Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài học
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write the words or phrases under the correct pictures
- Task 2: Use the words in the box to complete the sentences
- Task 3: Work in pairs. Discuss and write the word or phrase in the box next to its explanation
- III. Phát âm (Pronunciation)
- Ngữ điệu lên và xuống trong câu hỏi (Rising and falling intonation for questions)
- Task 4: Listen and repeat, paying attention to the intonation of the following questions
- Task 5: Circle the correct intonation. Then listen and repeat
Bài A Closer Look 1 của Unit 12 “English-speaking Countries” tập trung vào hai nội dung chính: mở rộng từ vựng (Vocabulary) về con người và địa danh ở các quốc gia nói tiếng Anh, và luyện tập phát âm (Pronunciation) về ngữ điệu lên xuống trong câu hỏi. Đây là bài học giúp các em nắm vững vốn từ cần thiết để mô tả các đặc trưng văn hóa, con người và phong cảnh của các nước nói tiếng Anh trên thế giới.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| native | /ˈneɪtɪv/ | (adj) | bản địa, bản xứ |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | (adj) | tuyệt vời, đáng kinh ngạc |
| unique | /juˈniːk/ | (adj) | độc nhất, duy nhất |
| local | /ˈləʊkl/ | (adj) | thuộc địa phương |
| ancient | /ˈeɪnʃənt/ | (adj) | cổ xưa, cổ đại |
2. Từ vựng mở rộng từ bài học
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| kangaroo | /ˌkæŋɡəˈruː/ | (n) | con chuột túi |
| island country | /ˈaɪlənd ˈkʌntri/ | (n) | quốc gia đảo |
| tattoo | /təˈtuː/ | (n) | hình xăm |
| Scottish kilt | /ˌskɒtɪʃ ˈkɪlt/ | (n) | váy kilt của người Scotland |
| castle | /ˈkɑːsl/ | (n) | lâu đài |
| coastline | /ˈkəʊstlaɪn/ | (n) | đường bờ biển |
| tower | /ˈtaʊə(r)/ | (n) | tháp |
| symbol | /ˈsɪmbl/ | (n) | biểu tượng |
| capital | /ˈkæpɪtl/ | (n) | thủ đô |
| boat ride | /ˈbəʊt raɪd/ | (n) | chuyến đi thuyền |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write the words or phrases under the correct pictures
Viết các từ hoặc cụm từ dưới các bức tranh đúng.
Từ cho sẵn: island country — Scottish kilt — tattoo — castle — kangaroo — coastline

Đáp án:
| Tranh | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | kangaroo | con chuột túi |
| 2 | island country | quốc gia đảo |
| 3 | tattoo | hình xăm |
| 4 | Scottish kilt | váy kilt của người Scotland |
| 5 | castle | lâu đài |
| 6 | coastline | đường bờ biển |
Giải thích chi tiết:
1. kangaroo — Tranh 1 là hình một con chuột túi (kangaroo), loài động vật đặc trưng và biểu tượng của nước Úc (Australia).
2. island country — Tranh 2 là hình bản đồ một quốc gia được bao quanh bởi biển. Đây là New Zealand, một quốc gia đảo (island country) nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương.
3. tattoo — Tranh 3 là hình một người có hình xăm (tattoo) trên cơ thể. Hình xăm là một phần văn hóa truyền thống của người Maori ở New Zealand.
4. Scottish kilt — Tranh 4 là hình một người đàn ông mặc váy kilt truyền thống của Scotland. Scottish kilt là trang phục đặc trưng của người Scotland, thường có họa tiết kẻ sọc (tartan).
5. castle — Tranh 5 là hình một tòa lâu đài (castle) cổ kính. Lâu đài là công trình kiến trúc phổ biến ở các quốc gia như Anh và Scotland.
6. coastline — Tranh 6 là hình đường bờ biển (coastline) với vách đá và biển xanh, đây là phong cảnh đặc trưng của nhiều quốc gia nói tiếng Anh như Úc, New Zealand hay Vương quốc Anh.
Task 2: Use the words in the box to complete the sentences
Sử dụng các từ trong khung để hoàn thành các câu.
Từ cho sẵn: native — amazing — unique — local — ancient
1. From the top of the mountain, we had a(n) amazing view of the valley below.
Giải thích: “Amazing” nghĩa là tuyệt vời, đáng kinh ngạc. Câu có nghĩa: “Từ đỉnh núi, chúng tôi có một tầm nhìn tuyệt vời xuống thung lũng bên dưới.” Khi đứng trên đỉnh núi nhìn xuống thung lũng, cảnh đẹp khiến ta phải thốt lên “tuyệt vời” → chọn “amazing”.
2. Scotland is famous for its long history and ancient castles.
Giải thích: “Ancient” nghĩa là cổ xưa, cổ đại. Câu có nghĩa: “Scotland nổi tiếng với lịch sử lâu đời và các lâu đài cổ xưa.” Từ “long history” (lịch sử lâu đời) gợi ý rằng từ cần điền phải liên quan đến sự lâu đời → chọn “ancient”.
3. The long fences around the sheep farms in Australia are unique. You can’t find them anywhere else in the world.
Giải thích: “Unique” nghĩa là độc nhất, duy nhất. Câu có nghĩa: “Những hàng rào dài quanh các trang trại cừu ở Úc là độc nhất. Bạn không thể tìm thấy chúng ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới.” Câu thứ hai “You can’t find them anywhere else in the world” (Bạn không thể tìm thấy ở nơi nào khác) là gợi ý rõ ràng → chọn “unique”.
4. When you visit a new place, talk to the local people.
Giải thích: “Local” nghĩa là thuộc địa phương. Câu có nghĩa: “Khi bạn đến thăm một nơi mới, hãy nói chuyện với người dân địa phương.” “Local people” là cụm từ phổ biến chỉ người dân sống tại một vùng/khu vực → chọn “local”.
5. Kangaroos are native to Australia. It is their home.
Giải thích: “Native” nghĩa là bản địa, bản xứ. Câu có nghĩa: “Chuột túi là loài bản địa của Úc. Đó là quê hương của chúng.” Câu thứ hai “It is their home” (Đó là nhà của chúng) gợi ý rằng chuột túi có nguồn gốc từ Úc → chọn “native”. Cấu trúc: “be native to + nơi chốn” = có nguồn gốc/xuất xứ từ nơi đó.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | amazing |
| 2 | ancient |
| 3 | unique |
| 4 | local |
| 5 | native |
Task 3: Work in pairs. Discuss and write the word or phrase in the box next to its explanation
Làm việc theo cặp. Thảo luận và viết từ hoặc cụm từ trong khung bên cạnh lời giải thích của nó.
Từ cho sẵn: symbol — boat ride — capital — tower
1. A tall narrow building with a small top → tower
Giải thích: “Tower” nghĩa là tháp. Định nghĩa mô tả: “Một tòa nhà cao, hẹp với phần đỉnh nhỏ” → đây chính là đặc điểm của một ngọn tháp. Ví dụ: Big Ben ở London, CN Tower ở Canada.
2. An object representing a place → symbol
Giải thích: “Symbol” nghĩa là biểu tượng. Định nghĩa mô tả: “Một vật thể đại diện cho một nơi” → đây là ý nghĩa của biểu tượng. Ví dụ: chuột túi (kangaroo) là biểu tượng của Úc, lá phong (maple leaf) là biểu tượng của Canada.
3. The most important city of a country → capital
Giải thích: “Capital” nghĩa là thủ đô. Định nghĩa mô tả: “Thành phố quan trọng nhất của một quốc gia” → đây chính là khái niệm thủ đô. Ví dụ: London là thủ đô của Anh, Canberra là thủ đô của Úc.
4. A tour on a river → boat ride
Giải thích: “Boat ride” nghĩa là chuyến đi thuyền. Định nghĩa mô tả: “Một chuyến tham quan trên sông” → khi tham quan trên sông, ta phải đi bằng thuyền, nên đó là “boat ride”.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| STT | Định nghĩa | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | a tall narrow building with a small top | tower |
| 2 | an object representing a place | symbol |
| 3 | the most important city of a country | capital |
| 4 | a tour on a river | boat ride |
III. Phát âm (Pronunciation)
Ngữ điệu lên và xuống trong câu hỏi (Rising and falling intonation for questions)
Quy tắc cần nhớ:
- Câu hỏi Yes/No (câu hỏi có thể trả lời Có/Không) → dùng ngữ điệu lên (rising intonation ↗). Đây là các câu hỏi bắt đầu bằng trợ động từ như: Can, Is, Are, Do, Does, Will, Could…
- Câu hỏi Wh- (câu hỏi có từ hỏi) → dùng ngữ điệu xuống (falling intonation ↘). Đây là các câu hỏi bắt đầu bằng: What, Where, When, Who, Why, How, How many, How much…
Task 4: Listen and repeat, paying attention to the intonation of the following questions
Nghe và lặp lại, chú ý đến ngữ điệu của các câu hỏi sau.
| STT | Câu hỏi | Ngữ điệu | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Can you speak English? | ↗ (lên) | Câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng “Can” |
| 2 | Is Australia an island? | ↗ (lên) | Câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng “Is” |
| 3 | Will you visit Washington next year? | ↗ (lên) | Câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng “Will” |
| 4 | What is the capital of Scotland? | ↘ (xuống) | Câu hỏi Wh-, bắt đầu bằng “What” |
| 5 | How big is Canada? | ↘ (xuống) | Câu hỏi Wh-, bắt đầu bằng “How” |
Cách nhận biết nhanh:
- Câu 1, 2, 3 bắt đầu bằng trợ động từ (Can, Is, Will) → đây là câu hỏi Yes/No → ngữ điệu lên ↗
- Câu 4, 5 bắt đầu bằng từ hỏi (What, How) → đây là câu hỏi Wh- → ngữ điệu xuống ↘
Task 5: Circle the correct intonation. Then listen and repeat
Khoanh tròn ngữ điệu đúng. Sau đó nghe và lặp lại.
| STT | Câu hỏi | Ngữ điệu | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Where is Canada? | ↘ (xuống) | Câu hỏi Wh-, bắt đầu bằng “Where” |
| 2 | Could you show me Singapore on this map? | ↗ (lên) | Câu hỏi Yes/No (lời yêu cầu lịch sự), bắt đầu bằng “Could” |
| 3 | How many states are there in the USA? | ↘ (xuống) | Câu hỏi Wh-, bắt đầu bằng “How many” |
| 4 | Is English an official language in Malaysia? | ↗ (lên) | Câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng “Is” |
| 5 | Do you know much about New Zealand? | ↗ (lên) | Câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng “Do” |
Giải thích chi tiết:
1. Where is Canada? ↘ — “Where” là từ hỏi (Wh-question word), nên câu hỏi này dùng ngữ điệu xuống. Nghĩa: “Canada ở đâu?”
2. Could you show me Singapore on this map? ↗ — “Could” là trợ động từ, đây là câu hỏi dạng Yes/No (đồng thời là lời yêu cầu lịch sự), nên dùng ngữ điệu lên. Nghĩa: “Bạn có thể chỉ cho tôi Singapore trên bản đồ này không?”
3. How many states are there in the USA? ↘ — “How many” là cụm từ hỏi (Wh-question), nên câu hỏi này dùng ngữ điệu xuống. Nghĩa: “Có bao nhiêu bang ở Mỹ?”
4. Is English an official language in Malaysia? ↗ — “Is” là trợ động từ đứng đầu, đây là câu hỏi Yes/No, nên dùng ngữ điệu lên. Nghĩa: “Tiếng Anh có phải là ngôn ngữ chính thức ở Malaysia không?”
5. Do you know much about New Zealand? ↗ — “Do” là trợ động từ đứng đầu, đây là câu hỏi Yes/No, nên dùng ngữ điệu lên. Nghĩa: “Bạn có biết nhiều về New Zealand không?”
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Ngữ điệu |
|---|---|
| 1 | ↘ (xuống) |
| 2 | ↗ (lên) |
| 3 | ↘ (xuống) |
| 4 | ↗ (lên) |
| 5 | ↗ (lên) |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
