Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Hướng dẫn giải bài tập
- LOOKING BACK
- Vocabulary
- Task 1: Write three adjectives or phrases to describe each picture.
- Task 2: Complete the sentences with the words and phrases from the box.
- Grammar
- Task 3: Find ONE mistake in each sentence and correct it.
- Task 4: Read the passage and put the verbs in brackets in the correct future form. Use the negative form where necessary.
- PROJECT: Our Future Means of Transport
- Task 1: Imagine a future means of transport you would like to see in the future.
- Task 2: Draw your means of transport.
- Task 3: Present it to the class.
Bài Lesson 7: Looking back & Project là bài ôn tập cuối unit, giúp các em hệ thống lại toàn bộ từ vựng về phương tiện giao thông tương lai và ngữ pháp đã học (thì tương lai đơn với will/won’t, đại từ sở hữu), đồng thời vận dụng kiến thức vào dự án nhóm tưởng tượng và trình bày về một phương tiện giao thông tương lai.
I. Hướng dẫn giải bài tập
LOOKING BACK
Vocabulary
Task 1: Write three adjectives or phrases to describe each picture.
Viết ba tính từ hoặc cụm từ để mô tả mỗi bức tranh.

Hình 1 – Bullet train (Tàu cao tốc):
Đáp án gợi ý: fast (nhanh), green (xanh/thân thiện môi trường), carrying many passengers (chở nhiều hành khách)
Giải thích: Tàu cao tốc có đặc điểm nổi bật là tốc độ rất nhanh, thân thiện với môi trường vì chạy bằng điện, và có thể chở được rất nhiều hành khách cùng lúc.
Hình 2 – Flying car (Ô tô bay):
Đáp án gợi ý: fast (nhanh), convenient (tiện lợi), autopilot function (chức năng lái tự động)
Giải thích: Ô tô bay có thể di chuyển nhanh trên không, rất tiện lợi vì tránh được kẹt xe, và có thể có chức năng lái tự động.
Hình 3 – Solowheel (Xe một bánh tự cân bằng):
Đáp án gợi ý: electric (chạy điện), green (thân thiện môi trường), convenient (tiện lợi)
Giải thích: Solowheel chạy bằng điện nên thân thiện với môi trường, nhỏ gọn và tiện lợi cho việc di chuyển cá nhân.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1. Bullet train | fast, green, carrying many passengers |
| 2. Flying car | fast, convenient, autopilot function |
| 3. Solowheel | electric, green, convenient |
Task 2: Complete the sentences with the words and phrases from the box.
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong hộp.
Các từ cho sẵn: driverless, bullet trains, runs on, bamboo-copter, eco-friendly
1. A teleporter is eco-friendly, so it does not cause pollution.
(Teleporter thân thiện với môi trường, nên nó không gây ô nhiễm.)
Giải thích: Vế sau nói “does not cause pollution” (không gây ô nhiễm), nên vế trước phải mô tả đặc điểm thân thiện với môi trường → eco-friendly.
2. A solowheel runs on electricity, so it is safe for the environment.
(Solowheel chạy bằng điện, nên nó an toàn cho môi trường.)
Giải thích: Chỗ trống cần một cụm động từ kết nối “solowheel” với “electricity” (điện) → runs on (chạy bằng). “Run on + nguồn năng lượng” là cấu trúc đã học trong unit.
3. A convenient way to go to school is by bamboo-copter. Just put it on and fly away.
(Một cách tiện lợi để đi học là bằng chong chóng tre. Chỉ cần đeo vào và bay đi.)
Giải thích: Câu mô tả “put it on and fly away” (đeo vào và bay đi) → đặc điểm này chỉ phù hợp với bamboo-copter (chong chóng tre), phương tiện bay cá nhân gắn trên người.
4. You can sleep when you travel by driverless car.
(Bạn có thể ngủ khi bạn di chuyển bằng ô tô không người lái.)
Giải thích: Bạn có thể ngủ khi đi xe vì xe tự lái, không cần người điều khiển → driverless (không người lái).
5. Bullet trains are faster and greener than normal trains.
(Tàu cao tốc nhanh hơn và xanh hơn tàu thường.)
Giải thích: Phương tiện nào “faster and greener than normal trains” (nhanh hơn và xanh hơn tàu thường)? Đó là Bullet trains (tàu cao tốc). Viết hoa vì đứng đầu câu.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | eco-friendly |
| 2 | runs on |
| 3 | bamboo-copter |
| 4 | driverless |
| 5 | Bullet trains |
Grammar
Task 3: Find ONE mistake in each sentence and correct it.
Tìm MỘT lỗi sai trong mỗi câu và sửa lại.
1. My motorbike is an electric one. Her is not.
Sửa: Her → Hers
Giải thích: “Her” là tính từ sở hữu, cần danh từ theo sau (ví dụ: her motorbike). Ở đây “Her” đứng một mình thay thế cho “her motorbike”, nên phải dùng đại từ sở hữu “Hers”. (Hers = Her motorbike)
Câu đúng: My motorbike is an electric one. Hers is not. (Xe máy của tôi là loại chạy điện. Xe máy của cô ấy thì không.)
2. Her car can carry four passengers. Our can carry seven passengers.
Sửa: Our → Ours
Giải thích: “Our” là tính từ sở hữu, cần danh từ theo sau (ví dụ: our car). Ở đây “Our” đứng một mình thay thế cho “our car”, nên phải dùng đại từ sở hữu “Ours”. (Ours = Our car)
Câu đúng: Her car can carry four passengers. Ours can carry seven passengers. (Xe của cô ấy chở được bốn hành khách. Xe của chúng tôi chở được bảy hành khách.)
3. Their car runs on petrol. My runs on solar energy.
Sửa: My → Mine
Giải thích: “My” là tính từ sở hữu, cần danh từ theo sau (ví dụ: my car). Ở đây “My” đứng một mình thay thế cho “my car”, nên phải dùng đại từ sở hữu “Mine”. (Mine = My car)
Câu đúng: Their car runs on petrol. Mine runs on solar energy. (Xe của họ chạy bằng xăng. Xe của tôi chạy bằng năng lượng mặt trời.)
4. We go to school together. I ride my bike, and he rides its.
Sửa: its → his
Giải thích: “Its” là đại từ/tính từ sở hữu của “it” (nó), dùng cho vật. Nhưng ở đây chủ ngữ là “he” (anh ấy – người), nên phải dùng “his” (của anh ấy). (his = his bike)
Câu đúng: We go to school together. I ride my bike, and he rides his. (Chúng tôi đi học cùng nhau. Tôi đi xe đạp của tôi, và anh ấy đi xe đạp của anh ấy.)
5. My city has a skyTran system. Does yours city have one?
Sửa: yours → your
Giải thích: “Yours” là đại từ sở hữu, đứng một mình và KHÔNG có danh từ theo sau. Nhưng ở đây có danh từ “city” theo sau, nên phải dùng tính từ sở hữu “your” + danh từ “city”.
Câu đúng: My city has a skyTran system. Does your city have one? (Thành phố của tôi có hệ thống skyTran. Thành phố của bạn có không?)
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Lỗi sai | Sửa đúng | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Her | Hers | Đứng một mình → dùng đại từ sở hữu |
| 2 | Our | Ours | Đứng một mình → dùng đại từ sở hữu |
| 3 | My | Mine | Đứng một mình → dùng đại từ sở hữu |
| 4 | its | his | Chủ ngữ là “he” (người) → dùng his |
| 5 | yours | your | Có danh từ “city” theo sau → dùng tính từ sở hữu |
Task 4: Read the passage and put the verbs in brackets in the correct future form. Use the negative form where necessary.
Đọc đoạn văn và chia động từ trong ngoặc ở dạng tương lai đúng. Sử dụng dạng phủ định khi cần thiết.
Đoạn văn đã hoàn thành:
In the future, we will travel much further than we do now. We will also visit new places for our holidays. Some scientists think we (1) will travel to new planets. We (2) won’t go there by spaceship, but we (3) will need new special means of transport. These new means of transport (4) won’t carry one or two passengers, but many. ______ our dream (5) Will … come true soon? Let’s wait and see.
Dịch đoạn văn:
Trong tương lai, chúng ta sẽ đi xa hơn nhiều so với bây giờ. Chúng ta cũng sẽ đến thăm những nơi mới cho kỳ nghỉ. Một số nhà khoa học nghĩ rằng chúng ta sẽ du hành đến các hành tinh mới. Chúng ta sẽ không đi đến đó bằng tàu vũ trụ, mà chúng ta sẽ cần những phương tiện giao thông đặc biệt mới. Những phương tiện giao thông mới này sẽ không chỉ chở một hoặc hai hành khách, mà chở được nhiều người. Giấc mơ của chúng ta sẽ thành hiện thực sớm chứ? Hãy chờ xem.
Giải thích chi tiết:
(1) will travel – Dạng khẳng định. Các nhà khoa học dự đoán chúng ta sẽ du hành đến các hành tinh mới → will + V.
