Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài đọc
- Bài đọc: NEW ZEALAND
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Reading
- Task 1: Work in pairs. Discuss and choose the correct answer A, B, or C
- Task 2: Read the passage and match the words in bold from the passage (1-4) with their meanings (a-d)
- Task 3: Read the passage again and choose the correct answer A, B, or C
- Speaking
- Task 4: Work in pairs. Note two things you like about New Zealand. Share them with your partner.
- Task 5: Work in groups. Prepare a short introduction of Scotland and present it to the class.
Bài Skills 1 của Unit 12 Tiếng Anh 7 gồm hai phần: Reading (Đọc hiểu) về đất nước New Zealand và Speaking (Nói) về Scotland. Qua bài học này, các em được rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chi tiết thông qua bài đọc giới thiệu vẻ đẹp thiên nhiên và văn hóa Maori của New Zealand, đồng thời luyện kỹ năng nói bằng cách chuẩn bị bài giới thiệu ngắn về Scotland.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| shining | /ˈʃaɪnɪŋ/ | (adj) | lấp lánh, tỏa sáng |
| ancient | /ˈeɪnʃənt/ | (adj) | cổ xưa, cổ đại |
| historic | /hɪˈstɒrɪk/ | (adj) | có tính lịch sử, nổi tiếng trong lịch sử |
| rich | /rɪtʃ/ | (adj) | phong phú, giàu có |
| waterfall | /ˈwɔːtəfɔːl/ | (n) | thác nước |
| forest | /ˈfɒrɪst/ | (n) | rừng |
| skiing | /ˈskiːɪŋ/ | (n) | trượt tuyết |
| boating | /ˈbəʊtɪŋ/ | (n) | chèo thuyền |
| bushwalking | /ˈbʊʃwɔːkɪŋ/ | (n) | đi bộ trong rừng |
| Maori | /ˈmaʊri/ | (n) | người Maori (thổ dân New Zealand) |
| haka dance | /ˈhɑːkə dɑːns/ | (n) | điệu nhảy haka |
II. Nội dung bài đọc
Bài đọc: NEW ZEALAND
Nguyên văn:
New Zealand is an island country in the Pacific Ocean. It is one of the most interesting countries in the world.
Everywhere you go, you can see amazing natural landscapes: green mountains, shining beaches, high waterfalls, and ancient forests. You can visit the beautiful place where they filmed The Lord of the Rings, or historic Queenstown. This is also a great country for lovers of outdoor activities. You can always find something to do here: skiing, boating, bushwalking.
New Zealand is rich in culture. Most visitors to New Zealand love its unique Maori culture. The Maori are the native people of this country. They are famous for their unique tattoos and haka dance.
A visit to this beautiful country will be an experience you will never forget.
Dịch bài đọc:
New Zealand là một quốc gia đảo nằm ở Thái Bình Dương. Đây là một trong những quốc gia thú vị nhất trên thế giới.
Ở bất cứ nơi đâu bạn đến, bạn đều có thể nhìn thấy những phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp: những ngọn núi xanh, những bãi biển lấp lánh, những thác nước cao, và những khu rừng cổ xưa. Bạn có thể đến thăm nơi tuyệt đẹp mà họ đã quay bộ phim Chúa tể của những chiếc nhẫn, hoặc thành phố Queenstown lịch sử. Đây cũng là một đất nước tuyệt vời dành cho những người yêu thích các hoạt động ngoài trời. Bạn luôn có thể tìm được điều gì đó để làm ở đây: trượt tuyết, chèo thuyền, đi bộ trong rừng.
New Zealand phong phú về văn hóa. Hầu hết du khách đến New Zealand đều yêu thích nền văn hóa Maori độc đáo của nước này. Người Maori là cư dân bản địa của đất nước này. Họ nổi tiếng với những hình xăm độc đáo và điệu nhảy haka.
Một chuyến thăm đến đất nước xinh đẹp này sẽ là một trải nghiệm mà bạn không bao giờ quên.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Reading
Task 1: Work in pairs. Discuss and choose the correct answer A, B, or C
Làm việc theo cặp. Thảo luận và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
1. New Zealand is near ______.
A. Australia B. the USA C. the UK
Đáp án: A. Australia
Giải thích: New Zealand là quốc gia đảo nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương, gần nước Úc (Australia). Khoảng cách từ New Zealand đến Úc gần hơn rất nhiều so với khoảng cách đến Mỹ (the USA) hay Anh (the UK).
2. New Zealand is famous for its ______.
A. film industry (ngành công nghiệp phim) B. beautiful nature (thiên nhiên đẹp) C. modern cities (thành phố hiện đại)
Đáp án: B. beautiful nature
Giải thích: Trong bài đọc, tác giả nhấn mạnh vẻ đẹp thiên nhiên của New Zealand: “Everywhere you go, you can see amazing natural landscapes: green mountains, shining beaches, high waterfalls, and ancient forests.” New Zealand nổi tiếng với thiên nhiên đẹp chứ không phải ngành phim ảnh hay thành phố hiện đại.
Task 2: Read the passage and match the words in bold from the passage (1-4) with their meanings (a-d)
Đọc bài đọc và nối các từ in đậm trong bài (1-4) với nghĩa của chúng (a-d).
| STT | Từ in đậm | Đáp án | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | shining | c | bright and sunny (sáng và rực rỡ) |
| 2 | ancient | d | very, very old (rất, rất cũ/xưa) |
| 3 | historic | a | important in history (quan trọng trong lịch sử) |
| 4 | rich | b | having a lot (có nhiều) |
Giải thích chi tiết:
1. shining → c. bright and sunny — Trong bài: “shining beaches” (những bãi biển lấp lánh). “Shining” mô tả bãi biển sáng rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời → nghĩa là “bright and sunny” (sáng và rực rỡ).
2. ancient → d. very, very old — Trong bài: “ancient forests” (những khu rừng cổ xưa). “Ancient” mô tả những khu rừng đã tồn tại rất lâu đời → nghĩa là “very, very old” (rất, rất cũ/xưa).
3. historic → a. important in history — Trong bài: “historic Queenstown” (thành phố Queenstown lịch sử). “Historic” mô tả Queenstown là nơi có ý nghĩa lịch sử quan trọng → nghĩa là “important in history” (quan trọng trong lịch sử).
4. rich → b. having a lot — Trong bài: “New Zealand is rich in culture.” (New Zealand phong phú về văn hóa.) “Rich in culture” nghĩa là có nhiều nét văn hóa đặc sắc → “rich” ở đây nghĩa là “having a lot” (có nhiều).
Task 3: Read the passage again and choose the correct answer A, B, or C
Đọc lại bài đọc và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
1. New Zealand is a ______ country.
A. strange (kỳ lạ) B. rich (giàu có) C. beautiful (đẹp)
Đáp án: C. beautiful
Giải thích: Trong bài đọc, tác giả mô tả New Zealand với nhiều phong cảnh đẹp: “amazing natural landscapes”, “green mountains, shining beaches, high waterfalls”. Câu cuối bài viết: “A visit to this beautiful country will be an experience you will never forget.” → New Zealand là đất nước đẹp.
2. A natural attraction of New Zealand is its ______.
A. Maori culture (văn hóa Maori) B. shining beaches (bãi biển lấp lánh) C. outdoor activities (hoạt động ngoài trời)
Đáp án: B. shining beaches
Giải thích: Câu hỏi hỏi về “natural attraction” (điểm thu hút về thiên nhiên). Trong bài: “you can see amazing natural landscapes: green mountains, shining beaches, high waterfalls, and ancient forests.” Bãi biển lấp lánh là một phần của phong cảnh thiên nhiên. Còn Maori culture là văn hóa (không phải thiên nhiên), outdoor activities là hoạt động (không phải thiên nhiên).
3. New Zealanders love ______.
A. haka dancing (nhảy haka) B. sports and games (thể thao và trò chơi) C. indoor activities (hoạt động trong nhà)
Đáp án: B. sports and games
Giải thích: Trong bài: “This is also a great country for lovers of outdoor activities. You can always find something to do here: skiing, boating, bushwalking.” Trượt tuyết, chèo thuyền, đi bộ trong rừng đều là các môn thể thao và trò chơi ngoài trời. Loại A vì haka dance là văn hóa Maori, không phải sở thích chung của người New Zealand. Loại C vì bài nói về outdoor activities (hoạt động ngoài trời), không phải indoor (trong nhà).
4. The haka dance is an example of ______.
A. the Maori culture (văn hóa Maori) B. New Zealand’s history (lịch sử New Zealand) C. outdoor activities (hoạt động ngoài trời)
Đáp án: A. the Maori culture
Giải thích: Trong bài: “Most visitors to New Zealand love its unique Maori culture. The Maori are the native people of this country. They are famous for their unique tattoos and haka dance.” Điệu nhảy haka được nhắc đến trong đoạn nói về văn hóa Maori → haka dance là ví dụ của văn hóa Maori.
5. The writer mentioned ______ as one of New Zealand’s attractions.
A. traditional food (ẩm thực truyền thống) B. hard-working people (người dân chăm chỉ) C. rich culture (văn hóa phong phú)
Đáp án: C. rich culture
Giải thích: Trong bài: “New Zealand is rich in culture.” Tác giả đã đề cập văn hóa phong phú như một trong những điểm thu hút của New Zealand (bao gồm văn hóa Maori, hình xăm, điệu nhảy haka). Bài không đề cập đến ẩm thực truyền thống (traditional food) hay người dân chăm chỉ (hard-working people).
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | C |
| 2 | B |
| 3 | B |
| 4 | A |
| 5 | C |
Speaking
Task 4: Work in pairs. Note two things you like about New Zealand. Share them with your partner.
Làm việc theo cặp. Ghi lại hai điều bạn thích về New Zealand. Chia sẻ chúng với bạn cùng bàn.
Gợi ý mở đầu: There are two things I like about New Zealand. They are …
Bài nói mẫu 1:
“There are two things I like about New Zealand. They are its beautiful nature and its unique Maori culture. I love the green mountains, shining beaches, and high waterfalls. I also think the haka dance is very interesting.”
(Có hai điều mình thích về New Zealand. Đó là thiên nhiên đẹp và văn hóa Maori độc đáo. Mình yêu thích những ngọn núi xanh, bãi biển lấp lánh và thác nước cao. Mình cũng nghĩ điệu nhảy haka rất thú vị.)
Bài nói mẫu 2:
“There are two things I like about New Zealand. They are its outdoor activities and its ancient forests. I would love to go skiing, boating, and bushwalking there. The ancient forests also sound amazing to visit.”
(Có hai điều mình thích về New Zealand. Đó là các hoạt động ngoài trời và những khu rừng cổ xưa. Mình rất muốn đi trượt tuyết, chèo thuyền và đi bộ trong rừng ở đó. Những khu rừng cổ xưa nghe cũng tuyệt vời để đến thăm.)
Lưu ý: Học sinh có thể chọn bất kỳ hai điều nào mình thích từ bài đọc, ví dụ: thiên nhiên đẹp, hoạt động ngoài trời, văn hóa Maori, hình xăm, điệu nhảy haka, bãi biển, thác nước, rừng cổ…
Task 5: Work in groups. Prepare a short introduction of Scotland and present it to the class.
Làm việc theo nhóm. Chuẩn bị một bài giới thiệu ngắn về Scotland và trình bày trước lớp.
Thông tin về Scotland được cung cấp trong sách:
- Location (Vị trí): in the north of Great Britain (ở phía bắc đảo Anh)
- Famous for (Nổi tiếng với): rich culture, beautiful nature, ancient castles (văn hóa phong phú, thiên nhiên đẹp, lâu đài cổ)
- To-do list (Danh sách nên làm): see unique Scottish activities like drumming, dancing… (xem các hoạt động độc đáo của Scotland như đánh trống, nhảy múa…); visit the Edinburgh Castle, the Royal Mile, Loch Ness… (thăm lâu đài Edinburgh, đường Royal Mile, hồ Loch Ness…)
- People (Con người): friendly, creative (thân thiện, sáng tạo)
Bài giới thiệu mẫu:
“Today, we would like to introduce Scotland to you.
Scotland is in the north of Great Britain. It is famous for its rich culture, beautiful nature, and ancient castles.
There are many things to do in Scotland. You can see unique Scottish activities like drumming and dancing. You can also visit many famous places such as the Edinburgh Castle, the Royal Mile, and Loch Ness.
Scottish people are very friendly and creative. A visit to Scotland will be an amazing experience.
We hope you will have a chance to visit this beautiful country one day. Thank you!”
Dịch bài giới thiệu mẫu:
“Hôm nay, chúng mình muốn giới thiệu với các bạn về Scotland.
Scotland nằm ở phía bắc đảo Anh. Nơi đây nổi tiếng với nền văn hóa phong phú, thiên nhiên đẹp và các lâu đài cổ xưa.
Có rất nhiều điều để làm ở Scotland. Bạn có thể xem các hoạt động độc đáo của Scotland như đánh trống và nhảy múa. Bạn cũng có thể thăm nhiều địa danh nổi tiếng như lâu đài Edinburgh, đường Royal Mile và hồ Loch Ness.
Người Scotland rất thân thiện và sáng tạo. Một chuyến thăm Scotland sẽ là một trải nghiệm tuyệt vời.
Chúng mình hy vọng các bạn sẽ có cơ hội đến thăm đất nước xinh đẹp này một ngày nào đó. Cảm ơn các bạn!”

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
