Hai Tam Giác Đồng Dạng
Định nghĩa, tỉ số đồng dạng, kí hiệu và định lí đường thẳng song song
Ở các bài trước, các em đã học về hai tam giác bằng nhau (cùng hình dạng, cùng kích thước). Bây giờ ta sẽ tìm hiểu một khái niệm tổng quát hơn: hai tam giác đồng dạng — cùng hình dạng nhưng kích thước có thể khác nhau.
🔵 Hai điều kiện cần kiểm tra:
(viết theo đúng thứ tự cặp đỉnh tương ứng)
🔵 Cặp đỉnh tương ứng — quan trọng! Khi viết $\triangle A'B'C' \sim \triangle ABC$, ta hiểu các cặp đỉnh tương ứng theo thứ tự:
Ví dụ: $\triangle ABC \sim \triangle MNP$ ⟹ $A \leftrightarrow M$, $B \leftrightarrow N$, $C \leftrightarrow P$.
Nếu viết $\triangle ACB \sim \triangle MNP$ thì sai vì sẽ hiểu $C \leftrightarrow N$ (trong khi đáng lẽ $B \leftrightarrow N$).
Cho $\triangle ABC$ và $\triangle A'B'C'$ là hai tam giác đều có $AB = 4$ cm và $A'B' = 3$ cm. Chứng minh $\triangle A'B'C' \sim \triangle ABC$.
Bước 1 — Kiểm tra các góc:
Bước 2 — Kiểm tra các cạnh:
Vậy $\triangle A'B'C' \sim \triangle ABC$.
Khi hai tam giác đồng dạng, tỉ số chung giữa các cạnh tương ứng là một con số quan trọng.
🔵 Ba nhận xét quan trọng về tỉ số đồng dạng:
→ Do đó nói "hai tam giác đồng dạng với nhau" không cần phân biệt thứ tự.
Cho $\triangle ABC \sim \triangle DEF$ với tỉ số đồng dạng $k = \dfrac{3}{5}$.
a) Tỉ số đồng dạng của $\triangle DEF$ với $\triangle ABC$ là bao nhiêu?
b) Biết $DE = 10$ cm. Tính $AB$.
Cho $\triangle ABC \sim \triangle MNP$ với tỉ số $k_1 = 2$ và $\triangle MNP \sim \triangle XYZ$ với tỉ số $k_2 = 3$. Tìm tỉ số đồng dạng của $\triangle ABC$ với $\triangle XYZ$.
Để tránh nhầm lẫn, các em cần phân biệt rõ những trường hợp luôn đồng dạng và chưa chắc đồng dạng:
• Hai tam giác đều bất kì (vì 3 góc đều $60°$, 3 cạnh tỉ lệ).
• Một tam giác với chính nó ($k = 1$).
• Hai tam giác vuông bất kì (chỉ có $1$ góc bằng nhau là $90°$, $2$ góc nhọn còn lại có thể khác).
• Hai tam giác cân bất kì.
Khẳng định nào sau đây là đúng?
Đây là công cụ chính để chứng minh hai tam giác đồng dạng trong bài học này.
thì nó tạo thành một tam giác mới đồng dạng với tam giác đã cho.
🔵 Phát biểu cụ thể:
🔵 Tỉ số đồng dạng khi này:
🔵 Các trường hợp hay gặp:
(Vì trong $\triangle OCD$, đường $AB$ song song $CD$ và cắt phần kéo dài 2 cạnh $OC$, $OD$.)
Cho $\triangle ABC$. Gọi $M$, $N$ là trung điểm $AB$, $AC$; $P$, $Q$ là trung điểm $AM$, $AN$. Tìm tất cả các cặp tam giác đồng dạng (phân biệt).
Lập luận:
Vậy có 3 cặp tam giác đồng dạng: $\triangle AMN \sim \triangle ABC$ ; $\triangle APQ \sim \triangle AMN$ ; $\triangle APQ \sim \triangle ABC$.
🔵 Dạng 1: Nhận biết kí hiệu đồng dạng và viết đúng thứ tự đỉnh
🔵 Dạng 2: Tỉ số đồng dạng và tính độ dài cạnh
cặp đỉnh
$k = \dfrac{a'}{a}$
tỉ lệ thức
cần tìm
🔵 Dạng 3: Chứng minh đồng dạng bằng định lí đường thẳng song song
🔵 Dạng 4: Ứng dụng tính độ dài (cột đèn, cọc gỗ, đo gián tiếp...)
• Đồng dạng = các góc tương ứng bằng + các cạnh tương ứng tỉ lệ.
• Tỉ số đồng dạng $k$: cạnh tam giác trước / tam giác sau. Đảo lại là $\dfrac{1}{k}$. Bắc cầu: $k_1 \cdot k_2$.
• Tam giác bằng nhau, hai tam giác đều → luôn đồng dạng. Hai tam giác vuông, cân bất kì → chưa chắc.
• Định lí cốt lõi: đường thẳng song song với một cạnh tam giác → tạo tam giác đồng dạng (thường gặp: đường trung bình, đường chéo hình thang).
• Viết kí hiệu phải đúng thứ tự cặp đỉnh tương ứng.
📚 Ôn lại lý thuyết và mở rộng: Để xem chi tiết hơn các công thức, mẹo giải nhanh và những thông tin bổ ích khác về tam giác đồng dạng, các em có thể tham khảo tại: Hai tam giác đồng dạng — Định nghĩa, Lý thuyết đầy đủ
Cùng luyện tập về Hai tam giác đồng dạng!
20 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
