Review 3 Tiếng Anh 7 Language: Units 7, 8, 9 – Giải bài tập

Review 3 – Language là bài ôn tập tổng hợp kiến thức ngôn ngữ của ba unit: Unit 7 (Traffic), Unit 8 (Films)Unit 9 (Festivals). Bài ôn tập gồm ba phần chính: Pronunciation (ôn phát âm các âm /aɪ/, /eɪ/, /ɪə/, /eə/ và trọng âm từ hai âm tiết), Vocabulary (ôn từ vựng về biển báo giao thông, phim ảnh và lễ hội), và Grammar (ôn ngữ pháp về liên từ though/however, should/shouldn’t, câu hỏi Yes/No, và cấu trúc It chỉ khoảng cách).

I. Hướng dẫn giải bài tập

Pronunciation (Phát âm)

Task 1a: Choose the word in which the underlined part is pronounced differently.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.

1. A. careful   B. patient   C. parade

Đáp án: A

Giải thích:

  • careful: /ˈkfəl/ – “a” phát âm là /eə/
  • patient: /ˈpʃnt/ – “a” phát âm là /eɪ/
  • parade: /pəreɪd/ – “a” phát âm là /eɪ/

→ Từ careful có phần gạch chân phát âm là /eə/, khác với hai từ còn lại phát âm /eɪ/.

2. A. tonight   B. time   C. favourite

Đáp án: C

Giải thích:

  • tonight: /tənaɪt/ – “i” phát âm là /aɪ/
  • time: /tm/ – “i” phát âm là /aɪ/
  • favourite: /ˈfeɪvərɪt/ – “i” phát âm là /ɪ/

→ Từ favourite có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, khác với hai từ còn lại phát âm /aɪ/.

3. A. feature   B. clear   C. appear

Đáp án: A

Giải thích:

  • feature: /ˈftʃər/ – “ea” phát âm là /iː/
  • clear: /klɪər/ – “ea” phát âm là /ɪə/
  • appear: /əpɪər/ – “ea” phát âm là /ɪə/

→ Từ feature có phần gạch chân phát âm là /iː/, khác với hai từ còn lại phát âm /ɪə/.

Tổng hợp đáp án Task 1a:

Câu Đáp án
1 A
2 C
3 A

Task 1b: Choose the word which has a different stress pattern from that of the others.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.

Ôn tập quy tắc trọng âm từ hai âm tiết:

Hầu hết danh từ và tính từ có hai âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất (ví dụ: HELmet, BOring). Hầu hết động từ có hai âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai (ví dụ: beLIEVE, enJOY).

4. A. helmet   B. transport   C. believe

Đáp án: C

Giải thích:

  • helmet: /ˈhelmɪt/ – trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (danh từ)
  • transport: /ˈtrænspɔːt/ – trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (danh từ)
  • believe: /bɪˈliːv/ – trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (động từ)

→ Từ believe có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, khác với hai từ còn lại nhấn âm tiết thứ nhất.

5. A. enjoy   B. boring   C. arrive

Đáp án: B

Giải thích:

  • enjoy: /ɪnˈdʒɔɪ/ – trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (động từ)
  • boring: /ˈbɔːrɪŋ/ – trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (tính từ)
  • arrive: /əˈraɪv/ – trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (động từ)

→ Từ boring có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, khác với hai từ còn lại nhấn âm tiết thứ hai.

Tổng hợp đáp án Task 1b:

Câu Đáp án
4 C
5 B

Vocabulary (Từ vựng)

Task 2: Write the phrases from the box under the road signs.

Viết các cụm từ trong khung dưới các biển báo giao thông.

Các cụm từ cho sẵn: Walking only – School ahead – Turn right ahead – Road work – No left turn

Đáp án và giải thích chi tiết:

1. No left turn (Cấm rẽ trái)

Giải thích: Biển báo hình tròn viền đỏ, bên trong có mũi tên rẽ trái bị gạch chéo. Đây là biển báo cấm, nghĩa là không được phép rẽ trái tại vị trí này.

2. Walking only (Chỉ dành cho người đi bộ)

Giải thích: Biển báo hình tròn nền xanh, bên trong có hình người đi bộ. Đây là biển báo chỉ dẫn, nghĩa là khu vực này chỉ dành cho người đi bộ.

3. Turn right ahead (Rẽ phải phía trước)

Giải thích: Biển báo hình tròn nền xanh, bên trong có mũi tên chỉ hướng rẽ phải. Đây là biển báo chỉ dẫn phải rẽ phải ở phía trước.

4. Road work (Đường đang thi công)

Giải thích: Biển báo hình tam giác viền đỏ, bên trong có hình người đang đào đường. Đây là biển báo cảnh báo, nghĩa là phía trước đang có công trình sửa đường.

5. School ahead (Trường học phía trước)

Giải thích: Biển báo hình ngũ giác (hoặc hình thoi) viền đỏ, bên trong có hình hai em nhỏ đang đi. Đây là biển báo cảnh báo khu vực gần trường học, cần đi chậm và chú ý.

Tổng hợp đáp án Task 2:

STT Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1 No left turn Cấm rẽ trái
2 Walking only Chỉ dành cho người đi bộ
3 Turn right ahead Rẽ phải phía trước
4 Road work Đường đang thi công
5 School ahead Trường học phía trước

Task 3: Fill in each blank with a suitable word from the box.

Điền vào mỗi chỗ trống với một từ thích hợp trong khung.

Các từ cho sẵn: shocking – fantasy – feast – violent – Easter

Đáp án và giải thích chi tiết:

1. A feast is a special meal with very good food.

(Một bữa tiệc là một bữa ăn đặc biệt với đồ ăn rất ngon.)

Giải thích: “Feast” (n) nghĩa là bữa tiệc, bữa ăn thịnh soạn. Định nghĩa “a special meal with very good food” (một bữa ăn đặc biệt với đồ ăn rất ngon) phù hợp chính xác với nghĩa của từ “feast”.

2. This documentary has some shocking facts about a poor country. I was sad when I watched it last night.

(Bộ phim tài liệu này có một số sự thật gây sốc về một đất nước nghèo. Tôi buồn khi xem nó tối qua.)

Giải thích: “Shocking” (adj) nghĩa là gây sốc, gây choáng. Câu nói rằng người xem cảm thấy buồn khi xem phim, cho thấy những sự thật trong phim gây xúc động mạnh, gây sốc → “shocking” là từ phù hợp.

3. Many children like Easter because they can paint and search for chocolate eggs.

(Nhiều trẻ em thích lễ Phục Sinh vì chúng có thể tô màu và tìm trứng sô-cô-la.)

Giải thích: “Easter” (n) là lễ Phục Sinh. Hoạt động tô màu trứng và tìm trứng sô-cô-la (paint and search for chocolate eggs) là truyền thống đặc trưng của lễ Phục Sinh → “Easter” là từ phù hợp.

4. In a fantasy, you can see fairies, dragons, ghosts, and other unreal characters.

(Trong một bộ phim viễn tưởng, bạn có thể thấy các nàng tiên, rồng, ma, và các nhân vật không có thật khác.)

Giải thích: “Fantasy” (n) là thể loại phim viễn tưởng/kỳ ảo. Các nhân vật như tiên (fairies), rồng (dragons), ma (ghosts) và các nhân vật không có thật (unreal characters) là đặc trưng của thể loại phim fantasy → “fantasy” là từ phù hợp.

5. You shouldn’t watch this film because it’s violent. There are many fighting scenes.

(Bạn không nên xem bộ phim này vì nó bạo lực. Có rất nhiều cảnh đánh nhau.)

Giải thích: “Violent” (adj) nghĩa là bạo lực. Câu đề cập đến “many fighting scenes” (nhiều cảnh đánh nhau) và khuyên không nên xem → “violent” là từ phù hợp.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án Nghĩa
1 feast bữa tiệc thịnh soạn
2 shocking gây sốc
3 Easter lễ Phục Sinh
4 fantasy phim viễn tưởng
5 violent bạo lực

Grammar (Ngữ pháp)

Task 4: Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.

Phần gạch chân nào trong mỗi câu là sai? Tìm và sửa lại.

1. Did you walk (A) to the (B) supermarket? Yes, I do (C).

Đáp án: C sai → do → did

Giải thích: Câu hỏi dùng thì quá khứ đơn “Did you walk…?”, nên câu trả lời cũng phải dùng thì quá khứ đơn: “Yes, I did.” (không phải “Yes, I do.”)

Câu đúng: Did you walk to the supermarket? Yes, I did.

2. Though he rode (A) a motorcycle, but (B) he didn’t wear a helmet (C).

Đáp án: B sai → but → bỏ “but” (Ø)

Giải thích: Trong tiếng Anh, “though” (mặc dù) và “but” (nhưng) không được dùng đồng thời trong cùng một câu. Khi đã dùng “Though” ở đầu câu thì không cần “but” nữa, vì cả hai đều diễn tả ý tương phản.

Câu đúng: Though he rode a motorcycle, he didn’t wear a helmet.

3. There is (A) a red light, so you should (B) cross the road. It’s (C) dangerous.

Đáp án: B sai → should → shouldn’t

Giải thích: Khi có đèn đỏ (red light) và câu sau nói “It’s dangerous” (Nó nguy hiểm), nghĩa là bạn không nên băng qua đường. Vì vậy phải dùng “shouldn’t” (không nên) thay vì “should” (nên).

Câu đúng: There is a red light, so you shouldn’t cross the road. It’s dangerous.

4. Will (A) Lan to (B) attend the music festival this (C) Sunday?

Đáp án: B sai → to → bỏ “to” (Ø)

Giải thích: Sau trợ động từ “will”, động từ chính phải ở dạng nguyên thể không có “to” (bare infinitive). Cấu trúc đúng: Will + S + V (nguyên thể)? → “Will Lan attend…?” (không phải “Will Lan to attend…?”)

Câu đúng: Will Lan attend the music festival this Sunday?

5. The (A) film was (B) boring. However (C) she watched it to the end.

Đáp án: C sai → However → However, (thêm dấu phẩy sau However)

Giải thích: Khi “However” (Tuy nhiên) đứng đầu câu với vai trò liên từ nối hai câu, phía sau nó bắt buộc phải có dấu phẩy (,). Cấu trúc đúng: However, + S + V…

Câu đúng: The film was boring. However, she watched it to the end.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Phần sai Sửa lại
1 C: do did
2 B: but bỏ “but”
3 B: should shouldn’t
4 B: to bỏ “to”
5 C: However However, (thêm dấu phẩy)

Task 5: Rewrite the sentences so that they have the same meanings as the original ones. Use the words given in brackets.

Viết lại các câu sao cho chúng có cùng nghĩa với câu gốc. Sử dụng các từ cho sẵn trong ngoặc.

1. The distance from my house to my school is about five kilometres. (IT)

(Khoảng cách từ nhà tôi đến trường tôi là khoảng năm ki-lô-mét.)

Đáp án: It’s about five kilometres from my house to my school.

(Từ nhà tôi đến trường tôi khoảng năm ki-lô-mét.)

Giải thích: Sử dụng cấu trúc It is + khoảng cách + from + địa điểm A + to + địa điểm B để diễn tả khoảng cách giữa hai nơi. Cấu trúc này dùng “It” làm chủ ngữ giả thay cho cách diễn đạt “The distance from… to… is…”

2. What is the distance between Ha Noi and Hai Phong? (HOW)

(Khoảng cách giữa Hà Nội và Hải Phòng là bao xa?)

Đáp án: How far is it from Ha Noi to Hai Phong?

(Từ Hà Nội đến Hải Phòng bao xa?)

Giải thích: Sử dụng cấu trúc How far is it from + địa điểm A + to + địa điểm B? để hỏi về khoảng cách. Cấu trúc này thay thế cho cách hỏi “What is the distance between… and…?”

3. He was tired, but he still performed the lion dance. (ALTHOUGH)

(Anh ấy mệt, nhưng anh ấy vẫn biểu diễn múa lân.)

Đáp án: Although he was tired, he still performed the lion dance.

(Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn biểu diễn múa lân.)

Giải thích: Sử dụng cấu trúc Although + mệnh đề 1, mệnh đề 2 để diễn tả sự tương phản. “Although” (mặc dù) thay thế cho “but” (nhưng). Lưu ý: khi dùng “although” thì không dùng “but” trong cùng câu. Có thể viết theo thứ tự ngược lại: He still performed the lion dance although he was tired.

4. Walking here is dangerous because this lane is for cycling only. (SHOULDN’T)

(Đi bộ ở đây nguy hiểm vì làn đường này chỉ dành cho xe đạp.)

Đáp án: We / You shouldn’t walk here because this lane is for cycling only.

(Chúng ta / Bạn không nên đi bộ ở đây vì làn đường này chỉ dành cho xe đạp.)

Giải thích: Câu gốc nói “Walking here is dangerous” (Đi bộ ở đây nguy hiểm), nghĩa là không nên đi bộ ở đây. Ta dùng shouldn’t (không nên) để diễn đạt lại ý này. Cấu trúc: S + shouldn’t + V (nguyên thể).

5. My sister lives far away, but she comes back home every Tet. (THOUGH)

(Chị tôi sống xa, nhưng chị ấy về nhà mỗi dịp Tết.)

Đáp án: Though my sister lives far away, she comes back home every Tet.

(Mặc dù chị tôi sống xa, chị ấy vẫn về nhà mỗi dịp Tết.)

Giải thích: Tương tự câu 3, dùng “Though” (mặc dù) thay cho “but” (nhưng) để diễn tả sự tương phản. “Though” có nghĩa tương tự “Although”. Có thể viết theo thứ tự ngược lại: My sister comes back home every Tet though she lives far away.

Tổng hợp đáp án Task 5:

Câu Đáp án
1 It’s about five kilometres from my house to my school.
2 How far is it from Ha Noi to Hai Phong?
3 Although he was tired, he still performed the lion dance.
4 We / You shouldn’t walk here because this lane is for cycling only.
5 Though my sister lives far away, she comes back home every Tet.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm