Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại
- 3. Phân biệt hai loại nguồn năng lượng
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read.
- Task 2: What are Lan and her father talking about?
- Task 3: Read the conversation again and answer the following questions.
- Task 4: Match the words / phrases in the box with the correct pictures.
- Task 5: Complete each of the sentences with the correct word from the conversation.
Unit 10 trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 (Global Success) mang tên “Energy Sources” (Các nguồn năng lượng). Bài Lesson 1: Getting Started – Types of energy sources giới thiệu chủ đề nguồn năng lượng thông qua cuộc hội thoại giữa Lan và bố (Mr Tan). Qua bài học, các em sẽ hiểu được năng lượng là gì, phân biệt nguồn năng lượng tái tạo và không tái tạo, đồng thời làm quen với từ vựng quan trọng về chủ đề này.
Bài học này cũng là nền tảng để các em tiếp cận các điểm ngữ pháp và kỹ năng trong toàn bộ Unit 10, bao gồm: thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous), trọng âm từ ba âm tiết, và kỹ năng đọc, nói, nghe, viết về các nguồn năng lượng.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| energy source | /ˈenədʒi sɔːs/ | (n.phr) | nguồn năng lượng |
| coal | /kəʊl/ | (n) | than đá |
| renewable | /rɪˈnjuːəbl/ | (adj) | có thể tái tạo |
| run out | /rʌn aʊt/ | (phr.v) | cạn kiệt, hết sạch |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | (v) | thay thế |
2. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| power | /ˈpaʊər/ | (n) | năng lượng, điện lực |
| electricity | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | (n) | điện |
| oil | /ɔɪl/ | (n) | dầu mỏ |
| natural gas | /ˌnætʃrəl ˈɡæs/ | (n) | khí thiên nhiên, khí đốt tự nhiên |
| wind energy | /wɪnd ˈenədʒi/ | (n) | năng lượng gió |
| non-renewable | /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ | (adj) | không thể tái tạo |
| cheap | /tʃiːp/ | (adj) | rẻ |
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | (adj) | đắt |
3. Phân biệt hai loại nguồn năng lượng
| Nguồn năng lượng tái tạo (Renewable) | Nguồn năng lượng không tái tạo (Non-renewable) |
|---|---|
| Năng lượng mặt trời (solar energy / the sun) | Than đá (coal) |
| Năng lượng gió (wind energy / wind) | Dầu mỏ (oil) |
| Năng lượng nước (water / hydropower) | Khí thiên nhiên (natural gas) |
Nguồn năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng không bao giờ cạn kiệt, có thể được thay thế một cách tự nhiên (mặt trời, gió, nước). Nguồn năng lượng không tái tạo là nguồn năng lượng có giới hạn, sẽ cạn kiệt theo thời gian (than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên).
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read.
Nghe và đọc.
Bài hội thoại (Conversation)
Lan: Hi, Dad.
Mr Tan: Lan, what are you doing? It’s pretty late now.
Lan: I’m doing a project on energy sources. But I don’t quite understand what energy is.
Mr Tan: Well, it’s power that we use to provide us with light, heat or electricity.
Lan: Oh. Where does it come from?
Mr Tan: It comes from many different sources like coal, oil, natural gas, … We call them non-renewable sources.
Lan: Can it come from the sun, wind or water too?
Mr Tan: Yes, it can. We call those types of energy renewable sources because we cannot run out of them. Renewable means we can easily replace them.
Lan: I get it now.
Mr Tan: You know, some types of energy are cheap and easy to use, but others are more expensive and harder to find …
Dịch bài hội thoại (Translation)
Lan: Chào bố.
Mr Tan: Lan, con đang làm gì đấy? Khá muộn rồi.
Lan: Con đang làm một dự án về các nguồn năng lượng. Nhưng con không hiểu lắm năng lượng là gì.
Mr Tan: À, nó là năng lượng mà chúng ta sử dụng để cung cấp cho chúng ta ánh sáng, nhiệt hoặc điện.
Lan: Ồ. Nó đến từ đâu ạ?
Mr Tan: Nó đến từ nhiều nguồn khác nhau như than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên, … Chúng ta gọi chúng là các nguồn không tái tạo.
Lan: Nó có thể đến từ mặt trời, gió hoặc nước không ạ?
Mr Tan: Có, có thể. Chúng ta gọi những loại năng lượng đó là các nguồn tái tạo bởi vì chúng ta không thể sử dụng hết chúng. Tái tạo nghĩa là chúng ta có thể dễ dàng thay thế chúng.
Lan: Giờ con hiểu rồi.
Mr Tan: Con biết không, một số loại năng lượng thì rẻ và dễ sử dụng, nhưng những loại khác thì đắt hơn và khó tìm hơn …
Task 2: What are Lan and her father talking about?
Lan và bố cô ấy đang nói về điều gì?
A. Energy. (Năng lượng.)
B. Sources. (Các nguồn.)
C. Energy sources. (Các nguồn năng lượng.) ✓
Đáp án: C. Energy sources.
Giải thích: Toàn bộ cuộc hội thoại xoay quanh chủ đề nguồn năng lượng – từ định nghĩa năng lượng là gì, năng lượng đến từ đâu, cho đến phân biệt nguồn tái tạo và không tái tạo. Ngay từ đầu, Lan đã nói: “I’m doing a project on energy sources.” Bài hội thoại không chỉ nói riêng về năng lượng (loại A) hay các nguồn nói chung (loại B), mà nói cụ thể về các nguồn năng lượng (loại C).
Task 3: Read the conversation again and answer the following questions.
Đọc lại bài hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.
1. What is Lan doing?
(Lan đang làm gì?)
Đáp án: She’s doing a project on energy sources. (Cô ấy đang làm một dự án về các nguồn năng lượng.)
Giải thích: Trong bài hội thoại, Lan nói: “I’m doing a project on energy sources.”
2. What does energy mean?
(Năng lượng nghĩa là gì?)
Đáp án: It’s power that we use to provide us with light, heat or electricity. (Nó là năng lượng mà chúng ta sử dụng để cung cấp cho chúng ta ánh sáng, nhiệt hoặc điện.)
Giải thích: Trong bài hội thoại, Mr Tan giải thích: “Well, it’s power that we use to provide us with light, heat or electricity.”
3. Where does energy come from?
(Năng lượng đến từ đâu?)
Đáp án: It comes from many different sources such as coal, oil, natural gas, water, wind, and the sun. (Nó đến từ nhiều nguồn khác nhau như than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên, nước, gió, và mặt trời.)
Giải thích: Trong bài hội thoại, Mr Tan nói: “It comes from many different sources like coal, oil, natural gas, …” Ngoài ra, Lan cũng hỏi thêm về mặt trời, gió và nước, và Mr Tan xác nhận đây cũng là các nguồn năng lượng.
4. What are renewable sources?
(Nguồn năng lượng tái tạo là gì?)
Đáp án: They are energy that comes from the sun, wind and water. (Chúng là năng lượng đến từ mặt trời, gió và nước.)
Giải thích: Trong bài hội thoại, khi Lan hỏi về năng lượng từ mặt trời, gió và nước, Mr Tan trả lời: “We call those types of energy renewable sources because we cannot run out of them.” Nguồn tái tạo là nguồn năng lượng đến từ mặt trời, gió và nước – những nguồn không bao giờ cạn kiệt.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| STT | Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | What is Lan doing? | She’s doing a project on energy sources. |
| 2 | What does energy mean? | It’s power that we use to provide us with light, heat or electricity. |
| 3 | Where does energy come from? | It comes from many different sources such as coal, oil, natural gas, water, wind, and the sun. |
| 4 | What are renewable sources? | They are energy that comes from the sun, wind and water. |
Task 4: Match the words / phrases in the box with the correct pictures.
Nối các từ / cụm từ trong hộp với các hình ảnh đúng.
Các từ cần nối: 1. oil – 2. wind energy – 3. coal – 4. natural gas

Đáp án và giải thích chi tiết:
1. oil (dầu) – d
2. wind energy (năng lượng gió) – a
3. coal (than đá) – b
4. natural gas (khí tự nhiên) – c
Tổng hợp đáp án Task 4:
| STT | Từ / Cụm từ | Đáp án (Hình) |
|---|---|---|
| 1 | oil | d |
| 2 | wind energy | a |
| 3 | coal | b |
| 4 | natural gas | c |
Task 5: Complete each of the sentences with the correct word from the conversation.
Hoàn thành mỗi câu với từ đúng trong bài hội thoại.
1. Energy is power that we use to provide us with light, heat or electricity.
(Năng lượng là năng lượng mà chúng ta sử dụng để cung cấp cho chúng ta ánh sáng, nhiệt hoặc điện.)
Giải thích: Trong bài hội thoại, Mr Tan nói: “Well, it’s power that we use to provide us with light, heat or electricity.” Từ “power” nghĩa là năng lượng, sức mạnh.
2. When energy comes from the sun, wind and water, we call it renewable energy.
(Khi năng lượng đến từ mặt trời, gió và nước, chúng ta gọi nó là năng lượng tái tạo.)
Giải thích: Trong bài hội thoại, Lan hỏi: “Can it come from the sun, wind or water too?” và Mr Tan xác nhận đây là các nguồn năng lượng tái tạo. Ba nguồn tái tạo là mặt trời (sun), gió (wind) và nước (water) – từ còn thiếu trong câu là sun.
3. When energy comes from wind, we call it renewable energy.
(Khi năng lượng đến từ gió, chúng ta gọi nó là năng lượng tái tạo.)
Giải thích: Trong bài hội thoại, Mr Tan nói: “We call those types of energy renewable sources because we cannot run out of them.” Năng lượng từ gió là năng lượng tái tạo (renewable), vì gió không bao giờ cạn kiệt.
4. We cannot run out of renewable energy.
(Chúng ta không thể sử dụng hết năng lượng tái tạo.)
Giải thích: Trong bài hội thoại, Mr Tan nói: “We call those types of energy renewable sources because we cannot run out of them.” Cụm từ “run out of” nghĩa là “cạn kiệt, hết sạch”. Từ cần điền là run để tạo thành cụm “run out of”.
5. Some types of energy are cheap and easy to use.
(Một số loại năng lượng thì rẻ và dễ sử dụng.)
Giải thích: Trong bài hội thoại, Mr Tan nói: “You know, some types of energy are cheap and easy to use, but others are more expensive and harder to find…” Từ “cheap” nghĩa là “rẻ”, trái nghĩa với “expensive” (đắt).
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | power |
| 2 | sun |
| 3 | renewable |
| 4 | run |
| 5 | cheap |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