(2) won’t go – Dạng phủ định. Câu sau nói “but we will need new special means of transport” (nhưng chúng ta sẽ cần phương tiện đặc biệt mới), nghĩa là chúng ta sẽ không đi bằng tàu vũ trụ thông thường → won’t + V.
(3) will need – Dạng khẳng định. Liên từ “but” (nhưng) đối lập với vế phủ định trước đó, nên vế này phải ở dạng khẳng định → sẽ cần phương tiện mới.
(4) won’t carry – Dạng phủ định. Cụm “one or two passengers, but many” (một hoặc hai hành khách, mà nhiều) cho thấy phương tiện này sẽ không chỉ chở ít người → won’t carry (sẽ không chỉ chở).
(5) Will … come – Dạng câu hỏi. Câu này là câu hỏi “Will our dream come true soon?” (Giấc mơ của chúng ta sẽ thành hiện thực sớm chứ?) → Will + S + V?
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| 1 | will travel |
| 2 | won’t go |
| 3 | will need |
| 4 | won’t carry |
| 5 | Will … come |
PROJECT: Our Future Means of Transport
Task 1: Imagine a future means of transport you would like to see in the future.
Tưởng tượng một phương tiện giao thông tương lai mà em muốn thấy trong tương lai.
Các câu hỏi gợi ý:
- What is the name of the means of transport? (Tên phương tiện giao thông là gì?)
- What road system does it run on? (Nó chạy trên hệ thống đường nào?)
- What kind of energy does it use? (Nó sử dụng loại năng lượng nào?)
- How many passengers can it carry? (Nó có thể chở bao nhiêu hành khách?)
- What are some of its advantages? (Một số ưu điểm của nó là gì?)
Task 2: Draw your means of transport.
Vẽ phương tiện giao thông của em.
Task 3: Present it to the class.
Trình bày trước lớp.
Bài trình bày mẫu 1 – SkyGlider (Tàu lượn trên không):
Our group would like to present our future means of transport. It is called SkyGlider. It runs on sky rails above the city. It uses solar energy, so it is very eco-friendly and doesn’t pollute the environment. SkyGlider can carry up to 20 passengers. It has many advantages. First, it is fast and convenient. Second, it helps people avoid traffic jams because it flies above the roads. Third, it has an autopilot function, so passengers can relax, read, or play games while travelling. We think SkyGlider will become very popular in the future.
Dịch: Nhóm chúng mình muốn trình bày phương tiện giao thông tương lai của mình. Nó được gọi là SkyGlider. Nó chạy trên đường ray trên không phía trên thành phố. Nó sử dụng năng lượng mặt trời, nên rất thân thiện với môi trường và không gây ô nhiễm. SkyGlider có thể chở tới 20 hành khách. Nó có nhiều ưu điểm. Thứ nhất, nó nhanh và tiện lợi. Thứ hai, nó giúp mọi người tránh kẹt xe vì nó bay phía trên đường. Thứ ba, nó có chức năng lái tự động, nên hành khách có thể thư giãn, đọc sách, hoặc chơi game trong khi di chuyển. Chúng mình nghĩ SkyGlider sẽ trở nên rất phổ biến trong tương lai.
Bài trình bày mẫu 2 – AquaRider (Xe lướt nước):
We would like to introduce our future means of transport called AquaRider. It is a small vehicle that can travel on both water and land. It uses electricity, so it is green and eco-friendly. AquaRider can carry two passengers. It has many advantages. First, it is very fast. It can travel over 200 kilometres per hour. Second, it doesn’t produce fumes, so it doesn’t pollute the environment. Third, it is convenient because you can use it on roads and rivers. We believe AquaRider will be a great means of transport in the future.
Dịch: Chúng mình muốn giới thiệu phương tiện giao thông tương lai có tên AquaRider. Đây là một phương tiện nhỏ có thể di chuyển trên cả mặt nước và đất liền. Nó sử dụng điện, nên nó xanh và thân thiện với môi trường. AquaRider có thể chở hai hành khách. Nó có nhiều ưu điểm. Thứ nhất, nó rất nhanh. Nó có thể đi hơn 200 ki-lô-mét mỗi giờ. Thứ hai, nó không tạo ra khói thải, nên không gây ô nhiễm môi trường. Thứ ba, nó tiện lợi vì bạn có thể sử dụng nó trên đường bộ và sông. Chúng mình tin rằng AquaRider sẽ là một phương tiện giao thông tuyệt vời trong tương lai.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
