Review 1 Tiếng Anh 7 Skills trang 39 | Units 1-2-3 – Giải bài tập

Bài Review 1 – Skills ôn tập tổng hợp 4 kỹ năng Reading (Đọc), Speaking (Nói), Listening (Nghe) và Writing (Viết) từ Unit 1 đến Unit 3. Phần đọc giới thiệu bài văn về cách sống hạnh phúc và khỏe mạnh. Phần nói luyện tập chủ đề hoạt động cộng đồng. Phần nghe về sở thích cắm trại. Phần viết hướng dẫn viết đoạn văn mô tả hoạt động cộng đồng.

I. Reading (Đọc hiểu)

Task 1: Read the passage and choose the correct answer A, B, or C.

Đọc bài văn và chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.

Bài đọc (Reading text):

Happiness is the key to a healthy life. Here are some things you can do to make you happy.

Love others fully

When you love somebody, express your love. Don’t keep it to yourself. There are many ways to do it. For example, you can say “I love you” more often, do things together, and help them when they need you. You can make yourself and others happy by doing so.

Laugh more often

Laughter shows that you are happy, and it has the magic power of making others happy too. Laughter is like medicine. It helps people live longer.

Enjoy adventures

Visit a new place, do a new thing, or talk to a new person every week. You will get new knowledge and experience.

Dịch bài đọc:

Hạnh phúc là chìa khóa cho một cuộc sống khỏe mạnh. Dưới đây là một số điều bạn có thể làm để khiến bạn hạnh phúc.

Yêu thương người khác hết mình

Khi bạn yêu thương ai đó, hãy bày tỏ tình yêu của bạn. Đừng giữ nó cho riêng mình. Có nhiều cách để làm điều đó. Ví dụ, bạn có thể nói “Con yêu bố mẹ” / “Tôi yêu bạn” thường xuyên hơn, cùng nhau làm việc, và giúp đỡ họ khi họ cần bạn. Bạn có thể làm cho bản thân và người khác hạnh phúc bằng cách làm như vậy.

Cười nhiều hơn

Tiếng cười cho thấy bạn đang hạnh phúc, và nó có sức mạnh kỳ diệu khiến người khác cũng hạnh phúc. Tiếng cười giống như thuốc. Nó giúp con người sống lâu hơn.

Tận hưởng những cuộc phiêu lưu

Đến thăm một nơi mới, làm một điều mới, hoặc nói chuyện với một người mới mỗi tuần. Bạn sẽ có được kiến thức và kinh nghiệm mới.

Đáp án:

1. The phrase “the key” in the first line is closest in meaning to _______.

  • A. the first factor
  • B. the most important factor
  • C. the new factor

→ Giải thích: “The key” trong câu “Happiness is the key to a healthy life” có nghĩa là “chìa khóa”, tức là yếu tố quan trọng nhất (the most important factor). “Key” ở đây không mang nghĩa đen là “chìa khóa” mà mang nghĩa bóng là “điều then chốt, quan trọng nhất”.

→ Dịch: Cụm từ “the key” ở dòng đầu tiên có nghĩa gần nhất với “yếu tố quan trọng nhất”.

2. To show your love to other people, you _______.

  • A. give them money
  • B. take care of yourself
  • C. do things with them

→ Giải thích: Trong đoạn “Love others fully”, tác giả viết: “you can say ‘I love you’ more often, do things together, and help them when they need you.” → Để thể hiện tình yêu với người khác, bạn cùng làm việc với họ (do things with them).

→ Dịch: Để thể hiện tình yêu với người khác, bạn cùng làm việc với họ.

3. The writer says “Laughter is like medicine” because _______.

  • A. it makes others laugh too
  • B. it helps you make friends
  • C. it helps people live longer

→ Giải thích: Trong đoạn “Laugh more often”, ngay sau câu “Laughter is like medicine”, tác giả viết: “It helps people live longer.” → Tiếng cười giống như thuốc vì nó giúp con người sống lâu hơn.

→ Dịch: Tác giả nói “Tiếng cười giống như thuốc” bởi vì nó giúp con người sống lâu hơn.

4. You can get knowledge and experience by _______.

  • A. visiting new places
  • B. loving other people
  • C. laughing more often

→ Giải thích: Trong đoạn “Enjoy adventures”, tác giả viết: “Visit a new place, do a new thing, or talk to a new person every week. You will get new knowledge and experience.” → Bạn có thể có được kiến thức và kinh nghiệm bằng cách đến thăm những nơi mới.

→ Dịch: Bạn có thể có được kiến thức và kinh nghiệm bằng cách đến thăm những nơi mới.

5. The best title for this passage is “_______”.

  • A. Live to be happy
  • B. Laughter is the power of happiness
  • C. Happiness is hard to find

→ Giải thích: Bài đọc nói về cách sống hạnh phúc (yêu thương, cười nhiều, tận hưởng phiêu lưu) để có cuộc sống khỏe mạnh. Tiêu đề phù hợp nhất là “Live to be happy” (Sống để hạnh phúc). Đáp án B chỉ nói về tiếng cười (một phần của bài), đáp án C mang nghĩa ngược lại (hạnh phúc khó tìm).

→ Dịch: Tiêu đề tốt nhất cho bài đọc này là “Sống để hạnh phúc”.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 B
2 C
3 C
4 A
5 A

II. Speaking (Nói)

Task 2: Work in pairs. Interview each other, using the questions below. Take notes of the answers and then report the results to the class.

Làm việc theo cặp. Phỏng vấn nhau, sử dụng các câu hỏi bên dưới. Ghi chú câu trả lời và sau đó báo cáo kết quả trước lớp.

Chủ đề: How much do you know about community service? (Bạn biết bao nhiêu về hoạt động phục vụ cộng đồng?)

Câu hỏi và gợi ý trả lời:

1. Who can do community service? (Ai có thể làm hoạt động phục vụ cộng đồng?)

→ Gợi ý: Anybody can do community service — students, teachers, parents, old people, young people… Everyone can help the community in different ways.

→ Dịch: Bất kỳ ai cũng có thể làm hoạt động phục vụ cộng đồng — học sinh, giáo viên, phụ huynh, người già, người trẻ… Mọi người đều có thể giúp đỡ cộng đồng theo những cách khác nhau.

2. Who needs community help? (Ai cần sự giúp đỡ của cộng đồng?)

→ Gợi ý: Street children, old and sick people, people with disabilities, homeless people, abandoned animals, and people in mountainous areas need community help.

→ Dịch: Trẻ em đường phố, người già và người bệnh, người khuyết tật, người vô gia cư, động vật bị bỏ rơi, và người dân ở vùng núi cần sự giúp đỡ của cộng đồng.

3. What can you do to help them? (Bạn có thể làm gì để giúp đỡ họ?)

→ Gợi ý: We can do many things such as: collecting books and clothes for street children, cooking and shopping for old and sick people, cleaning the neighbourhood or the beach, donating money for charity, teaching street children, planting trees to make the area greener.

→ Dịch: Chúng ta có thể làm nhiều việc như: thu gom sách và quần áo cho trẻ em đường phố, nấu ăn và đi chợ cho người già và người bệnh, dọn dẹp khu phố hoặc bãi biển, quyên góp tiền từ thiện, dạy học cho trẻ em đường phố, trồng cây để làm xanh khu vực.

Mẫu báo cáo trước lớp:

“My friend Lan thinks that anybody can do community service. She says street children and old people need community help the most. She often helps by collecting old books and donating them to children in mountainous areas.”

→ Dịch: “Bạn Lan nghĩ rằng bất kỳ ai cũng có thể làm hoạt động phục vụ cộng đồng. Bạn ấy nói trẻ em đường phố và người già cần sự giúp đỡ cộng đồng nhiều nhất. Bạn ấy thường giúp đỡ bằng cách thu gom sách cũ và tặng cho trẻ em ở vùng núi.”

III. Listening (Nghe)

Task 3: Listen and complete each sentence with ONE word.

Nghe và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài nghe (Audio script):

Camping can be lots of fun. When we go camping, there is plenty of time for games with friends. If we camp near a beach, we can build sandcastles, go swimming, or play beach volleyball. In other places, we can do other activities like playing football, cycling, bush walking, listening to music or drawing. In the evening, we can have dinner by an open fire. It’s a good time to enjoy the fresh air, tell stories and laugh with friends. While we go camping, there is no television or computer. But don’t worry. You’ll have a great time. Don’t forget to bring important things, like food and water, a sleeping bag, a compass, and some insect cream.

Dịch bài nghe:

Cắm trại có thể rất vui. Khi chúng ta đi cắm trại, có rất nhiều thời gian cho các trò chơi với bạn bè. Nếu chúng ta cắm trại gần bãi biển, chúng ta có thể xây lâu đài cát, đi bơi, hoặc chơi bóng chuyền bãi biển. Ở những nơi khác, chúng ta có thể làm các hoạt động khác như chơi bóng đá, đạp xe, đi bộ đường rừng, nghe nhạc hoặc vẽ. Vào buổi tối, chúng ta có thể ăn tối bên đống lửa ngoài trời. Đó là thời gian tuyệt vời để tận hưởng không khí trong lành, kể chuyện và cười với bạn bè. Khi đi cắm trại, không có ti vi hay máy tính. Nhưng đừng lo. Bạn sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời. Đừng quên mang theo những thứ quan trọng, như thức ăn và nước, túi ngủ, la bàn, và kem chống côn trùng.

Đáp án:

1. While camping, we have a lot of time for games.

→ Giải thích: Trong bài nghe: “there is plenty of time for games with friends.” → Khi cắm trại, chúng ta có nhiều thời gian cho các trò chơi.

2. When camping near the beach, we can build sandcastles.

→ Giải thích: Trong bài nghe: “we can build sandcastles, go swimming, or play beach volleyball.” → Khi cắm trại gần bãi biển, chúng ta có thể xây lâu đài cát.

