Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: What are Phong and Mark talking about?
- Task 3: Read again and tick (✓) the information you can find in the conversation
- Task 4: Complete the sentences with the words and phrases from the box
- Task 5: Game – What's its capital?
- IV. Ngữ pháp liên quan: Articles (Mạo từ a, an, the)
- 1. Mạo từ không xác định: a / an
- 2. Mạo từ xác định: the
- 3. Không dùng mạo từ (Zero article)
Unit 12 trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 mang tên “English-speaking Countries” (Các quốc gia nói tiếng Anh). Đây là chủ đề giúp học sinh tìm hiểu về con người, địa danh và văn hóa của các quốc gia sử dụng tiếng Anh trên thế giới.
Bài học Getting Started – A holiday in Australia giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Phong và Mark về chuyến du lịch Úc của Phong. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến con người và địa danh ở các quốc gia nói tiếng Anh, đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm ngữ điệu lên xuống trong câu hỏi (Rising and falling intonation), ngữ pháp về mạo từ (Articles: a, an, the), và cách diễn đạt sự ngạc nhiên (Expressing amazement).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| island | /ˈaɪlənd/ | (n) | hòn đảo |
| sunset | /ˈsʌnset/ | (n) | hoàng hôn |
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | (n) | phong cảnh |
| penguin | /ˈpeŋɡwɪn/ | (n) | chim cánh cụt |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | (adj) | tuyệt vời |
| directions | /dəˈrekʃnz/ | (n) | chỉ đường, phương hướng |
| local | /ˈləʊkl/ | (adj) | địa phương |
| season | /ˈsiːzn/ | (n) | mùa |
| tour | /tʊə(r)/ | (n) | chuyến tham quan |
| penguin watching | /ˈpeŋɡwɪn ˈwɒtʃɪŋ/ | (n) | ngắm chim cánh cụt |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | (adj) | tuyệt vời, đáng kinh ngạc |
| outdoor activities | /ˌaʊtdɔː(r) ækˈtɪvətiz/ | (n) | hoạt động ngoài trời |
| plenty of | /ˈplenti əv/ | (det) | nhiều, rất nhiều |
| wonderful | /ˈwʌndəfl/ | (adj) | tuyệt vời |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Mark: How was your holiday in Australia, Phong?
Phong: It was fantastic! I got to use my English in real life: asking for directions, reading maps, talking to local people, …
Mark: Oh … Your English is much better.
Phong: Thanks.
Mark: Did you travel a lot?
Phong: Just around Melbourne, the city with four seasons in a day.
Mark: Wow … I didn’t know that. How was it?
Phong: It was great! We took a tour to Phillip Island.
Mark: What did you see?
Phong: We went penguin watching.
Mark: It sounds pretty exciting.
Phong: It was. Australia has amazing landscapes.
Mark: Yes, and Australians love outdoor activities.
Phong: Right. There were plenty of people enjoying the parks and beaches.
Mark: I’m glad that you had a wonderful time there.
Phong: Thanks, Mark.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Mark: Kỳ nghỉ của bạn ở Úc thế nào, Phong?
Phong: Tuyệt vời lắm! Mình đã được sử dụng tiếng Anh trong đời thực: hỏi đường, đọc bản đồ, nói chuyện với người dân địa phương, …
Mark: Ồ … Tiếng Anh của bạn giỏi hơn nhiều rồi.
Phong: Cảm ơn.
Mark: Bạn có đi du lịch nhiều không?
Phong: Chỉ quanh Melbourne thôi, thành phố có bốn mùa trong một ngày.
Mark: Wow … Mình không biết điều đó. Thế nào?
Phong: Tuyệt lắm! Bọn mình đã đi tham quan đảo Phillip.
Mark: Bạn đã nhìn thấy gì?
Phong: Bọn mình đi ngắm chim cánh cụt.
Mark: Nghe có vẻ khá thú vị.
Phong: Đúng vậy. Nước Úc có những phong cảnh tuyệt đẹp.
Mark: Đúng rồi, và người Úc rất yêu thích các hoạt động ngoài trời.
Phong: Đúng thế. Có rất nhiều người tận hưởng công viên và bãi biển.
Mark: Mình vui vì bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở đó.
Phong: Cảm ơn, Mark.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: What are Phong and Mark talking about?
Phong và Mark đang nói về điều gì?
A. Phong’s holiday in Australia. (Kỳ nghỉ của Phong ở Úc.)
B. English-speaking countries. (Các quốc gia nói tiếng Anh.)
C. The tour to Phillip Island. (Chuyến tham quan đảo Phillip.)
Đáp án: A. Phong’s holiday in Australia.
Giải thích:
Toàn bộ cuộc hội thoại xoay quanh chuyến du lịch Úc của Phong. Ngay câu đầu tiên, Mark đã hỏi: “How was your holiday in Australia, Phong?” và sau đó hai bạn nói về nhiều trải nghiệm trong chuyến đi như: sử dụng tiếng Anh trong đời thực, đi quanh Melbourne, tham quan đảo Phillip, ngắm chim cánh cụt, phong cảnh và con người Úc.
Loại B vì bài hội thoại chỉ nói về Úc chứ không đề cập đến các quốc gia nói tiếng Anh nói chung. Loại C vì chuyến tham quan đảo Phillip chỉ là một phần nhỏ trong cuộc trò chuyện, không phải chủ đề chính.
Task 3: Read again and tick (✓) the information you can find in the conversation
Đọc lại và đánh dấu (✓) thông tin bạn có thể tìm thấy trong bài hội thoại.
| STT | Information (Thông tin) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | In Australia, Phong used English in real life. | ✓ | Phong nói: “I got to use my English in real life: asking for directions, reading maps, talking to local people” |
| 2 | Phong visited some museums. | ✗ | Trong bài hội thoại không hề đề cập đến việc Phong đi thăm bảo tàng (museum) |
| 3 | Phillip Island is far from Melbourne. | ✗ | Phong nói: “Just around Melbourne” rồi sau đó nói “We took a tour to Phillip Island” → Đảo Phillip ở gần Melbourne, không phải ở xa |
| 4 | Australia is beautiful. | ✓ | Phong nói: “Australia has amazing landscapes” (Nước Úc có những phong cảnh tuyệt đẹp → Úc đẹp) |
| 5 | Australians love outdoor activities. | ✓ | Mark nói: “Yes, and Australians love outdoor activities” |
Giải thích chi tiết:
1. ✓ In Australia, Phong used English in real life. (Ở Úc, Phong đã sử dụng tiếng Anh trong đời thực.)
Trong bài hội thoại, Phong nói: “I got to use my English in real life: asking for directions, reading maps, talking to local people.” Phong đã sử dụng tiếng Anh để hỏi đường, đọc bản đồ và nói chuyện với người dân địa phương → Đánh dấu ✓
2. ✗ Phong visited some museums. (Phong đã đến thăm một số bảo tàng.)
Trong toàn bộ bài hội thoại, không có câu nào đề cập đến việc Phong đi thăm bảo tàng. Phong chỉ nói về việc đi quanh Melbourne, tham quan đảo Phillip và ngắm chim cánh cụt → Không đánh dấu
3. ✗ Phillip Island is far from Melbourne. (Đảo Phillip ở xa Melbourne.)
Khi Mark hỏi “Did you travel a lot?”, Phong trả lời: “Just around Melbourne” (Chỉ quanh Melbourne thôi), rồi nói tiếp “We took a tour to Phillip Island.” Từ “just around” cho thấy Phong chỉ đi quanh khu vực Melbourne, nghĩa là đảo Phillip nằm gần Melbourne chứ không xa → Không đánh dấu
4. ✓ Australia is beautiful. (Nước Úc rất đẹp.)
Phong nói: “Australia has amazing landscapes.” (Nước Úc có những phong cảnh tuyệt đẹp.) Câu này thể hiện nước Úc rất đẹp → Đánh dấu ✓
5. ✓ Australians love outdoor activities. (Người Úc yêu thích các hoạt động ngoài trời.)
Mark nói: “Yes, and Australians love outdoor activities.” Phong cũng đồng ý và bổ sung: “There were plenty of people enjoying the parks and beaches.” → Đánh dấu ✓
Task 4: Complete the sentences with the words and phrases from the box
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung.
Từ cho sẵn: island — sunset — landscape — Australians — penguin watching
1. This is a picture of the landscape in my village.
Giải thích: “Landscape” nghĩa là phong cảnh. Câu có nghĩa: “Đây là một bức ảnh phong cảnh ở làng của tôi.” Từ “picture of the ___” cần một danh từ chỉ cảnh vật, và “landscape” là phù hợp nhất.
2. – Where did you go penguin watching? – On the beach.
Giải thích: “Penguin watching” nghĩa là ngắm chim cánh cụt. Câu hỏi có nghĩa: “Bạn đã đi ngắm chim cánh cụt ở đâu?” Câu trả lời “On the beach” (Ở bãi biển) cho thấy đây là một hoạt động ngoài trời, phù hợp với “penguin watching”.
3. – Is Phu Quoc a(n) island? – Yes, it is.
Giải thích: “Island” nghĩa là hòn đảo. Phú Quốc là một hòn đảo nổi tiếng của Việt Nam. Câu có nghĩa: “Phú Quốc có phải là một hòn đảo không?” – “Vâng, đúng vậy.” Mạo từ “a(n)” đứng trước cho thấy cần một danh từ đếm được số ít.
4. We had dinner on the beach after sunset.
Giải thích: “Sunset” nghĩa là hoàng hôn. Câu có nghĩa: “Chúng tôi ăn tối trên bãi biển sau hoàng hôn.” Cụm “after sunset” (sau hoàng hôn) là cách diễn đạt tự nhiên, chỉ thời điểm buổi tối.
5. Most Australians like outdoor sports and games.
Giải thích: “Australians” nghĩa là người Úc. Câu có nghĩa: “Hầu hết người Úc thích thể thao và trò chơi ngoài trời.” Trong bài hội thoại, Mark cũng nói: “Australians love outdoor activities.”
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | landscape |
| 2 | penguin watching |
| 3 | island |
| 4 | sunset |
| 5 | Australians |
Task 5: Game – What’s its capital?
Làm việc theo nhóm. Nối các quốc gia với thủ đô của chúng. Nhóm đầu tiên tìm được tất cả đáp án đúng sẽ thắng.

Đáp án:
| STT | Quốc gia | Thủ đô |
|---|---|---|
| 1 | The USA (Mỹ) | Washington D.C. |
| 2 | Canada (Canada) | Ottawa |
| 3 | The UK (Vương quốc Anh) | London |
| 4 | Australia (Úc) | Canberra |
| 5 | New Zealand (New Zealand) | Wellington |
Giải thích chi tiết:
1. The USA → Washington D.C. — Washington D.C. là thủ đô của Hoa Kỳ, nằm ở bờ Đông nước Mỹ. Lưu ý: Washington D.C. khác với bang Washington ở bờ Tây. D.C. là viết tắt của “District of Columbia”.
2. Canada → Ottawa — Ottawa là thủ đô của Canada, nằm ở tỉnh Ontario. Nhiều người thường nhầm lẫn thủ đô Canada là Toronto hoặc Vancouver vì đây là các thành phố lớn và nổi tiếng hơn.
3. The UK → London — London là thủ đô của Vương quốc Anh (United Kingdom), đồng thời là thành phố lớn nhất nước Anh.
4. Australia → Canberra — Canberra là thủ đô của Úc. Nhiều người thường nhầm thủ đô của Úc là Sydney hoặc Melbourne vì đây là các thành phố nổi tiếng và đông dân hơn.
5. New Zealand → Wellington — Wellington là thủ đô của New Zealand, nằm ở cực nam của Đảo Bắc. Auckland tuy là thành phố lớn nhất nhưng không phải thủ đô.
IV. Ngữ pháp liên quan: Articles (Mạo từ a, an, the)
Trong Unit 12, điểm ngữ pháp chính là Articles (Mạo từ: a, an, the). Đây là kiến thức sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2, nhưng trong bài Getting Started đã xuất hiện nhiều ví dụ:
1. Mạo từ không xác định: a / an
Dùng trước danh từ đếm được số ít, khi đề cập đến một người hoặc vật chưa được xác định cụ thể hoặc được nhắc đến lần đầu.
- “a” đứng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm: a tour, a day, a picture
- “an” đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: an island
Ví dụ trong bài: “We took a tour to Phillip Island.” — “Is Phu Quoc an island?”
2. Mạo từ xác định: the
Dùng trước danh từ đã được xác định cụ thể, đã được nhắc đến trước đó, hoặc cả người nói và người nghe đều biết đang nói về cái gì.
Ví dụ trong bài: “the city with four seasons in a day” — “enjoying the parks and beaches”
3. Không dùng mạo từ (Zero article)
Không dùng mạo từ trước tên riêng (tên quốc gia, thành phố, đảo…) trong hầu hết trường hợp, và trước danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều khi nói chung chung.
Ví dụ trong bài: “How was your holiday in Australia?” — “Australians love outdoor activities.”
Lưu ý ngoại lệ: Một số tên quốc gia có dùng “the” như the USA, the UK.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
