’s funny and interesting.” Mặc dù một vài người nói phim hơi ngớ ngẩn, nhưng hầu hết nói nó hài hước và thú vị. Vậy không phải tất cả đều thích (loại A), cũng không phải không ai thích (loại B), mà hầu hết mọi người thích nó.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B |
| 2 | A |
| 3 | A |
| 4 | C |
Task 3: Choose the correct word or phrase to complete each of the following sentences.
Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.
1. A film that tries to make the audience laugh is a (comedy / documentary).
(Một bộ phim cố gắng làm khán giả cười là phim hài.)
Đáp án: comedy
Giải thích: Phim cố gắng làm khán giả cười (make the audience laugh) → đó là đặc điểm của phim hài (comedy). Phim tài liệu (documentary) là phim trình bày các sự kiện thực tế, không nhằm mục đích gây cười.
2. A film that is based only on imagination, not on real facts, is a (comedy / fantasy).
(Một bộ phim chỉ dựa trên trí tưởng tượng, không dựa trên sự thật, là phim viễn tưởng.)
Đáp án: fantasy
Giải thích: Phim dựa trên trí tưởng tượng (imagination), không dựa trên sự thật (not on real facts) → đó là đặc điểm của phim viễn tưởng (fantasy). Phim hài (comedy) nhằm mục đích gây cười, không liên quan đến yếu tố tưởng tượng.
3. A film that shows real life events or stories is a (documentary / horror film).
(Một bộ phim trình bày các sự kiện hoặc câu chuyện thực tế là phim tài liệu.)
Đáp án: documentary
Giải thích: Phim trình bày sự kiện hoặc câu chuyện thực tế (real life events or stories) → đó là đặc điểm của phim tài liệu (documentary). Phim kinh dị (horror film) là phim có những điều kỳ lạ và đáng sợ, không phải phim về sự thật.
4. A film that is set in the future, often about science, is a (cartoon / science fiction film).
(Một bộ phim lấy bối cảnh tương lai, thường về khoa học, là phim khoa học viễn tưởng.)
Đáp án: science fiction film
Giải thích: Phim lấy bối cảnh tương lai (set in the future), thường về khoa học (about science) → đó là đặc điểm của phim khoa học viễn tưởng (science fiction film). Phim hoạt hình (cartoon) là phim vẽ bằng hình ảnh động, không nhất thiết liên quan đến tương lai hay khoa học.
5. A film in which strange and frightening things happen is a (horror film / comedy).
(Một bộ phim có những điều kỳ lạ và đáng sợ xảy ra là phim kinh dị.)
Đáp án: horror film
Giải thích: Phim có những điều kỳ lạ và đáng sợ (strange and frightening things) → đó là đặc điểm của phim kinh dị (horror film). Phim hài (comedy) là phim gây cười, không phải phim đáng sợ.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | comedy |
| 2 | fantasy |
| 3 | documentary |
| 4 | science fiction film |
| 5 | horror film |
Task 4: Complete the following sentences with the words in the box.
Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung.
Các từ cho sẵn: funny, frightening, interesting, boring, moving
1. Going to the hospital can be frightening for a child.
(Đi đến bệnh viện có thể đáng sợ đối với một đứa trẻ.)
Giải thích: Đối với trẻ nhỏ, việc đến bệnh viện có thể gây ra cảm giác sợ hãi → dùng frightening (đáng sợ, kinh hãi).
2. The film was so funny that the audience couldn’t stop laughing.
(Bộ phim hài hước đến nỗi khán giả không thể ngừng cười.)
Giải thích: Khán giả không thể ngừng cười (couldn’t stop laughing) → bộ phim phải rất hài hước → dùng funny (hài hước, buồn cười).
3. Many people cried when they saw the moving scenes of the film.
(Nhiều người khóc khi họ xem những cảnh cảm động của bộ phim.)
Giải thích: Nhiều người khóc (cried) khi xem → những cảnh phim đó phải rất cảm động → dùng moving (cảm động, xúc động).
4. The film last night was so boring that we fell asleep.
(Bộ phim tối qua nhàm chán đến nỗi chúng tôi ngủ thiếp đi.)
Giải thích: Khán giả ngủ thiếp đi (fell asleep) → bộ phim phải rất nhàm chán → dùng boring (nhàm chán, buồn tẻ).
5. This book is interesting. I got a lot of useful information from it.
(Cuốn sách này thú vị. Tôi thu được rất nhiều thông tin hữu ích từ nó.)
Giải thích: Người nói thu được nhiều thông tin hữu ích (a lot of useful information) → cuốn sách phải rất thú vị, hấp dẫn → dùng interesting (thú vị, hấp dẫn).
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | frightening | đáng sợ |
| 2 | funny | hài hước |
| 3 | moving | cảm động |
| 4 | boring | nhàm chán |
| 5 | interesting | thú vị |
Task 5: Work in pairs. Ask and answer about a type of film. Use some of the adjectives in Task 4.
Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp về một thể loại phim. Sử dụng một số tính từ trong Task 4.
Hướng dẫn: Học sinh làm việc theo cặp, một bạn hỏi về thể loại phim yêu thích, bạn còn lại trả lời và dùng các tính từ đã học (funny, frightening, interesting, boring, moving) để giải thích lý do.
Ví dụ trong sách:
A: Do you like documentaries?
B: No, I don’t.
A: Why not?
B: I think they’re boring.
Bài mẫu 1 – Về phim hài (comedy):
A: Do you like comedies?
B: Yes, I do.
A: Why?
B: Because I think they’re really funny. They make me laugh a lot.
Dịch: A: Bạn có thích phim hài không? – B: Có. – A: Tại sao? – B: Vì mình nghĩ chúng rất hài hước. Chúng khiến mình cười rất nhiều.
Bài mẫu 2 – Về phim kinh dị (horror film):
A: Do you like horror films?
B: No, I don’t.
A: Why not?
B: Because I think they’re too frightening. I can’t sleep after watching them.
Dịch: A: Bạn có thích phim kinh dị không? – B: Không. – A: Tại sao không? – B: Vì mình nghĩ chúng quá đáng sợ. Mình không thể ngủ được sau khi xem chúng.
Bài mẫu 3 – Về phim viễn tưởng (fantasy):
A: Do you like fantasy films?
B: Yes, I do.
A: Why?
B: Because I think they’re very interesting. I love the magic and the imaginary worlds.
Dịch: A: Bạn có thích phim viễn tưởng không? – B: Có. – A: Tại sao? – B: Vì mình nghĩ chúng rất thú vị. Mình yêu thích phép thuật và những thế giới tưởng tượng.
Bài mẫu 4 – Về phim khoa học viễn tưởng (science fiction film):
A: Do you like science fiction films?
B: Yes, I do.
A: Why?
B: Because they’re interesting. I like learning about science and the future.
Dịch: A: Bạn có thích phim khoa học viễn tưởng không? – B: Có. – A: Tại sao? – B: Vì chúng rất thú vị. Mình thích tìm hiểu về khoa học và tương lai.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