3. We can have dinner by an open fire.

→ Giải thích: Trong bài nghe: “we can have dinner by an open fire.” → Chúng ta có thể ăn tối bên đống lửa ngoài trời (lửa trại).

4. At the campsite, there is no television or computer.

→ Giải thích: Trong bài nghe: “there is no television or computer.” → Ở khu cắm trại, không có ti vi hay máy tính.

5. Name one thing we should bring along when camping: food (hoặc water / compass / sleeping bag / insect cream — bất kỳ từ nào trong số này đều đúng).

→ Giải thích: Trong bài nghe: “Don’t forget to bring important things, like food and water, a sleeping bag, a compass, and some insect cream.” → Học sinh chỉ cần điền MỘT từ trong các đáp án trên.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án Dịch
1 games trò chơi
2 sandcastles lâu đài cát
3 open ngoài trời (lửa trại)
4 computer máy tính
5 food (hoặc water / compass / sleeping bag / insect cream) thức ăn (hoặc nước / la bàn / túi ngủ / kem chống côn trùng)

IV. Writing (Viết)

Task 4: Write complete sentences to make a passage describing community activities.

Viết các câu hoàn chỉnh để tạo thành một đoạn văn mô tả các hoạt động cộng đồng.

Đáp án:

1. we / join / community activities / once a month.

We join community activities once a month.

→ Giải thích: Thì hiện tại đơn vì đây là hành động lặp lại thường xuyên. Dấu hiệu: “once a month” (mỗi tháng một lần). Chủ ngữ “We” (số nhiều) → giữ nguyên mẫu join.

→ Dịch: Chúng tôi tham gia các hoạt động cộng đồng mỗi tháng một lần.

2. last month / we / plant / trees / park.

Last month we planted (some) trees in the park.

→ Giải thích: Thì quá khứ đơn vì có dấu hiệu “Last month” (tháng trước). “Plant” → planted (thêm -ed). Thêm giới từ “in” trước “the park”.

→ Dịch: Tháng trước chúng tôi trồng cây trong công viên.

3. we / dig / holes / put / young trees / in.

We dug some holes to put the young trees in.

→ Giải thích: Tiếp tục thì quá khứ đơn (kể lại sự việc tháng trước). “Dig” → dug (động từ bất quy tắc). Thêm “some” trước “holes” và “to” trước “put” (mục đích). Thêm “the” trước “young trees”.

→ Dịch: Chúng tôi đào một số hố để đặt những cây non vào.

4. then / we / water / them / two or three weeks.

Then we watered them for two or three weeks.

→ Giải thích: Tiếp tục thì quá khứ đơn. “Water” → watered (thêm -ed). Thêm giới từ “for” trước “two or three weeks” (trong khoảng 2–3 tuần).

→ Dịch: Sau đó chúng tôi tưới nước cho chúng trong hai hoặc ba tuần.

5. now / trees / grow / very well.

Now the trees are growing very well.

→ Giải thích: Dấu hiệu “Now” (bây giờ) → thì hiện tại tiếp diễn (diễn tả sự việc đang xảy ra ở hiện tại). “Grow” → are growing. Thêm “the” trước “trees”.

→ Dịch: Bây giờ những cây đang phát triển rất tốt.

6. they / make / park / greener / air / fresher.

They will make the park greener and the air fresher.

→ Giải thích: Nói về kết quả trong tương lai → thì tương lai đơn với will. Thêm “the” trước “park” và “air”, thêm “and” nối hai vế.

→ Dịch: Chúng sẽ làm cho công viên xanh hơn và không khí trong lành hơn.

Đoạn văn hoàn chỉnh:

We join community activities once a month. Last month we planted some trees in the park. We dug some holes to put the young trees in. Then we watered them for two or three weeks. Now the trees are growing very well. They will make the park greener and the air fresher.

Dịch đoạn văn:

Chúng tôi tham gia các hoạt động cộng đồng mỗi tháng một lần. Tháng trước chúng tôi trồng cây trong công viên. Chúng tôi đào một số hố để đặt những cây non vào. Sau đó chúng tôi tưới nước cho chúng trong hai hoặc ba tuần. Bây giờ những cây đang phát triển rất tốt. Chúng sẽ làm cho công viên xanh hơn và không khí trong lành hơn.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án Thì
1 We join community activities once a month. Hiện tại đơn
2 Last month we planted (some) trees in the park. Quá khứ đơn
3 We dug some holes to put the young trees in. Quá khứ đơn
4 Then we watered them for two or three weeks. Quá khứ đơn
5 Now the trees are growing very well. Hiện tại tiếp diễn
6 They will make the park greener and the air fresher. Tương lai đơn

Lưu ý quan trọng: Đoạn văn sử dụng 3 thì khác nhau tùy theo ngữ cảnh thời gian: hiện tại đơn (thói quen), quá khứ đơn (kể lại sự việc đã xảy ra), hiện tại tiếp diễn (sự việc đang diễn ra bây giờ), và tương lai đơn (dự đoán kết quả). Học sinh cần chú ý dấu hiệu thời gian trong mỗi câu để chọn đúng thì.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm