Unit 11 Tiếng Anh 7 Skills 1 Reading và Speaking – Giải bài tập

Bài Lesson 5: Skills 1 Unit 11 Tiếng Anh 7 tập trung rèn luyện hai kỹ năng: Reading (Đọc hiểu) thông qua bài đọc về công ty ô tô điện Roadrunner và hai mẫu xe Speed, Safety; và Speaking (Nói) thông qua hoạt động hỏi đáp và thảo luận về lý do ô tô Roadrunner sẽ hoặc sẽ không trở nên phổ biến trong tương lai.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
charge /tʃɑːdʒ/ (v) sạc pin
economical /ˌiːkəˈnɒmɪkəl/ (adj) tiết kiệm nhiên liệu
autopilot /ˈɔːtəʊˌpaɪlət/ (adj/n) lái tự động
function /ˈfʌŋkʃən/ (n) chức năng
run on /rʌn ɒn/ (ph.v) chạy bằng (nhiên liệu nào)

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/ (v) giới thiệu, ra mắt
model /ˈmɒdl/ (n) mẫu (xe)
success /səkˈses/ (n) thành công
comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj) thoải mái
expensive /ɪkˈspensɪv/ (adj) đắt tiền
battery /ˈbætəri/ (n) pin, ắc quy
gaming screen /ˈɡeɪmɪŋ skriːn/ (n) màn hình chơi game
passenger /ˈpæsɪndʒər/ (n) hành khách
driverless /ˈdraɪvələs/ (adj) không người lái
seat /siːt/ (n) chỗ ngồi

II. Hướng dẫn giải bài tập

Reading (Đọc)

Task 1: Work in pairs. Look at the picture and find the words or phrases to describe it.

Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh và tìm các từ hoặc cụm từ để mô tả nó.

Hướng dẫn: Bức tranh cho thấy một người phụ nữ ngồi trong ô tô nhưng không cầm vô-lăng – xe đang tự lái (autopilot). Học sinh cần tìm từ mô tả chiếc xe và người lái.

Gợi ý trả lời:

Mô tả chiếc xe (The car): convenient (tiện lợi), safe (an toàn), comfortable (thoải mái), modern (hiện đại), automatic (tự động), autopilot (lái tự động), driverless (không người lái), fast (nhanh), eco-friendly (thân thiện với môi trường).

Mô tả người lái (The driver): relaxing (đang thư giãn), isn’t driving (không đang lái xe), reading (đang đọc sách).

Task 2: Read the passage and answer the question. What is its main idea?

Đọc bài văn và trả lời câu hỏi. Ý chính của bài là gì?

Bài đọc (Passage) – ROADRUNNER

Roadrunner is a car company that makes electric cars. The company introduced the first model in 2015 and they named it Speed. Speed soon became a success. Speed is safe, fast, comfortable, and not very expensive. It has four seats. The car can travel over 350 kilometres per hour. You only have to charge the battery every 700 kilometres. It even has a gaming screen inside.

The company will introduce a new model next year called Safety. This model will become the largest and safest electric car you can buy. It will be able to carry seven passengers. The new model will also be more economical.

Both models have an autopilot function, so they are driverless. Passengers can read, play games, or even sleep while they travel.

Dịch bài đọc (Translation)

Roadrunner là một công ty ô tô chuyên sản xuất ô tô điện. Công ty đã giới thiệu mẫu xe đầu tiên vào năm 2015 và đặt tên nó là Speed. Speed nhanh chóng trở thành một thành công. Speed an toàn, nhanh, thoải mái, và không quá đắt. Nó có bốn chỗ ngồi. Chiếc xe có thể đi hơn 350 ki-lô-mét mỗi giờ. Bạn chỉ cần sạc pin mỗi 700 ki-lô-mét. Nó thậm chí còn có một màn hình chơi game bên trong.

Công ty sẽ giới thiệu một mẫu xe mới vào năm tới có tên là Safety. Mẫu xe này sẽ trở thành chiếc ô tô điện lớn nhất và an toàn nhất mà bạn có thể mua. Nó sẽ có thể chở bảy hành khách. Mẫu xe mới cũng sẽ tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Cả hai mẫu xe đều có chức năng lái tự động, vì vậy chúng không cần người lái. Hành khách có thể đọc sách, chơi game, hoặc thậm chí ngủ trong khi di chuyển.

Đáp án: A. Roadrunner is a success. (Roadrunner là một thành công.)

Giải thích: Toàn bộ bài đọc nói về công ty Roadrunner và sự thành công của họ: mẫu xe đầu tiên Speed “soon became a success” với nhiều ưu điểm, và sắp ra mắt mẫu xe mới Safety còn tốt hơn. Ý chính bao quát là Roadrunner là một thành công. Đáp án B (Roadrunner là một công ty ô tô) và đáp án C (Ô tô Roadrunner có chức năng lái tự động) chỉ là những thông tin chi tiết trong bài, không phải ý chính.

Task 3: Read the passage again and complete the fact file with no more than TWO words or a number.

Đọc lại bài văn và hoàn thành bảng thông tin với không quá HAI từ hoặc một con số.

Đáp án và giải thích chi tiết:

Fact File Đáp án
Name of the company Roadrunner
Speed was introduced in (1) 2015
Safety will be the (2) safest and (3) largest electric car
Both models have a gaming screen and an (4) autopilot function
Both models run on (5) electricity
Passengers can read, sleep, play games

Giải thích từng đáp án:

(1) 2015 – Trong bài: “The company introduced the first model in 2015 and they named it Speed.” Công ty giới thiệu mẫu xe Speed vào năm 2015.

(2) safest(3) largest – Trong bài: “This model will become the largest and safest electric car you can buy.” Safety sẽ trở thành chiếc ô tô điện lớn nhất và an toàn nhất. Có thể điền theo thứ tự (2) safest, (3) largest hoặc (2) largest, (3) safest đều đúng.

(4) autopilot function – Trong bài: “Both models have an autopilot function, so they are driverless.” Cả hai mẫu xe đều có chức năng lái tự động. Bảng đã có sẵn “a gaming screen and an ___”, nên ta điền “autopilot function”.

(5) electricity – Trong bài: “Roadrunner is a car company that makes electric cars.” Roadrunner sản xuất ô tô điện, nên cả hai mẫu xe đều chạy bằng electricity (điện). Thêm vào đó, bài đề cập “charge the battery” (sạc pin), xác nhận xe chạy bằng điện.

Speaking (Nói)

Task 4: Work in pairs. Look at the fact file in 3 then ask and answer questions about it.

Làm việc theo cặp. Nhìn vào bảng thông tin ở Task 3 rồi hỏi và trả lời các câu hỏi về nó.

Ví dụ trong sách:

A: What is the name of the company? (Tên công ty là gì?)

B: Roadrunner.

A: When did the company introduce its first model? (Công ty giới thiệu mẫu xe đầu tiên khi nào?)

B: In 2015.

Bài mẫu đầy đủ (Sample conversation):

A: What is the name of the company?

B: Roadrunner.

A: When did the company introduce its first model?

B: In 2015. They named it Speed.

A: When was Speed introduced?

B: Speed was introduced in 2015.

A: What is special about Safety?

B: Safety will be the largest and safest electric car you can buy. It will be able to carry seven passengers.

A: What functions do these models have?

B: Both models have a gaming screen and an autopilot function, so they are driverless.

A: What do these models run on?

B: They run on electricity.

A: What can passengers do when they are travelling in the car?

B: Passengers can read, sleep, or play games while they travel.

Dịch:

A: Tên công ty là gì?

B: Roadrunner.

A: Công ty giới thiệu mẫu xe đầu tiên khi nào?

B: Vào năm 2015. Họ đặt tên nó là Speed.

A: Speed được giới thiệu khi nào?

B: Speed được giới thiệu vào năm 2015.

A: Có gì đặc biệt ở Safety?

B: Safety sẽ là chiếc ô tô điện lớn nhất và an toàn nhất mà bạn có thể mua. Nó sẽ có thể chở bảy hành khách.

A: Hai mẫu xe này có những chức năng gì?

B: Cả hai mẫu xe đều có màn hình chơi game và chức năng lái tự động, nên chúng không cần người lái.

A: Hai mẫu xe này chạy bằng gì?

B: Chúng chạy bằng điện.

A: Hành khách có thể làm gì khi di chuyển trên xe?

B: Hành khách có thể đọc sách, ngủ, hoặc chơi game trong khi di chuyển.

Task 5: Work in groups. Discuss why Roadrunner’s cars will or won’t become popular in the near future. Report your reasons to the class.

Làm việc theo nhóm. Thảo luận tại sao ô tô của Roadrunner sẽ hoặc sẽ không trở nên phổ biến trong tương lai gần. Báo cáo lý do trước lớp.

Ví dụ trong sách:

  • We think Roadrunner’s cars will become popular in the near future because they are fast…
  • We think Roadrunner’s cars won’t become popular in the near future because they might be dangerous / expensive…

Bài mẫu 1 – Ô tô Roadrunner SẼ phổ biến (will become popular):

We think Roadrunner’s cars will become popular in the near future. First, they are fast, safe, and comfortable. Speed can travel over 350 kilometres per hour. Second, they run on electricity, so they are eco-friendly. They don’t pollute the environment because they don’t produce fumes. Third, both models have an autopilot function, so passengers don’t need to drive. They can read, play games, or sleep while travelling. This is very convenient and modern. Finally, Safety will be more economical, so people won’t have to spend too much money on fuel.

Dịch: Chúng mình nghĩ ô tô của Roadrunner sẽ trở nên phổ biến trong tương lai gần. Thứ nhất, chúng nhanh, an toàn và thoải mái. Speed có thể đi hơn 350 ki-lô-mét mỗi giờ. Thứ hai, chúng chạy bằng điện, nên thân thiện với môi trường. Chúng không gây ô nhiễm môi trường vì chúng không tạo ra khói thải. Thứ ba, cả hai mẫu xe đều có chức năng lái tự động, nên hành khách không cần lái. Họ có thể đọc sách, chơi game, hoặc ngủ trong khi di chuyển. Điều này rất tiện lợi và hiện đại. Cuối cùng, Safety sẽ tiết kiệm nhiên liệu hơn, nên mọi người sẽ không phải chi quá nhiều tiền cho nhiên liệu.

Bài mẫu 2 – Ô tô Roadrunner SẼ KHÔNG phổ biến (won’t become popular):

We think Roadrunner’s cars won’t become popular in the near future. First, they might be expensive. Not everyone can afford an electric car. Second, the autopilot function might be dangerous. If the technology fails, accidents can happen. Third, it might be difficult to find places to charge the battery, especially in rural areas. Finally, many people enjoy driving, so they might not want a driverless car.

Dịch: Chúng mình nghĩ ô tô của Roadrunner sẽ không trở nên phổ biến trong tương lai gần. Thứ nhất, chúng có thể đắt. Không phải ai cũng có thể mua được ô tô điện. Thứ hai, chức năng lái tự động có thể nguy hiểm. Nếu công nghệ bị lỗi, tai nạn có thể xảy ra. Thứ ba, có thể khó tìm nơi sạc pin, đặc biệt ở vùng nông thôn. Cuối cùng, nhiều người thích tự lái xe, nên họ có thể không muốn xe không người lái.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm