Bài tập Khtn 9 Bài 47: Di truyền học với con người (23 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 47

Di Truyền Học Với Con Người

Tính trạng ở người · Bệnh, tật di truyền · Hôn nhân & kế hoạch hoá gia đình

1
Tính trạng ở người

Ở người, một số tính trạng thường dùng để phân biệt người này với người kia gồm: chiều cao, dạng tóc (thẳng/xoăn), màu tóc, màu mắt, màu da, kiểu mí mắt (mí đơn/mí kép), má lúm đồng tiền...

ĐẶC ĐIỂM CHUNG
Các tính trạng ở người được quy định bởi gene và chịu ảnh hưởng của cả yếu tố di truyền lẫn môi trường.

▸ Một số ví dụ tính trạng

Tính trạngBiểu hiện đa dạng
Chiều caoThấp, trung bình, cao (tính trạng đa gene)
Dạng tócThẳng, gợn sóng, xoăn
Màu mắtĐen, nâu, xanh, xám…
Màu daTrắng, vàng, đen (tính trạng đa gene)
Kiểu mí mắtMí đơn, mí kép (mí lót)
Má lúm đồng tiềnCó, không có
Tính trạng đa gene
Nhiều tính trạng do nhiều gene khác nhau cùng quy định, ví dụ: chiều cao, màu da. Vì vậy biểu hiện của các tính trạng này rất đa dạng — chiều cao của một người không chỉ do $1$ gene mà do nhiều gene cộng tác cùng quy định, đồng thời chịu ảnh hưởng của dinh dưỡng, vận động…
2
Bệnh và tật di truyền ở người

Đột biến NSTđột biến gene có thể gây nên các bệnh, tật di truyền ở người.

▸ Phân biệt khái niệm

Khái niệmBản chấtVí dụ
Tật di truyềnThay đổi bất thường về hình thái trên cơ thể do đột biếnHở khe môi hàm, dính/thừa ngón tay
Bệnh di truyềnRối loạn chức năng của các cơ quan do đột biếnCâm điếc bẩm sinh, bạch tạng
Hội chứngBệnh di truyền biểu hiện phức tạp với nhiều triệu chứngDown, Turner, Klinefelter

▸ Một số hội chứng ở người

Hội chứng DownCả nam & nữ
Biểu hiện: Chậm phát triển trí tuệ, cổ ngắn, lưỡi dày, mắt xếch, nhiều dị dạng, vô sinh.
Nguyên nhân: Thừa $1$ NST số $21$ (chiếm trên $90\%$ bệnh nhân), hoặc do đột biến chuyển đoạn NST số $21$, hoặc đột biến nhiều gene.
Bộ NST: $2n + 1 = 47$ NST (thuộc đột biến lệch bội ở NST thường).
Hội chứng TurnerChỉ ở nữ
Biểu hiện: Bề ngoài là nữ, chậm lớn, cổ và ngực to ngang, tuyến vú không phát triển.
Nguyên nhân: Thiếu $1$ NST giới tính $X$ ($44A + XO$), hoặc đột biến mất đoạn trên NST $X$.
Bộ NST: $2n - 1 = 45$ NST (thuộc đột biến lệch bội ở NST giới tính).
Hội chứng KlinefelterChỉ ở nam
Biểu hiện: Bề ngoài là nam, chân dài, tinh hoàn teo, tuyến vú phát triển, râu ít, vô sinh.
Nguyên nhân: Thừa $1$ NST giới tính $X$ ($44A + XXY$).
Bộ NST: $2n + 1 = 47$ NST (thuộc đột biến lệch bội ở NST giới tính).

▸ Một số bệnh di truyền ở người

Bệnh câm điếc bẩm sinh
• Trẻ bị điếc từ khi sinh → không có khả năng nghe, nói.
• Trên $75\%$ trẻ mắc bệnh do đột biến gene lặn trên NST thường hoặc NST $X$ (phần lớn gene bệnh trên NST thường).
• Bố mẹ bình thường nhưng đều mang gene bệnh ($Aa$) → xác suất con mắc bệnh = $25\%$.
Bệnh bạch tạng
• Người bệnh có da, mắt, tóc màu nhạt (thiếu sắc tố melanin).
• Do đột biến gene lặn trên NST thường — gene tổng hợp melanin (sắc tố bảo vệ cơ thể khỏi tia UV).

▸ Một số tật di truyền ở người

Tật di truyềnẢnh hưởngNguyên nhân
Hở khe môi, hàmẢnh hưởng ăn uống, phát âm, răng miệngPhần lớn do đột biến gene
Dính/thừa ngón tay, chânẢnh hưởng cầm nắm, đi chạyKhoảng $20$ gene đã biết liên quan

Các tật di truyền có thể được khắc phục và tạo hình thẩm mĩ nhờ phẫu thuật.

3
Tác nhân gây bệnh di truyền & vai trò di truyền học với hôn nhân

▸ Một số tác nhân gây bệnh di truyền

Đột biến ở tần số thấp là đặc điểm tự nhiên của NST và gene (do sai hỏng tự phát trong tái bản DNA và nhân đôi NST). Tuy nhiên, khi môi trường sống bị ô nhiễm, tần số đột biến sẽ tăng lên.

Nhóm tác nhânVí dụ cụ thể
Vật líChất phóng xạ (từ vụ nổ hạt nhân, rò rỉ nhà máy điện nguyên tử), tia $UV$
Hoá họcHoá chất công nghiệp (nhuộm, giấy, nhựa), thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ hoá học

▸ Biện pháp hạn chế

  • Bảo vệ môi trường sống, giảm ô nhiễm.
  • Hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ hoá học.
  • Trang bị bảo hộ lao động khi tiếp xúc môi trường độc hại.
  • Kiểm soát chất thải công nghiệp.

▸ Di truyền học với hôn nhân & kế hoạch hoá gia đình

Di truyền học là cơ sở giải thích một số tiêu chí trong hôn nhân và kế hoạch hoá gia đình:

Tiêu chíCơ sở di truyền học
Tuổi kết hôn: nam $\geq 20$, nữ $\geq 18$Đảm bảo cơ thể phát triển hoàn thiện, hệ sinh sản trưởng thành
Hôn nhân $1$ vợ $1$ chồngĐảm bảo sự đa dạng di truyền, tránh cận huyết trong cộng đồng
Cấm kết hôn trong phạm vi $3$ đờiTránh tăng tần số gene lặn có hại ở thể đồng hợp
Không lựa chọn giới tính thai nhiTránh mất cân bằng giới tính trong xã hội
Mẹ không nên sinh con sau $35$ tuổiTế bào sinh trứng bị lão hoá, rối loạn sinh lí sinh hoá → tăng nguy cơ không phân li NST → tăng tỉ lệ con mắc hội chứng Down

▸ Ý nghĩa của việc cấm kết hôn cận huyết

Kết hôn cận huyết làm cho các đột biến lặn có hại được biểu hiện ở cá thể đồng hợp với tần số tăng lên đáng kể:

  • Quần thể tự nhiên: khoảng $3$ – $4\%$ trẻ sơ sinh mắc bệnh/tật di truyền.
  • Các cặp hôn nhân cận huyết: khoảng $20$ – $30\%$ con cháu bị chết non hoặc mang bệnh/tật di truyền bẩm sinh.
Khoảng cách số đời$1$ đời$2$ đời$3$ đời$4$ đời$5$ đời
Xác suất con đồng hợp lặn$\dfrac{1}{4}$ ($25\%$)$\dfrac{1}{8}$ ($12{,}5\%$)$\dfrac{1}{16}$ ($6{,}25\%$)$\dfrac{1}{32}$ ($\approx 3{,}13\%$)$\dfrac{1}{64}$ ($\approx 1{,}56\%$)
Kết luận
Khoảng cách số đời càng gần → xác suất con mắc bệnh di truyền càng cao. Vì vậy Luật Hôn nhân và Gia đình nước ta nghiêm cấm kết hôn trong phạm vi $3$ đời.

▸ Vấn đề lựa chọn giới tính trong sinh sản

Quan niệm "trọng nam khinh nữ" dẫn đến các vấn đề:

  • Tăng tỉ lệ phá thai.
  • Mất cân bằng và kì thị giới tính.
  • Giảm sức khoẻ phụ nữ.

Luật Hôn nhân và Gia đình nước ta nghiêm cấm lựa chọn giới tính thai nhi dưới mọi hình thức.

4
Xem lý thuyết & bài tập đầy đủ

Để xem lý thuyết chi tiết, sơ đồ tư duy và các dạng bài tập kèm phương pháp giải đầy đủ của bài học này, các em hãy bấm vào nút bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/23
👨‍👩‍👧‍👦

Cùng luyện bài Di truyền học với con người!

23 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu