Unit 11 Tiếng Anh 7 A Closer Look 2 (trang 117, 118) – Giải bài tập

Bài A Closer Look 2 Unit 11 Tiếng Anh 7 tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: The future simple (Thì tương lai đơn) với will/won’t để nói về các hoạt động trong tương lai và đưa ra dự đoán, và Possessive pronouns (Đại từ sở hữu) để thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ”.

I. Ngữ pháp (Grammar)

1. The future simple (Thì tương lai đơn)

Cách dùng:

Thì tương lai đơn được dùng để nói về các hoạt động trong tương lai (to talk about future activities) và để đưa ra dự đoán (to make predictions).

Cấu trúc:

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định (+) S + will + V (nguyên thể) We will buy an electric scooter soon. (Chúng ta sẽ mua một xe scooter điện sớm.)
Phủ định (-) S + will not (won’t) + V (nguyên thể) In the future we won’t drive normal cars any more. (Trong tương lai chúng ta sẽ không lái ô tô thường nữa.)
Câu hỏi (?) Will + S + V (nguyên thể)? Will many children go to school by solowheel? (Nhiều trẻ em sẽ đi học bằng solowheel không?)

Lưu ý: “will not” được viết tắt thành “won’t”. “will” được viết tắt thành “‘ll” (ví dụ: We’ll, I’ll, They’ll…).

2. Possessive pronouns (Đại từ sở hữu)

Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ”, giúp tránh lặp từ. Đại từ sở hữu đứng một mình, không cần danh từ theo sau.

Ví dụ: This is your bicycle. That bicycle is her bicycle. → That bicycle is hers. (hers = her bicycle)

Bảng tổng hợp:

Đại từ nhân xưng Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
I (tôi) my (của tôi) mine (của tôi)
You (bạn) your (của bạn) yours (của bạn)
We (chúng tôi) our (của chúng tôi) ours (của chúng tôi)
They (họ) their (của họ) theirs (của họ)
He (anh ấy) his (của anh ấy) his (của anh ấy)
She (cô ấy) her (của cô ấy) hers (của cô ấy)
It (nó) its (của nó) its (của nó)

II. Hướng dẫn giải bài tập

The future simple

Task 1: Complete the sentences with will or won’t.

Hoàn thành các câu với will hoặc won’t.

1. Petrol-powered cars are not eco-friendly, so they won’t be popular.

(Ô tô chạy xăng không thân thiện với môi trường, nên chúng sẽ không phổ biến.)

Giải thích: Vế đầu nói ô tô chạy xăng “are not eco-friendly” (không thân thiện với môi trường), nên vế sau phải là kết quả tiêu cực → dùng won’t (sẽ không). Vì không thân thiện với môi trường nên chúng sẽ không được ưa chuộng.

2. We will travel by teleporter soon because it is faster.

(Chúng ta sẽ di chuyển bằng teleporter sớm vì nó nhanh hơn.)

Giải thích: Lý do “because it is faster” (vì nó nhanh hơn) là lý do tích cực, ủng hộ việc sử dụng teleporter → dùng will (sẽ).

3. Rich people will choose to travel to other planets for their holidays.

(Người giàu sẽ chọn du lịch đến các hành tinh khác cho kỳ nghỉ.)

Giải thích: Đây là dự đoán về tương lai – người giàu sẽ có khả năng du lịch ngoài không gian → dùng will (sẽ).

4. People won’t take holidays in crowded places as in the past.

(Mọi người sẽ không đi nghỉ ở những nơi đông đúc như trước đây.)

Giải thích: Cụm “as in the past” (như trước đây) cho thấy sự thay đổi – trong tương lai mọi người sẽ không còn chọn những nơi đông đúc nữa → dùng won’t (sẽ không).

5. Bullet trains will soon become a popular means of transport in Viet Nam because they are green and safe.

(Tàu cao tốc sẽ sớm trở thành phương tiện giao thông phổ biến ở Việt Nam vì chúng xanh và an toàn.)

Giải thích: Lý do “because they are green and safe” (vì chúng xanh và an toàn) là lý do tích cực → dùng will (sẽ).

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 won’t
2 will
3 will
4 won’t
5 will

Task 2: Rearrange the words and phrases to make sentences.

Sắp xếp lại các từ và cụm từ để tạo thành câu.

1. driverless cars / we / will have / in 2030 /.

Đáp án: We will have driverless cars in 2030.

(Chúng ta sẽ có ô tô không người lái vào năm 2030.)

Giải thích: Câu khẳng định thì tương lai đơn: S (We) + will have + tân ngữ (driverless cars) + trạng từ thời gian (in 2030).

2. cars / cities / won’t allow / in 2050 /.

Đáp án: Cities won’t allow cars in 2050.

(Các thành phố sẽ không cho phép ô tô vào năm 2050.)

Giải thích: Câu phủ định thì tương lai đơn: S (Cities) + won’t allow + tân ngữ (cars) + trạng từ thời gian (in 2050).

3. electric cars / will / popular / be / ?

Đáp án: Will electric cars be popular?

(Ô tô điện sẽ phổ biến không?)

Giải thích: Câu hỏi thì tương lai đơn: Will + S (electric cars) + V (be) + tính từ (popular)?

4. we / use / will / buses / soon / solar-powered /.

Đáp án: We will use solar-powered buses soon.

(Chúng ta sẽ sử dụng xe buýt chạy bằng năng lượng mặt trời sớm thôi.)

Giải thích: Câu khẳng định: S (We) + will use + tân ngữ (solar-powered buses) + trạng từ (soon). Lưu ý: “solar-powered” là tính từ đứng trước danh từ “buses”.

5. have / enough parking places / we / will / in ten years / ?

Đáp án: Will we have enough parking places in ten years?

(Chúng ta sẽ có đủ chỗ đậu xe trong mười năm nữa không?)

Giải thích: Câu hỏi thì tương lai đơn: Will + S (we) + V (have) + tân ngữ (enough parking places) + trạng từ thời gian (in ten years)?

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 We will have driverless cars in 2030.
2 Cities won’t allow cars in 2050.
3 Will electric cars be popular?
4 We will use solar-powered buses soon.
5 Will we have enough parking places in ten years?

Task 3: Use the correct form of the verbs in brackets to complete the conversation.

Sử dụng dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành hội thoại.

Bài hội thoại đã hoàn thành:

Alice: Do you think travelling by teleporter will become possible soon?

Tom: Yes. I hear that it (1) will take very little time to travel from one country to another.

Alice: Right. And we (2) won’t have to wait at the airport.

Tom: (3) Will we (3) have to learn to drive it?

Alice: No. We (4) won’t drive it. It makes us disappear then appear in another place in just seconds.

Tom: How wonderful! There (5) won’t be traffic jams any more, right?

Dịch hội thoại:

Alice: Bạn có nghĩ việc di chuyển bằng teleporter sẽ sớm trở thành hiện thực không?

Tom: Có. Mình nghe nói nó sẽ mất rất ít thời gian để di chuyển từ nước này sang nước khác.

Alice: Đúng rồi. Và chúng ta sẽ không phải chờ ở sân bay.

Tom: Chúng ta sẽ phải học lái nó không?

Alice: Không. Chúng ta sẽ không lái nó. Nó làm chúng ta biến mất rồi xuất hiện ở một nơi khác chỉ trong vài giây.

Tom: Tuyệt vời quá! Sẽ không còn kẹt xe nữa, đúng không?

Đáp án và giải thích chi tiết:

1. will take – Dạng khẳng định (will + V). Tom đồng ý với Alice và dự đoán teleporter sẽ mất rất ít thời gian.

2. won’t have – Dạng phủ định (won’t + V). “not have” trong ngoặc → won’t have. Alice nói rằng chúng ta sẽ không phải chờ ở sân bay.

3. Will … have – Dạng câu hỏi (Will + S + V?). Tom hỏi liệu có phải học lái teleporter không.

4. won’t drive – Dạng phủ định (won’t + V). “not drive” trong ngoặc → won’t drive. Alice giải thích rằng chúng ta sẽ không lái nó vì teleporter tự động di chuyển.

5. won’t be – Dạng phủ định (won’t + V). “not be” trong ngoặc → won’t be. Tom dự đoán sẽ không còn kẹt xe.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Chỗ trống Đáp án
1 will take
2 won’t have
3 Will … have
4 won’t drive
5 won’t be

Task 4: Work in pairs. Look at the pictures and tell your partner if you will / won’t travel by these means of transport. Give reason(s).

Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh và nói với bạn cặp xem em sẽ / sẽ không di chuyển bằng các phương tiện giao thông này. Đưa ra lý do.

Ví dụ trong sách:

A: I will travel by flying car because it is very fast. (Mình sẽ đi bằng ô tô bay vì nó rất nhanh.)

B: I won’t travel by car in another 20 years because it pollutes the air. (Mình sẽ không đi bằng ô tô trong 20 năm nữa vì nó gây ô nhiễm không khí.)

Bài mẫu cho từng hình:

Hình 1 – Electric bus / coach (xe buýt điện):

I will go to school by electric bus because it has no fumes, and it can carry many people at the same time. It is also eco-friendly.

(Mình sẽ đi học bằng xe buýt điện vì nó không có khói thải, và nó có thể chở nhiều người cùng lúc. Nó cũng thân thiện với môi trường.)

Hình 2 – Flying car (ô tô bay):

I will travel by flying car. It will be fun to fly in one. I will be able to see the city below. There won’t be any traffic jams.

(Mình sẽ di chuyển bằng ô tô bay. Sẽ rất vui khi bay trên đó. Mình sẽ có thể nhìn thấy thành phố bên dưới. Sẽ không có kẹt xe.)

Hình 3 – Solar-powered ship (tàu năng lượng mặt trời):

I will travel on a solar-powered ship to visit some islands. It will be comfortable and eco-friendly because it uses energy from the sun.

(Mình sẽ đi tàu năng lượng mặt trời để thăm một số hòn đảo. Nó sẽ thoải mái và thân thiện với môi trường vì nó sử dụng năng lượng từ mặt trời.)

Hình 4 – Bamboo-copter (chong chóng tre):

I won’t use a bamboo-copter to travel. It will be dangerous. I might get hurt when it is windy.

(Mình sẽ không dùng chong chóng tre để di chuyển. Nó sẽ nguy hiểm. Mình có thể bị thương khi trời có gió.)

Hình 5 – Petrol car (ô tô chạy xăng):

I won’t go by petrol car in the future. It pollutes the environment because it produces a lot of fumes.

(Mình sẽ không đi bằng ô tô chạy xăng trong tương lai. Nó gây ô nhiễm môi trường vì nó tạo ra nhiều khói thải.)

Possessive pronouns (Đại từ sở hữu)

Task 5: Replace the underlined phrases with possessive pronouns.

Thay thế các cụm từ được gạch chân bằng đại từ sở hữu.

Ví dụ trong sách: This is your bicycle. That bicycle is her bicycle. → hers (hers = her bicycle)

1. My motorbike runs on electricity. How about their motorbikes? theirs

(Xe máy của tôi chạy bằng điện. Còn xe máy của họ thì sao?)

Giải thích: “their motorbikes” = tính từ sở hữu “their” + danh từ “motorbikes”. Thay bằng đại từ sở hữu → theirs (= their motorbikes, của họ).

2. Your bicycle is blue and my bicycle is red. mine

(Xe đạp của bạn màu xanh và xe đạp của tôi màu đỏ.)

Giải thích: “my bicycle” = tính từ sở hữu “my” + danh từ “bicycle”. Thay bằng đại từ sở hữu → mine (= my bicycle, của tôi).

3. My dream is to travel to the moon. His dream is different. His

(Ước mơ của tôi là du hành lên mặt trăng. Ước mơ của anh ấy thì khác.)

Giải thích: “His dream” = tính từ sở hữu “his” + danh từ “dream”. Thay bằng đại từ sở hữu → His (= His dream, của anh ấy). Lưu ý: đại từ sở hữu của “he” cũng là “his”, viết hoa vì đứng đầu câu.

4. My bus was late. Your bus was on time. Yours

(Xe buýt của tôi bị trễ. Xe buýt của bạn đến đúng giờ.)

Giải thích: “Your bus” = tính từ sở hữu “your” + danh từ “bus”. Thay bằng đại từ sở hữu → Yours (= Your bus, của bạn). Viết hoa vì đứng đầu câu.

5. His car is a flying car. Our car is an electric one. Ours

(Ô tô của anh ấy là ô tô bay. Ô tô của chúng tôi là loại chạy điện.)

Giải thích: “Our car” = tính từ sở hữu “our” + danh từ “car”. Thay bằng đại từ sở hữu → Ours (= Our car, của chúng tôi). Viết hoa vì đứng đầu câu.

Tổng hợp đáp án Task 5:

Câu Cụm từ gạch chân Đại từ sở hữu
1 their motorbikes theirs
2 my bicycle mine
3 His dream His
4 Your bus Yours
5 Our car Ours
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm