Nhiễm Sắc Thể Giới Tính & Cơ Chế Xác Định Giới Tính
NST thường, NST giới tính · Cơ chế xác định giới tính · Yếu tố ảnh hưởng
Bộ nhiễm sắc thể (NST) trong tế bào của đa số sinh vật nhân thực gồm hai loại: NST thường và NST giới tính.
▸ Phân biệt NST thường và NST giới tính
| Tiêu chí | NST thường | NST giới tính |
|---|---|---|
| Số lượng (ở người) | 22 cặp (44 chiếc) | 1 cặp (2 chiếc) |
| Kí hiệu | $A$ (autosome) | $X, Y$ (hoặc $Z, W$) |
| Giữa đực và cái | Giống nhau | Khác nhau |
| Loại gene mang | Gene quy định tính trạng thường | Gene quy định giới tính + một số gene khác |
| Tính tương đồng | Luôn tương đồng | Có thể tương đồng ($XX$) hoặc không tương đồng ($XY$) |
▸ Kí hiệu bộ NST lưỡng bội ở người
• $44A$: 44 chiếc NST thường (= 22 cặp).
• $XX$ hoặc $XY$: cặp NST giới tính.
▸ Đặc điểm cần nhớ
Cả NST thường và NST giới tính đều có khả năng: nhân đôi, phân li, tổ hợp, biến đổi hình thái và trao đổi đoạn trong quá trình phân bào.
Giới tính của đa số các loài phụ thuộc vào sự có mặt của cặp NST giới tính trong tế bào.
▸ Các hệ thống xác định giới tính
| Hệ thống | Giới đực | Giới cái | Loài đại diện |
|---|---|---|---|
| $XX-XY$ | $XY$ | $XX$ | Người, ruồi giấm, động vật có vú |
| $ZZ-ZW$ | $ZZ$ | $ZW$ | Chim, một số loài cá, một số côn trùng |
| Mức bội thể | $n$ (đơn bội) | $2n$ (lưỡng bội) | Ong, kiến |
| $XX-XO$ | $XO$ (chỉ 1 NST $X$) | $XX$ | Châu chấu, ve sầu |
▸ Hai khái niệm quan trọng
Ở người: nữ ($XX$) → tất cả trứng đều mang $X$.
Ở người: nam ($XY$) → tinh trùng mang $X$ hoặc $Y$.
▸ Cơ chế xác định giới tính ở người
Cơ chế xác định giới tính là sự phân li của cặp NST giới tính trong giảm phân và sự tổ hợp lại trong thụ tinh.
$22A + X$ và $22A + Y$
$22A + X$
↪ Tỉ lệ con trai : con gái sơ sinh xấp xỉ 1 : 1
▸ Kết luận quan trọng
- Giới tính của con do bố quyết định — cụ thể là do loại tinh trùng ($X$ hay $Y$) thụ tinh với trứng.
- Mẹ chỉ tạo 1 loại trứng (mang $X$) nên không quyết định giới tính của con.
- Vì bố tạo 2 loại tinh trùng $X$ và $Y$ với tỉ lệ ngang nhau → tỉ lệ con trai : con gái sơ sinh xấp xỉ 1 : 1.
Cặp NST giới tính quyết định giới tính cơ thể, nhưng giới tính cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.
▸ Ví dụ về yếu tố môi trường ngoài
| Yếu tố tác động | Kết quả |
|---|---|
| Nhiệt độ ấp trứng rùa xanh < $28{,}5$°C | Trứng nở thành con đực |
| Nhiệt độ ấp trứng rùa xanh > $30{,}3$°C | Trứng nở thành con cái |
| Nhiệt độ $28{,}5$ – $30{,}3$°C | 50% đực, 50% cái |
| Dưa chuột được hun khói | Tỉ lệ hoa cái tăng |
| Cây thầu dầu trồng trong ánh sáng yếu | Tỉ lệ hoa đực giảm |
▸ Ứng dụng thực tiễn
Nhờ hiểu biết về cơ chế xác định giới tính và các yếu tố ảnh hưởng, con người có thể chủ động điều chỉnh tỉ lệ đực – cái ở vật nuôi phù hợp mục tiêu sản xuất:
- Tạo nhiều bê đực → nuôi lấy thịt.
- Tạo nhiều bê cái → nuôi lấy sữa.
- Tạo nhiều tằm đực → lấy tơ (tằm đực cho tơ nhiều và tốt hơn).
- Dùng hormone tạo cá rô phi đơn tính đực → lớn nhanh hơn cá cái.
Để xem lý thuyết chi tiết, sơ đồ tư duy và các dạng bài tập kèm phương pháp giải đầy đủ của bài học này, các em hãy bấm vào nút bên dưới:
Lý thuyết trọng tâm, các dạng bài tập điển hình kèm ví dụ, lời giải chi tiết và sơ đồ tư duy.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài NST giới tính!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
