Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read.
- Task 2: Read the conversation again. Who did the following activities? Tick (✓) the correct column. Sometimes you need to tick both.
- Task 3: Write a word or phrase from the box under each picture.
- Task 4: Fill in each blank with a word or phrase from 3. You may have to change the form of the word or phrase.
- Task 5: QUIZ – What festival is it? Match each description with a festival.
Unit 9 trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 (Global Success) mang tên “Festivals Around The World” (Các lễ hội trên thế giới). Bài Getting Started – A Tulip Festival giới thiệu chủ đề lễ hội thông qua cuộc trò chuyện giữa Mark, Trang và cô Hoa về Lễ hội Hoa Tulip ở Úc và Hà Lan.
Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các loại lễ hội và hoạt động lễ hội, đồng thời làm quen với các lễ hội nổi tiếng trên thế giới.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| folk dance | /fəʊk dɑːns/ | (n) | điệu múa dân gian |
| costume | /ˈkɒstjuːm/ | (n) | trang phục, trang phục truyền thống |
| float | /fləʊt/ | (n) | xe hoa (xe diễu hành được trang trí) |
| parade | /pəˈreɪd/ | (n) | cuộc diễu hành |
| feast | /fiːst/ | (n) | bữa tiệc lớn, mâm cỗ |
| fireworks display | /ˈfaɪəwɜːks dɪˈspleɪ/ | (n) | màn trình diễn pháo hoa |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| tulip | /ˈtjuːlɪp/ | (n) | hoa tulip (hoa uất kim hương) |
| festival | /ˈfestɪvl/ | (n) | lễ hội |
| cozy | /ˈkəʊzi/ | (adj) | ấm cúng |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | (adj) | truyền thống |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | (adj) | ngon, thơm ngon |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | (v) | trang trí |
| chase | /tʃeɪs/ | (v) | đuổi theo |
| moon cake | /muːn keɪk/ | (n) | bánh trung thu |
| banh chung | /bɑːn tʃʊŋ/ | (n) | bánh chưng |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read.
Nghe và đọc.
Bài hội thoại (Conversation) – A Tulip Festival
Mark and Trang: Good afternoon, Ms Hoa.
Ms Hoa: Oh, hi. Come in.
Trang: Wow! This is a nice cozy room, Ms Hoa. I like the photos on the wall. I can see you among all those tulips. Where did you take the photos?
Ms Hoa: I took them at the Tulip Festival in Australia last September.
Mark: Really? I went to a tulip festival two years ago but it was in the Netherlands. It was the Dutch Tulip Festival.
Trang: What did you do at the festival, Ms Hoa?
Ms Hoa: I watched Dutch folk dances. The dancers wore traditional costumes. I also got a chance to try some delicious Dutch food and drinks. What about you, Mark?
Mark: I watched folk dances too, but there wasn’t any food or drinks. I also saw beautiful tulip floats at a parade.
Trang: Do they hold the festival every year in Australia?
Ms Hoa: Yes, they do.
Dịch hội thoại (Translation)
Mark và Trang: Chào buổi chiều, cô Hoa ạ.
Cô Hoa: Ồ, xin chào. Mời vào.
Trang: Ồ! Đây là một căn phòng ấm cúng thật đẹp, cô Hoa. Em thích những bức ảnh trên tường. Em có thể thấy cô giữa tất cả những bông hoa tulip đó. Cô chụp những bức ảnh ở đâu vậy ạ?
Cô Hoa: Cô chụp chúng tại Lễ hội Hoa Tulip ở Úc vào tháng 9 năm ngoái.
Mark: Thật sao ạ? Em đã đi đến một lễ hội hoa tulip hai năm trước nhưng nó ở Hà Lan. Đó là Lễ hội Hoa Tulip Hà Lan.
Trang: Cô đã làm gì ở lễ hội vậy ạ, cô Hoa?
Cô Hoa: Cô đã xem các điệu múa dân gian Hà Lan. Các vũ công mặc trang phục truyền thống. Cô cũng có cơ hội nếm thử một số món ăn và đồ uống ngon của Hà Lan. Còn em thì sao, Mark?
Mark: Em cũng xem các điệu múa dân gian, nhưng không có đồ ăn hay đồ uống nào. Em cũng nhìn thấy những xe hoa tulip tuyệt đẹp trong một cuộc diễu hành.
Trang: Họ có tổ chức lễ hội hàng năm ở Úc không ạ?
Cô Hoa: Có, họ có tổ chức.
Task 2: Read the conversation again. Who did the following activities? Tick (✓) the correct column. Sometimes you need to tick both.
Đọc lại bài hội thoại. Ai đã làm các hoạt động sau? Đánh dấu (✓) đúng cột. Đôi khi em cần đánh dấu cả hai.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. went to the Tulip Festival in Australia (đã đi đến Lễ hội Hoa Tulip ở Úc)
Đáp án: Ms Hoa ✓
Giải thích: Cô Hoa nói: “I took them at the Tulip Festival in Australia last September.” Chỉ có cô Hoa đi đến lễ hội ở Úc.
2. went to the Tulip Festival in the Netherlands (đã đi đến Lễ hội Hoa Tulip ở Hà Lan)
Đáp án: Mark ✓
Giải thích: Mark nói: “I went to a tulip festival two years ago but it was in the Netherlands.” Chỉ có Mark đi đến lễ hội ở Hà Lan.
3. tried Dutch food and drinks (đã thử đồ ăn và thức uống Hà Lan)
Đáp án: Ms Hoa ✓
Giải thích: Cô Hoa nói: “I also got a chance to try some delicious Dutch food and drinks.” Còn Mark nói: “there wasn’t any food or drinks” (không có đồ ăn hay đồ uống nào). Vậy chỉ có cô Hoa thử đồ ăn và thức uống Hà Lan.
4. watched traditional Dutch dancing (đã xem múa truyền thống Hà Lan)
Đáp án: Ms Hoa ✓ và Mark ✓ (cả hai)
Giải thích: Cô Hoa nói: “I watched Dutch folk dances.” Mark cũng nói: “I watched folk dances too.” Cả hai đều xem múa dân gian Hà Lan.
5. saw tulip floats (đã nhìn thấy xe hoa tulip)
Đáp án: Mark ✓
Giải thích: Mark nói: “I also saw beautiful tulip floats at a parade.” Chỉ có Mark nhìn thấy xe hoa tulip. Cô Hoa không đề cập đến xe hoa.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Hoạt động | Ms Hoa | Mark |
|---|---|---|
| 1. went to the Tulip Festival in Australia | ✓ | |
| 2. went to the Tulip Festival in the Netherlands | ✓ | |
| 3. tried Dutch food and drinks | ✓ | |
| 4. watched traditional Dutch dancing | ✓ | ✓ |
| 5. saw tulip floats | ✓ |
Task 3: Write a word or phrase from the box under each picture.
Viết một từ hoặc cụm từ từ khung bên dưới mỗi bức tranh.

Từ trong khung: costumes, feast, float, fireworks display, parade, folk dance
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. parade (cuộc diễu hành)
Giải thích: Bức tranh 1 cho thấy một đoàn người đang diễu hành trên đường phố với trang phục sặc sỡ → đây là một parade (cuộc diễu hành).
2. costumes (trang phục)
Giải thích: Bức tranh 2 cho thấy những người mặc trang phục truyền thống đặc biệt → đây là costumes (trang phục truyền thống).
3. feast (bữa tiệc lớn, mâm cỗ)
Giải thích: Bức tranh 3 cho thấy một bàn đầy đồ ăn phong phú → đây là một feast (bữa tiệc lớn).
4. float (xe hoa)
Giải thích: Bức tranh 4 cho thấy một chiếc xe được trang trí đẹp mắt trong cuộc diễu hành → đây là một float (xe hoa).
5. fireworks display (màn trình diễn pháo hoa)
Giải thích: Bức tranh 5 cho thấy pháo hoa bắn sáng rực trên bầu trời → đây là fireworks display (màn trình diễn pháo hoa).
6. folk dance (điệu múa dân gian)
Giải thích: Bức tranh 6 cho thấy một nhóm người đang nhảy múa theo phong cách truyền thống → đây là folk dance (điệu múa dân gian).
Tổng hợp đáp án Task 3:
| STT | Đáp án |
|---|---|
| 1 | parade |
| 2 | costumes |
| 3 | feast |
| 4 | float |
| 5 | fireworks display |
| 6 | folk dance |
Task 4: Fill in each blank with a word or phrase from 3. You may have to change the form of the word or phrase.
Điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc cụm từ từ bài 3. Em có thể phải thay đổi dạng của từ hoặc cụm từ.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. The dancers performed folk dances at the Tulip Festival.
(Các vũ công đã biểu diễn các điệu múa dân gian tại Lễ hội Hoa Tulip.)
Giải thích: Chủ ngữ “The dancers” (số nhiều) biểu diễn nhiều điệu múa → dùng folk dances (dạng số nhiều của “folk dance”). Các vũ công biểu diễn (performed) điệu múa dân gian tại lễ hội.
2. On New Year’s Eve, we went to Hoan Kiem Lake to watch the fireworks display.
(Vào đêm Giao thừa, chúng tôi đã đến Hồ Hoàn Kiếm để xem trình diễn pháo hoa.)
Giải thích: Đêm Giao thừa (New Year’s Eve) ở Hồ Hoàn Kiếm thường có bắn pháo hoa → dùng fireworks display (màn trình diễn pháo hoa). Có mạo từ “the” đứng trước nên giữ nguyên dạng.
3. For Tet, we usually prepare a feast with special food.
(Vào dịp Tết, chúng tôi thường chuẩn bị một bữa tiệc lớn với những món ăn đặc biệt.)
Giải thích: Dịp Tết, gia đình chuẩn bị mâm cỗ lớn với nhiều món ăn đặc biệt → dùng feast (bữa tiệc lớn, mâm cỗ). Có mạo từ “a” đứng trước nên giữ dạng số ít.
4. People hold flower parades in several countries to welcome the new season.
(Mọi người tổ chức các cuộc diễu hành hoa ở nhiều quốc gia để chào đón mùa mới.)
Giải thích: “In several countries” (ở nhiều quốc gia) cho thấy có nhiều cuộc diễu hành ở nhiều nơi → dùng parades (dạng số nhiều của “parade”). “Flower parades” nghĩa là các cuộc diễu hành hoa.
5. The floats carried the dancers in special costumes.
(Các xe hoa chở các vũ công trong những bộ trang phục đặc biệt.)
Giải thích: Chỗ trống thứ nhất: chủ ngữ “The ___” đi với động từ “carried” (chở, mang) và tân ngữ “the dancers” (các vũ công) → dùng floats (xe hoa, dạng số nhiều). Chỗ trống thứ hai: “special ___” mô tả thứ mà các vũ công mặc → dùng costumes (trang phục, dạng số nhiều).
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | folk dances |
| 2 | fireworks display |
| 3 | feast |
| 4 | parades |
| 5 | floats; costumes |
Task 5: QUIZ – What festival is it? Match each description with a festival.
Đố vui – Đây là lễ hội gì? Nối mỗi mô tả với một lễ hội.
Các lễ hội cần nối: a. La Tomatina, b. Cheese rolling, c. Christmas, d. Tet, e. Mid-Autumn Festival
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. At this festival, people eat moon cakes. → e. Mid-Autumn Festival
(Ở lễ hội này, mọi người ăn bánh trung thu. → Tết Trung thu)
Giải thích: Bánh trung thu (moon cakes) là món ăn đặc trưng của Tết Trung thu (Mid-Autumn Festival). Đây là lễ hội truyền thống được tổ chức vào rằm tháng 8 âm lịch, phổ biến ở Việt Nam, Trung Quốc và nhiều nước châu Á.
2. At this festival, people throw tomatoes. → a. La Tomatina
(Ở lễ hội này, mọi người ném cà chua. → La Tomatina)
Giải thích: La Tomatina là lễ hội ném cà chua nổi tiếng thế giới, được tổ chức hàng năm tại thị trấn Buñol, Tây Ban Nha. Mọi người ném cà chua vào nhau trong một cuộc chiến cà chua vui nhộn.
3. People eat banh chung at this festival. → d. Tet
(Mọi người ăn bánh chưng ở lễ hội này. → Tết)
Giải thích: Bánh chưng (banh chung) là món ăn truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên đán (Tet) của Việt Nam. Bánh chưng tượng trưng cho đất, được gói bằng lá dong với nhân gạo nếp, đậu xanh và thịt heo.
4. People decorate pine trees and give each other gifts. → c. Christmas
(Mọi người trang trí cây thông và tặng quà cho nhau. → Giáng sinh)
Giải thích: Trang trí cây thông (pine trees) và trao đổi quà tặng (give each other gifts) là những hoạt động đặc trưng nhất của lễ Giáng sinh (Christmas), được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 hàng năm.
5. People chase after a wheel of cheese. → b. Cheese rolling
(Mọi người đuổi theo một bánh xe phô mai. → Lễ hội lăn phô mai)
Giải thích: Cheese rolling (Lễ hội lăn phô mai) là lễ hội độc đáo diễn ra tại đồi Cooper’s Hill, Anh. Một bánh phô mai được lăn từ đỉnh đồi xuống, và mọi người chạy đuổi theo nó. Ai bắt được hoặc về đích đầu tiên sẽ thắng.
Tổng hợp đáp án Task 5:
| STT | Mô tả | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | At this festival, people eat moon cakes. | e. Mid-Autumn Festival |
| 2 | At this festival, people throw tomatoes. | a. La Tomatina |
| 3 | People eat banh chung at this festival. | d. Tet |
| 4 | People decorate pine trees and give each other gifts. | c. Christmas |
| 5 | People chase after a wheel of cheese. | b. Cheese rolling |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
