Bài tập Toán 8 Bài 13: Hình chữ nhật (20 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 13

Hình Chữ Nhật

Định nghĩa, tính chất và $4$ dấu hiệu nhận biết hình chữ nhật

1
Định nghĩa hình chữ nhật

Hình chữ nhật là tứ giác quen thuộc nhất trong đời sống — mặt bàn, trang vở, màn hình điện thoại... đều là hình chữ nhật.

Định nghĩa Hình chữ nhật
Hình chữ nhật là tứ giác có bốn góc vuông.
A B C D
Hình chữ nhật $ABCD$: $\widehat{A} = \widehat{B} = \widehat{C} = \widehat{D} = 90°$
📌Chú ý quan trọng: Nếu một tứ giác có $3$ góc vuông thì góc thứ $4$ cũng vuông (vì tổng các góc tứ giác $= 360°$). Do đó, tứ giác đó là hình chữ nhật.

$\Rightarrow$ Khi giải bài tập, chỉ cần chứng minh $3$ góc vuông là đủ kết luận hình chữ nhật.
🔗 Mối quan hệ với các loại tứ giác đã học
Tứ giác
Hình thang
Hình bình hành
Hình chữ nhật

🔵 Hình chữ nhật là trường hợp đặc biệt của:

Hình bình hành: vì hình chữ nhật có các cạnh đối song song (suy ra từ 4 góc vuông).
Hình thang cân: vì hình chữ nhật có 2 góc kề mỗi đáy đều bằng $90°$.
💡Hệ quả quan trọng: Hình chữ nhật kế thừa TẤT CẢ tính chất của hình bình hành VÀ hình thang cân:
• Cạnh đối song song và bằng nhau (từ hình bình hành).
• Các góc đối bằng nhau (đều $= 90°$).
• Hai đường chéo bằng nhau (từ hình thang cân).
• Hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm (từ hình bình hành).
2
Tính chất hình chữ nhật (Định lí 1)
⭐ Định lí 1
Trong hình chữ nhật, hai đường chéo bằng nhaucắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.
$AC = BD$ ; $OA = OB = OC = OD$
A B C D O
Hình chữ nhật $ABCD$ với hai đường chéo bằng nhau, $O$ cách đều $4$ đỉnh

Cụ thể, trong hình chữ nhật $ABCD$ với $O$ là giao điểm hai đường chéo:

$AC = BD$
$OA = OB = OC = OD = \dfrac{AC}{2} = \dfrac{BD}{2}$
Tính chấtCụ thể
$4$ góc vuông$\widehat{A} = \widehat{B} = \widehat{C} = \widehat{D} = 90°$
Cạnh đối bằng nhau$AB = CD$ ; $AD = BC$
Đường chéo bằng nhau$AC = BD$
Giao điểm cách đều $4$ đỉnh$OA = OB = OC = OD$
Mẹo: Trong hình chữ nhật, giao điểm $O$ của hai đường chéo cách đều $4$ đỉnh, tạo ra $4$ tam giác cân ($\triangle OAB$, $\triangle OBC$, $\triangle OCD$, $\triangle OAD$). Đây là kỹ thuật rất hữu ích khi chứng minh.
3
Dấu hiệu nhận biết hình chữ nhật

Ngoài cách nhận biết bằng định nghĩa (tứ giác có $4$ góc vuông, hoặc $3$ góc vuông), ta còn có thể nhận biết hình chữ nhật từ hình bình hành:

⭐ Định lí 2
a) Hình bình hành có một góc vuông là hình chữ nhật.
b) Hình bình hành có hai đường chéo bằng nhau là hình chữ nhật.

🔵 Tóm lại — có $4$ cách nhận biết hình chữ nhật:

1
Tứ giác có bốn góc vuông
(định nghĩa)
2
Tứ giác có ba góc vuông
(chú ý từ định nghĩa — phổ biến nhất)
3
Hình bình hành có một góc vuông
(Định lí 2a)
4
Hình bình hành có hai đường chéo bằng nhau
(Định lí 2b)
💡Dấu hiệu bổ sung (rất hữu ích):
Tứ giác có hai đường chéo bằng nhau VÀ cắt nhau tại trung điểm mỗi đường $\Rightarrow$ là hình chữ nhật.

Lý do: "đường chéo cắt nhau tại trung điểm" → là hình bình hành (Định lí 3b bài hình bình hành), kết hợp "đường chéo bằng nhau" → hình chữ nhật (Định lí 2b).
⚠️Sai lầm thường gặp: Cho rằng "tứ giác có hai đường chéo bằng nhau là hình chữ nhật" → SAI!
Hình thang cân cũng có $2$ đường chéo bằng nhau nhưng không phải hình chữ nhật. Phải có thêm điều kiện "là hình bình hành" hoặc "đường chéo cắt nhau tại trung điểm".
4
Đường trung tuyến trong tam giác vuông

Một hệ quả trực tiếp rất hữu ích từ Định lí 1 là tính chất đặc biệt của đường trung tuyến trong tam giác vuông:

⭐ Nhận xét quan trọng
Trong tam giác vuông, đường trung tuyến ứng với cạnh huyền bằng nửa cạnh huyền.
Nếu $\triangle ABC$ vuông tại $A$, $M$ là trung điểm $BC$ thì $AM = \dfrac{BC}{2}$
A B C M $AM = \frac{BC}{2}$
Tam giác vuông tại $A$ với đường trung tuyến $AM = \dfrac{BC}{2}$

🔵 Vì sao có tính chất này?tam giác vuông là nửa hình chữ nhật! Khi vẽ thêm điểm $D$ đối xứng với $A$ qua $M$, ta được hình chữ nhật $ABDC$, suy ra $AM = OA = \dfrac{1}{2}AD = \dfrac{1}{2}BC$.

⭐ Định lí đảo
Nếu một tam giác có đường trung tuyến bằng nửa cạnh tương ứng thì tam giác đó là tam giác vuông (tại đỉnh đối diện với cạnh đó).
Ví dụ — Áp dụng đường trung tuyến cạnh huyền

$\triangle ABC$ vuông tại $A$ có $BC = 10$ cm. $AM$ là đường trung tuyến ứng với cạnh huyền $BC$. Tính $AM$.

Áp dụng nhận xét: $AM = \dfrac{BC}{2}$
$AM = \dfrac{10}{2} = \mathbf{5}$ cm
5
Áp dụng: Các dạng bài tập thường gặp

🔵 Dạng 1 — Chứng minh tứ giác là hình chữ nhật:

Cách 1
$3$ góc vuông
|
Cách 2
HBH +
$1$ góc vuông
|
Cách 3
HBH +
đường chéo bằng
|
Cách 4
Đường chéo
= và chia đôi

🔵 Chiến thuật phổ biến nhất:

Bước 1: Chứng minh tứ giác là hình bình hành (dùng đường chéo chia đôi nhau, hoặc cạnh đối song song và bằng nhau).
Bước 2: Chứng minh thêm $1$ góc vuông hoặc đường chéo bằng nhau.
Kết luận hình chữ nhật.

🔵 Dạng 2 — Tính toán liên quan đến đường chéo:

• Nếu biết $2$ cạnh: dùng định lí Pythagoras để tính đường chéo: $AC^2 = AB^2 + BC^2$.
• Nếu biết đường chéo: $OA = OB = OC = OD = \dfrac{AC}{2}$.

🔵 Dạng 3 — Áp dụng đường trung tuyến tam giác vuông:

• Tam giác vuông có cạnh huyền $a$ → trung tuyến $= \dfrac{a}{2}$.
• Tam giác có trung tuyến $= \dfrac{1}{2}$ cạnh tương ứng → là tam giác vuông.
Tổng kết Bài 13:
Định nghĩa: tứ giác có $4$ góc vuông (hoặc $3$ góc vuông).
Tính chất: kế thừa hình bình hành + hình thang cân; $2$ đường chéo bằng nhau và cắt nhau tại trung điểm.
$4$ dấu hiệu nhận biết: $4$ (hoặc $3$) góc vuông; HBH có $1$ góc vuông; HBH có đường chéo bằng nhau.
Đường trung tuyến cạnh huyền $= \dfrac{1}{2}$ cạnh huyền (và ngược lại).
📚 Xem lại lý thuyết đầy đủ Công thức chi tiết, các mẹo giải nhanh, sai lầm thường gặp và nhiều ví dụ minh họa
1
Điểm: 0/20
🟦

Cùng luyện tập về Hình chữ nhật nào!

20 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du