Bài tập Toán 8 Bài 24: Phép nhân và phép chia phân thức đại số (25 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 24

Phép Nhân & Phép Chia Phân Thức Đại Số

Quy tắc nhân, chia · Phân thức nghịch đảo · Rút gọn biểu thức tổng hợp

1
Nhân hai phân thức

Quy tắc nhân phân thức hoàn toàn giống quy tắc nhân phân số đã học: nhân tử với tử, mẫu với mẫu.

Phân số (đã học)
$\dfrac{2}{3} \cdot \dfrac{4}{5} = \dfrac{2 \cdot 4}{3 \cdot 5} = \dfrac{8}{15}$
Phân thức (mới)
$\dfrac{A}{B} \cdot \dfrac{C}{D} = \dfrac{A \cdot C}{B \cdot D}$
Quy tắc nhân
$\dfrac{A}{B} \cdot \dfrac{C}{D} = \dfrac{A \cdot C}{B \cdot D}$

🔵 Cách nhân tối ưu (luôn áp dụng):

Phân tích
nhân tử
Rút gọn
nhân tử chung
Nhân tử × tử,
mẫu × mẫu
Kết quả
(rút gọn)
💡Mẹo cực kỳ quan trọng: PHÂN TÍCH NHÂN TỬ TRƯỚC, NHÂN SAU! Việc rút gọn các nhân tử chung TRƯỚC khi nhân giúp tránh nhân ra biểu thức cồng kềnh, sau đó lại phải mất công rút gọn.

🔵 Một số hằng đẳng thức cần nhớ:

TênCông thức
Hiệu hai bình phương$a^2 - b^2 = (a-b)(a+b)$
Bình phương tổng/hiệu$(a \pm b)^2 = a^2 \pm 2ab + b^2$
Tổng hai lập phương$a^3 + b^3 = (a+b)(a^2-ab+b^2)$
Hiệu hai lập phương$a^3 - b^3 = (a-b)(a^2+ab+b^2)$
Ví dụ 1 — Nhân và rút gọn

Tính: $\dfrac{3x - 1}{4x + 1} \cdot \dfrac{4x + 1}{9x^2 - 1}$.

Phân tích: $9x^2 - 1 = (3x-1)(3x+1)$
=$\dfrac{(3x-1)(4x+1)}{(4x+1)(3x-1)(3x+1)}$
(rút gọn nhân tử $(4x+1)$ và $(3x-1)$)
=$\dfrac{1}{3x + 1}$

🔵 Tính chất phép nhân phân thức:

Tính chấtCông thức
Giao hoán$\dfrac{A}{B} \cdot \dfrac{C}{D} = \dfrac{C}{D} \cdot \dfrac{A}{B}$
Kết hợp$\left(\dfrac{A}{B} \cdot \dfrac{C}{D}\right) \cdot \dfrac{E}{F} = \dfrac{A}{B} \cdot \left(\dfrac{C}{D} \cdot \dfrac{E}{F}\right)$
Phân phối với phép cộng$\dfrac{A}{B} \cdot \left(\dfrac{C}{D} + \dfrac{E}{F}\right) = \dfrac{A}{B} \cdot \dfrac{C}{D} + \dfrac{A}{B} \cdot \dfrac{E}{F}$
Ví dụ 2 — Đổi chỗ để dễ rút gọn

Tính: $\dfrac{x}{y} \cdot \dfrac{x - 1}{x + 1} \cdot \dfrac{y}{x}$.

=$\left(\dfrac{x}{y} \cdot \dfrac{y}{x}\right) \cdot \dfrac{x - 1}{x + 1}$
(giao hoán + kết hợp: nhóm $\dfrac{x}{y}$ và $\dfrac{y}{x}$)
=$1 \cdot \dfrac{x - 1}{x + 1} = \dfrac{x - 1}{x + 1}$
2
Chia hai phân thức · Phân thức nghịch đảo

🔵 Phân thức nghịch đảo:

Định nghĩa
Phân thức nghịch đảo của $\dfrac{C}{D}$ (với $C \ne 0$) là $\dfrac{D}{C}$
(đảo tử thành mẫu, mẫu thành tử)
$\dfrac{C}{D} \cdot \dfrac{D}{C} = 1$

Một vài ví dụ về phân thức nghịch đảo:

$\dfrac{2}{3}$ $\dfrac{3}{2}$
$\dfrac{x+1}{x-2}$ $\dfrac{x-2}{x+1}$
$\dfrac{5}{x}$ $\dfrac{x}{5}$

🔵 Quy tắc chia phân thức: hoàn toàn giống chia phân số — nhân với phân thức nghịch đảo.

