Bài tập Khtn 9 Bài 6: Phản xạ toàn phần (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 6

Phản Xạ Toàn Phần

Hiện tượng phản xạ toàn phần, góc tới hạn, điều kiện & ứng dụng

1
Sự truyền ánh sáng từ môi trường chiết suất lớn sang nhỏ

Ở Bài 5 ta đã biết: khi ánh sáng truyền từ môi trường có chiết suất lớn ($n_1$) sang môi trường có chiết suất nhỏ hơn ($n_2 < n_1$), góc khúc xạ $r$ luôn lớn hơn góc tới $i$ — tia khúc xạ lệch xa pháp tuyến hơn tia tới.

Khi ta tăng dần góc tới $i$, góc khúc xạ $r$ cũng tăng theo. Một câu hỏi đặt ra: điều gì xảy ra khi góc khúc xạ đạt đến $90°$?

▸ Thí nghiệm với bản bán trụ thuỷ tinh

Chiếu chùm sáng hẹp từ bản bán trụ thuỷ tinh ra không khí, tăng dần góc tới và quan sát:

tia tới khúc xạ phản xạ
$i$ nhỏ
(có cả khúc xạ + phản xạ)
$i = i_{th}$ là là mặt phản xạ
$i = i_{th}$
(khúc xạ là là mặt)
$i > i_{th}$ phản xạ toàn phần
$i > i_{th}$
(không còn khúc xạ)

Kết quả thí nghiệm:

  • Khi $i$ nhỏ: có cả tia khúc xạ (mờ dần khi $i$ tăng) và tia phản xạ (sáng dần khi $i$ tăng).
  • Khi $i = i_{th}$ (gọi là góc tới hạn): tia khúc xạ đi là là trên mặt phân cách, tia phản xạ rất sáng.
  • Khi $i > i_{th}$: không còn tia khúc xạ, chỉ còn tia phản xạ rất sáng — đây chính là hiện tượng phản xạ toàn phần.
2
Hiện tượng phản xạ toàn phần
ĐỊNH NGHĨA
Phản xạ toàn phần là hiện tượng phản xạ toàn bộ tia tới, xảy ra ở mặt phân cách giữa hai môi trường trong suốt. Khi xảy ra phản xạ toàn phần, không có tia khúc xạ — toàn bộ ánh sáng bị phản xạ trở lại môi trường ban đầu.

▸ Góc tới hạn phản xạ toàn phần

Khi ánh sáng truyền từ môi trường có chiết suất $n_1$ sang môi trường có chiết suất $n_2$ (với $n_1 > n_2$), theo định luật khúc xạ:

Bắt đầu từ định luật khúc xạ
$n_1 \sin i = n_2 \sin r$

Vì $n_1 > n_2$ nên $\sin r > \sin i$, tức $r > i$. Khi tăng góc tới, góc khúc xạ cũng tăng. Khi $r = 90°$ (tia khúc xạ đi là là trên mặt phân cách), góc tới đạt giá trị đặc biệt gọi là góc tới hạn $i_{th}$:

$n_1 \sin i_{th} = n_2 \sin 90° = n_2$

Công thức góc tới hạn
$\sin i_{th} = \dfrac{n_2}{n_1}$
• $n_1$: chiết suất môi trường tới (môi trường chiết quang hơn).
• $n_2$: chiết suất môi trường khúc xạ (môi trường chiết quang kém).
• Vì $n_2 < n_1$ nên $\sin i_{th} < 1$ (luôn tồn tại $i_{th}$).

Khi $i \geq i_{th}$: không còn tia khúc xạ → xảy ra phản xạ toàn phần.

▸ Điều kiện để có phản xạ toàn phần

Phản xạ toàn phần xảy ra khi đồng thời thoả mãn hai điều kiện:

① Chiều truyền
Ánh sáng truyền từ môi trường chiết suất lớn sang môi trường chiết suất nhỏ hơn:
$\boxed{n_1 > n_2}$
② Góc tới
Góc tới lớn hơn hoặc bằng góc tới hạn:
$\boxed{i \geq i_{th}}$
Lưu ý quan trọng: Nếu ánh sáng đi từ môi trường chiết suất nhỏ sang môi trường chiết suất lớn (ví dụ: từ không khí vào nước), thì KHÔNG BAO GIỜ xảy ra phản xạ toàn phần — luôn có tia khúc xạ với mọi góc tới.
Ví dụ tính góc tới hạn
Tính góc tới hạn khi ánh sáng truyền từ nước ($n_1 = \dfrac{4}{3}$) ra không khí ($n_2 = 1$):
$\sin i_{th} = \dfrac{n_2}{n_1} = \dfrac{1}{\dfrac{4}{3}} = \dfrac{3}{4} = 0{,}75$
$\Rightarrow i_{th} \approx \mathbf{48°35'}$
3
Ứng dụng phản xạ toàn phần
Hiện tượng ảo ảnh trên đường nhựa, sa mạc
Vào ngày nắng nóng, mặt đường nhựa bị nung nóng, lớp không khí sát mặt đường có nhiệt độ cao nhất. Nhiệt độ càng cao thì chiết suất không khí càng nhỏ. Do đó, chiết suất không khí giảm dần khi càng gần mặt đất.

Tia sáng từ một vật ở xa truyền xiên xuống, đi qua các lớp không khí có chiết suất giảm dần. Tại mỗi mặt phân cách, tia sáng bị khúc xạ với góc ngày càng lớn. Đến khi góc tới vượt quá góc tới hạn, tia sáng bị phản xạ toàn phần và hắt ngược lên trên đến mắt người quan sát.

Kết quả: ta nhìn thấy bóng mờ của vật phía trước thấp thoáng trên mặt đường, tạo cảm giác như có lớp nước phản chiếu ánh sáng.
Cáp quang (sợi quang)
Cáp quang là bó nhiều sợi quang. Mỗi sợi quang gồm:
• Phần lõi: thuỷ tinh hoặc chất dẻo trong suốt, chiết suất $n_1$.
Vỏ: lớp trong suốt bao bọc lõi, chiết suất $n_2 < n_1$.
Vỏ ($n_2$) Lõi ($n_1 > n_2$)
Khi ánh sáng đi vào sợi quang, tia sáng tới mặt tiếp xúc giữa lõi và vỏ với góc tới lớn hơn góc tới hạn → bị phản xạ toàn phần. Quá trình lặp lại nhiều lần liên tiếp, giúp ánh sáng truyền đi rất xa trong sợi quang mà hầu như không bị mất cường độ.

▸ Ứng dụng cụ thể của cáp quang

Lĩnh vựcỨng dụng
Y họcNội soi — dùng sợi quang đưa ánh sáng vào bên trong cơ thể để quan sát, chẩn đoán và phẫu thuật mà không cần mổ lớn.
Công nghệ thông tinTruyền tín hiệu internet, điện thoại, truyền hình qua mạng cáp quang với tốc độ cao và ổn định.
4
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh thí nghiệm, các bảng tổng hợp, sai lầm thường gặp và phương pháp giải chi tiết các dạng bài tập (gồm cả bài lăng kính, sợi quang, đĩa gỗ trên chậu nước...), hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
💎

Cùng luyện bài Phản xạ toàn phần!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu