Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Reading (Đọc)
- Task 1: Work in pairs. Look at the pictures. Which events do you think happen at the Twins Day Festival? Now quickly read the email below and check your answers.
- Task 2: Match each word from the email in 1 with its meaning.
- Task 3: Read the email again. Complete each sentence with no more than TWO words.
- Speaking (Nói)
- Task 4: Match the questions and answers about a festival someone joined.
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer about a festival you and your friend joined, using the questions in 4 as cues. Tell the class about the festival your partner joined.
Bài Lesson 5: Skills 1 tập trung rèn luyện hai kỹ năng: Reading (Đọc hiểu) thông qua bài email của Mark kể về Lễ hội Ngày Sinh đôi (Twins Day Festival) ở Mỹ, và Speaking (Nói) thông qua hoạt động hỏi đáp về một lễ hội mà học sinh đã tham gia.
Qua bài học này, các em sẽ tìm hiểu về một lễ hội độc đáo trên thế giới, phát triển kỹ năng đọc hiểu chi tiết và luyện tập kỹ năng nói kể lại trải nghiệm tham gia lễ hội.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| gathering | /ˈɡæðərɪŋ/ | (n) | cuộc tụ họp, sự tập hợp |
| featured | /ˈfiːtʃəd/ | (v) | trình diễn đặc biệt, giới thiệu nổi bật |
| twins | /twɪnz/ | (n) | cặp sinh đôi |
| performance | /pəˈfɔːməns/ | (n) | màn biểu diễn |
| join | /dʒɔɪn/ | (v) | tham gia |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| parade | /pəˈreɪd/ | (n) | cuộc diễu hành |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | (n) | đồng phục |
| talent show | /ˈtælənt ʃəʊ/ | (n) | chương trình tài năng |
| comedy | /ˈkɒmədi/ | (n) | hài kịch |
| exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | (adj) | thú vị, hào hứng |
| sleepy | /ˈsliːpi/ | (adj) | buồn ngủ |
| crop | /krɒp/ | (n) | mùa vụ, vụ mùa |
| pray | /preɪ/ | (v) | cầu nguyện |
| drum | /drʌm/ | (n) | trống |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Reading (Đọc)
Task 1: Work in pairs. Look at the pictures. Which events do you think happen at the Twins Day Festival? Now quickly read the email below and check your answers.
Làm việc theo cặp. Nhìn các bức tranh. Em nghĩ sự kiện nào xảy ra tại Lễ hội Ngày Sinh đôi? Bây giờ đọc nhanh email bên dưới và kiểm tra câu trả lời.
Các bức tranh:
a. Double Take Parade (Cuộc diễu hành của các cặp sinh đôi)
b. Cheese Rolling (Lễ hội lăn phô mai)
c. Talent Show (Chương trình tài năng)
Đáp án: Bức tranh a (Double Take Parade) và c (Talent Show)
Giải thích: Bức tranh b (Cheese Rolling) là một lễ hội hoàn toàn khác ở Anh, không liên quan đến Lễ hội Ngày Sinh đôi. Trong email, Mark đề cập đến việc tham gia “the Double Take Parade” (cuộc diễu hành sinh đôi) và xem “a Talent Show” (chương trình tài năng).

Bài đọc – Email của Mark
From: mark@usmail.com
To: nick@ukmail.com
Subject: Amazing Twins Day Festival!
Hi Nick,
My family and I arrived in Twinsburg, Ohio two days ago. People here hold the Twins Day Festival every year. It happens on the first weekend in August. It’s the largest gathering for twins in the world. Thousands of twins come from different countries.
Yesterday morning my twin sister and I joined the Double Take Parade, a parade of twins. We wore uniforms and walked together. Then we saw a Talent Show. It featured singing, dancing, comedy, and other things. I loved the performance by the twins from Korea the most.
This morning we ran in the Fun Run. We didn’t win but had a lot of fun. This afternoon we took photos with twins from other countries.
This is one of the most exciting festivals I’ve been to.
I’m getting sleepy, so bye for now.
Best,
Mark
Dịch bài đọc (Translation)
Từ: mark@usmail.com
Đến: nick@ukmail.com
Chủ đề: Lễ hội Ngày Sinh đôi tuyệt vời!
Chào Nick,
Gia đình mình và mình đã đến Twinsburg, Ohio hai ngày trước. Mọi người ở đây tổ chức Lễ hội Ngày Sinh đôi hàng năm. Nó diễn ra vào cuối tuần đầu tiên của tháng 8. Đây là cuộc tụ họp lớn nhất dành cho các cặp sinh đôi trên thế giới. Hàng ngàn cặp sinh đôi đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
Sáng hôm qua, chị gái sinh đôi của mình và mình đã tham gia cuộc Diễu hành Double Take, một cuộc diễu hành của các cặp sinh đôi. Chúng mình mặc đồng phục và đi cùng nhau. Sau đó chúng mình xem một Chương trình Tài năng. Nó trình diễn đặc biệt các tiết mục ca hát, nhảy múa, hài kịch, và nhiều thứ khác. Mình yêu thích nhất màn biểu diễn của cặp sinh đôi đến từ Hàn Quốc.
Sáng nay chúng mình đã chạy trong cuộc thi Chạy vui (Fun Run). Chúng mình không thắng nhưng rất vui. Chiều nay chúng mình chụp ảnh với các cặp sinh đôi từ các nước khác.
Đây là một trong những lễ hội thú vị nhất mà mình từng tham gia.
Mình đang buồn ngủ rồi, tạm biệt nhé.
Thân,
Mark
Task 2: Match each word from the email in 1 with its meaning.
Nối mỗi từ trong email ở bài 1 với nghĩa của nó.
Các từ cần nối:
- gathering
- featured
- twins
- performance
Các nghĩa:
a. two children born to the same mother at the same time (hai đứa trẻ sinh ra từ cùng một mẹ cùng một lúc)
b. meeting (cuộc họp mặt, cuộc gặp gỡ)
c. the act of entertaining other people by singing, dancing, and playing music, etc. (hành động giải trí cho người khác bằng cách hát, nhảy, và chơi nhạc, v.v.)
d. showed something as the most important part (trình bày thứ gì đó như phần quan trọng nhất)
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. gathering – b. meeting (cuộc họp mặt, cuộc gặp gỡ)
Giải thích: Trong email: “It’s the largest gathering for twins in the world.” (Đây là cuộc tụ họp lớn nhất dành cho các cặp sinh đôi trên thế giới.) “Gathering” ở đây nghĩa là cuộc họp mặt, sự tập hợp đông người → phù hợp với nghĩa (b) meeting.
2. featured – d. showed something as the most important part (trình bày thứ gì đó như phần quan trọng nhất)
Giải thích: Trong email: “It featured singing, dancing, comedy, and other things.” (Nó trình diễn đặc biệt các tiết mục ca hát, nhảy múa, hài kịch, và nhiều thứ khác.) “Featured” nghĩa là giới thiệu, trình diễn nổi bật → phù hợp với nghĩa (d) showed something as the most important part.
3. twins – a. two children born to the same mother at the same time (hai đứa trẻ sinh ra từ cùng một mẹ cùng một lúc)
Giải thích: Trong email: “Thousands of twins come from different countries.” (Hàng ngàn cặp sinh đôi đến từ nhiều quốc gia khác nhau.) “Twins” nghĩa là cặp sinh đôi → phù hợp với nghĩa (a) two children born to the same mother at the same time.
4. performance – c. the act of entertaining other people by singing, dancing, and playing music, etc. (hành động giải trí cho người khác bằng cách hát, nhảy, và chơi nhạc, v.v.)
Giải thích: Trong email: “I loved the performance by the twins from Korea the most.” (Mình yêu thích nhất màn biểu diễn của cặp sinh đôi đến từ Hàn Quốc.) “Performance” nghĩa là màn biểu diễn → phù hợp với nghĩa (c) the act of entertaining other people by singing, dancing, and playing music, etc.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| STT | Từ vựng | Đáp án | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | gathering | b | meeting |
| 2 | featured | d | showed something as the most important part |
| 3 | twins | a | two children born to the same mother at the same time |
| 4 | performance | c | the act of entertaining other people by singing, dancing, and playing music, etc. |
Task 3: Read the email again. Complete each sentence with no more than TWO words.
Đọc lại email. Hoàn thành mỗi câu với không quá HAI từ.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. People hold the festival in Twinsburg on the first weekend every August.
(Mọi người tổ chức lễ hội ở Twinsburg vào cuối tuần đầu tiên mỗi tháng 8.)
Giải thích: Trong email, Mark viết: “It happens on the first weekend in August.” → Lễ hội diễn ra vào cuối tuần đầu tiên của tháng 8.
2. There are twins from many (different) countries.
(Có các cặp sinh đôi đến từ nhiều quốc gia (khác nhau).)
Giải thích: Trong email, Mark viết: “Thousands of twins come from different countries.” → Hàng ngàn cặp sinh đôi đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Có thể điền “countries” hoặc “different countries” (tối đa hai từ).
3. In the Double Take Parade, twins in uniforms walked together.
(Trong cuộc Diễu hành Double Take, các cặp sinh đôi mặc đồng phục đi cùng nhau.)
Giải thích: Trong email, Mark viết: “We wore uniforms and walked together.” → Các cặp sinh đôi mặc đồng phục và đi cùng nhau trong cuộc diễu hành.
4. Mark enjoyed the performance by the Korean twins the most.
(Mark thích nhất màn biểu diễn của cặp sinh đôi Hàn Quốc.)
Giải thích: Trong email, Mark viết: “I loved the performance by the twins from Korea the most.” → Mark yêu thích nhất màn biểu diễn của cặp sinh đôi Hàn Quốc.
5. Mark and his twin sister ran in the Fun Run.
(Mark và chị gái sinh đôi đã chạy trong cuộc thi Chạy vui.)
Giải thích: Trong email, Mark viết: “This morning we ran in the Fun Run.” → Sáng nay Mark và chị sinh đôi tham gia cuộc thi Fun Run.
6. In his opinion, the festival was very exciting.
(Theo ý kiến của anh ấy, lễ hội rất thú vị.)
Giải thích: Trong email, Mark viết: “This is one of the most exciting festivals I’ve been to.” → Mark cho rằng đây là một trong những lễ hội thú vị nhất mà anh ấy từng tham gia.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | first weekend |
| 2 | (different) countries |
| 3 | walked together |
| 4 | performance |
| 5 | Fun Run |
| 6 | exciting |
Speaking (Nói)
Task 4: Match the questions and answers about a festival someone joined.
Nối các câu hỏi và câu trả lời về một lễ hội mà ai đó đã tham gia.
Cột câu hỏi:
- What festival did you join?
- Where and when did you join it?
- Why do people celebrate it?
- What did you do there?
- Did you like the festival? Why or why not?
Cột câu trả lời:
a. Yes, very much because there was a lot to do.
b. I joined the festival in Phu Yen last March.
c. I watched people play drums, sing traditional songs, and dance. I also played traditional games with the children there.
d. I joined the Hoi Mua Festival.
e. They celebrate it to thank the Rice God and pray for a better new crop.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1 – d. What festival did you join? → I joined the Hoi Mua Festival.
(Bạn đã tham gia lễ hội nào? → Mình đã tham gia Lễ hội Hội Mùa.)
Giải thích: Câu hỏi hỏi về tên lễ hội (What festival…?) → câu trả lời phải nêu tên lễ hội. Đáp án d nêu tên “Hoi Mua Festival” → phù hợp.
2 – b. Where and when did you join it? → I joined the festival in Phu Yen last March.
(Bạn tham gia ở đâu và khi nào? → Mình tham gia lễ hội ở Phú Yên vào tháng 3 năm ngoái.)
Giải thích: Câu hỏi hỏi về địa điểm (where) và thời gian (when) → câu trả lời phải có cả nơi chốn và thời gian. Đáp án b có “in Phu Yen” (địa điểm) và “last March” (thời gian) → phù hợp.
3 – e. Why do people celebrate it? → They celebrate it to thank the Rice God and pray for a better new crop.
(Tại sao mọi người tổ chức lễ hội đó? → Họ tổ chức để cảm ơn Thần Lúa và cầu nguyện cho một vụ mùa mới tốt hơn.)
Giải thích: Câu hỏi hỏi về lý do tổ chức (Why…?) → câu trả lời phải giải thích mục đích. Đáp án e giải thích rằng mọi người tổ chức để tạ ơn Thần Lúa và cầu mùa vụ mới → phù hợp.
4 – c. What did you do there? → I watched people play drums, sing traditional songs, and dance. I also played traditional games with the children there.
(Bạn đã làm gì ở đó? → Mình xem mọi người đánh trống, hát các bài hát truyền thống, và nhảy múa. Mình cũng chơi các trò chơi dân gian với trẻ em ở đó.)
Giải thích: Câu hỏi hỏi về hoạt động đã làm (What did you do…?) → câu trả lời phải kể các hoạt động cụ thể. Đáp án c liệt kê nhiều hoạt động: xem đánh trống, nghe hát, nhảy múa, chơi trò chơi → phù hợp.
5 – a. Did you like the festival? Why or why not? → Yes, very much because there was a lot to do.
(Bạn có thích lễ hội không? Tại sao hoặc tại sao không? → Có, rất thích vì có rất nhiều thứ để làm.)
Giải thích: Câu hỏi hỏi về cảm nhận (Did you like…?) và lý do → câu trả lời phải có ý kiến cá nhân và giải thích. Đáp án a trả lời “Yes, very much” (rất thích) kèm lý do “there was a lot to do” (có nhiều thứ để làm) → phù hợp.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| 1 | d. I joined the Hoi Mua Festival. |
| 2 | b. I joined the festival in Phu Yen last March. |
| 3 | e. They celebrate it to thank the Rice God and pray for a better new crop. |
| 4 | c. I watched people play drums, sing traditional songs, and dance… |
| 5 | a. Yes, very much because there was a lot to do. |
Task 5: Work in pairs. Ask and answer about a festival you and your friend joined, using the questions in 4 as cues. Tell the class about the festival your partner joined.
Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp về một lễ hội mà em và bạn đã tham gia, sử dụng các câu hỏi ở bài 4 làm gợi ý. Kể cho lớp nghe về lễ hội mà bạn cặp của em đã tham gia.
Hướng dẫn: Sử dụng 5 câu hỏi trong Task 4 để phỏng vấn bạn cặp về một lễ hội đã tham gia. Sau đó kể lại cho lớp nghe.
Bài mẫu 1 – Hỏi đáp về Tết Nguyên đán (Tet)
A: What festival did you join?
B: I joined Tet, the Vietnamese New Year festival.
A: Where and when did you join it?
B: I celebrated it at my grandparents’ house in Da Nang last January.
A: Why do people celebrate it?
B: They celebrate it to welcome the new year and wish for good luck and happiness.
A: What did you do there?
B: I helped my grandmother make banh chung. I also watched a fireworks display on New Year’s Eve. We received lucky money from our grandparents, too.
A: Did you like the festival? Why or why not?
B: Yes, very much because I could spend time with my family and eat a lot of delicious food.
Bài mẫu kể lại trước lớp:
My partner joined Tet at her grandparents’ house in Da Nang last January. People celebrate Tet to welcome the new year and wish for good luck and happiness. At the festival, she helped her grandmother make banh chung. She also watched a fireworks display and received lucky money. She liked the festival very much because she could spend time with her family and eat delicious food.
Dịch bài mẫu kể lại:
Bạn cặp của mình đã tham gia Tết ở nhà ông bà ở Đà Nẵng vào tháng 1 năm ngoái. Mọi người tổ chức Tết để chào đón năm mới và cầu chúc may mắn, hạnh phúc. Tại lễ hội, bạn ấy giúp bà gói bánh chưng. Bạn ấy cũng xem pháo hoa và nhận lì xì. Bạn ấy rất thích lễ hội vì bạn ấy có thể dành thời gian bên gia đình và ăn nhiều món ngon.
Bài mẫu 2 – Hỏi đáp về Tết Trung thu (Mid-Autumn Festival)
A: What festival did you join?
B: I joined the Mid-Autumn Festival.
A: Where and when did you join it?
B: I celebrated it in my neighbourhood last September.
A: Why do people celebrate it?
B: They celebrate it for children. It’s also a time for family reunion under the full moon.
A: What did you do there?
B: I carried a star lantern and watched lion dances with my friends. We also ate moon cakes and sang songs together.
A: Did you like the festival? Why or why not?
B: Yes, I liked it a lot because the lion dances were amazing and the moon cakes were delicious.
Bài mẫu kể lại trước lớp:
My partner joined the Mid-Autumn Festival in his neighbourhood last September. People celebrate it for children and family reunion. At the festival, he carried a star lantern and watched lion dances with his friends. They also ate moon cakes and sang songs together. He liked the festival a lot because the lion dances were amazing and the moon cakes were delicious.
Dịch bài mẫu kể lại:
Bạn cặp của mình đã tham gia Tết Trung thu ở khu phố bạn ấy vào tháng 9 năm ngoái. Mọi người tổ chức lễ hội dành cho trẻ em và đoàn tụ gia đình. Tại lễ hội, bạn ấy rước đèn ông sao và xem múa lân cùng bạn bè. Họ cũng ăn bánh trung thu và hát cùng nhau. Bạn ấy rất thích lễ hội vì múa lân rất tuyệt vời và bánh trung thu rất ngon.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