Quy tắc chia
$\dfrac{A}{B} : \dfrac{C}{D} = \dfrac{A}{B} \cdot \dfrac{D}{C}$
(với $\dfrac{C}{D} \ne 0$)
💡Cách nhớ ngắn gọn: "Chia = Nhân × Nghịch đảo". Đảo phân thức sau dấu chia, rồi áp dụng quy tắc nhân.
⚠️SAI LẦM thường gặp:
✗ SAI
$\dfrac{A}{B} : \dfrac{C}{D} = \dfrac{A \cdot D}{B \cdot C}$
(nhầm như tích chéo của hai phân thức bằng nhau)
✓ ĐÚNG
$\dfrac{A}{B} : \dfrac{C}{D} = \dfrac{A}{B} \cdot \dfrac{D}{C} = \dfrac{A \cdot D}{B \cdot C}$
(đảo phân thức sau, rồi nhân)

Kết quả cuối CÓ THỂ trông giống nhau, nhưng cách hiểu phải đúng: chia là nhân với nghịch đảo!

Ví dụ 3 — Chia phân thức

Tính: $\dfrac{5}{x^2 - 1} : \dfrac{3}{x^2 - x}$.

=$\dfrac{5}{x^2 - 1} \cdot \dfrac{x^2 - x}{3}$
(đảo phân thức sau dấu chia)
Phân tích: $x^2 - 1 = (x-1)(x+1)$ ; $x^2 - x = x(x-1)$
=$\dfrac{5 \cdot x(x-1)}{(x-1)(x+1) \cdot 3} = \dfrac{5x}{3(x+1)}$
(rút gọn nhân tử $(x-1)$)
⚠️Lưu ý quan trọng: Phép chia KHÔNG có tính chất kết hợp! Nói chung: $(A : B) : C \ne A : (B : C)$. Khi gặp nhiều phép chia liên tiếp, phải tính từ trái sang phải hoặc theo ngoặc.
3
Tìm phân thức thỏa điều kiện

Đây là dạng bài cho một đẳng thức chứa phân thức cần tìm, yêu cầu tìm phân thức đó. Nguyên tắc: dùng phép tính ngược lại.

Đề bàiCách tìm
$P \cdot Q = R$$P = R : Q = R \cdot \dfrac{1}{Q}$
$\dfrac{P}{Q} = R$  hay  $P : Q = R$$P = R \cdot Q$
$Q : P = R$$P = Q : R = Q \cdot \dfrac{1}{R}$
🔑Quy tắc:
• Tìm thừa số chưa biết trong tích → lấy tích chia cho thừa số đã biết.
• Tìm số bị chia → lấy thương nhân với số chia.
• Tìm số chia → lấy số bị chia chia cho thương.
Ví dụ 4 — Tìm $P$ thỏa $P \cdot Q = R$

Tìm phân thức $P$ sao cho: $P \cdot \dfrac{x + 1}{2x + 1} = \dfrac{x^2 + x}{4x^2 - 1}$.

$P$ =$\dfrac{x^2 + x}{4x^2 - 1} : \dfrac{x + 1}{2x + 1}$
(lấy tích chia cho thừa số đã biết)
=$\dfrac{x^2 + x}{4x^2 - 1} \cdot \dfrac{2x + 1}{x + 1}$
Phân tích: $x^2 + x = x(x+1)$ ; $4x^2 - 1 = (2x-1)(2x+1)$
=$\dfrac{x(x+1) \cdot (2x+1)}{(2x-1)(2x+1) \cdot (x+1)} = \dfrac{x}{2x - 1}$
Ví dụ 5 — Tìm $Q$ thỏa $Q : Q' = R$

Tìm phân thức $Q$ sao cho: $Q : \dfrac{x^2}{x^2 + 4x + 4} = \dfrac{(x+1)(x+2)}{x^2 - 2x}$.

$Q$ =$\dfrac{(x+1)(x+2)}{x^2 - 2x} \cdot \dfrac{x^2}{x^2 + 4x + 4}$
(số bị chia = thương × số chia)
Phân tích: $x^2 - 2x = x(x-2)$ ; $x^2 + 4x + 4 = (x+2)^2$
=$\dfrac{(x+1)(x+2) \cdot x^2}{x(x-2) \cdot (x+2)^2} = \dfrac{x(x+1)}{(x-2)(x+2)}$
4
Rút gọn biểu thức tổng hợp (4 phép tính)

Đây là dạng bài kinh điển nhất của chương Phân thức, kết hợp cả 4 phép tính (cộng, trừ, nhân, chia). Xuất hiện rất nhiều trong kiểm tra và thi.

🔵 Thứ tự thực hiện:

Trong ngoặc
Lũy thừa
Nhân, chia
Cộng, trừ

🔵 Quy trình giải bài rút gọn tổng hợp:

1
Tìm ĐKXĐ (cho tất cả mẫu khác $0$).
2
Thực hiện phần trong NGOẶC trước (quy đồng, cộng/trừ, rút gọn).
3
Đến phép NHÂN/CHIA (chia → đảo nghịch + nhân).
4
RÚT GỌN kết quả cuối cùng.
5
(Nếu cần) Tính giá trị hoặc tìm $x$ theo yêu cầu.
Ví dụ 6 — Rút gọn biểu thức tổng hợp

Cho $P = \left(\dfrac{x^2 - 2}{x^2 + 2x} + \dfrac{1}{x + 2}\right) : \dfrac{x + 1}{x}$ với $x \ne 0$, $x \ne -2$, $x \ne -1$.

Bước 1 — Tính trong ngoặc:

Phân tích mẫu: $x^2 + 2x = x(x+2)$. MTC $= x(x+2)$.
=$\dfrac{x^2 - 2}{x(x+2)} + \dfrac{x}{x(x+2)} = \dfrac{x^2 + x - 2}{x(x+2)}$
Phân tích tử: $x^2 + x - 2 = (x+2)(x-1)$
=$\dfrac{(x+2)(x-1)}{x(x+2)} = \dfrac{x - 1}{x}$

Bước 2 — Thực hiện phép chia:

$P$ =$\dfrac{x - 1}{x} : \dfrac{x + 1}{x} = \dfrac{x - 1}{x} \cdot \dfrac{x}{x + 1}$
=$\dfrac{(x-1) \cdot x}{x \cdot (x+1)} = \dfrac{x - 1}{x + 1}$

Vậy $P = \dfrac{x - 1}{x + 1}$.

Mẹo "Tìm $x$ nguyên để $P$ nguyên":
Sau khi rút gọn $P = \dfrac{A}{B}$, viết lại bằng cách chia đa thức:
$\dfrac{A}{B} = q + \dfrac{r}{B}$ (với $q$ là thương, $r$ là phần dư là số nguyên).
$P$ nguyên ⟺ $\dfrac{r}{B}$ nguyên ⟺ $B$ là ước của $r$.
Ví dụ: $\dfrac{x-1}{x+1} = \dfrac{(x+1) - 2}{x+1} = 1 - \dfrac{2}{x+1}$. $P$ nguyên ⟺ $(x+1)$ là ước của $2$.
5
Tổng kết chương Phân thức

Đây là bài cuối cùng trong chương Phân thức đại số. Bốn phép tính cộng, trừ, nhân, chia đã hoàn tất.

🔵 Bảng tổng kết 4 phép tính phân thức:

Phép tínhQuy tắc
Cộng cùng mẫu$\dfrac{A}{M} + \dfrac{B}{M} = \dfrac{A+B}{M}$
Trừ cùng mẫu$\dfrac{A}{M} - \dfrac{B}{M} = \dfrac{A-B}{M}$
Cộng/trừ khác mẫuQuy đồng → cộng/trừ → rút gọn
Nhân$\dfrac{A}{B} \cdot \dfrac{C}{D} = \dfrac{AC}{BD}$
Chia$\dfrac{A}{B} : \dfrac{C}{D} = \dfrac{A}{B} \cdot \dfrac{D}{C}$
Tổng kết Bài 24:
Nhân: tử × tử, mẫu × mẫu. Phân tích nhân tử trước, rút gọn ngay.
Chia: nhân với phân thức nghịch đảo (đảo tử mẫu phân thức sau dấu chia).
Tính chất phép nhân: giao hoán, kết hợp, phân phối với cộng.
Tìm phân thức: dùng phép tính ngược (tích → chia ; thương → nhân).
Rút gọn biểu thức tổng hợp: ĐKXĐ → ngoặc → nhân/chia → cộng/trừ → rút gọn cuối.
1
Điểm: 0/25
✖️➗

Cùng luyện nhân & chia phân thức nhé!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du