Bài tập Khtn 9 Bài 2. Động năng. Thế năng (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 2

Động Năng – Thế Năng

Khái niệm, công thức tính, sự chuyển hoá & bảo toàn cơ năng

1
Động năng

Khi một vật đang chuyển động, nó mang trong mình một dạng năng lượng — gọi là động năng. Năng lượng này thể hiện qua khả năng tác dụng lực lên vật khác:

  • Búa đang chuyển động đập vào thanh thép → làm thép biến dạng.
  • Gió thổi → làm quay cánh quạt tua-bin.
  • Dòng nước chảy → làm quay bánh xe nước.
ĐỊNH NGHĨA
Động năng là năng lượng mà vật có được nhờ chuyển động.
Công thức tính động năng
$W_đ = \dfrac{1}{2}mv^2$
Trong đó:
• $m$: khối lượng của vật (kg)
• $v$: tốc độ của vật (m/s)
• $W_đ$: động năng của vật (J – Jun)

▸ Yếu tố ảnh hưởng đến động năng

Động năng phụ thuộc vào hai yếu tố:

⚖️
Khối lượng $m$
$m$ ↑ → $W_đ$ ↑
🚗
Tốc độ $v$
$v$ ↑ → $W_đ$ ↑↑

Vật có khối lượng càng lớntốc độ càng lớn thì động năng càng lớn.

Lưu ý quan trọng: Động năng tỉ lệ với bình phương tốc độ ($v^2$). Khi tốc độ tăng 2 lần → động năng tăng $2^2 = 4$ lần. Khi tốc độ tăng 3 lần → động năng tăng $3^2 = 9$ lần.

▸ Cách nhận biết vật có động năng

✅ Có động năng
Vật đang chuyển động so với vật được chọn làm mốc → có động năng.
❌ Không có động năng
Vật đứng yên so với mốc → động năng bằng 0.
Ví dụ: Tính động năng quả bóng đá
Quả bóng có khối lượng $m = 0{,}45$ kg, bay với tốc độ $v = 10$ m/s.
$W_đ = \dfrac{1}{2}mv^2 = \dfrac{1}{2} \times 0{,}45 \times 10^2 = 22{,}5$ J.
Lưu ý đổi đơn vị:
• Khối lượng: $1$ tấn $= 1\,000$ kg.
• Tốc độ: $v$ (m/s) $= \dfrac{v(\text{km/h})}{3{,}6}$  →  ví dụ: $36$ km/h $= 10$ m/s.
2
Thế năng trọng trường

Khi một vật nằm ở một độ cao so với mặt đất (hoặc so với một vị trí được chọn làm mốc), vật đó có khả năng sinh công khi rơi xuống — năng lượng ấy gọi là thế năng trọng trường (gọi tắt là thế năng).

ĐỊNH NGHĨA
Thế năng trọng trường là năng lượng của một vật khi nó ở một độ cao nhất định so với vị trí được chọn làm gốc thế năng.
Công thức tính thế năng trọng trường
$W_t = P \cdot h = 10m \cdot h$
Trong đó:
• $P$: trọng lượng của vật (N), với $P = 10m$
• $m$: khối lượng của vật (kg)
• $h$: độ cao của vật so với gốc thế năng (m)
• $W_t$: thế năng trọng trường (J – Jun)

▸ Yếu tố ảnh hưởng đến thế năng

Thế năng trọng trường phụ thuộc vào hai yếu tố:

Yếu tốẢnh hưởng
Khối lượng $m$$m$ càng lớn → $W_t$ càng lớn (cùng độ cao)
Độ cao $h$$h$ càng lớn → $W_t$ càng lớn (cùng khối lượng)

▸ Gốc thế năng

Giá trị thế năng thay đổi theo gốc thế năng được chọn. Thông thường, người ta chọn mặt đất làm gốc thế năng. Tại gốc thế năng, $h = 0$ nên $W_t = 0$.

Quan trọng: Cùng một vật, nếu chọn gốc thế năng khác nhau sẽ cho giá trị thế năng khác nhau. Vì vậy, trước khi tính, phải xác định rõ gốc thế năng.
Ví dụ: Tính thế năng vật ở độ cao 5 m
Vật khối lượng $m = 2$ kg ở độ cao $h = 5$ m so với mặt đất. Lấy $g = 10$ m/s². Chọn gốc thế năng tại mặt đất.
$W_t = 10mh = 10 \times 2 \times 5 = 100$ J.

▸ So sánh thế năng hai vật

  • Cùng khối lượng: vật ở cao hơn có thế năng lớn hơn.
  • Cùng độ cao: vật có khối lượng lớn hơn có thế năng lớn hơn.
3
Cơ năng – chuyển hoá & bảo toàn
ĐỊNH NGHĨA CƠ NĂNG
Cơ năng của một vật bằng tổng động năng và thế năng của vật đó.
Công thức cơ năng
$W = W_đ + W_t$
Vật có cơ năng nghĩa là vật có khả năng sinh công (có động năng, thế năng hoặc cả hai).

▸ Sự chuyển hoá giữa động năng và thế năng

Động năng và thế năng có thể chuyển hoá qua lại lẫn nhau:

⬇️ Vật rơi từ trên cao xuống
Thế năng giảm → động năng tăng.
(Thế năng chuyển hoá thành động năng.)
⬆️ Vật được ném lên cao
Động năng giảm → thế năng tăng.
(Động năng chuyển hoá thành thế năng.)
Sơ đồ vật rơi tự do (bỏ qua sức cản không khí)
🍎
Vị trí thả
$h$ lớn nhất, $v = 0$
$W_t$ max, $W_đ = 0$
🍎
Đang rơi
$h$ giảm, $v$ tăng
$W_t \downarrow$, $W_đ \uparrow$
🍎
Sắp chạm đất
$h = 0$, $v$ max
$W_t = 0$, $W_đ$ max

▸ Bảo toàn cơ năng

ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN CƠ NĂNG
Khi vật chuyển động chỉ chịu tác dụng của trọng lực (bỏ qua ma sát, sức cản không khí…), cơ năng được bảo toàn — tổng động năng và thế năng không đổi.
Bảo toàn cơ năng
$W_1 = W_2$  hay  $W_đ + W_t = $ hằng số

▸ Khi có ma sát

Khi có lực cản (ma sát, sức cản không khí…): cơ năng KHÔNG bảo toàn → một phần cơ năng bị chuyển hoá thành nhiệt năng.

Ví dụ thực tế
Quả bóng rơi xuống đất rồi nảy lên — không bao giờ đạt lại độ cao ban đầu. Vì khi va chạm, một phần cơ năng đã chuyển thành nhiệt năng và năng lượng âm thanh.

▸ Định luật bảo toàn năng lượng

ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN NĂNG LƯỢNG
Năng lượng không tự sinh ra hoặc tự mất đi, mà chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác hoặc truyền từ vật này sang vật khác.
4
Mở rộng – các dạng thế năng khác

Ngoài thế năng trọng trường, vật còn có thể tích trữ năng lượng dưới các dạng thế năng khác:

Thế năng đàn hồi
Xuất hiện khi vật bị biến dạng đàn hồi.
Ví dụ: cây cung bị kéo căng, lò xo bị nén, dây cao su bị căng…
Thế năng tĩnh điện
Xuất hiện khi các điện tích đặt gần nhau, lực tương tác giữa chúng tạo ra thế năng.
Ghi nhớ: Trong chương trình lớp 9, các em chỉ cần biết rằng có các dạng thế năng khác như thế năng đàn hồi, thế năng tĩnh điện. Công thức tính cụ thể sẽ được học ở các lớp cao hơn.
5
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, các bảng tổng hợp công thức, sai lầm thường gặp và phương pháp giải chi tiết các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22

Cùng luyện bài Động năng – Thế năng!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu